Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200572274-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng 2 thành phố Bà Rịa |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200572133 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 08:46:00 đến ngày 2020-06-05 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,751,045,358 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Phát quang, doạn dẹp mặt bằng | Theo chương V của E-HSMT | 5,241 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ bê tông cống bản và cống tròn BTCT D800 | Theo chương V của E-HSMT | 3 | m3 |
| 3 | Đào đất hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Theo chương V của E-HSMT | 1,157 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo chương V của E-HSMT | 3,164 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 (tận dụng) | Theo chương V của E-HSMT | 2,43 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo chương V của E-HSMT | 1,157 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Theo chương V của E-HSMT | 1,157 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo chương V của E-HSMT | 0,684 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo chương V của E-HSMT | 0,684 | 100m3 |
| 10 | Lu lèn nguyên thổ nền đường, độ chặt K=0,95 | Theo chương V của E-HSMT | 3,784 | 100m3 |
| 11 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm Dmax=37,5mm | Theo chương V của E-HSMT | 1,743 | 100m3 |
| 12 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm Dmax=25mm | Theo chương V của E-HSMT | 1,743 | 100m3 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo chương V của E-HSMT | 11,621 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C12,5 bù vênh mặt đường mở rộng, chiều dày đã lèn ép TB 3cm | Theo chương V của E-HSMT | 17,663 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C12,5, chiều dày đã lèn ép 7cm mặt đường làm mới | 6,49 | 100m2 | |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo chương V của E-HSMT | 32,584 | 100m2 |
| 17 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C12,5, chiều dày đã lèn ép 4cm | Theo chương V của E-HSMT | 32,584 | 100m2 |
| 18 | Vận chuyển BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, cự ly 4km | Theo chương V của E-HSMT | 5,545 | 100tấn |
| 19 | Vận chuyển BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, 8km tiếp theo | Theo chương V của E-HSMT | 5,545 | 100tấn |
| B | Vỉa hè-Bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V của E-HSMT | 42,02 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng bó vỉa đá 4x6, vữa BT mác 150 | Theo chương V của E-HSMT | 25,67 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông bó vỉa | Theo chương V của E-HSMT | 1,475 | 100m2 |
| 4 | Quét vôi 3 nước trắng bó vỉa | Theo chương V của E-HSMT | 81,94 | m2 |
| 5 | Bê tông lót móng vỉa hè đá 4x6, vữa BT mác 150 | Theo chương V của E-HSMT | 1,16 | m3 |
| 6 | Bê tông vỉa hè đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo chương V của E-HSMT | 1,16 | m3 |
| C | Biển báo | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ và biển báo phản quang tam giác | Theo chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ và biển báo phản quang tròn | Theo chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| D | Hệ thống thoát nước mưa | |||
| 1 | Đào đất móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90%KL) | Theo chương V của E-HSMT | 2,27 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng cống bằng thủ công, đất cấp II (10%KL) | Theo chương V của E-HSMT | 25,218 | m3 |
| 3 | Đắp đất móng cống bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo chương V của E-HSMT | 1,701 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng cống dọc qua đường đá 4x6, vữa BT mác 150 | Theo chương V của E-HSMT | 1,47 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cống dọc qua đường đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo chương V của E-HSMT | 4,36 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cống | Theo chương V của E-HSMT | 0,092 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng nối bằng phương pháp dán keo D160mm | Theo chương V của E-HSMT | 0,048 | 100m |
| 10 | Lắp đặt gối cống D400 | Theo chương V của E-HSMT | 94 | cái |
| 11 | Lắp đặt gối cống D600 | Theo chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Bê tông lót gối cống đá 4x6, vữa BT mác 150 | Theo chương V của E-HSMT | 4,28 | m3 |
| 13 | Bê tông mối nối cống đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo chương V của E-HSMT | 0,15 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn mối nối cống | Theo chương V của E-HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 15 | Vữa xi măng M100 trát mối nối cống | Theo chương V của E-HSMT | 2,667 | m2 |
| 16 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo chương V của E-HSMT | 41 | mối nối |
| 17 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo chương V của E-HSMT | 1 | mối nối |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông đường kính D400mm H10, đoạn ống dài 4m | Theo chương V của E-HSMT | 47 | đoạn ống |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông đường kính D400mm H30, đoạn ống dài 3m | Theo chương V của E-HSMT | 1 | đoạn ống |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông đường kính D400mm H30, đoạn ống dài 4m | Theo chương V của E-HSMT | 4 | đoạn ống |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông đường kính D600mm H30, đoạn ống dài 3m | Theo chương V của E-HSMT | 2 | đoạn ống |
| 22 | Bê tông lót móng hố ga đá 4x6, vữa BT mác 150 | Theo chương V của E-HSMT | 1,88 | m3 |
| 23 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo chương V của E-HSMT | 15,46 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hố ga | Theo chương V của E-HSMT | 1,298 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất bê tông tấm đan, khuôn hầm hố ga đá 1x2 mác 200 | Theo chương V của E-HSMT | 3,42 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm đan, khuôn hầm hố ga | Theo chương V của E-HSMT | 0,317 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, khuôn hầm hố ga D<=10mm | Theo chương V của E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, khuôn hầm hố ga D<=18mm | Theo chương V của E-HSMT | 0,481 | tấn |
| 29 | Sản xuất thép hình tấm đan L50x50x5 | Theo chương V của E-HSMT | 0,55 | tấn |
| 30 | Lắp đặt thép hình tấm đan L50x50x5 | Theo chương V của E-HSMT | 0,55 | tấn |
| 31 | Lắp đặt tấm đan | Theo chương V của E-HSMT | 26 | cái |
| 32 | Bê tông lót móng hố thu đá 4x6, vữa BT mác 150 | Theo chương V của E-HSMT | 0,26 | m3 |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt hố thu nước loại 1 | Theo chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi