Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Đường vào khu sản xuất của Liên hiệp HTX nông nghiệp số 1 tỉnh Thái Nguyên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200577551-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phú Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình: Đường vào khu sản xuất của Liên hiệp HTX nông nghiệp số 1 tỉnh Thái Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200472441 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Trung ương (phần 10% dự phòng NSTW thực hiện chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2016-2020) hỗ trợ 1.450 triệu đồng, còn lại là vốn đối ứng của Hợp tác xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 09:09:00 đến ngày 2020-06-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,474,442,111 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | 9,3811 | 100m3 | |
| 2 | Đào vét bùn, đất cấp I | 6,4983 | 100m3 | |
| 3 | Đào vét hữu cơ, đất cấp II | 4,6989 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,2192 | 100m3 | |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 23,165 | 100m3 | |
| 6 | Đào kênh mương rộng <=6 m, đất cấp III | 2,4766 | 100m3 | |
| 7 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | 36,7595 | m3 | |
| 8 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | 4,5078 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 4,6989 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 6,4983 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 16,7329 | 100m3 | |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình, chiều dày 3cm | 89,15 | m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày 20 cm, mác 250 | 594,32 | m3 | |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 3,8747 | 100m2 | |
| 4 | Làm khe co mặt đường bê tông | 435,906 | m | |
| 5 | Làm khe giãn mặt đường bê tông | 145,302 | m | |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | 0,9951 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,4206 | 100m3 | |
| 3 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | 37,08 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | 1,79 | m3 | |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 8,3 | m3 | |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 20 | cái | |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | 0,394 | tấn | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 200 | 4,2 | m3 | |
| 9 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | 20 | ống cống | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 1,0425 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi