Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng và chi phí hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200572779-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Khang An Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200571278 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 16:57:00 đến ngày 2020-06-06 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,585,997,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo Thiết kế được duyệt | 13,93 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 44,5946 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Theo Thiết kế được duyệt | 84,9726 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Theo Thiết kế được duyệt | 25,3903 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Theo Thiết kế được duyệt | 17,6792 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 1,595 | tấn |
| 7 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Thiết kế được duyệt | 5,4146 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,2804 | 100m3 |
| 9 | Lớp Nilong chống mất nước | Theo Thiết kế được duyệt | 1.460 | m2 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II | Theo Thiết kế được duyệt | 2,19 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền M250, đá 2x4 | Theo Thiết kế được duyệt | 146 | m3 |
| 12 | Lát gạch Terazzo KT gạch 400x400mm | Theo Thiết kế được duyệt | 1.460 | m2 |
| 13 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 7,8375 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,6127 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 17,818 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 7,8593 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 29,5703 | m3 |
| 18 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, gạch thẻ | Theo Thiết kế được duyệt | 130,335 | m2 |
| 19 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | Theo Thiết kế được duyệt | 59,3325 | m2 |
| 20 | Đất màu trồng cây | Theo Thiết kế được duyệt | 175 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 12,661 | m3 |
| 22 | Xây hố van, hố ga, gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,9219 | m3 |
| 23 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 22,022 | m3 |
| 24 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo Thiết kế được duyệt | 7,747 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế được duyệt | 0,452 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,4166 | tấn |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo Thiết kế được duyệt | 149 | cái |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 90,9 | m2 |
| 29 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 44,4 | m2 |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,285 | 100m |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 7,786 | m3 |
| 32 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,482 | m3 |
| 33 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 5,725 | 100m |
| 34 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Theo Thiết kế được duyệt | 0,916 | m3 |
| 35 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,4227 | m3 |
| 36 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,208 | m3 |
| 37 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,6375 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0292 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,3312 | tấn |
| 40 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1646 | m3 |
| 41 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0299 | 100m2 |
| 42 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,1277 | m3 |
| 43 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,205 | 100m2 |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,1867 | m3 |
| 45 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1988 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0817 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,8053 | tấn |
| 48 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 13,405 | m3 |
| 49 | Ván khuôn sàn mái | Theo Thiết kế được duyệt | 1,2774 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,8471 | tấn |
| 51 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 10,4566 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 7,23 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,3062 | m3 |
| 54 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo Thiết kế được duyệt | 52,725 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 10,129 | m2 |
| 56 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | Theo Thiết kế được duyệt | 39,191 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 59,3376 | m2 |
| 58 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 84,928 | m |
| 59 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Thiết kế được duyệt | 108,658 | m2 |
| 60 | Lợp mái ngói ống, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,7678 | 100m2 |
| 61 | Hoa văn bê tông đúc săn | Theo Thiết kế được duyệt | 13 | cái |
| 62 | Cổng Inox 304 | Theo Thiết kế được duyệt | 372,49 | kg |
| 63 | Bản lề cổng | Theo Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 64 | Bộ chữ Inox gương màu vàng dày 1mm " NGHĨA TRANG LIỆT SỸ XÃ PHÚC THÀNH" | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 65 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,0122 | 100m3 |
| 66 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,6707 | 100m3 |
| 67 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 79,8483 | 100m |
| 68 | Đắp cát đen phủ đầu cọc | Theo Thiết kế được duyệt | 12,7757 | m3 |
| 69 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 12,7757 | m3 |
| 70 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 33,6212 | m3 |
| 71 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 53,3669 | m3 |
| 72 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 8,005 | m3 |
| 73 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 0,4852 | 100m2 |
| 74 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1725 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,575 | tấn |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 18,8639 | m3 |
| 77 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 13,4322 | m3 |
| 78 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo Thiết kế được duyệt | 4,4163 | m3 |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế được duyệt | 0,8552 | 100m2 |
| 80 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,701 | tấn |
| 81 | Ông kẽm nhúng nóng BSM D65 | Theo Thiết kế được duyệt | 312,65 | md |
| 82 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo Thiết kế được duyệt | 701 | cái |
| 83 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | Theo Thiết kế được duyệt | 201,8404 | m2 |
| 84 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 168,113 | m2 |
| 85 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 476,536 | m |
| 86 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu, trong nhà | Theo Thiết kế được duyệt | 640,539 | m2 |
| 87 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo Thiết kế được duyệt | 13,3534 | m3 |
| 88 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 56,3013 | m3 |
| 89 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 12,2706 | m3 |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế được duyệt | 0,4244 | 100m2 |
| 91 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,5236 | tấn |
| 92 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo Thiết kế được duyệt | 6,9629 | m3 |
| 93 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo Thiết kế được duyệt | 212 | cái |
| 94 | Bát hương | Theo Thiết kế được duyệt | 212 | cái |
| 95 | Bia ghi danh bằng đá khắc chữ KT 200x300 | Theo Thiết kế được duyệt | 212 | cái |
| 96 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo Thiết kế được duyệt | 761,1682 | m2 |
| 97 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Theo Thiết kế được duyệt | 42,3733 | m3 |
| 98 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 1,7 | 100m2 |
| 99 | Vệ sinh và đánh bóng lại bề mặt Granito | Theo Thiết kế được duyệt | 115,971 | m2 |
| 100 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,6216 | m3 |
| 101 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,5407 | m3 |
| 102 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 5,9756 | m3 |
| 103 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,5419 | m3 |
| 104 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1357 | 100m2 |
| 105 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1408 | tấn |
| 106 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2751 | tấn |
| 107 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,5752 | m3 |
| 108 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0523 | 100m2 |
| 109 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0155 | tấn |
| 110 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0909 | tấn |
| 111 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,5313 | m3 |
| 112 | Ván khuôn cột cột tròn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0708 | 100m2 |
| 113 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0112 | tấn |
| 114 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1061 | tấn |
| 115 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | 1,8295 | m3 | |
| 116 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 6,7106 | m3 |
| 117 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,6673 | m3 |
| 118 | Ván khuôn cột cột tròn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2223 | 100m2 |
| 119 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1738 | tấn |
| 120 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1104 | tấn |
| 121 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,0853 | m3 |
| 122 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2872 | 100m2 |
| 123 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0636 | tấn |
| 124 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1973 | tấn |
| 125 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 5,2093 | m3 |
| 126 | Ván khuôn sàn mái | Theo Thiết kế được duyệt | 0,5209 | 100m2 |
| 127 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,3231 | tấn |
| 128 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0625 | 100m3 |
| 129 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,0463 | m3 |
| 130 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,947 | m3 |
| 131 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,1643 | m3 |
| 132 | Lợp mái ngói 75v/m2, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2905 | 100m2 |
| 133 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, gạch thẻ | Theo Thiết kế được duyệt | 11,484 | m2 |
| 134 | Lát gạch đỏ KT gạch 300x300mm | Theo Thiết kế được duyệt | 34,8668 | m2 |
| 135 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo Thiết kế được duyệt | 4,16 | m2 |
| 136 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | Theo Thiết kế được duyệt | 28,649 | m2 |
| 137 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 20,3472 | m2 |
| 138 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 23,9586 | m2 |
| 139 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 23,1238 | m2 |
| 140 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 15,072 | m |
| 141 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 61,376 | m |
| 142 | Thanh bê tông trang trí | Theo Thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 143 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,3231 | m3 |
| 144 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,1175 | m3 |
| 145 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,8046 | m3 |
| 146 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 5,7237 | m2 | |
| 147 | Cột thép Inox 304 | Theo Thiết kế được duyệt | 40,71 | kg |
| 148 | Thép bản chân cột | Theo Thiết kế được duyệt | 7,86 | kg |
| 149 | Phụ kiện cho cột cờ (Buly đồng, tăng đơ, cáp khóa, bóng trong Inox, dây kéo cờ) | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| B | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm | Theo biện pháp nhà thầu | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo biện pháp nhà thầu | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi