Gói thầu: Xây lắp + Hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200578298-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ MAI LÂM |
| Tên gói thầu | Xây lắp + Hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200453989 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 10:39:00 đến ngày 2020-06-05 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,319,134,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mương thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 57,675 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào , đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 5,1908 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 5,7673 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 5,7673 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 58,982 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 1,532 | 100m2 |
| 7 | Ni lông lót nền | Mục III, chương V, phần 2 | 589,82 | m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 117,964 | m3 |
| 9 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 202,224 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 1,532 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0878 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,7354 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3099 | tấn |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,852 | m3 |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,592 | m3 |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,184 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4867 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3148 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 96 | cái |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 21 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.394,12 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 383 | m2 |
| 23 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 260,46 | m3 |
| B | Cống thoát nước | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,8 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | Mục III, chương V, phần 2 | 4,485 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 59,421 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5942 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5942 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 2,978 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0568 | 100m2 |
| 8 | Ni lông lót nền | Mục III, chương V, phần 2 | 29,08 | m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,786 | m3 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1086 | tấn |
| 11 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,52 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,728 | m3 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,206 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1083 | 100m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,8 | m2 |
| 16 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,4 | m2 |
| 17 | Mua cống tròn BTCT D800 đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | md |
| 18 | Cống tròn BTCT D1000 đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | md |
| 19 | Đế cống D800 | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| 20 | Đế cống D1000 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông nối bằng vành đai đoạn ống dài 1m đường kính ống d=800mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,07 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông nối bằng vành đai đoạn ống dài 1m đường kính ống d=1000mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,05 | 100m |
| 24 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 23,85 | m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,19 | m3 |
| C | Vận chuyển vật liệu 391m | |||
| 1 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 139,22 | m3 |
| 2 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 611,3 | m3 |
| 3 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 113,1592 | 1000v |
| 4 | Bốc xếp sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6884 | tấn |
| 5 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 87,7745 | tấn |
| 6 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 139,22 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 611,3 | m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 113,159 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 2,688 | tấn |
| 10 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 87,775 | tấn |
| 11 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 390m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 139,22 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 390m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 611,3 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 390m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 113,159 | 1000v |
| 14 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 390m tiếp theo sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 2,688 | tấn |
| 15 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 390m tiếp theo xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 87,775 | tấn |
| D | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại để ở và điều hành thi công | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi