Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200574136-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 06:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân Phường Tây Tựu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200317276
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Bắc Từ Liêm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-28 21:53:00 đến ngày 2020-06-08 06:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,067,470,581 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÈ ĐÁ
1 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 357,376 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 32,164 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 114,83 m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,594 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,589 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,589 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,589 100m3
8 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 179,114 100m
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 44,779 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,417 100m2
11 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.239,815 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,463 m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,285 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,797 tấn
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,835 100m2
16 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,243 100m3
17 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,946 100m2
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống 100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,104 100m
19 Bơm nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 ca
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 23,805 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,067 100m2
22 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 79 m
23 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 m3
24 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,72 100m3
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,387 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9 100m3
27 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9 100m3
28 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9 100m3
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 70,338 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,397 100m2
31 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 104,875 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 31,226 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,086 100m2
34 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30,672 m3
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,384 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,743 100m2
37 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 411 cái
38 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
39 Bộ nắp chắn rác composite (860x470) Mô tả theo yêu cầu Chương V 33 cái
40 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Mô tả theo yêu cầu Chương V 109,336 m3
41 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,868 m3
42 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,536 100m3
43 Đắp cát nền móng công trình Mô tả theo yêu cầu Chương V 193,284 m3
44 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,396 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,42 100m3
46 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,42 100m3
47 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,42 100m3
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 112,406 m3
49 Lát gạch đất nung 400x400 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.539,683 m2
50 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,01 m3
51 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,46 m3
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,185 100m2
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,772 m3
54 Sản xuất và lắp dựng cột đèn sân vườn mã VTCDSV03 đế gang, thân nhôm cột + 4 cầu nhựa D400 + bảng điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 bộ
55 Lắp đặt tủ điện 1000x600x300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
56 Đào móng chôn tiếp địa cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,31 m3
57 Làm tiếp địa cột chiếu sáng RC 1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 bộ
58 Đắp cát tiếp địa Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,31 m3
59 Rải dây tiếp địa liên hoàn dây đồng M10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 287 m
60 Rải băng báo hiệu cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 287 m
61 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=50x80mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 hộp
62 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
63 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
64 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 287 m
65 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 88 m
66 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 m
67 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cọc
68 Lắp đặt ống kim loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=66mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 287 m
69 Đặt gạch bảo vệ dây cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.733,333 viên
70 Đắp cát móng đường ống, đường cống Mô tả theo yêu cầu Chương V 90,405 m3
71 Làm đầy cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 đầu
72 Đánh số cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cột
73 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,432 m3
74 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,343 100m2
75 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,16 m2
76 Bó ô gốc cây Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,16 m
77 Cọc gỗ Mô tả theo yêu cầu Chương V 297 m
78 Dây thừng Mô tả theo yêu cầu Chương V 33 m
79 Cây hoàng yến, hoa ban Mô tả theo yêu cầu Chương V 33 cây
80 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,672 m3
81 Mua đất màu Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,672 m3
82 Trồng, chăm sóc cây bóng mát Mô tả theo yêu cầu Chương V 33 cây/lần
83 Sản xuất hàng rào song sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,23 1m2
84 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,23 m2
85 Sơn sắt thép các loại 3 nước (ĐG462) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,23 m2
86 Cột trụ cổng thép tròn D=70mm (2 trụ dài 1,2m) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,4 m
87 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,149 100m3
88 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,648 m3
89 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,014 100m2
90 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,506 m3
91 Lát đá mặt bệ các loại (ĐG462) Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,68 m2
92 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,908 m2
93 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,8 m
94 Ghế đá granito Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 chiếc
B LAN CAN
1 Gia công đá xanh chi tiết Lan can đá Mô tả theo yêu cầu Chương V 18,3446 m3
2 Gia công đá xanh chi tiết cột trụ đá Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,217 m3
3 Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên bia, phiến đá Mô tả theo yêu cầu Chương V 60,2959 m2
4 Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên cột, trụ, móng đá Mô tả theo yêu cầu Chương V 21,6108 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->