Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình (phần xây lắp chính)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200542880-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình xây dựng Cam Ranh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình (phần xây lắp chính) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200535070 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 14:00:00 đến ngày 2020-06-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,088,951,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: San nền | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo Chương V E-HSMT | 169,77 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đắp - đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 18.674,59 | m3 |
| 3 | Tưới nước đắp đất | Theo Chương V E-HSMT | 1.154,43 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 186,75 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 746,98 | 100m3 |
| B | Hạng mục: Đường giao thông | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3 – đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 33,5 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 33,5 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 - đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 1,06 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 124,06 | 100m3 |
| 5 | Lu tăng cường khuôn đường từ K95 lên K 98 | Theo Chương V E-HSMT | 2.279 | m3 |
| 6 | Tưới nước đắp đất | Theo Chương V E-HSMT | 998,58 | m3 |
| 7 | Mua đất để đắp | Theo Chương V E-HSMT | 13.835,97 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 138,36 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 553,44 | 100m3 |
| 10 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 113,7 | 100m2 |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo Chương V E-HSMT | 306,99 | m3 |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 112,68 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 1.519,18 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 258,77 | m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 263,7 | m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,88 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 59,89 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 15,8 | 100m2 |
| 19 | Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M100 | Theo Chương V E-HSMT | 177,68 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| C | Hạng mục: Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy - đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 2,24 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,75 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đệm móng, đường kính đá Dmax ≤6 | Theo Chương V E-HSMT | 101,59 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 205,07 | m3 |
| 5 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 225,75 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 86,21 | m3 |
| 7 | Bê tông mặt cầu M250, đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 26,45 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép đường kính ≤10mm | Theo Chương V E-HSMT | 4,42 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép đường kính ≤18mm | Theo Chương V E-HSMT | 7,93 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt thép hình | Theo Chương V E-HSMT | 7 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 7,99 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tường | Theo Chương V E-HSMT | 25,43 | 100m2 |
| D | Hạng mục: Hệ thống cấp nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy - đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 2,057 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng thủ công - đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 51,42 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 2,571 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn, đường kính ống 50mm, đoạn ống dài 50m | Theo Chương V E-HSMT | 8,57 | 100 m |
| 5 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Theo Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 50mm | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 9 | Lắp đặt van ren, đường kính 50mm | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Đào móng cột, trụ - đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 2,002 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình | Theo Chương V E-HSMT | 0,682 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo - đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Chương V E-HSMT | 0,364 | m3 |
| 14 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 0,76 | m3 |
| 15 | Bê tông lanh tô, tấm đan, M200, đá 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 0,09 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ tường | Theo Chương V E-HSMT | 0,076 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 19 | Lắp đặt thanh neo thép gia cố mái taluy đường | Theo Chương V E-HSMT | 0,042 | tấn |
| 20 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính 50mm | Theo Chương V E-HSMT | 8,57 | 100m |
| 22 | Khử trùng ống nước, đường kính 100mm | Theo Chương V E-HSMT | 8,57 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi