Gói thầu: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí lán trại và một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200580013-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng (bao gồm chi phí lán trại và một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế)
Số hiệu KHLCNT 20200549497
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới và ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 15:31:00 đến ngày 2020-06-09 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,520,145,846 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG
1 Phát hoang, dọn cỏ lề đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,305 100m2
2 Đào nền đường bằng máy, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,419 100m3
3 Lu lèn nền hạ, 30cm trên cùng, K = 0,95 (VDĐM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,445 100m3
4 Đắp đất nền đường, bằng máy, K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,493 100m3
5 Đắp đất lề đường, bằng máy, K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,722 100m3
6 Cung cấp đất đắp nền đường, lề đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.067,427 m3
7 Đắp sỏi đỏ nền đường, bằng máy, K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,817 100m3
8 Đắp sỏi đỏ lề đường bằng máy, K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,63 100m3
9 Cung cấp sỏi đỏ đắp nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 978,567 m3
10 Làm mặt đường cấp phối đá dăm dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,223 100m3
11 Làm rãnh xương cá, đá 4x6 (VDĐM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,506 m3
12 Đào móng trụ biển báo thủ công, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,463 m3
13 Bê tông móng trụ biển báo, đá 1x2 M200, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,463 m3
14 Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ biển báo STK D90x1,5mm (Vận dụng định mức) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 trụ
15 Cung cấp, lắp đặt biển báo PQ tam giác, cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
16 Cung cấp, lắp đặt biển báo PQ tròn, D70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
17 Cung cấp, lắp đặt biển báo PQ vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,14 m2
B HẠNG MỤC: CỐNG NGANG ĐƯỜNG
1 Đào móng cống, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,259 100m3
2 Bê tông móng cống, hố ga, đá 1x2 M150, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,993 m3
3 Cốt thép BTĐS cống hộp, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,28 tấn
4 Cốt thép BTĐS cống hộp, ĐK <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,463 tấn
5 Ván khuôn BTĐS cống hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,151 100m2
6 Bê tông ĐS cống hộp, đá 1x2 M300, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,119 m3
7 Lắp đặt cống hộp <= 2T, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cấu kiện
8 Ván khuôn thép mối nối cống hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,149 100m2
9 Bê tông mối nối cống hộp, đá 1x2 M200, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,876 m3
10 Ván khuôn thép sân cống, chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,121 100m2
11 Bê tông sân cống, chân khay, đá 1x2 M200, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,476 m3
12 Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh, hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,338 100m2
13 Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2 M200, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,204 m3
14 Bê tông hố ga, đá 1x2 M200, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,86 m3
15 Đắp đất thân cống bằng đầm cóc, K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,027 100m3
16 Cốt thép BTĐS tấm đan, khuôn hầm, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,007 tấn
17 Cốt thép BTĐS tấm đan, khuôn hầm, ĐK <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,051 tấn
18 Thép hình bọc cạnh tấm đan, khuôn hầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,054 tấn
19 Mạ kẽm nhúng nóng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,288 kg
20 Ván khuôn thép BTĐS khuôn hầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,016 100m2
21 Bê tông ĐS tấm đan, khuôn hầm, đá 1x2 M250, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,219 m3
22 Lắp dựng tấm đan thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
23 Lắp dựng khuôn hầm thủ công, trọng lượng > 250 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
C HẠNG MỤC: MƯƠNG DỌC
1 Bê tông móng mương, đá 1x2 M150, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,49 m3
2 Cốt thép mương dọc, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,962 tấn
3 Ván khuôn thép mương dọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,624 100m2
4 Bê tông mương dọc, đá 1x2 M200, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,995 m3
5 Cốt thép BTĐS tấm đan mương, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,783 tấn
6 Ván khuôn thép BTĐS tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,759 100m2
7 Bê tông ĐS tấm đan, đá 1x2, M250, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,35 m3
8 Lắp đặt ống thoát nước tấm đan nhựa uPVC D49x2,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,07 100m
9 Lắp dựng tấm đan mương thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 345 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->