Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200550262-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã An Sinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200528462 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã, nguồn huy động khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 09:20:00 đến ngày 2020-06-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,302,502,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,100,000 VNĐ ((Mười ba triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả theo chương V | 1,2206 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Mô tả theo chương V | 0,2814 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo chương V | 10,5764 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả theo chương V | 0,4286 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo chương V | 0,0677 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo chương V | 0,3594 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả theo chương V | 0,8817 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 12,3568 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 44,1704 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 14,0583 | m3 |
| 11 | Ván khuôn dầm móng | Mô tả theo chương V | 0,8827 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo chương V | 0,2438 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo chương V | 1,2897 | tấn |
| 14 | Bê tông dầm móng, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 9,3709 | m3 |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả theo chương V | 1,2206 | 100m3 |
| 16 | Đắp nền móng công trình | Mô tả theo chương V | 63,8056 | m3 |
| 17 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Mô tả theo chương V | 17,762 | m3 |
| B | Phần thân | |||
| 1 | Ván khuôn cột | Mô tả theo chương V | 0,6362 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo chương V | 0,1828 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo chương V | 1,4242 | tấn |
| 4 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 3,4993 | m3 |
| 5 | Xây cột, trụ bằng gạch tuynel 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 2,1332 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 38,6598 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,1585 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo chương V | 0,0507 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo chương V | 0,0808 | tấn |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 1,1441 | m3 |
| 11 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả theo chương V | 2,1026 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo chương V | 2,0442 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo chương V | 0,5655 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo chương V | 0,1954 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo chương V | 3,1241 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo chương V | 1,7678 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 23,4164 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 14,1403 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 1,5533 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 5,4984 | m3 |
| 21 | Gia công xà gồ thép, cầu phong, li tô thép | Mô tả theo chương V | 1,9688 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép, cầu phong, li tô thép | Mô tả theo chương V | 1,9688 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả theo chương V | 173,4402 | m2 |
| 24 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 2,2667 | 100m2 |
| 25 | Làm mái xả nước | Mô tả theo chương V | 9,54 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 90mm | Mô tả theo chương V | 0,3 | 100m |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 28 | SXLD cầu chắn rác | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 29 | Đai thép giữ ống | Mô tả theo chương V | 20 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 90mm | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 31 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 33 | Sản xuất dây tiếp địa | Mô tả theo chương V | 45,2 | m |
| 34 | Rải dây tiếp địa | Mô tả theo chương V | 45,2 | m |
| 35 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả theo chương V | 6 | cọc |
| C | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Bê tông lót móng tam cấp, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo chương V | 2,1614 | m3 |
| 2 | Xây tam cấp, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 5,9567 | m3 |
| 3 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả theo chương V | 29,7686 | m2 |
| 4 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 600x120mm | Mô tả theo chương V | 9,6616 | m2 |
| 5 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | Mô tả theo chương V | 172,096 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 210,2558 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 204,4222 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 68,552 | m2 |
| 9 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 49,1 | m |
| 10 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 27,42 | m2 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 195,776 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 298,6105 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 610,454 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 367,1625 | m2 |
| 15 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 101,63 | m |
| 16 | Cắt chỉ lõm | Mô tả theo chương V | 68,02 | m |
| 17 | Sản xuất lăp dựng hoa thoáng lan can sắt | Mô tả theo chương V | 2,3328 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 2,3328 | m2 |
| 19 | Lắp đặt tủ điện tổng | Mô tả theo chương V | 1 | hộp |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả theo chương V | 16 | bộ |
| 22 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 24 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả theo chương V | 75 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả theo chương V | 218,5 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 | Mô tả theo chương V | 320 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả theo chương V | 400 | m |
| 31 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 32 | Lắp đặt đèn trang trí sát trần | Mô tả theo chương V | 6 | bộ |
| 33 | SXLD Hoa thoáng sắt | Mô tả theo chương V | 21,28 | m2 |
| 34 | SXLD cửa đi, cửa nhôm | Mô tả theo chương V | 18,9 | m2 |
| 35 | SXLD cửa sổ, cửa nhôm | Mô tả theo chương V | 21,28 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi