Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200577653-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Chăm sóc, Nuôi dưỡng và Điều trị nạn nhân bị nhiễm chất độc da cam/dioxin thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200554209
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố - Vốn sự nghiệp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 09:34:00 đến ngày 2020-06-09 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,584,968,769 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục cải tạo, sửa chữa
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 263,715 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 520,5 m
3 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 90 m
4 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,4691 100m2
5 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,76 100m2
6 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 46,4 m2
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,5811 m3
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,002 m3
9 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,3896 m3
10 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 734,3429 m2
11 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 192,1415 m2
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 592,0304 m2
13 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 159,8243 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2.233,1049 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 372,9233 m2
16 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
17 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
18 Tháo dỡ hệ thống nước Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 TB
19 Tháo dỡ trần Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 495,5448 m2
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 58,6965 m3
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,5882 m3
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,7817 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1033 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0206 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0614 tấn
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6446 m3
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 364,4496 m2
28 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 209,093 m2
29 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 159,8243 m2
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,3896 m3
31 Công tác ốp gạch vào tường, gạch KT 300x450mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 252,648 m2
32 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,6884 m3
33 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 72,8171 m2
34 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100,5111 m2
35 Lát nền gạch chống trơn 300x300mm vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100,5111 m2
36 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 661,8558 m2
37 Công tác ốp gạch vào chân tường gạch Kt 120x600mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 41,73 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2.662,7886 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.060,1088 m2
40 Mặt đá Granit tự nhiên bệ bê bếp Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,095 m2
41 Sản xuất lắp dựng trần nhựa thả khung xương Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 496,1564 m2
42 Sản xuât lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay hệ khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6.38mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 68,85 m2
43 Sản xuât lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay hệ khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6.38mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 68,035 m2
44 Sản xuât lắp dựng cửa sổ mở trượt hệ khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6.38mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 99,63 m2
45 Sản xuât lắp dựng vách kính hệ khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6.38mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,5 m2
46 Vách ngăn + cửa đi tấm compac HPL dầy 20mm sơn màu ghi 2 mặt bao gồm cả phụ kiện Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 86,0577 m2
47 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,2703 m3
48 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2027 100m3
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,334 m3
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0104 100m2
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,8928 m3
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,205 tấn
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0462 100m2
54 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,6239 m3
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4105 m3
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0064 tấn
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0341 tấn
58 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0371 100m2
59 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,84 m2
60 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 29,568 m2
61 Quét nước xi măng 2 nước Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 29,568 m2
62 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,481 m2
63 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,134 m3
64 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,073 tấn
65 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,165 100m2
66 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
67 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,7568 m3
68 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,5135 m3
69 Lắp đặt tủ điện 400x300x150 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
70 Lắp đặt tủ aptomat phòng 4-6 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19 hộp
71 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 28 bộ
72 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34 bộ
73 Bóng LED tròn D220 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31 bộ
74 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 29 cái
75 Chiết áp quạt trần Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 29 Cái
76 Móc quạt trần tầng 1 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 Cái
77 Móc quạt trần tầng 2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13 Cái
78 Aptomat MCB 2C-63A-250V Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
79 Aptomat MCB 2C-50A-250V Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
80 Aptomat MCB 1C-25A-250V Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
81 Aptomat MCB 1C-20A-250V Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
82 Aptomat MCB 1C-15A-250V Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
83 Công tắc đơn (Đế + Hạt + mặt) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
84 Công tắc đôi (Đế + Hạt + mặt) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
85 Công tắc ba (Đế + Hạt + mặt) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
86 Công tắc bốn (Đế + Hạt + mặt) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
87 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 126 cái
88 Quạt thông gió 300x300 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
89 Dây CU/XLPE/PVC/4x16mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
90 Dây CU/XLPE/PVC/2x10 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 380 m
91 Dây CU/XLPE/PVC/2x6 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
92 Dây CU/XLPE/PVC/2x2.5 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 750 m
93 Dây CU/XLPE/PVC/2x1.5 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 700 m
94 Ống bảo vệ dây dẫn D20 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.200 m
95 Gia công và đóng cọc chống sét Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc
96 Dây tiếp địa tủ điện Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 m
97 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
98 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
99 Lắp đặt hộp đựng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
100 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
101 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
102 Xi phông thoát + phụ kiện Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 Bộ
103 Lắp đặt gương soi Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
104 Lắp đặt kệ kính Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
105 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
106 Nút nấn tiểu nam INOX Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 Bộ
107 Xi phông lắp tiểu nam Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 Bộ
108 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bể
109 Giá đỡ bể nước Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
110 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
111 Máy bơm 40m3/h Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
112 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
113 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
114 Lắp đặt vòi rửa đồng D20 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
115 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
116 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
117 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 100m
118 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
119 Cút nhựa PPR D32 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
120 Cút nhựa PPR D25 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
121 Cút nhựa PPR D20 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
122 Cút ren trong D20 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 54 cái
123 Tê PPR D32/25 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
124 Tê PPR D25/20 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
125 Kép D20 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 108 Cái
126 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
127 Bịt D20 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 54 Cái
128 Măng xông D25 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
129 Van ren D40 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
130 Van phao cơ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
131 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,56 100m
132 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9 100m
133 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,14 100m
134 Cút PVC D110 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
135 Cút PVC D90 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
136 Cút PVC D34 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
137 Chếch D90 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
138 Tê 90x90 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
139 Côn thu 34x90 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
140 Côn thu 90x110 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
141 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50 m2
142 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50 m2
143 Lát nền, sàn, kích thước gạch kích thước 600x600mm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2
144 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7208 m3
145 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,01 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->