Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200575588-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN AC |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200572795 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 16:26:00 đến ngày 2020-06-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,262,850,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa cục bộ mặt đường đoạn Km59+500 ÷ Km62 - TP. Long Xuyên | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường BTN dày 7cm (kể cả vận chuyển phế thải đi đổ) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 24,563 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám T/C 1.0 kg/m2 | - nt - | 24,563 | 100m2 |
| 3 | Thảm BTN C19 dày 7cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | - nt - | 24,563 | 100m2 |
| B | Thảm BTN đoạn Km59+500 ÷ Km62 - TP. Long Xuyên | |||
| 1 | Tưới nhựa dính bám T/C 0.5 kg/m2 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 161,25 | 100m2 |
| 2 | Thảm BTN C19 bù vênh (kể cả sản xuất + vận chuyển) | - nt - | 162,74 | m3 |
| 3 | Thảm BTN C19 dày 5cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | - nt - | 155,55 | 100m2 |
| 4 | Đục nhám mặt bê tông | - nt - | 475,75 | m2 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M.200 | - nt - | 26,68 | m3 |
| C | Thảm vuốt nối tạo êm thuận đoạn Km59+500 ÷ Km62 - TP. Long Xuyên | |||
| 1 | Thảm vuốt nối BTN C19 (kể cả sản xuất + vận chuyển) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 14,25 | m3 |
| D | Thảm vuốt nối với đường giao đoạn Km59+500 ÷ Km62 - TP. Long Xuyên | |||
| 1 | Tưới nhựa dính bám T/C 0.5 kg/m2 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 7,141 | 100m2 |
| 2 | Thảm vuốt nối BTN C19 (kể cả sản xuất + vận chuyển) | - nt - | 17,853 | m3 |
| E | Hoàn trả vạch sơn đoạn Km59+500 ÷ Km62 - TP. Long Xuyên | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2.0mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 562,13 | m2 |
| F | Sửa chữa cục bộ mặt đường đoạn Km68 ÷ Km70+200 - huyện Châu Thành | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường BTN dày 7cm (kể cả vận chuyển phế thải đi đổ) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 44,94 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám T/C 1.0 kg/m2 | - nt - | 44,94 | 100m2 |
| 3 | Thảm BTN C19 dày 7cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | - nt - | 44,94 | 100m2 |
| G | Hoàn trả vạch sơn đoạn Km68 ÷ Km70+200 - huyện Châu Thành | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2.0mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 233,81 | m2 |
| H | Sửa chữa cục bộ mặt đường đoạn Km89 ÷ Km90+500 - huyện Châu Phú | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường BTN dày 7cm (kể cả vận chuyển phế thải đi đổ) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 22,2 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám T/C 1.0 kg/m2 | - nt - | 22,2 | 100m2 |
| 3 | Thảm BTN C19 dày 7cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | - nt - | 22,2 | 100m2 |
| I | Hoàn trả vạch sơn đoạn Km89 ÷ Km90+500 - huyện Châu Phú | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2.0mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 27,75 | m2 |
| J | Sửa chữa cục bộ mặt đường đoạn Km101 ÷ Km105+500 - TP. Châu Đốc | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường BTN dày 7cm (kể cả vận chuyển phế thải đi đổ) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 23,69 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám T/C 1.0 kg/m2 | - nt - | 23,69 | 100m2 |
| 3 | Thảm BTN C19 dày 7cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | - nt - | 23,69 | 100m2 |
| K | Hoàn trả vạch sơn đoạn Km101 ÷ Km105+500 - TP. Châu Đốc | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2.0mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 28,4 | m2 |
| L | Sửa chữa cục bộ mặt đường đoạn Km127 ÷ Km129 - huyện Tịnh Biên | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường BTN dày 7cm (kể cả vận chuyển phế thải đi đổ) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 19,87 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám T/C 1.0 kg/m2 | - nt - | 19,87 | 100m2 |
| 3 | Thảm BTN C19 dày 7cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | - nt - | 19,87 | 100m2 |
| M | Hoàn trả vạch sơn đoạn Km127 ÷ Km129 - huyện Tịnh Biên | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2.0mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 29,95 | m2 |
| N | Phần đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi