Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200569601-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200441949
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Tuần Giáo
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 07 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 08:15:00 đến ngày 2020-06-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,459,133,610 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào nền đường, đất cấp I Theo HSTK 4,0532 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp II Theo HSTK 38,7354 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp III Theo HSTK 86,6851 100m3
4 Đào nền đường, đất cấp IV Theo HSTK 3,2629 100m3
5 Phá đá nền đường, đá cấp III Theo HSTK 2,3708 100m3
6 Đào rãnh, đất cấp II Theo HSTK 0,6779 100m3
7 Đào rãnh, đất cấp III Theo HSTK 5,3771 100m3
8 Đào rãnh, đất cấp IV Theo HSTK 0,2398 100m3
9 Đào rãnh, đá cấp III Theo HSTK 0,2173 100m3
10 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 75,4388 100m3
B Mặt đường
1 Đào khuôn đường, đất cấp II Theo HSTK 1,6407 100m3
2 Đào khuôn đường, đất cấp III Theo HSTK 13,934 100m3
3 Đào khuôn đường, đất cấp IV Theo HSTK 0,4022 100m3
4 Đào khuôn đường, đá cấp III Theo HSTK 0,3178 100m3
5 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 703,2486 m3
6 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK 1.059,2631 m3
7 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Theo HSTK 125,8937 100m2
8 Ván khuôn mặt đường Theo HSTK 12,0108 100m2
9 Bạt dứa Theo HSTK 125,8937 100m2
C Vận chuyển
1 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp I Theo HSTK 3,6479 100m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK 36,8325 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 700m, đất cấp III Theo HSTK 71,4978 100m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV Theo HSTK 3,2067 100m3
5 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển Theo HSTK 2,6153 100m3
6 Vận chuyển đá trong phạm vi <= 1000m Theo HSTK 2,6153 100m3
D Rãnh gia cố
1 Bạt dứa Theo HSTK 17,4268 100m2
2 Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 180,93 m3
3 Ván khuôn rãnh Theo HSTK 8,3249 100m2
4 Đào rãnh, đất cấp III Theo HSTK 1,8093 100m3
E Rãnh chịu lực
1 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 28 cái
2 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,1285 tấn
3 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Theo HSTK 0,1894 tấn
4 Cốt thép rãnh, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,1487 tấn
5 Cốt thép rãnh, đường kính > 10mm Theo HSTK 0,1669 tấn
6 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 1,616 m3
7 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,0744 100m2
8 Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 5,6312 m3
9 Ván khuôn rãnh Theo HSTK 0,3704 100m2
10 Bê tông TL, HL, hố thu, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 6,086 m3
11 Ván khuôn TL, HL, hố thu Theo HSTK 0,2804 100m2
12 Đệm cấp phối Theo HSTK 2,0034 m3
13 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 0,282 100m3
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,1355 100m3
F Tấm đan qua rãnh
1 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 17 cái
2 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,4442 tấn
3 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 4,02 m3
4 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,1204 100m2
G Cống bản
1 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 12 cái
2 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,0897 tấn
3 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Theo HSTK 0,1483 tấn
4 Cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,0799 tấn
5 Cốt thép mũ mố, đường kính <= 18mm Theo HSTK 0,0085 tấn
6 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 2,93 m3
7 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,1473 100m2
8 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 2,88 m3
9 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK 0,2054 100m2
10 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Theo HSTK 33,769 m3
11 Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 Theo HSTK 11,9628 m3
12 Đệm cấp phối Theo HSTK 6,3673 m3
13 Xếp đá khan chống xói Theo HSTK 3,4521 m3
14 Đào móng, đất cấp II Theo HSTK 0,2572 100m3
15 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 0,6147 100m3
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSTK 2 m3
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,2201 100m3
H Cống tròn
1 Lắp đặt ống cống Theo HSTK 29 cấu kiện
2 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m Theo HSTK 29 1 ống
3 Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm Theo HSTK 1,073 tấn
4 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 10,15 m3
5 Ván khuôn ống cống Theo HSTK 2,001 100m2
6 Xây đá hộc tường đầu, tường cánh, hố thu, vữa XM mác 100 Theo HSTK 14,9008 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chân khay, sân gia cố, vữa XM mác 100 Theo HSTK 68,51 m3
8 Xếp đá khan chống xói Theo HSTK 5,7103 m3
9 Đệm cấp phối Theo HSTK 11,5117 m3
10 Đào móng, đất cấp II Theo HSTK 0,7217 100m3
11 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 1,0631 100m3
12 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,417 100m3
I Di chuyển cột điện
1 Tháo dỡ dây điện Theo HSTK 0,08 1 km dây
2 Tháo dỡ xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Theo HSTK 1 bộ
3 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 0,0125 100m3
4 Hạ cột bê tông, chiều cao cột<=10m Theo HSTK 1 cột
5 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 1 m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,0042 100m3
7 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m Theo HSTK 1 cột
8 Lắp đặt xà thép, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Theo HSTK 1 bộ
9 Căng dây lấy độ võng bằng TC+CG, tiết diện dây <= 95mm2 Theo HSTK 0,08 1 km dây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->