Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200573906-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Krông Nô, tỉnh Đăk Nông |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200531547 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sự nghiệp giáo dục |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 11:48:00 đến ngày 2020-06-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,993,170,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG VIỆC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng tru bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III (Đào bằng máy 80%) | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 2,8637 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột rộng >1m sâu >1m đất cấp III (Đào bằng thủ công sửa móng 20%) | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 0,2307 | 100m3 |
| 3 | Lót đá 4x6 VXM mác 50 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 21,23 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 vữa mác 200 rộng <=250cm | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 58,69 | m3 |
| 5 | Bê tông cổ móng đá 1x2 mác 200 tiết diện <=0,1m2 cao <=4m | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 6,44 | m3 |
| 6 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm vữa xi măng mác 50 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 55,13 | m3 |
| 7 | Bê tông đá 1x2 vữa mác 200 dầm, giằng móng | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 10,11 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 0,7348 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ cổ móng | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 0,7592 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 1,3114 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất công trình chặt K=0,95 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 421,4 | m3 |
| 12 | Đào khai thác đất để đắp bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 1,8958 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng Ôtô tự đổ 12T, 1km đầu, đất cấp III | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 1,8958 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng Ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 1,8958 | 100m3 |
| 15 | Cốt thép móng thép <10 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 0,3717 | tấn |
| 16 | Cốt thép móng thép <18 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 3,9553 | tấn |
| 17 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 15,8 | m3 |
| 18 | Trát bậc cấp, bó hè dày 1,5cm vữa xi măng mác 75 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 42,85 | m2 |
| 19 | Lót đá 4x6 VXM mác 50 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 38,27 | m3 |
| 20 | Bê tông cột đá 1x2 vữa mác 200 tiết diện <=0,1m2 cao <=4m | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 7,07 | m3 |
| 21 | Bê tông cột đá 1x2 vữa mác 200 tiết diện <=0,1m2 cao <=16m | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 9,05 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ cột tròn | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 0,1982 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 2,3712 | 100m2 |
| 24 | Trát trụ dày 1,5cm vữa xi măng mác 75 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 186,76 | m2 |
| 25 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 2,47 | m3 |
| 26 | Trát granitô bậc cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 26,29 | m2 |
| 27 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 45,95 | m2 |
| 28 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 56,69 | m3 |
| 29 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 1,08 | m3 |
| 30 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 16m, Vữa XM Mác 50 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 1,4 | m3 |
| 31 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 16m, Vữa XM Mác 75 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 57,39 | m3 |
| 32 | Căng lưới gia cố tường gạch không nung | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 606,58 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 606,58 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 577,28 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch 600x600 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 624,54 | m2 |
| 36 | Ốp gạch chân tường | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 32,3 | m2 |
| 37 | Bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2 mác 200 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 5,37 | m3 |
| 38 | Bê tông đá 1x2 mác 200 xà dầm, giằng nhà | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 41,09 | m3 |
| 39 | Bê tông lam đá 1x2 mác 200 đúc sẵn | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 2,72 | m3 |
| 40 | Trát dầm giằng, lanh tô, ô văng, lam vữa xi măng mác 75 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 370,35 | m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 0,7616 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ giằng | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 5,1071 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất lắp dựng, tháo gỡ ván khuôn gỗ lam bê tông đúc sẵn | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 0,5155 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 34 | cái |
| 45 | Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 200 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 68,07 | m3 |
| 46 | Trát trần vữa xi măng mác 75 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 741,62 | m2 |
| 47 | Ván khuôn gỗ sàn nhà | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 7,4162 | 100m2 |
| 48 | Láng bó hè dày 3cm vữa xi măng mác 75 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 79,84 | m2 |
| 49 | Bê tông cầu thang thưòng đá 1x2 vữa mác 200 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 3,55 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 0,397 | 100m2 |
| 51 | Trát cầu thang dày 1,5cm vữa xi măng mác 75 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 39,7 | m2 |
| 52 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài cao <=16m | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 7,047 | 100m2 |
| 53 | Bả mastic vào tường | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 1.183,86 | m2 |
| 54 | Bả mastic vào cột, dầm, trần | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 1.338,43 | m2 |
| 55 | Sơn ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI DULUX 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 1.204,59 | m2 |
| 56 | Sơn trong nhà đã bả bằng sơn ICI DULUX 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 1.317,7 | m2 |
| 57 | Láng chống thấm sê nô, ô văng dày 3cm vữa xi măng mác 75 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 237,75 | m2 |
| 58 | Quét Flinkote chống thấm sê nô, ô văng | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 237,75 | m2 |
| 59 | Đắp phào kép vữa xi măng mác 75 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 136,65 | m |
| 60 | Trát gờ chỉ vữa xi măng mác 75 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 187,68 | m |
| 61 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 2,4823 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 306,11 | 1m2 |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 2,4823 | tấn |
| 64 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 4,9351 | 100m2 |
| 65 | SX-LD cửa sắt kính | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 155,52 | m2 |
| 66 | SXLD khung hoa sắt bảo vệ bằng sắt hộp | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 110,45 | m2 |
| 67 | Lắp dựng vách kính khung sắt | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 25,8 | m2 |
| 68 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 181,32 | 1m2 |
| 69 | Lắp ổ khóa chìm 2 tay nắm (1 bộ) | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 112 | bộ |
| 70 | Công tác kẻ Joint giả ốp đá chẻ vào móng đá | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 31,14 | TT |
| 71 | Công tác kẻ JOINT rộng 20 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 143 | TT |
| 72 | SXLD tay vịn Inox D50x1.8 và 2 chống đứng Inox D27x1.4 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 55 | TT |
| 73 | Cốt thép khung, cột, xà dầm giằng thép <10 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 2,3308 | tấn |
| 74 | Cốt thép khung, cột, xà dầm giằng thép <18 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 12,3716 | tấn |
| 75 | Cốt thép sàn mái thép <10 cao <=16m | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 4,6931 | tấn |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 3,2297 | tấn |
| 77 | Cốt thép cầu thang thép <10 cao <=4m | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 0,2289 | tấn |
| 78 | Cốt thép cầu thang thép >10 cao <=4m | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 0,4881 | tấn |
| 79 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước thép <10 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 0,4729 | tấn |
| 80 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước thép >10 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 0,7327 | tấn |
| 81 | Đào đất đường tiếp địa, đất cấp III | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 19,5 | m3 |
| 82 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 83 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây thép D10mm | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 120 | m |
| 84 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 12 | cọc |
| 85 | Gia công kim thu sét | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 86 | Lắp đặt kim thu sét | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 87 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,95 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 19,5 | m3 |
| 88 | Lắp đặt bình CO2 loại bình 5kg | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 2 | bình |
| 89 | Lắp đặt bình MTZ8 loại bình 5kg | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 2 | bình |
| 90 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 2 | bảng |
| 91 | Lắp đặt tủ đựng bình CO2 và MTZ8 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 2 | TT |
| 92 | Lắp đặt Áptômát 1 pha <=100A | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 1 | m |
| 93 | Lắp đặt Áptômát 1 pha 50A | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 2 | m |
| 94 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 29 | cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt ổ cắm đôi đặt ngầm 250V - 10V | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 26 | cái |
| 97 | Lắp đặt đèn Led loại hộp đèn 2 bóng | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 32 | bộ |
| 98 | Lắp đặt đèn Led ốp trần D250-220V - 20W | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 11 | bộ |
| 99 | Lắp đặt quạt trần (cả dimito điều chỉnh quạt) | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 80 | m |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 95 | m |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 120 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 155 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 380 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn đặt chìm D<=21mm | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 100 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn đặt chìm D<=15mm | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 350 | m |
| 107 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 108 | Lắp đặt hộp nối các loại KT hộp <=150x150 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 8 | hộp |
| 109 | Lắp đặt hộp nối các loại KT hộp <=100x100 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 18 | hộp |
| 110 | Lắp đặt tủ điện tổng | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 2 | TT |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 1,52 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa D27 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 0,064 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 0,09 | 100m |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 32 | cái |
| 115 | Lắp đặt Cầu chắn rác D90 | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 19 | cái |
| 116 | SX Lắp dựng bảng chống lóa (giá tham khảo) | Chương V HSMT - yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi