Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200577116-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200574257 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 08:45:00 đến ngày 2020-06-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,566,483,091 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC 1 TẦNG 7 GIAN | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 283,632 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,545 | tấn | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 46,28 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ trần | 36,8764 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo | 32,269 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 637,891 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 232,137 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 279,3804 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 176,2224 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà | 1 | CT | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 110,67 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 64,538 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kính | 14,4275 | m2 | |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 1,643 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,8034 | 100m2 | |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 112,569 | m2 | |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 40,9654 | m2 | |
| 18 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 32,7726 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 32,7726 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 32,7726 | m3 | |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,476 | m3 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2413 | tấn | |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1476 | 100m2 | |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 2,8363 | 100m2 | |
| 25 | Tôn úp nóc, úp sườn | 64,71 | m | |
| 26 | Gia công xà gồ thép | 0,6904 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,6904 | tấn | |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 115,6833 | m2 | |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 377,5564 | m2 | |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 54,4068 | m2 | |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75 | 232,137 | m2 | |
| 32 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 90,2445 | m2 | |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50 | 148,8 | m | |
| 34 | Láng mái không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 279,3804 | m2 | |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm | 186,3744 | m2 | |
| 36 | Sơn cửa gỗ 1 nước lót, 2 nước phủ | 110,67 | m2 | |
| 37 | Sơn hoa sắt cửa 1 nước lót, 2 nước phủ | 64,538 | m2 | |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 32,269 | m2 | |
| 39 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 46,28 | 1m2 cấu kiện | |
| 40 | Sửa chữa cửa thay các đố và huỳnh bị mọt gẫy chiếm 30% (gỗ nhóm III) | 13,884 | m2 | |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 650,6588 | m2 | |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 372,9036 | m2 | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,344 | 100m | |
| 44 | Lắp đặt cút góc d90mm | 8 | cái | |
| 45 | Lắp đặt đai giữ ống | 32 | bộ | |
| 46 | Gia công lắp đặt lưới chắn rác trên mái | 8 | bộ | |
| 47 | Phễu thu nước trên mái | 8 | bộ | |
| 48 | Sửa chữa hệ thống chống sét đã xuống cấp | 1 | ct | |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 150 | m | |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 25 | m | |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 25 | m | |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 220 | m | |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 350 | m | |
| 54 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (đèn led) | 28 | bộ | |
| 55 | Lắp đặt đèn led compact 30W | 3 | bộ | |
| 56 | Lắp đặt quạt trần | 7 | cái | |
| 57 | Lắp đặt ô cắm đôi | 26 | cái | |
| 58 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 6 | cái | |
| 59 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 60 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 7 | cái | |
| 61 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 1 | cái | |
| 62 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 6 | hộp | |
| 63 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | 1 | hộp | |
| 64 | Móc treo quạt trần | 7 | cái | |
| 65 | Xà đón điện + sứ | 1 | cái | |
| 66 | Dây thép treo cáp đầu vào | 150 | m | |
| 67 | Băng dính điện | 15 | cuộn | |
| 68 | Vít Nở | 300 | bộ | |
| 69 | Lắp đặt máng ghen nhựa nổi loại 18*10mm | 80 | m | |
| 70 | Lắp đặt máng ghen nhựa nổi loại 24*10mm | 175 | m | |
| 71 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 70,2 | m2 | |
| 72 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 47 | m2 | |
| 73 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 1,76 | m3 | |
| 74 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | 2,925 | m3 | |
| 75 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 7,029 | m3 | |
| 76 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 7,029 | m3 | |
| 77 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 7,029 | m3 | |
| 78 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 70,2 | m2 | |
| 79 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | 47 | m2 | |
| 80 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 1,76 | m3 | |
| 81 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,6368 | m3 | |
| 82 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1797 | tấn | |
| 83 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,1141 | 100m2 | |
| 84 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 62 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ BẾP | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m | 99,617 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,8398 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 9,6 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo | 2,4 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 4,463 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 89,59 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà | 1 | ct | |
| 8 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 0,6821 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,4888 | 100m2 | |
| 10 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 15,7379 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 15,7379 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 15,7379 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 5,264 | m3 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,796 | m3 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1939 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0093 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1796 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,192 | m3 | |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0203 | tấn | |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0216 | 100m2 | |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 6 | cái | |
| 22 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,2793 | tấn | |
| 23 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,2793 | tấn | |
| 24 | Gia công xà gồ thép | 0,244 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,244 | tấn | |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 1,07 | 100m2 | |
| 27 | Tôn úp nóc, úp sườn | 30,7 | m | |
| 28 | Trần tôn dày 0.3mm, khung xương thép hộp 40*40*1,5mm | 69,57 | m2 | |
| 29 | Sản xuất cửa khung thép bịt tôn | 14,4 | m2 | |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 14,4 | m2 | |
| 31 | Hoa sắt cửa sổ | 3,36 | m2 | |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 3,36 | m2 | |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 176,24 | m2 | |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 145,11 | m2 | |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 9,16 | m2 | |
| 36 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 8,221 | m3 | |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm | 89,59 | m2 | |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 176,24 | m2 | |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 154,27 | m2 | |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 50 | m | |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 10 | m | |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 15 | m | |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 120 | m | |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 150 | m | |
| 45 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (đèn led) | 10 | bộ | |
| 46 | Lắp đặt đèn led compact 30W | 2 | bộ | |
| 47 | Lắp đặt quạt treo tường | 8 | cái | |
| 48 | Lắp đặt ô cắm đôi | 12 | cái | |
| 49 | Lắp đặt ô cắm đơn | 8 | cái | |
| 50 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 2 | cái | |
| 51 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 52 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 4 | cái | |
| 54 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 1 | cái | |
| 55 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 4 | hộp | |
| 56 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | 1 | hộp | |
| 57 | Xà đón điện + sứ | 1 | cái | |
| 58 | Dây thép treo cáp đầu vào | 50 | m | |
| 59 | Băng dính điện | 8 | cuộn | |
| 60 | Vít Nở | 200 | bộ | |
| 61 | Lắp đặt máng ghen nhựa nổi loại 18*10mm | 35 | m | |
| 62 | Lắp đặt máng ghen nhựa nổi loại 24*10mm | 80 | m | |
| C | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ ĐOÀN THỂ 3 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 12,96 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ song gỗ cửa sổ | 7,92 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 169,8684 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 2,7 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 1,62 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 56,48 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng | 1 | ct | |
| 8 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 0,4032 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,4056 | 100m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 113,2456 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 1,08 | m2 | |
| 12 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 9,6502 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 9,6502 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 9,6502 | m3 | |
| 15 | Sản xuất cửa khung thép bịt tôn | 12,96 | m2 | |
| 16 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 12,96 | m2 | |
| 17 | Hoa sắt cửa sổ | 7,92 | m2 | |
| 18 | Trần tôn dày 0.3mm, khung xương thép hộp 40*40*1,5mm | 40,32 | m2 | |
| 19 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 7,92 | m2 | |
| 20 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | 93,024 | m2 | |
| 21 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | 62,43 | m2 | |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 14,4144 | m2 | |
| 23 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 1,62 | m2 | |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 2,7 | m2 | |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 5,648 | m3 | |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm | 69,35 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 206,2696 | m2 | |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 79,5444 | m2 | |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 50 | m | |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 10 | m | |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 8 | m | |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 80 | m | |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 110 | m | |
| 34 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (đèn led) | 12 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt đèn led compact 30W | 2 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt quạt treo tường | 6 | cái | |
| 37 | Lắp đặt ô cắm đôi | 9 | cái | |
| 38 | Lắp đặt ô cắm đơn | 6 | cái | |
| 39 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 3 | cái | |
| 40 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 3 | cái | |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 1 | cái | |
| 43 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 3 | hộp | |
| 44 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | 1 | hộp | |
| 45 | Xà đón điện + sứ | 1 | cái | |
| 46 | Dây thép treo cáp đầu vào | 50 | m | |
| 47 | Băng dính điện | 6 | cuộn | |
| 48 | Vít Nở | 150 | bộ | |
| 49 | Lắp đặt máng ghen nhựa nổi loại 18*10mm | 40 | m | |
| 50 | Lắp đặt máng ghen nhựa nổi loại 24*10mm | 70 | m | |
| D | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA TRUNG TÂM HỌC TẬP CỘNG ĐỒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 15,52 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 70,84 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,2043 | tấn | |
| 4 | Tháo dỡ trần | 49,32 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống ống thoát nước mái | 1 | ct | |
| 6 | Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà | 1 | ct | |
| 7 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 26,788 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 0,04 | m3 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 121,6023 | m2 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 15,664 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 13,44 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 32 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 225,8328 | m2 | |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 29,0903 | m2 | |
| 15 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 3,8403 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 3,8403 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 3,8403 | m3 | |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 0,702 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,5725 | 100m2 | |
| 20 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | 65,996 | m2 | |
| 21 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | 43,659 | m2 | |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | 6,048 | m2 | |
| 23 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 6,9352 | m2 | |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 4,053 | m2 | |
| 25 | Trát trần, vữa XM M75 | 11,611 | m2 | |
| 26 | Láng mái không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 26,788 | m2 | |
| 27 | Sơn cửa bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 32 | m2 | |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 14,4 | 1m2 | |
| 29 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 32 | 1m2 cấu kiện | |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 14,4 | m2 | |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,4504 | m3 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,053 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0101 | tấn | |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0453 | 100m2 | |
| 35 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,1787 | tấn | |
| 36 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,1787 | tấn | |
| 37 | Gia công xà gồ thép | 0,1681 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1681 | tấn | |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,7084 | 100m2 | |
| 40 | Tôn úp nóc, úp sườn | 22,88 | m | |
| 41 | Trần tôn dày 0.3mm, khung xương thép hộp 40*40*1,5mm | 49,6 | m2 | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,076 | 100m | |
| 43 | Lắp đặt cut nhựa PVC d=90 | 2 | cái | |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 291,8288 | m2 | |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 101,3965 | m2 | |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 50 | m | |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 10 | m | |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 10 | m | |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 100 | m | |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 95 | m | |
| 51 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (đèn led) | 8 | bộ | |
| 52 | Lắp đặt đèn led compact 30W | 1 | bộ | |
| 53 | Lắp đặt quạt treo tường | 6 | cái | |
| 54 | Lắp đặt ô cắm đôi | 9 | cái | |
| 55 | Lắp đặt ô cắm đơn | 6 | cái | |
| 56 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 4 | cái | |
| 57 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 4 | cái | |
| 59 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 1 | cái | |
| 60 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 4 | hộp | |
| 61 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | 1 | hộp | |
| 62 | Xà đón điện + sứ | 1 | cái | |
| 63 | Dây thép treo cáp đầu vào | 50 | m | |
| 64 | Băng dính điện | 10 | cuộn | |
| 65 | Vít Nở | 200 | bộ | |
| 66 | Lắp đặt máng ghen nhựa nổi loại 18*10mm | 40 | m | |
| 67 | Lắp đặt máng ghen nhựa nổi loại 24*10mm | 65 | m | |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH (LÀM MỚI) | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 0,9922 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III | 13,503 | m3 | |
| 3 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II | 31,7035 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 15,3996 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | 0,308 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III | 0,308 | 100m3 | |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,0827 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | 2,814 | m3 | |
| 9 | Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 26,5828 | m3 | |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,2464 | m3 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0697 | tấn | |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,3204 | 100m2 | |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 9 | cái | |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 14 | 1cấu kiện | |
| 15 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,55 | m3 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1208 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,1637 | 100m2 | |
| 18 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M125 | 69,346 | m2 | |
| 19 | Làm hệ thống lọc bể tự hoại | 1 | ct | |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 2,168 | m3 | |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 56,04 | m2 | |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 86,384 | m2 | |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75 | 15,5 | m2 | |
| 24 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 20,64 | m2 | |
| 25 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 30 | m2 | |
| 26 | Ốp tường nhà vệ sinh gạch 25x400mm | 58,08 | m2 | |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09mm | 13,176 | m2 | |
| 28 | Sản xuất cửa khung thép bịt tôn | 5,88 | M2 | |
| 29 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 5,88 | m2 | |
| 30 | Sản xuất cửa sổ chớp lật | 0,72 | m2 | |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 0,72 | m2 | |
| 32 | Xây ốp viên gạch kê chân tiểu ngoài nữ | 4 | ct | |
| 33 | Lát ốp tạo máng vát tiểu nam nữ | 2 | ct | |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 0,21 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,304 | 100m2 | |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 71,54 | m2 | |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 107,024 | m2 | |
| 38 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 9 | m3 | |
| 39 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II | 6 | m3 | |
| 40 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 2,2 | m3 | |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 10,5 | m3 | |
| 42 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | 0,0315 | 100m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III | 0,0315 | 100m3 | |
| 44 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | 2,2 | m3 | |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-Cấp đất III | 0,6897 | m3 | |
| 46 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II | 0,4598 | m3 | |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 0,15 | m3 | |
| 48 | Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 0,512 | m3 | |
| 49 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,3832 | m3 | |
| 50 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | 0,0077 | 100m3 | |
| 51 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III | 0,0077 | 100m3 | |
| 52 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 5,44 | m2 | |
| 53 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | 0,36 | m2 | |
| 54 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,08 | m3 | |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0068 | tấn | |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0016 | 100m2 | |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | 0,04 | 100m | |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | 0,05 | 100m | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | 0,04 | 100m | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,11 | 100m | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | 0,8 | 100 m | |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | 1 | cái | |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | 10 | cái | |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 4 | cái | |
| 66 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50*40mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | 1 | cái | |
| 67 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50*25mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | 1 | cái | |
| 68 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40*32mm, nhựa PPR bằng phương pháp hàn | 2 | cái | |
| 69 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40*25mm, nhựa PPR bằng phương pháp hàn | 1 | cái | |
| 70 | Lắp đặt T nhựa PPR đường kính 50mm nhựa PPR bằng phương pháp hàn | 1 | cái | |
| 71 | Lắp đặt T nhựa PPR đường kính 40mm nhựa PPR bằng phương pháp hàn | 2 | cái | |
| 72 | Lắp đặt T nhựa PPR đường kính 40*32mm nhựa PPR bằng phương pháp hàn | 2 | cái | |
| 73 | Van khóa PPR D50mm | 1 | cái | |
| 74 | Van khóa PPR D40mm | 2 | cái | |
| 75 | Van khóa PPR D32mm | 4 | cái | |
| 76 | Van khóa PPR D25mm | 2 | cái | |
| 77 | Van phao điện tự động + phụ kiện D25 | 1 | bộ | |
| 78 | Cút ren trong 25mm | 8 | cái | |
| 79 | Hộp đựng giấy vệ sinh | 4 | cái | |
| 80 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 81 | Lắp đặt xí xổm | 4 | bộ | |
| 82 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 2 | cái | |
| 83 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 84 | Máy bơm nước sinh hoạt + hộp bảo vệ Q=6m3/H;H=20 | 1 | bộ | |
| 85 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | 1 | bể | |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | 0,5 | 100m | |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,06 | 100m | |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | 2 | cái | |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 2 | cái | |
| 90 | Lắp đặt T nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | 2 | cái | |
| 91 | Lắp đặt chếch 135 nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | 1 | cái | |
| 92 | Lắp đặt T nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 2 | cái | |
| 93 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 4 | cái | |
| 94 | Đai nhựa + vít bắt ốc treo tường | 3 | bộ | |
| 95 | Keo dan ống | 10 | tuýp | |
| F | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG + LAN CAN + ĐÈN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-Cấp đất III | 5,916 | m3 | |
| 2 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II | 3,944 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | 0,0986 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III | 0,0986 | 100m3 | |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 2,925 | m3 | |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | 50,21 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,3343 | 100m2 | |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 5,584 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,836 | m3 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0897 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1254 | 100m2 | |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 50,16 | m2 | |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 8,1 | m2 | |
| 14 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 41,8 | m2 | |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 100,06 | m2 | |
| 16 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 12,825 | m3 | |
| 17 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II | 8,55 | m3 | |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,425 | m3 | |
| 19 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 17,1 | m3 | |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 7,125 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,1425 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,1425 | 100m3 | |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 7,61 | m3 | |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,14 | m3 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1223 | tấn | |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,171 | 100m2 | |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 68,4 | m2 | |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 10,8 | m2 | |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 57 | m2 | |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 136,2 | m2 | |
| 31 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 8,65 | m2 | |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 8,65 | m2 | |
| 33 | Sản xuất và lắp dựng lan thép hộp sơn màu xanh đen | 7,36 | m | |
| 34 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 0,54 | m3 | |
| 35 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II | 0,36 | m3 | |
| 36 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,075 | m3 | |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,3 | m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | 0,006 | 100m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III | 0,006 | 100m3 | |
| 40 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,48 | m3 | |
| 41 | Bóng đèn cao áp năng lượng mặt trời + cột đèn | 6 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi