Gói thầu: Gói số 1: Xây dựng các hạng mục công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200578950-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Vĩnh Long
Tên gói thầu Gói số 1: Xây dựng các hạng mục công trình
Số hiệu KHLCNT 20200313644
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Đài Phát thanh Truyền hình Vĩnh Long thông qua ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 14:27:00 đến ngày 2020-06-08 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,759,030,119 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CỌC
1 Cốt thép cọc đk 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,397 tấn
2 Cốt thép cọc đk 14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,457 tấn
3 Cốt thép cọc đk 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,032 tấn
4 Cốt thép cọc đk 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,056 tấn
5 Cốt thép cọc đk 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 tấn
6 Ván khuôn cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,48 100m2
7 Bê tông cọc đá 1x2, vữa BT mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 m3
8 Ép cọc BTCT 250x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,925 100m
9 Ép âm cọc BTCT 250x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,017 100m
10 Nối cọc bê tông cốt thép 250x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 1 mối nối
11 Đập đầu cọc BTCT 250x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,531 m3
12 Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 100m3
13 Vận chuyển tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 10T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 100m3
14 Vận chuyển tiếp cự ly 9km bằng ôtô tự đổ 10T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0153 100m3
B HẠNG MỤC: KẾT CẤU BÊ TÔNG CỐT THÉP
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,177 100m3
2 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,463 100m3
3 Đắp đất tận dụng bù lại móng, đà kiềng, tôn nền nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 100m3
4 Đắp cát tôn nền nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,688 100m3
5 Đóng cừ tràm D80-100, L4,5m, mật độ 25 cây/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,41 100m
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,984 m3
7 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,8382 m3
8 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,969 100m2
9 Cốt thép móng đường kính 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,009 tấn
10 Cốt thép móng đường kính 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,136 tấn
11 Cốt thép móng đường kính 14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,135 tấn
12 Bê tông lót đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,892 m3
13 Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6866 m3
14 Ván khuôn dầm trệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5133 100m2
15 Cốt thép đà kiềng đường kính 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,353 tấn
16 Cốt thép đà kiềng đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,696 tấn
17 Xây bó nền trệt bằng gạch thẻ 4x8x18 dày 200 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2084 m3
18 Trát bó nền trệt chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,427 m2
19 Bê tông dầm mái đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,1844 m3
20 Ván khuôn dầm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,753 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,682 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,098 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9812 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2951 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,21 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,068 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0428 tấn
28 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0117 m3
29 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7472 m3
30 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,184 100m2
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1212 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7286 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2288 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3484 tấn
35 Bê tông lót sàn trệt đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,299 m3
36 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,5712 m3
37 Ván khuôn sàn trệt, sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4641 100m2
38 Cốt thép sàn trệt, mái đk 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,411 tấn
39 Cốt thép sàn trệt, mái đk 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,978 tấn
40 Cốt thép sàn trệt, mái đk 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,526 tấn
41 Bê tông lót bó nền xây gạch đinh thành hồ nước, ram dốc đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,997 m3
42 Ván khuôn bê tông lót bó nền xây gạch đinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,284 100m2
43 Xây gạch thẻ 4x8x18 dày 200 bó nền hồ nước, ram dốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3518 m3
44 Trát bó nền hồ nước, ram dốc chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,017 m2
45 Bê tông lót nền đáy hồ nước, ram dốc đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,165 m3
46 Ván khuôn lót nền đáy hồ nước, ram dốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,027 100m2
47 Bê tông ram dốc đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,773 m3
48 Ván khuôn ram dốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,093 100m2
49 Cốt thép ram dốc đường kính 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 tấn
50 Cốt thép ram dốc đường kính 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,124 tấn
51 Bê tông hồ nước đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,3845 m3
52 Ván khuôn hồ nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7638 100m2
53 Cốt thép hồ nước đường kính 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,46 tấn
54 Cốt thép hồ nước đường kính 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,795 tấn
55 Bê tông đan tam cấp đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,064 m3
56 Ván khuôn đan tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,115 100m2
57 Cốt thép đan tam cấp đường kính 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,013 tấn
58 Cốt thép đan tam cấp đường kính 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 tấn
59 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,152 100m2
C HẠNG MỤC: KIẾN TRÚC HOÀN THIỆN
1 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,764 m3
2 Ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,115 100m2
3 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,038 tấn
4 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 tấn
5 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,1485 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,2124 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5748 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5388 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 163,5767 m2
10 Bả ma tít vào tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 163,5767 m2
11 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 163,5767 m2
12 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 421,2705 m2
13 Bả ma tít vào tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 421,2705 m2
14 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 421,2705 m2
15 Sơn giả đá tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,6913 m2
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 151,077 m2
17 Bả ma tít vào cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 151,077 m2
18 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 151,077 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 375,488 m2
20 Bả ma tít vào dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 375,488 m2
21 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 375,488 m2
22 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 601,277 m2
23 Bả ma tít vào trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 601,277 m2
24 Sơn nước trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 601,277 m2
25 Bê tông lót bệ đỡ tượng đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,242 m3
26 Ván khuôn lót bệ đỡ tượng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,009 100m2
27 Bê tông tấm đan bệ đỡ tượng đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,098 m3
28 Ván khuôn tấm đan bệ đỡ tượng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 100m2
29 Lát tấm đan bệ đỡ tượng bằng đá granite dày 4-5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,362 m2
30 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4774 m3
31 Bê tông đan thành bậc cấp đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4591 m3
32 Ván khuôn đan thành bậc cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 100m2
33 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granite dày 4-5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,5826 m2
34 Bê tông lót thành bồn hoa đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,928 m3
35 Ván khuôn lót thành bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,046 100m2
36 Xây thành bồn hoa bằng gạch không nung 4x8x18 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8792 m3
37 Ốp thành bồn hoa bằng đá granite dày 4-5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,54 m2
38 Đắp đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,18 m3
39 Xây gờ ram dốc bằng gạch không nung 4x8x18 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,328 m3
40 Lát ram dốc bằng đá granite khò nhám mặt dày 4-5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,7025 m2
41 Kẻ joint chống trượt ram dốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,7025 m2
42 Lan can ram dốc inox hộp 50x50, trụ inox tròn D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,385 m2
43 Bê tông bệ đan ngồi hành lang đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4129 m3
44 Ván khuôn bệ đan ngồi hành lang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1278 100m2
45 Lát bệ đan ngồi hành lang bằng đá granite dày 4-5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,728 m2
46 Lan can con tiện bằng trụ đá KT 113x113x700 Mô tả kỹ thuật theo chương V 174 bộ
47 Trụ đá 120x120x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
48 Phiến đá trang trí KT 170x440x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
49 Lợp mái ngói Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,492 100m2
50 Lito inox hộp 20x20x1,2mm (mái ngói) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.439,0266 Kg
51 Ô văng bằng gạch hoa gió KT 800x800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 bộ
52 Hoàn thiện đáy hồ nước bằng gạch mosaic 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 291,269 m2
53 Hoàn thiện thành hồ nước bằng gạch mosaic 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,6 m2
54 Ốp hồ nước bằng đá granite dày 4-5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,486 m2
55 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 290,3 m2
56 Quét chống thấm hồ nước bằng sika Mô tả kỹ thuật theo chương V 596,355 m2
57 Đắp chỉ tạo gờ chi tiết hoa văn Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,36 m
58 Đắp phào cột KT 50x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,32 m
59 Cửa đi 4 cánh mở, khung gỗ, cánh khung gỗ + kính cường lực 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4 m2
60 Cửa sổ 2 cánh mở, khung gỗ, cánh khung gỗ + kính cường lực 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,32 m2
61 Chống mối bằng dung dịch termidor 25EC tỉ lệ dung dịch 1%, định lượng 2L/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.072,325 m2
62 Lắp dựng dàn giáo trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1664 100m2
63 Lắp dựng dàn giáo trong mỗi 1,2m tăng thêm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,832 100m2
D HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Đèn con nhộng (ốp dạ đà, rọi cột) bóng led 220V-15W Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
2 Đèn treo trang trí , bóng led 220V-15W Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
3 Đèn lồng treo , bóng led 220V-15W Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
4 Đèn chiếu tượng, bóng led 220V-15W Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
5 Đèn gắng cột , bóng led 220V-15W Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
6 Đèn hắt sáng lên trần, bóng led 220V-15W Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
7 Đèn pha led, chiếu bệ tượng 220V-30W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
8 Đèn dẫn lối vào ( trụ cao 0,9m ) bóng led 220V-20W Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
9 Đèn trụ rọi mái , đèn pha led 220V-70W Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
10 Đèn led dây , 220V-12W/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 115 m
11 Công tắc đèn đặt ngầm, 250V-10A-1 cực ( 2 dây ), loại hộp 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 Công tắc đèn đặt ngầm, 250V-10A-1 cực ( 2 dây ), loại hộp 2 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
13 Công tắc đèn đặt ngầm, 250V-10A-1 cực ( 2 dây ), loại hộp 3 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Ổ cắm điện ngầm, 250V-15A - 2 cực kèm cực tiếp đất, loại đôi , đặt âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
15 Ổ cắm điện ngầm, 250V-15A - 2 cực kèm cực tiếp đất, loại đôi, đặt âm sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 MCB-1P-250V-6kA-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
17 MCB-3P-415V-6kA-16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
18 RCBO-2P-250V-6kA-16A-30mA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
19 Tủ điện, võ thép sơn tĩnh điện, có cửa nhựa trong, 12 modules Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
20 Dây điện, ruột đồng nguyên chất, bọc cách điện 600 VDC, loại : đơn CV-1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.030 m
21 Dây điện, ruột đồng nguyên chất, bọc cách điện 600 VDC, loại : đơn CV-1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 470 m
22 Dây điện, ruột đồng nguyên chất, bọc cách điện 600 VDC, loại : đơn CV-1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 420 m
23 Cáp điện , ruột đồng nguyên chất, bọc cách điện 600VDC, loại 4 ruột CXV- 4x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 m
24 Ống PVC luồn dây điện kèm phụ kiện , loại : D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 m
25 Ống HDPE luồn dây điện kèm phụ kiện , loại : D50/D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
26 Cọc tiếp đất , thép mạ đồng D16x2400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cọc
27 Cáp đồng trần 10mm2 làm dây tiếp đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
E HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
1 Ống uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 100m
2 Van D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Ống thoát nước PVC- D168-PN9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m
4 Ống thoát nước PVC- D200-PN9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 100m
5 Van bướm xả ống D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Đào đất hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0149 100m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,121 m3
8 Ván khuôn lót đáy hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0044 100m2
9 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4199 m3
10 Ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0474 100m2
11 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,68 m2
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 m2
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0392 m3
14 Ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0071 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0031 tấn
16 Sản xuất thép nẹp miệng hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0143 tấn
17 Lắp dựng thép nẹp miệng hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 tấn
18 Sơn chống rỉ thép nẹp miệng hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,728 1m2
19 Đắp đất hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,005 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m3
21 Vận chuyển tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 10T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m3
22 Vận chuyển tiếp cự ly 9km bằng ôtô tự đổ 10T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->