Gói thầu: Gói số 1: Xây dựng các hạng mục công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200578950-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Vĩnh Long |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Xây dựng các hạng mục công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200313644 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đài Phát thanh Truyền hình Vĩnh Long thông qua ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 14:27:00 đến ngày 2020-06-08 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,759,030,119 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CỌC | |||
| 1 | Cốt thép cọc đk 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,397 | tấn |
| 2 | Cốt thép cọc đk 14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,457 | tấn |
| 3 | Cốt thép cọc đk 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,032 | tấn |
| 4 | Cốt thép cọc đk 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | tấn |
| 5 | Cốt thép cọc đk 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| 6 | Ván khuôn cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,48 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cọc đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | m3 |
| 8 | Ép cọc BTCT 250x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,925 | 100m |
| 9 | Ép âm cọc BTCT 250x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | 100m |
| 10 | Nối cọc bê tông cốt thép 250x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | 1 mối nối |
| 11 | Đập đầu cọc BTCT 250x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,531 | m3 |
| 12 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển tiếp cự ly 9km bằng ôtô tự đổ 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0153 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: KẾT CẤU BÊ TÔNG CỐT THÉP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,177 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,463 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất tận dụng bù lại móng, đà kiềng, tôn nền nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát tôn nền nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,688 | 100m3 |
| 5 | Đóng cừ tràm D80-100, L4,5m, mật độ 25 cây/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,41 | 100m |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,984 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,8382 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,969 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng đường kính 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng đường kính 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,136 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng đường kính 14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,135 | tấn |
| 12 | Bê tông lót đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,892 | m3 |
| 13 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6866 | m3 |
| 14 | Ván khuôn dầm trệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5133 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép đà kiềng đường kính 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,353 | tấn |
| 16 | Cốt thép đà kiềng đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,696 | tấn |
| 17 | Xây bó nền trệt bằng gạch thẻ 4x8x18 dày 200 vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2084 | m3 |
| 18 | Trát bó nền trệt chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,427 | m2 |
| 19 | Bê tông dầm mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,1844 | m3 |
| 20 | Ván khuôn dầm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,753 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,682 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9812 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2951 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,068 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0428 | tấn |
| 28 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0117 | m3 |
| 29 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7472 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,184 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1212 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7286 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2288 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3484 | tấn |
| 35 | Bê tông lót sàn trệt đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,299 | m3 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,5712 | m3 |
| 37 | Ván khuôn sàn trệt, sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4641 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép sàn trệt, mái đk 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,411 | tấn |
| 39 | Cốt thép sàn trệt, mái đk 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,978 | tấn |
| 40 | Cốt thép sàn trệt, mái đk 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,526 | tấn |
| 41 | Bê tông lót bó nền xây gạch đinh thành hồ nước, ram dốc đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,997 | m3 |
| 42 | Ván khuôn bê tông lót bó nền xây gạch đinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,284 | 100m2 |
| 43 | Xây gạch thẻ 4x8x18 dày 200 bó nền hồ nước, ram dốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3518 | m3 |
| 44 | Trát bó nền hồ nước, ram dốc chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,017 | m2 |
| 45 | Bê tông lót nền đáy hồ nước, ram dốc đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,165 | m3 |
| 46 | Ván khuôn lót nền đáy hồ nước, ram dốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | 100m2 |
| 47 | Bê tông ram dốc đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,773 | m3 |
| 48 | Ván khuôn ram dốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,093 | 100m2 |
| 49 | Cốt thép ram dốc đường kính 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | tấn |
| 50 | Cốt thép ram dốc đường kính 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,124 | tấn |
| 51 | Bê tông hồ nước đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,3845 | m3 |
| 52 | Ván khuôn hồ nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7638 | 100m2 |
| 53 | Cốt thép hồ nước đường kính 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | tấn |
| 54 | Cốt thép hồ nước đường kính 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,795 | tấn |
| 55 | Bê tông đan tam cấp đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,064 | m3 |
| 56 | Ván khuôn đan tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,115 | 100m2 |
| 57 | Cốt thép đan tam cấp đường kính 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | tấn |
| 58 | Cốt thép đan tam cấp đường kính 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | tấn |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,152 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: KIẾN TRÚC HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,764 | m3 |
| 2 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,115 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | tấn |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,1485 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2124 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5748 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5388 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,5767 | m2 |
| 10 | Bả ma tít vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,5767 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,5767 | m2 |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 421,2705 | m2 |
| 13 | Bả ma tít vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 421,2705 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 421,2705 | m2 |
| 15 | Sơn giả đá tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,6913 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,077 | m2 |
| 17 | Bả ma tít vào cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,077 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,077 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 375,488 | m2 |
| 20 | Bả ma tít vào dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 375,488 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 375,488 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 601,277 | m2 |
| 23 | Bả ma tít vào trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 601,277 | m2 |
| 24 | Sơn nước trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 601,277 | m2 |
| 25 | Bê tông lót bệ đỡ tượng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,242 | m3 |
| 26 | Ván khuôn lót bệ đỡ tượng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | 100m2 |
| 27 | Bê tông tấm đan bệ đỡ tượng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | m3 |
| 28 | Ván khuôn tấm đan bệ đỡ tượng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 29 | Lát tấm đan bệ đỡ tượng bằng đá granite dày 4-5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,362 | m2 |
| 30 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4774 | m3 |
| 31 | Bê tông đan thành bậc cấp đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4591 | m3 |
| 32 | Ván khuôn đan thành bậc cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | 100m2 |
| 33 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granite dày 4-5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,5826 | m2 |
| 34 | Bê tông lót thành bồn hoa đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,928 | m3 |
| 35 | Ván khuôn lót thành bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | 100m2 |
| 36 | Xây thành bồn hoa bằng gạch không nung 4x8x18 vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8792 | m3 |
| 37 | Ốp thành bồn hoa bằng đá granite dày 4-5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,54 | m2 |
| 38 | Đắp đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,18 | m3 |
| 39 | Xây gờ ram dốc bằng gạch không nung 4x8x18 vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,328 | m3 |
| 40 | Lát ram dốc bằng đá granite khò nhám mặt dày 4-5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,7025 | m2 |
| 41 | Kẻ joint chống trượt ram dốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,7025 | m2 |
| 42 | Lan can ram dốc inox hộp 50x50, trụ inox tròn D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,385 | m2 |
| 43 | Bê tông bệ đan ngồi hành lang đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4129 | m3 |
| 44 | Ván khuôn bệ đan ngồi hành lang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1278 | 100m2 |
| 45 | Lát bệ đan ngồi hành lang bằng đá granite dày 4-5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,728 | m2 |
| 46 | Lan can con tiện bằng trụ đá KT 113x113x700 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174 | bộ |
| 47 | Trụ đá 120x120x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 48 | Phiến đá trang trí KT 170x440x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 49 | Lợp mái ngói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,492 | 100m2 |
| 50 | Lito inox hộp 20x20x1,2mm (mái ngói) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.439,0266 | Kg |
| 51 | Ô văng bằng gạch hoa gió KT 800x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| 52 | Hoàn thiện đáy hồ nước bằng gạch mosaic 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 291,269 | m2 |
| 53 | Hoàn thiện thành hồ nước bằng gạch mosaic 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,6 | m2 |
| 54 | Ốp hồ nước bằng đá granite dày 4-5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,486 | m2 |
| 55 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 290,3 | m2 |
| 56 | Quét chống thấm hồ nước bằng sika | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 596,355 | m2 |
| 57 | Đắp chỉ tạo gờ chi tiết hoa văn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,36 | m |
| 58 | Đắp phào cột KT 50x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,32 | m |
| 59 | Cửa đi 4 cánh mở, khung gỗ, cánh khung gỗ + kính cường lực 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m2 |
| 60 | Cửa sổ 2 cánh mở, khung gỗ, cánh khung gỗ + kính cường lực 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,32 | m2 |
| 61 | Chống mối bằng dung dịch termidor 25EC tỉ lệ dung dịch 1%, định lượng 2L/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.072,325 | m2 |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1664 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo trong mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,832 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn con nhộng (ốp dạ đà, rọi cột) bóng led 220V-15W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 2 | Đèn treo trang trí , bóng led 220V-15W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 3 | Đèn lồng treo , bóng led 220V-15W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Đèn chiếu tượng, bóng led 220V-15W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Đèn gắng cột , bóng led 220V-15W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 6 | Đèn hắt sáng lên trần, bóng led 220V-15W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 7 | Đèn pha led, chiếu bệ tượng 220V-30W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Đèn dẫn lối vào ( trụ cao 0,9m ) bóng led 220V-20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 9 | Đèn trụ rọi mái , đèn pha led 220V-70W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 10 | Đèn led dây , 220V-12W/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | m |
| 11 | Công tắc đèn đặt ngầm, 250V-10A-1 cực ( 2 dây ), loại hộp 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Công tắc đèn đặt ngầm, 250V-10A-1 cực ( 2 dây ), loại hộp 2 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 13 | Công tắc đèn đặt ngầm, 250V-10A-1 cực ( 2 dây ), loại hộp 3 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Ổ cắm điện ngầm, 250V-15A - 2 cực kèm cực tiếp đất, loại đôi , đặt âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 15 | Ổ cắm điện ngầm, 250V-15A - 2 cực kèm cực tiếp đất, loại đôi, đặt âm sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | MCB-1P-250V-6kA-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 17 | MCB-3P-415V-6kA-16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | RCBO-2P-250V-6kA-16A-30mA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Tủ điện, võ thép sơn tĩnh điện, có cửa nhựa trong, 12 modules | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Dây điện, ruột đồng nguyên chất, bọc cách điện 600 VDC, loại : đơn CV-1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.030 | m |
| 21 | Dây điện, ruột đồng nguyên chất, bọc cách điện 600 VDC, loại : đơn CV-1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 470 | m |
| 22 | Dây điện, ruột đồng nguyên chất, bọc cách điện 600 VDC, loại : đơn CV-1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 420 | m |
| 23 | Cáp điện , ruột đồng nguyên chất, bọc cách điện 600VDC, loại 4 ruột CXV- 4x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m |
| 24 | Ống PVC luồn dây điện kèm phụ kiện , loại : D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | m |
| 25 | Ống HDPE luồn dây điện kèm phụ kiện , loại : D50/D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 26 | Cọc tiếp đất , thép mạ đồng D16x2400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cọc |
| 27 | Cáp đồng trần 10mm2 làm dây tiếp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| E | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ống uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | 100m |
| 2 | Van D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Ống thoát nước PVC- D168-PN9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 4 | Ống thoát nước PVC- D200-PN9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m |
| 5 | Van bướm xả ống D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Đào đất hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0149 | 100m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,121 | m3 |
| 8 | Ván khuôn lót đáy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0044 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4199 | m3 |
| 10 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0474 | 100m2 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0392 | m3 |
| 14 | Ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0071 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0031 | tấn |
| 16 | Sản xuất thép nẹp miệng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0143 | tấn |
| 17 | Lắp dựng thép nẹp miệng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | tấn |
| 18 | Sơn chống rỉ thép nẹp miệng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,728 | 1m2 |
| 19 | Đắp đất hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển tiếp cự ly 9km bằng ôtô tự đổ 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi