Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200577183-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Gia Minh
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200577177
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 09 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-28 22:28:00 đến ngày 2020-06-08 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,481,643,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Bê tông xi măng mặt đường M250 Theo yêu cầu của HSTK 544,9584 m3
2 Lớp giấy dầu cách ly Theo yêu cầu của HSTK 3.012,48 m2
3 Lớp móng cấp phối đá dăm loại II dày 15cm Theo yêu cầu của HSTK 634,8388 m3
4 Ván khuôn Theo yêu cầu của HSTK 319,1112 m2
5 Chiều dài xẻ khe Theo yêu cầu của HSTK 605,5 m
6 Gỗ chèn khe Theo yêu cầu của HSTK 0,2082 m3
7 Ma tít Theo yêu cầu của HSTK 0,2109 m3
8 Đào đất không thích hợp, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 2.036,32 m3
9 Đào hố móng kênh, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 1.964,87 m3
10 Đào hố móng kênh, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 40,9 m3
11 Đào khuôn, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 48,07 m3
12 Đánh cấp, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 86,32 m3
13 Đánh cấp, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 129,49 m3
14 Đắp nền đường bằng đất đá hỗn hợp đầm lèn K95 (30cm lớp tiếp giáp đáy móng) Theo yêu cầu của HSTK 675,94 m3
15 Đắp nền đường K90 đất tận dụng Theo yêu cầu của HSTK 2.358,28 m3
16 Đắp nền đường K90 - đất mua về Theo yêu cầu của HSTK 6.421,33 m3
17 Vận chuyển đất thừa đổ đi Theo yêu cầu của HSTK 2.518,24 m3
18 Lu lèn lại nền đường cũ Theo yêu cầu của HSTK 1.037,14 m2
19 Cọc tiêu Theo yêu cầu của HSTK 89 cọc
20 Biển báo tam giác phản quang, cột thép Theo yêu cầu của HSTK 5 biển
21 Đào đất chôn cột Theo yêu cầu của HSTK 2,05 m3
22 Bê tông móng cột M150 đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 0,45 m3
23 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu của HSTK 4 m2
24 Đắp hoàn trả móng cột Theo yêu cầu của HSTK 1,6 m3
B KÊNH XÂY
1 Bê tông M200 giằng dọc Theo yêu cầu của HSTK 33,24 m3
2 Ván khuôn giằng dọc Theo yêu cầu của HSTK 221,6 m2
3 Thép tròn D6 giằng dọc Theo yêu cầu của HSTK 430,46 kg
4 Thép tròn D12 giằng dọc Theo yêu cầu của HSTK 2.933,98 kg
5 Bê tông M200 Giằng ngang Theo yêu cầu của HSTK 2,46 m3
6 Ván khuôn Giằng ngang Theo yêu cầu của HSTK 49,73 m2
7 Thép tròn D6 Giằng ngang Theo yêu cầu của HSTK 37,3 kg
8 Thép tròn D12 Giằng ngang Theo yêu cầu của HSTK 326,48 kg
9 Giấy dầu tẩm nhựa đường Theo yêu cầu của HSTK 95,29 m2
10 Bê tông M200 Tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 5,39 m3
11 Thép tròn D6 Tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 14 kg
12 Thép tròn D10 Tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 342,72 kg
13 Thép tròn D14 Tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 223,23 kg
14 Ván khuôn Tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 32,97 m2
15 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 7 CK
16 Đá hộc xây tường kênh VXM M100 Theo yêu cầu của HSTK 356,76 m3
17 Đá hộc xây đáy kênh dày 40cm VXM M100 Theo yêu cầu của HSTK 557,44 m3
18 Đá dăm đệm móng dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 139,36 m3
19 Trát tường kênh VXM M100 dày 2cm Theo yêu cầu của HSTK 1.003,39 m2
20 Láng đáy kênh VXM M100 dày 2cm Theo yêu cầu của HSTK 613,18 m2
C CỐNG BẢN Lo=0,8 & Lo=1,2m
1 Bê tông M250 Tấm bản giữa Theo yêu cầu của HSTK 5,2 m3
2 Ván khuôn Tấm bản giữa Theo yêu cầu của HSTK 17,8 m2
3 Thép tròn D8 Tấm bản giữa Theo yêu cầu của HSTK 191,56 kg
4 Thép tròn D10 Tấm bản giữa Theo yêu cầu của HSTK 111,4 kg
5 Thép tròn D14 Tấm bản giữa Theo yêu cầu của HSTK 241,48 kg
6 Lắp đặt tấm bản giữa Theo yêu cầu của HSTK 20 CK
7 Bê tông M250 Tấm bản biên Theo yêu cầu của HSTK 4,52 m3
8 Ván khuôn Tấm bản biên Theo yêu cầu của HSTK 23,32 m2
9 Thép tròn D8 Tấm bản biên Theo yêu cầu của HSTK 160,4 kg
10 Thép tròn D10 Tấm bản biên Theo yêu cầu của HSTK 76,12 kg
11 Thép tròn D14 Tấm bản biên Theo yêu cầu của HSTK 150,16 kg
12 Lắp đặt tấm bản giữa trọng lượng <=3T Theo yêu cầu của HSTK 4 CK
13 Lắp đặt tấm bản giữa trọng lượng <=1T Theo yêu cầu của HSTK 8 CK
14 Bê tông M250 Mối nối tấm bản Theo yêu cầu của HSTK 0,26 m3
15 Thép Mối nối tấm bản Theo yêu cầu của HSTK 15,6 kg
16 Bê tông xi măng M250 Mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 9,2 m3
17 Ván khuôn Mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 47,04 m2
18 Thép tròn D6 Mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 141,84 kg
19 Thép tròn D8 Mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 170,64 kg
20 Thép tròn D14 Mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 43,52 kg
21 Bê tông tường thân Theo yêu cầu của HSTK 19,68 m3
22 Bê tông móng cống Theo yêu cầu của HSTK 28,22 m3
23 Ván khuôn tường thân Theo yêu cầu của HSTK 78,72 m2
24 Ván khuôn móng cống Theo yêu cầu của HSTK 37,4 m2
25 Đá hộc xây tường cánh Theo yêu cầu của HSTK 0,748 m3
26 Đá hộc xây sân cống và gia cố sân cống Theo yêu cầu của HSTK 6,6 m3
27 Đá dăm lót cống dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 7,678 m3
28 Cọc tre loại A; L=2,5m/cọc Theo yêu cầu của HSTK 4.526,875 m
29 Đào đất hố móng, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 131,39 m3
30 Đắp hoàn trả hố móng bằng đất đào tận dụng Theo yêu cầu của HSTK 53 m3
D XÂY KÊNH DẪN VÀ XÂY LẠI KÊNH VỠ
1 Đá hộc xây tường kênh VXM M100 Theo yêu cầu của HSTK 26,02 m3
2 Đá hộc xây móng kênh VXM M100 dày 40cm Theo yêu cầu của HSTK 40,48 m3
3 Đá dăm đệm dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 10,12 m3
4 Trát tường kênh VXM M100 dày 2cm Theo yêu cầu của HSTK 73,17 m2
5 Láng đáy kênh VXM M100 dày 2cm Theo yêu cầu của HSTK 38,82 m2
6 Bê tông M200 Giằng dọc Theo yêu cầu của HSTK 2,44 m3
7 Ván khuôn Giằng dọc Theo yêu cầu của HSTK 16,26 m2
8 Thép tròn D6 Giằng dọc Theo yêu cầu của HSTK 15,58 kg
9 Thép tròn D12 Giằng dọc Theo yêu cầu của HSTK 217,91 kg
10 Bê tông M200 Giằng ngang Theo yêu cầu của HSTK 0,14 m3
11 Ván khuôn Giằng ngang Theo yêu cầu của HSTK 1,44 m2
12 Thép tròn D6 Giằng ngang Theo yêu cầu của HSTK 2,51 kg
13 Thép tròn D12 Giằng ngang Theo yêu cầu của HSTK 21,42 kg
E CỐNG BẢN Lo=2,4m
1 Bê tông M300 dày TB 10cm Theo yêu cầu của HSTK 1,5 m3
2 Thép tròn D6 Theo yêu cầu của HSTK 42,99 kg
3 Ván khuôn Theo yêu cầu của HSTK 1 m2
4 Bê tông M300 Dầm bản Theo yêu cầu của HSTK 4,14 m3
5 Ván khuôn Dầm bản Theo yêu cầu của HSTK 12,12 m2
6 Thép tròn trơn D8 Dầm bản Theo yêu cầu của HSTK 145,55 kg
7 Thép có gờ D10 Dầm bản Theo yêu cầu của HSTK 65,28 kg
8 Thép tròn trơn D14 Dầm bản Theo yêu cầu của HSTK 19,56 kg
9 Thép có gờ D18 Dầm bản Theo yêu cầu của HSTK 281,88 kg
10 Lắp đặt tấm bản Theo yêu cầu của HSTK 6 CK
11 Bê tông M250 Mối nối dầm Theo yêu cầu của HSTK 0,25 m3
12 Thép Mối nối dầm Theo yêu cầu của HSTK 1,55 kg
13 Bê tông xi măng M250 Lan can Theo yêu cầu của HSTK 2,65 m3
14 Ván khuôn Lan can Theo yêu cầu của HSTK 11,46 m2
15 ống thép mạ kẽm D150 Theo yêu cầu của HSTK 6 m
16 Thép bản mạ kẽm Theo yêu cầu của HSTK 44,1737 kg
17 Bê tông M250 Mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 2,56 m3
18 Ván khuôn Mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 11,184 m2
19 Thép tròn trơn D8 Mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 118,94 kg
20 Thép có gờ D14 Mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 18,37 kg
21 Bê tông M250 Bản giảm tải Theo yêu cầu của HSTK 5 m3
22 Ván khuôn Bản giảm tải Theo yêu cầu của HSTK 14 m2
23 Thép tròn trơn D8 Bản giảm tải Theo yêu cầu của HSTK 113,8 kg
24 Thép có gờ D12 Bản giảm tải Theo yêu cầu của HSTK 38,4 kg
25 Thép có gờ D14 Bản giảm tải Theo yêu cầu của HSTK 447,5 kg
26 Lắp đặt bản giảm tải Theo yêu cầu của HSTK 10 CK
27 Bê tông thân mố Theo yêu cầu của HSTK 19,82 m3
28 Bê tông thân tường cánh Theo yêu cầu của HSTK 12,11 m3
29 Bê tông móng mố Theo yêu cầu của HSTK 14,4 m3
30 Bê tông móng tường cánh Theo yêu cầu của HSTK 17,72 m3
31 Bê tông giằng chống tường thân Theo yêu cầu của HSTK 1,43 m3
32 Bê tông giằng chống tường cánh Theo yêu cầu của HSTK 0,62 m3
33 Ván khuôn tường thân mố Theo yêu cầu của HSTK 92,05 m2
34 Ván khuôn tường cánh Theo yêu cầu của HSTK 69,06 m2
35 Ván khuôn giằng chống Theo yêu cầu của HSTK 7,71 m2
36 DĐá dăm đệm bản giảm tải Theo yêu cầu của HSTK 12,4 kg
37 Đá hộc xây sân cống Theo yêu cầu của HSTK 6,38 m3
38 Đá hộc gia cố thượng, hạ lưu cống Theo yêu cầu của HSTK 10,24 m3
39 Đá dăm đệm móng cống và sân cống dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 8,52 m3
40 Gia cố móng cống bằng cọc tre L=2,5m/cọc Theo yêu cầu của HSTK 2.007,5 m
F PHẦN ĐƯỜNG SAU MỐ VÀ GIA CỐ
1 Lớp mặt BTXM M250 dày 18cm Theo yêu cầu của HSTK 4,86 m3
2 Giấy dầu cách ly Theo yêu cầu của HSTK 27 m2
3 Đắp cát sau mố đầm chặt Theo yêu cầu của HSTK 48,9 m3
4 Đắp bao taluy sau mố bằng đất mua về đầm K90 Theo yêu cầu của HSTK 47,29 m3
5 Đào hố móng, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 127,4 m3
6 Đắp bờ vây thi công bằng đất tận dụng Theo yêu cầu của HSTK 55,2 m3
7 Phá bờ vây thi công Theo yêu cầu của HSTK 55,2 m3
8 Vận chuyển đất đổ đi Theo yêu cầu của HSTK 127,4 m3
G CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng cho toàn bộ công trình Theo yêu cầu của HSTK 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->