Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200578125-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đại Mạch
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200438135
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 10:20:00 đến ngày 2020-06-05 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,894,121,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường giao thông
1 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, bằng thủ công, độ sâu ≤30cm, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  437,997 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào + máy ủi, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  10,2199 100m3
3 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, bằng thủ công, độ sâu ≤30cm, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  36,537 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào + máy ủi, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,8525 100m3
5 Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  322,2 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  8,384 100m3
7 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2  10,7855 100m3
8 Mua đất đắp lề Mục III, chương V, phần 2  989,1165 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  14,5999 100m3
10 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển 6km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  14,5999 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  14,5999 100m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  568,43 m3
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  5,8102 100m2
14 Lớp nilon chống thấm Mục III, chương V, phần 2  28,4217 100m2
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  2,8422 100m3
16 Cắt khe co, giãn mặt đường BTXM Mục III, chương V, phần 2  72,12 10m
17 Đánh bóng mặt đường BTXM Mục III, chương V, phần 2  2.842,17 m2
B Thoát nước
1 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  253,402 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  10,1363 100m3
3 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) Mục III, chương V, phần 2  6,6974 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  5,973 100m3
5 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển 6 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  5,973 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  5,973 100m3
7 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  139,26 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  484,2 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  52,322 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2  20,1319 tấn
11 Lắp đặt cống hộp đúc sẵn nối bằng phương pháp xảm, đoạn cống dài 1m, quy cách 600x800mm Mục III, chương V, phần 2  12,66 100m
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,2052 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,9477 tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  4,86 m3
15 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg Mục III, chương V, phần 2  45 cái
16 Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  0,85 m3
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 150 Mục III, chương V, phần 2  1,69 m3
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0403 100m2
19 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  3,29 m3
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  10,32 m2
21 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, vữa bê tông đá 2x4 mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,91 m3
22 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ cầu Mục III, chương V, phần 2  0,0744 100m2
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Mục III, chương V, phần 2  0,69 m3
24 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,0335 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  0,1699 tấn
C Vận chuyển vật liệu
1 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng Mục III, chương V, phần 2  2.509,8992 m3
2 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  957,968 m3
3 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên Mục III, chương V, phần 2  1,809 1000v
4 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên Mục III, chương V, phần 2  90,41 m3
5 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên Mục III, chương V, phần 2  189,381 tấn
6 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên Mục III, chương V, phần 2  459,963 tấn
7 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại Mục III, chương V, phần 2  2.057 m3
8 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  2.509,8992 m3
9 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  957,968 m3
10 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  1,809 1000v
11 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  90,41 m3
12 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  189,381 tấn
13 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  459,963 tấn
14 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  2.057 m3
15 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 100m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  2.509,8992 m3
16 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 100m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  957,968 m3
17 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 100m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  1,809 1000v
18 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 100m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  90,41 m3
19 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 100m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  189,381 tấn
20 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 100m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  459,963 tấn
21 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 100m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  2.057 m3
D Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng lán trại để ở và điều hành thi công Mục III, chương V, phần 2  1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mục III, chương V, phần 2  1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->