Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200549822-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Bảo trì đường bộ Sở giao thông vận tải Hà Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200506182 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 09:11:00 đến ngày 2020-06-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,626,115,716 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 219,000,000 VNĐ ((Hai trăm mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường + đánh cấp đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,012 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất phụ lề K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,964 | 100m3 |
| 3 | Đào móng rãnh đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,774 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,687 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Mặt đường | |||
| 1 | Xáo xới mặt đường gia cố lề bq 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207,157 | 100m2 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207,157 | 100m2 |
| 3 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm (CMRMĐ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207,157 | 100m2 |
| 4 | Mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm (CMRMĐ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207,157 | 100m2 |
| 5 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207,157 | 100m2 |
| 6 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm (ổ gà) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,371 | 100m2 |
| 7 | Mặt đường tăng cường đá dăm nước lớp trên kết hợp bù vênh mặt đường cũ dày bq 15,45cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,41 | 100m2 |
| 8 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,41 | 100m2 |
| C | Hạng mục 3: Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,061 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,76 | m3 |
| 3 | Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,41 | 100m3 |
| 4 | Quét nhựa đường chống thấm ống cống và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,547 | m2 |
| 5 | Ống cống BTCT mác 250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,69 | m3 |
| 6 | Cốt thép ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | tấn |
| 7 | BTXM móng cống, thân cống, hố thu, tường cánh, chân khay, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,83 | m3 |
| 8 | Chít khe nối ống cống VXM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | m2 |
| 9 | Lớp đệm đá dăm móng cống + chân khay dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,64 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | đoạn ống |
| 11 | BTXM móng cống, thân cống, hố thu bờ bò, tường cánh chân khay, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,48 | m3 |
| 12 | Lớp đệm đá dăm móng cống + chân khay dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | m3 |
| 13 | BTXM móng, thân tường cánh, sân gia cố, tường chắn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,8 | m3 |
| 14 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | m3 |
| 15 | Lớp đệm đá dăm móng cống + chân khay dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,76 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | 100m |
| 17 | BTCT mũ mố cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố cống các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,086 | tấn |
| 19 | BTCT bản đậy đổ lắp ghép, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,34 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản đậy các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,309 | tấn |
| 21 | Lắp dựng bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 22 | Xây móng, thân cống đá hộc VXM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,226 | m3 |
| 23 | Láng lòng cống VXM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,304 | m2 |
| 24 | BTXM tôn bờ bò, ốp mái đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,953 | m3 |
| 25 | Hộ lan BTXM mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 26 | Sơn tường hộ lan 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9 | m2 |
| D | Hạng mục 4: Gia cố rãnh và sửa rãnh dọc | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,763 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, hoàn thiện rãnh hộp BTCT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng rô toa BTXM mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,88 | m3 |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cấu kiện BTXM rãnh đổ lắp ghép mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19.166 | cái |
| 5 | Chít khe nối thành rãnh VXM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 759,941 | m2 |
| 6 | BTXM đáy rãnh đổ tại chỗ, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,902 | m3 |
| 7 | Bạt dứa lót đổ bê tông đáy rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,902 | 100m2 |
| 8 | Làm lớp đá đệm vút nối mép đường nhựa đến rãnh đá dăm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 481,63 | m3 |
| 9 | Mặt đường BTXM mác 250, đá 1x2, vút nối mép MĐ nhựa đến rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 963,26 | m3 |
| 10 | BTXM tôn thành rãnh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,069 | m3 |
| 11 | Bê tông rãnh tam giác đổ tại chỗ M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,763 | m3 |
| E | Hạng mục 5: Sơn vạch kẻ đường + bổ sung 2 cọc H | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 573,45 | m2 |
| 2 | Sản xuất lắp dựng hoàn thiện cọc H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| F | Hạng mục 6: Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | 1 | Tb | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi