Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200564703-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Dữu Lâu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200563287 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ một phần, phần còn lại từ ngân sách phường Dữu Lâu và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 16:11:00 đến ngày 2020-06-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,534,149,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TÁC ĐẤT | |||
| 1 | Đào xúc đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 14,85 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất thân cống dọc bằng đầm cóc K95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 6,7314 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 7,918 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4Km tiếp theo, ô tô 5T, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 7,918 | 100m3 |
| B | RÃNH XÂY BxH=300x500 | |||
| 1 | Đệm cát móng công trình, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 9,5 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 22,9 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,5184 | 100m2 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 58,45 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 411,86 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ tường rãnh đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 18,39 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,0528 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 16,05 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,963 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,1846 | tấn |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 317 | cái |
| C | XÂY GẠCH TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 84,0037 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 99,06 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, gạch vỡ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,9906 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km tiếp theo, gạch vỡ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,9906 | 100m3 |
| D | TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 9,5133 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 95,133 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,111 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày >45, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 180,252 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tường thân | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 6,1623 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,0159 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,9765 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,9986 | tấn |
| 9 | Đá dăm làm tầng lọc | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 12,73 | m3 |
| 10 | Ống nhựa thoát nước D30 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 141,4 | m |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC, yêu cầu kỹ thuật chương V | 55,55 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi