Gói thầu: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí lán trại và một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế, chi phí đảm bảo giao thông)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200576514-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng (bao gồm chi phí lán trại và một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế, chi phí đảm bảo giao thông)
Số hiệu KHLCNT 20200554975
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Tỉnh hỗ trợ có mục tiêu và ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-28 16:16:00 đến ngày 2020-06-08 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,235,053,971 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG NHÁNH 1
1 Bê tông xi măng mặt đường M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 162,5238 m3
2 Ván khuôn thép mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0634 100m2
3 Trải giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,1577 100m2
4 Bê tông lót đá 4x6 M100, rộng móng >250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 101,5773 m3
5 Nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90,7 kg
6 Làm khe dọc mặt đường BT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 328,61 m
7 Nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 131,444 kg
8 Nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 kg
9 Gỗ đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,054 m3
10 Đắp đất bằng máy đầm 16T K= 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9741 100m3
11 Cung cấp đất chọn lọc để đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 247,8292 m3
12 Đào nền thông thường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 2, (tận dụng lại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0812 100m3
13 Lu lèn nền đường dày TB 30cm, k=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7918 100m3
14 Đắp đất bằng máy đầm 16T K= 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,416 100m3
15 Cung cấp đất chọn lọc để đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 182,4049 m3
16 Dọn dẹp mặt bằng bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,9728 100m2
17 Cung cấp biển báo tam giác D70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
18 Cung cấp biển báo tròn D70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
19 Lắp đặt biển báo tam giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
20 Lắp đặt biển báo tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
21 Cung cấp trụ đỡ biển báo 3,3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
22 Bê tông chôn cột M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 m3
23 Lắp đặt trụ đỡ biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
B HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG NHÁNH 2
1 Láng nhựa mặt đường 3 lớp T/C 4,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,3027 100m2
2 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,3027 100m2
3 Làm mặt đường đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,3027 100m2
4 Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 16T K= 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,384 100m3
5 Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 307,5477 m3
6 Đắp đất bằng máy đầm 16T K= 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2989 100m3
7 Cung cấp đất chọn lọc để đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 286,6759 m3
8 Đào nền thông thường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 2, (tận dụng lại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2154 100m3
9 Lu lèn nền đường dày TB 30cm, k=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8327 100m3
10 Đào rãnh dọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0848 100m3
11 Vận chuyển đất đào đi đổ cự ly tạm tính 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0848 100m3
12 Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 16T K= 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3499 100m3
13 Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 178,5153 m3
14 Rãnh xương cá bằng đá 4x6 chèn đá dăm 0,5x1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,675 m3
15 Dọn dẹp mặt bằng bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,4423 100m2
16 Cung cấp biển báo tam giác D70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
17 Cung cấp biển báo tròn D70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
18 Lắp đặt biển báo tam giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
19 Lắp đặt biển báo tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
20 Cung cấp trụ đỡ biển báo 3,7m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
21 Bê tông chôn cột M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 m3
22 Lắp đặt trụ đỡ biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
23 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->