Gói thầu: Gói số 02: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200565549-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thành |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200542470 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ từ nguồn vốn Quỹ bảo trì đường bộ với số tiền là 5 tỷ đồng, phần còn lại ngân sách huyện tự đảm nhiệm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-25 22:19:00 đến ngày 2020-06-05 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,015,969,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 10,7084 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường -đất cấp III | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 3,0578 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 41,3243 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, đất C1 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 10,7084 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, đất cấp III (vận chuyển luân chuyển trong phạm vi thi công) | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 3,0578 | 100m3 |
| 6 | Mua đất, Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, đất C3 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 44,5566 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 97,6789 | 100m2 |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước 2 lớp (mỗi lớp dày 14cm) | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 195,3578 | 100m2 |
| C | ĐƯỜNG NGANG | |||
| 1 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 2,8402 | 100m2 |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 2,8402 | 100m2 |
| D | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo chữ nhật S>1m2 (đã gồm cả móng, trụ) | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm (đã gồm cả móng, trụ) | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 3 | Biển báo chữ nhật S<1m2 (đã gồm cả móng, trụ) | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Barie chắn 2 đầu phạm vi thi công | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Đèn xoay thi công | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 122 | bộ |
| 6 | Công trực đảm bảo giao thông | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 120 | công |
| E | THÂN RÃNH | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 632 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, đất cấp II | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 6,32 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 2,72 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 43,2 | m3 |
| 5 | Ni lông tái sinh | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 5,28 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 52,8 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1,2 | 100m2 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 88 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 400 | m2 |
| 10 | Bê tông mũ mố M250, PC40, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 34,8 | m3 |
| 11 | Thép mũ mố đường kính <=10mm | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 2,1406 | tấn |
| 12 | Ván khuôn mũ mố rãnh | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 4,8 | 100m2 |
| F | TẤM ĐAN RÃNH | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 38,4 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1,968 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 8,2981 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 400 | 1cấu kiện |
| G | GA THU | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,15 | m3 |
| 2 | Bê tông hố ga M200, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,75 | m3 |
| 3 | Ván khuôn hố ga | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,06 | 100m2 |
| 4 | Bê tông chèn nắp chắn rác M300, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,09 | m3 |
| 5 | Khung và nắp chắn rác TT 25T | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt khung và lưới chắn rác bằng thủ công | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| H | HỐ TỤ | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,6 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 3,07 | m3 |
| 3 | Ván khuôn hố ga | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,2568 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,0417 | tấn |
| 5 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,3 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,0618 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,1546 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 6 | 1cấu kiện |
| 9 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 6 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1,29 | m3 |
| I | CỐNG D300 | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m, ĐK 300mm | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 9 | đoạn |
| 2 | Lắp đặt gối cống | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 18 | 1cấu kiện |
| 3 | Bê tông gối cống M200, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,43 | m3 |
| 4 | Cốt thép gối công ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 0,0183 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gối cống | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1,0621 | 100m2 |
| J | CỐNG BẢN THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất xây cống đất cấp III | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 515,905 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 24,42 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, thân, tường cánh cống M200, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 193,49 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố cống M200, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 22,21 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan cống M300, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 17,42 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1,3894 | tấn |
| 7 | Ván khuôn | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 3,1 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào để đắp) | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 3,861 | 100m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu cống cũ | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 55 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ - đất cấp III | Theo BCKTKT đã được phê duyệt | 1,848 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi