Gói thầu: Gói thầu 01: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200577908-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hoàn Kiếm
Tên gói thầu Gói thầu 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200472819
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hoàn Kiếm
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 13:37:00 đến ngày 2020-06-05 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,850,260,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phần đường
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 70,126 m3
2 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng 0,3005 100m3
3 Vận chuyển đất 100 tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV 100,18 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 1,0018 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 1,0018 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 1,0018 100m3
7 Xử lý chất thải rắn 100,18 m3
8 Lát hè đá KT400x400x40mm 25 m2
9 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình, cát vàng 0,5 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 2 m3
11 Rải giấy dầu lớp cách ly 25 100m2
12 Lát nền, sàn bằng đá Granite 100x100x100mm 301,94 m2
13 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình, cát vàng 6,0388 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 45,291 m3
15 Rải giấy dầu lớp cách ly 3,0194 100m2
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 30,19 100m3
17 Trung chuyển vật liệu 100m 125,5 m3
B Hạng mục 2: Phần thoát nước
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm 2,91 100m
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 62,07 m3
3 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III 62,07 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,6207 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,6207 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,6207 100m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,186 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 8,76 m3
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 0,292 100m2
10 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 18,98 m3
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen 2,628 100m2
12 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 14,6 m3
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,584 100m2
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 3,9391 tấn
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen 146 cái
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 292 cấu kiện
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 2,205 m3
18 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột 0,0707 100m2
19 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 6,84 m3
20 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 21,6 m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 1,098 m3
22 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột 0,1153 100m2
23 lưới chắn rác coposite 9 cái
24 ống nhựa thoát nước PVC D110 1,8 100m
25 Cút nhựa PVC D110 120 cái
26 Trung chuyển vật liệu 100m 109,87 m3
C Hạng mục 3: Phần cấp điện
1 Thu hồi cột H7.5, bằng thủ công 2 1 cột
2 Thu hồi hộp phân dây 2 hộp
3 Thu hồi đèn chiếu sáng 2 1 bộ
4 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiêt diện 95mm2 0,088 1km dây
5 Tháo, lắp dây sau công tơ tiết diện M2x10mm2 8 m
6 Tháo, lắp dây sau công tơ tiết diện M2x16mm2 51 m
7 Tủ điện tôn kẽm sơn tĩnh điện 2 ATM,250A kiêm tủ công tơ trọn bộ (tủ lắp mới) 2 tủ
8 Tủ điện tôn kẽm sơn tĩnh điện 3 ATM,250A kiêm tủ công tơ trọn bộ (tủ lắp mới) 1 tủ
9 Lắp đặt tủ điện tôn kẽm sơn tĩnh điện 250A trọn bộ 3 1 tủ
10 Bệ móng đúc sắn kích thước 555x555x1000 2 móng
11 Bệ móng đúc sắn kích thước 830x555x1000 1 móng
12 Phá dỡ kết cấu hè 0,308 m2
13 Đào đất móng tủ Pillar 0,417 m3
14 Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III 0,417 m3
15 Cọc tiếp địa 3 cọc
16 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III 0,3 10 cọc
17 Dây tiếp địa D25x4 14,13 kg
18 Rải dây thép địa 0,9 10 m
19 Dây tiếp địa M50 7 m
20 Lắp đặt cáp M50 0,07 1 m
21 Đầu cốt M50mm2 28 cái
22 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 2,8 10 đầu cốt
23 Cắt mặt đường bê tông xi măng 318 1m
24 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng 16,98 m3
25 Đào phá đá, bằng búa căn đất cấp III 24,59 m3
26 Phá dỡ hè đá xẻ 31,35 m2
27 Đào đất rãnh cáp 71,56 m3
28 ống nhựa xoắn bảo vệ cáp D130/110 649 m
29 ống nhựa xoắn bảo vệ cáp D110/90 194 m
30 Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ cáp D130/100 6,49 100m
31 Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ cáp D110/90 1,94 100m
32 ống nhựa xoắn bảo vệ cáp D90/72 10 m
33 Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ cáp D92/72 0,1 100m
34 Cáp ngầm hạ thế-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150mm2 471 m
35 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 10,5kg/m( tiết diện cáp 4x150mm2) 3,27 100m
36 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 10,5kg/m( tiết diện cáp 4x150mm2) 1,44 100m
37 Cáp ngầm hạ thế-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95mm2 121 m
38 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 6kg/m( tiết diện cáp 4x95mm2) 1,11 100m
39 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 6kg/m( tiết diện cáp 4x95mm2) 0,1 100m
40 Cát đen 62,18 m3
41 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 62,18 m3
42 Băng cáp rộng 0,2m 415 m
43 Rải băng báo hiệu cáp ngầm 0,83 100m2
44 Mốc báo hiệu cáp 12 cái
45 Lắp đặt mốc báo cáp 12 1 lỗ khoan
46 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,8854 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,8854 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,8854 100m3
49 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III 88,54 m3
50 Đầu cáp 1kV-4x150mm2 16 bộ
51 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 16 1 đầu cáp (3 pha)
52 Đầu cáp 1kV-4x95mm2 9 bộ
53 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 9 1 đầu cáp (3 pha)
54 Đầu cốt M120 160 đầu
55 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 16 10 đầu cốt
56 Mốc báo hiệu cáp 90 mốc
57 Lắp đặt mốc báo cáp 90 1 lỗ khoan
58 Biển tên tủ 4 cái
59 Biển tên lộ 24 cái
60 Lắp đặt biển các loại 28 1 bộ
61 Đai ôm 12 cái
62 Vít nở nhựa 50x5 24 cái
63 Vít nở sắt 60x6 16 cái
64 Hộp phân dây 4 hộp
65 Lắp đặt hộp phân dây 4 hộp
66 Ống nhựa xoắn HPDE 65/50 208 m
67 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm 2,08 100m
68 Ống nhựa xoắn HPDE 50/40 5 m
69 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 50mm 0,05 100m
70 Ống nhựa xoắn HPDE 40/30 15 m
71 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 40mm 0,15 100m
72 Cáp ngầm 1kV/XLPE/PVC/DSTA/PVC M4x25mm2 38 m
73 Lắp đặt dây đồng, tiết diện M4x25mm2 38 1 m
74 Cáp ngầm 1kV/XLPE/PVC/DSTA/PVC M2x25mm2 186 m
75 Lắp đặt dây đồng, tiết diện M2x25mm2 186 1 m
76 Cáp ngầm 1kV/XLPE/PVC/DSTA/PVC M2x16mm2 17 m
77 Lắp đặt dây đồng, tiết diện M2x16mm2 17 1 m
78 Đầu cốt đồng M16 2 đầu
79 Đầu cốt đồng M25 36 đầu
80 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 3,8 10 đầu cốt
81 Khóa công tơ 2 cái
82 Biển tên lộ 16 cái
83 Băng dính cách điện 8 cuộn
84 Công tác sửa hè đá sẻ 31,35 m2
D Hạng mục 4: Phần chiếu sáng
1 Đào đất móng cột 1,92 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1296 100m2
3 Khung móng cột M24x300x300x675 3 cái
4 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x675 3 bộ
5 Bê tông móng M150, đá 1x2 2,01 m3
6 Lắp đặt ống nhựa f65/50 luồn cáp 1,5 m
7 Lắp dựng cột chiếu sáng tròn côn 4m 3 cột
8 Lắp cần đèn treo bắt tường 5 cần đèn
9 Lắp đèn Led 50W 8 1 bộ
10 Vận chuyển vật tư 1 ca
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0192 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0192 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0192 100m3
14 Đào đất tiếp địa 2,5 m3
15 Cọc tiếp địa V63*63*6*2500 3 cọc
16 Làm tiếp địa cho cột điện 3 cọc
17 Lắp đặt dây nối tiếp địa 0,9 m
18 Tai bắt dây tiếp địa 3 cái
19 Đầu cốt đồng M10 3 cái
20 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 0,3 10 đầu cốt
21 Đắp đất tiếp địa 2,5 m3
22 Luồn dây lên đèn, dây Cu/PVC-3x1,5mm2 0 100m
23 Lắp bảng điện cửa cột 3 bảng
24 Lắp cửa cột 3 cửa
25 Băng dính cách điện 6 cuộn
26 Làm tiếp địa lặp lại 7 bộ
27 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp D65 1,53 100m
28 Lắp đặt cáp ngầm 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10mm2 1,8159 100m
29 Luồn dây lên đèn, dây Cu/PVC-3x1,5mm2 0,12 100m
30 Lắp đặt dây đồng mềm M10 nối tiếp địa liên hoàn 1,53 100m
31 Ca xe vận chuyển vận tư 4 ca
E Hạng mục 5: Phần hạ ngầm viễn thông
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm 179,89 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công 13,02 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,1302 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV 0,1302 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 13,02 m3
6 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III 42,05 m3
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 6,86 m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 21,85 m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,4651 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,7076 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III 0,7076 100m3
12 Lắp đặt ống nhựa PVC HI-3P D110x6.8mm dưới đường; 2,9 100m
13 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm 2,8956 100m
14 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=60mm 32 cái
15 Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp 64 nút bịt ống
16 Lắp đặt bộ gá cho ống dẫn cáp PVC 193 bộ
17 Ván khuôn thép móng bể các loại 0,0513 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 1,0526 m3
19 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 2,8191 m3
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 13,7452 m2
21 Ván khuôn thép cổ bể các laoij 0,0657 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 0,6941 m3
23 Khung nắp bể gang Ganivo lớn (630*570*65) 3 bộ
24 Khung nắp bể gang Ganivo nhỏ (330*330*43) 13 bộ
25 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 16 cái
26 Đóng cọc chống sét đã có sẵn 3 cọc
27 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm 7,5 m
28 Đai Inox A200 198 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->