Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200577399-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Trí Đức
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200529345
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 09:17:00 đến ngày 2020-06-05 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,953,311,069 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Phát quang dọn dẹp mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,196 100m2
2 Phá dỡ tường cống xây đá hộc hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,56 m3
3 Phá dỡ bó vỉa, gờ chặn BTXM hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,61 m3
4 Phá dỡ vỉa hè lát gạch con sâu hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,2 m2
5 Đào nền đường, khuôn áo đường, đánh cấp bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,812 100m3
6 Vét hữu cơ nền đường h= 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,351 100m3
7 Lu lèn nền đường nguyên thổ, độ chặt K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,523 100m3
8 Đắp nền, lề đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,729 100m3
9 Đất chon lọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 783,097 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,83 100m3
11 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II(M*4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,83 100m3
12 Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,492 100m2
13 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,492 100m2
14 Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,695 100m2
15 Sản xuất lắp đặt trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
16 Sản xuất lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70 cm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
17 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
18 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 m3
19 Bê tông bó vỉa đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,66 m3
20 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,078 100m2
B THOÁT NƯỚC
1 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,87 m3
2 Bê tông móng cống đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7 m3
3 Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2 vữa mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,66 m3
4 Bê tông mối nối cống đá 1x2 vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,52 m3
5 Bê tông thân mương đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,29 m3
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thân mương, hố ga, tường đầu, tường cánh cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,57 100m2
7 Sản xuất bê tông tấm đan, khuôn mương, khuôn hố ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,77 m3
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,509 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, khuôn mương D<10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,245 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, khuôn mương D>=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,477 tấn
11 Xây tường thẳng đá hộc chiều dày <=60cm h <=2m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,06 m3
12 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
13 Lắp đặt cống hộp đơn quy cách 2000x2000mm, đoạn ống dài 1,2m (NC*1,029/0,917); (M*0,985/1,004) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 đoạn ống
14 Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,574 100m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,885 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,574 100m3
17 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (M*4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,574 100m3
18 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
19 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->