Gói thầu: Gói thầu số 02 (Xây lắp đoạn tuyến từ Km0-00 đến Km1+00 và các công trình trên tuyến)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200544272-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Sìn Hồ tỉnh Lai Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 02 (Xây lắp đoạn tuyến từ Km0-00 đến Km1+00 và các công trình trên tuyến)
Số hiệu KHLCNT 20200504250
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 16:07:00 đến ngày 2020-06-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,564,227,607 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường ta luy rãnh
1 Đào nền đường bằng máy đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương 5 11,9123 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 85,7855 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương 5 39,3839 100m3
4 Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 15,3205 100m3
5 Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương 5 19,961 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,7521 100m3
B Vận chuyển đất C2
1 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,1837 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 500m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,2444 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 700m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2,573 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3,7847 100m3
C Vận chuyển đất C3
1 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 15,989 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 16,1046 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 700m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 21,4492 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 27,8324 100m3
D Vận chuyển đất C4 và đá sau nổ mìn
1 Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 30,0343 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương 5 20,8741 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương 5 14,8143 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2,5246 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương 5 32,6849 100m3
E Cống bản
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2,9304 100m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,1365 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 75,4531 m3
4 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 27,6778 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,261 100m2
6 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,609 tấn
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3,92 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,3267 100m2
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,7123 tấn
10 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 7,8458 m3
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương 5 30 cái
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,8791 100m3
13 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương 5 10,5741 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->