Gói thầu: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí lán trại và một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế, chi phí hạng mục chung còn lại)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200576276-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng (bao gồm chi phí lán trại và một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế, chi phí hạng mục chung còn lại)
Số hiệu KHLCNT 20200548299
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Tỉnh hỗ trợ có mục tiêu và ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-28 16:09:00 đến ngày 2020-06-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,077,232,358 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG SỐ 21 HUỲNH TẤN PHÁT
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 gốc cây
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,2984 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,008 100m3
5 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,3544 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,14 m3
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7558 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1639 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,306 100m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 101,2 m3
11 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 324 cái
12 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 cái
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,7 m3
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6327 tấn
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8843 tấn
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8978 tấn
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7855 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8166 100m2
19 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,01 m3
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56 cái
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7569 tấn
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1585 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4724 100m2
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 m3
25 Ống nhựa PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,8 m
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85 cái
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5069 tấn
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5345 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8704 100m2
30 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,5 m3
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn rãnh thoát nước dọc hình U Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56 1 cấu kiện
32 Vữa xi măng M100 bít lỗ cẩu mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,11 m3
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3425 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0834 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,859 tấn
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,7913 100m2
37 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,44 m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,54 m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0523 100m2
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,54 m3
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8742 100m2
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,8 m3
43 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 180 đoạn ống
44 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính <=1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38 đoạn ống
45 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 163 mối nối
46 Joint cao su cống D800 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 163 Sợi
47 Tổng chiều dài cống D800, H30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 796 m
48 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6971 100m3
49 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,3235 100m2
50 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,3235 100m2
51 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,3235 100m2
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,54 m3
53 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,4 m2
54 Vận chuyển sỏi dạng chặt K>=0.98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 369,71 m3
55 Mua sỏi dạng rời Mô tả kỹ thuật theo Chương V 488,9 m3
56 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,2888 100m3
57 Khấu hao cừ larsen IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0997 tấn
58 Ép cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,5459 100m
59 Nhổ cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,5459 100m
B HẠNG MỤC: ĐƯỜNG SỐ 17 HUỲNH TẤN PHÁT
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 gốc cây
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,9158 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,21 m3
5 Tổng chiều dài cống D800, H30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 377 m
6 Joint cao su cống D800 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 Sợi
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,38 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0802 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2014 100m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,97 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,63 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6396 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,77 m3
14 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88 đoạn ống
15 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính <=1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 đoạn ống
16 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính <=1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 đoạn ống
17 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 đoạn ống
18 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 mối nối
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,7332 100m3
20 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,331 100m3
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1224 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3522 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0625 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1914 tấn
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4348 tấn
26 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,1 m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,84 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9436 100m2
29 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,08 m3
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6538 tấn
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,27 tấn
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2948 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0312 100m2
34 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 m3
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0109 tấn
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9038 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1275 100m2
38 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,93 m3
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6824 tấn
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0862 tấn
41 Ống nhựa PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,4 m
42 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,142 100m2
43 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,06 m3
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9511 tấn
45 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2295 100m3
46 Mua sỏi dạng rời Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,35 m3
47 Vận chuyển sỏi dạng chặt K>=0.98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,66 m3
48 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7648 100m2
49 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7648 100m2
50 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7648 100m2
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,6 m3
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,093 100m2
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,24 m3
54 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 352 cái
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8516 100m3
56 Số đoạn đóng cừ gia cố hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 đoạn
57 Ép cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,795 100m
58 Nhổ cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,795 100m
59 Khấu hao cừ larsen IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1336 tấn
C HẠNG MỤC: ĐƯỜNG THUYỀN
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 gốc cây
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,5518 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,5217 100m3
5 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,4843 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,06 m3
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6655 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9181 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,5015 100m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88,96 m3
11 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 272 cái
12 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 141 cái
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,93 m3
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5269 tấn
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5954 tấn
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2811 tấn
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6452 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1674 100m2
19 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,04 m3
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46 cái
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4402 tấn
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1334 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,415 100m2
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,29 m3
25 Ống nhựa PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,2 m
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74 cái
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4169 tấn
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4368 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,528 100m2
30 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,85 m3
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn rãnh thoát nước dọc hình U Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46 1 cấu kiện
32 Vữa xi măng M100 bít lỗ cẩu mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,09 m3
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3003 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,139 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4113 tấn
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,5181 100m2
37 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,99 m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,08 m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,043 100m2
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,08 m3
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 100m2
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42 m3
43 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 131 đoạn ống
44 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính <=1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44 đoạn ống
45 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính <=1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 đoạn ống
46 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 đoạn ống
47 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 137 mối nối
48 Joint cao su cống D800 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 137 Sợi
49 Tổng chiều dài cống D800, H30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 670 m
50 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3689 100m3
51 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,9892 100m2
52 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,9892 100m2
53 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,9892 100m2
54 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,97 m3
55 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,74 m2
56 Vận chuyển sỏi dạng chặt K>=0.98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 336,89 m3
57 Mua sỏi dạng rời Mô tả kỹ thuật theo Chương V 445,5 m3
58 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,035 100m3
59 Khấu hao cừ larsen IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3057 tấn
60 Ép cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4558 100m
61 Nhổ cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4558 100m
D HẠNG MỤC: ĐẢM BÀO AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
2 Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 m2
3 Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m2
4 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 0,3125x1,25m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
5 Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 m2
6 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
7 Đèn tín hiệu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
8 Cờ hiệu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
9 Còi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
10 Băng đỏ đeo tay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
11 Áo phản quang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
12 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3376 tấn
13 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3376 tấn
14 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,17 m2
15 Công nhân điều khiển bậc 2,5/7 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 112 Công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->