Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ chi phí xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200571926-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Xây dựng và Thương mại 259
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ chi phí xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200566717
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách cấp trên hỗ trợ từ nguồn vốn CTMT quốc gia xây dựng NTM, ngân sách huyện, ngân sách xã Bồi Sơn và nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 11:40:00 đến ngày 2020-06-05 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,922,766,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào hữu cơ bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I (98%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,7813 100m3
2 Đào hữu cơ bằng thủ công, đất cấp I (2%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,166 m3
3 Đào bùn bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I (98%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,6682 100m3
4 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng (2%Kl) Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,935 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,0505 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,0505 100m3
7 Đào cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (98%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3419 100m3
8 Đào cấp bằng thủ công, đất cấp II (2%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,065 m3
9 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (98%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7366 100m3
10 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II (2%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5848 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3249 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3249 100m3
13 Phí mua đất cấp 3 từ mỏ vật liệu và phí tài nguyên môi trường ( Tại mỏ đất xã Hồng Sơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11.803,8218 m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,0382 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,0382 100m3
16 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,3694 100m3
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 208,9172 m3
B MẶT ĐƯỜNG NHỰA
1 Thi công lớp đá đệm móng đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 166,9833 m3
2 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,474 100m2
3 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,3129 100m2
4 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,3129 100m2
5 Thi công mặt đường láng nhựa 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,3129 100m2
C AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->