Gói thầu: Gói số 02: xây dựng công trình (Đấu nối hộ dân và một số tuyến ống dịch vụ)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200577664-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm nước sinh hoạt và vệ sinh môi trường nông thôn Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói số 02: xây dựng công trình (Đấu nối hộ dân và một số tuyến ống dịch vụ)
Số hiệu KHLCNT 20200526705
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn của Trung tâm nước sinh hoạt và vệ sinh môi trường nông thôn Thanh Hóa; Vốn đối ứng xã Ninh Khang và người hưởng lợi.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 11:21:00 đến ngày 2020-06-05 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 813,679,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Bảo hiểm xây dựng công trình
1 Bảo hiểm xây dựng công trình Bảo hiểm xây dựng công trình 1 Khoản
B Tuyến ống dịch vụ tại các nút
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm Mục II, Chương V 24,96 100 m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 40mm Mục II, Chương V 27,97 100 m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm Mục II, Chương V 4,39 100 m
4 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm Mục II, Chương V 24,96 100m
5 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm Mục II, Chương V 27,97 100m
6 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Mục II, Chương V 4,39 100m
7 Khử trùng ống nước, ĐK 50 đến D32mm Mục II, Chương V 57,32 100m
8 Cắt mặt đường bê tông chiều dày lớp cắt 10cm Mục II, Chương V 13,32 100m
9 Cắt mặt đường bê tông chiều dày lớp cắt 7cm Mục II, Chương V 15,6 100m
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén Mục II, Chương V 44,527 m3
11 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mục II, Chương V 2,2089 100m3
12 Đào đất đặt đường ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II, Chương V 110,361 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II, Chương V 3,2261 100m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Mục II, Chương V 54,3193 m3
15 Đai ôm ống + bu lông cho ống qua đê sông Mã Mục II, Chương V 339 bộ
16 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mục II, Chương V 0,5432 100m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục II, Chương V 0,0864 100m3
18 Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 50/40mm Mục II, Chương V 8 cái
19 Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 50/32mm Mục II, Chương V 4 cái
20 Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 40mm Mục II, Chương V 1 cái
21 Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 32mm Mục II, Chương V 2 cái
22 Lắp đặt côn nhựa HDPE, ĐK 40/32mm Mục II, Chương V 1 cái
23 Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 50mm Mục II, Chương V 4 cái
24 Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 40mm Mục II, Chương V 2 cái
25 Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 32mm Mục II, Chương V 2 cái
26 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm Mục II, Chương V 16 cái
27 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 40mm Mục II, Chương V 22 cái
28 Lắp nút bịt nhựa HDPE nối măng sông, ĐK 50mm Mục II, Chương V 4 cái
29 Lắp nút bịt nhựa HDPE nối măng sông, ĐK 40mm Mục II, Chương V 26 cái
30 Lắp nút bịt nhựa HDPE nối măng sông, ĐK 32mm Mục II, Chương V 14 cái
C Đấu nối hộ dân
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm Mục II, Chương V 31,5 100 m
2 VL phụ, NC lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 15mm Mục II, Chương V 525 cái
3 Khâu nối ren ngoài D20 Mục II, Chương V 1.575 cái
4 Lắp đặt van ren, ĐK 15mm Mục II, Chương V 525 cái
5 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 75/20mm Mục II, Chương V 9 cái
6 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 63/20mm Mục II, Chương V 108 cái
7 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 50/20mm Mục II, Chương V 157 cái
8 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 40/20mm Mục II, Chương V 205 cái
9 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 32/20mm Mục II, Chương V 46 cái
10 Hộp bảo vệ đồng hồ D15 Mục II, Chương V 525 cái
11 Cắt mặt đường bê tông chiều dày lớp cắt 10cm Mục II, Chương V 22,05 100m
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén Mục II, Chương V 33,075 m3
13 Đào đất đường ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II, Chương V 108,675 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II, Chương V 1,0868 100m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Mục II, Chương V 33,075 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->