Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200577217-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông số 2 Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200568979 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 23:37:00 đến ngày 2020-06-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,178,821,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường | Chi tiết tại BVTC | 57,72 | m3 |
| 2 | Lu lèn đất đáy khuôn đường | Chi tiết tại BVTC | 8,91 | m3 |
| 3 | Cuốc tạo nhám mặt đường | Chi tiết tại BVTC | 6.706,07 | m2 |
| 4 | Bù vênh, khôi phục móng đá dăm nước lớp dưới dày 13cm | Chi tiết tại BVTC | 5.199,4 | m2 |
| 5 | Móng đá dăm nước lớp trên dày 10cm | Chi tiết tại BVTC | 1.684,89 | m2 |
| 6 | Móng đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 30cm | Chi tiết tại BVTC | 178,22 | m2 |
| 7 | Láng nhựa 01 lớp TCN 1,8kg/m2 | Chi tiết tại BVTC | 6.884,3 | m2 |
| 8 | Tưới nhựa dính bám TCN 0.5kg/m2 | Chi tiết tại BVTC | 6.884,3 | m2 |
| 9 | Thảm mặt đường BTN C19 dày 5cm | Chi tiết tại BVTC | 6.884,3 | m2 |
| 10 | Đắp đất phụ lề | Chi tiết tại BVTC | 33,79 | m3 |
| B | Vuốt nối êm thuận | |||
| 1 | Thảm mặt đường BTN C19 dày 5cm | Chi tiết tại BVTC | 412,32 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám TCN 0.5kg/m2 | Chi tiết tại BVTC | 412,32 | m2 |
| 3 | Láng nhựa 01 lớp TCN 1.8kg/m2 | Chi tiết tại BVTC | 412,32 | m2 |
| 4 | Bù vênh đá dăm nước dày TB 5cm | Chi tiết tại BVTC | 412,32 | m2 |
| 5 | Tưới nhựa dính bám TCN 0.8kg/m2 | Chi tiết tại BVTC | 412,32 | m2 |
| 6 | Đắp đất phụ lề | Chi tiết tại BVTC | 3,24 | m3 |
| C | Sửa chữa hư hỏng cục bộ | |||
| 1 | Đào cắt tạo khuôn đường dày trung bình 15cm | Chi tiết tại BVTC | 25,34 | m3 |
| 2 | Móng đá dăm tiêu chuẩn dày 15cm | Chi tiết tại BVTC | 337,81 | m2 |
| D | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Nâng cao rãnh dọc | Chi tiết tại BVTC | 1.200 | m |
| 2 | Phá bỏ kết cấu rãnh cũ | Chi tiết tại BVTC | 14,71 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ tấm đan | Chi tiết tại BVTC | 2.192 | tấm |
| 4 | Lắp đặt tấm đan còn tốt | Chi tiết tại BVTC | 2.123 | tấm |
| 5 | Tấm đan thay mới | Chi tiết tại BVTC | 277 | tấm |
| 6 | Tháo dỡ bó vỉa | Chi tiết tại BVTC | 1.096 | Cái |
| 7 | Bó vỉa thay mới | Chi tiết tại BVTC | 33 | Cái |
| 8 | Lắp đặt bó vỉa | Chi tiết tại BVTC | 1.200 | cái |
| 9 | Đan rãnh | Chi tiết tại BVTC | 1.200 | m |
| E | Hệ thống an toàn giao thông | |||
| 1 | Vạch sơn dày 2mm | Chi tiết tại BVTC | 207,39 | m2 |
| 2 | Gờ giảm tốc dày 4mm | Chi tiết tại BVTC | 7,6 | m2 |
| 3 | Gờ cho người đi bộ dày 2mm | Chi tiết tại BVTC | 64 | m2 |
| F | Điều tiết đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Điều tiết đảm bảo an toàn giao thông | Chi tiết tại BVTC | 1 | khoản |
| G | Bãi đúc cấu kiện | |||
| 1 | Bãi đúc cấu kiện | Chi tiết tại BVTC | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi