Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200579791-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Long Khánh. Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200410366
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay tín dụng ưu đãi và KHCB Công ty
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 16:03:00 đến ngày 2020-06-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,475,636,226 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Móng trụ
1 Móng M12 (Móng đất: Đào và đắp) 29 móng
2 Móng M12 (Phá đá hố móng: Đào và đắp) 27 móng
3 Móng BT 12 Đơn (Đào đất và đổ bê tông tại chỗ) 14 móng
4 Móng BT 12 Đôi (Đào đất và đổ bê tông tại chỗ) 26 móng
5 Móng BT 12 Đôi (phá đá hố móng và đổ bê tông tại chỗ) 22 móng
B Bộ móng neo chằng xuống DG (Móng đất)
1 Ty neo D22x2400/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 7 cọc
2 Neo xòe 8H-135inch2 +đĩa sen lỗ D24 (sơn đen) Mô tả kỹ thuật chương V 7 bộ
3 Đào móng và đắp móng neo, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp 3 7 bộ
C Bộ móng neo chằng lệch AG (Móng đất)
1 Ty neo D22x2400/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 9 cọc
2 Neo xòe 8H-135inch2 +đĩa sen lỗ D24 (sơn đen) Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
3 Đào móng và đắp móng neo, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp 3 9 bộ
D Tiếp địa lặp lại trụ
1 Cáp đồng trần M25mm2: 10m/1vị trí A cấp 11,2 kg
2 Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ Zn + kẹp cọc tiếp địa bằng đồng (ốc siết cáp Cu 4/0) Mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ
3 Kẹp nối ép WR279 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
4 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 5 cọc
E Phần trụ
1 Trụ BTLT 12m- F540 (Dự ứng lực) (K=2) A cấp 163 trụ
2 Bulon D16x450/Zn VRS + 2long đền vuông 50x50x3: 18-24 (ghép trụ đôi) Mô tả kỹ thuật chương V 26 bộ
3 Bulon VRS D16x500/Zn VRS + 2long đền vuông 50x50x3: 18-24 (ghép trụ đôi) Mô tả kỹ thuật chương V 26 bộ
4 Bulon D22x750/Zn VRS + 2long đền vuông 50x50x3: 18-24 (ghép trụ đôi) Mô tả kỹ thuật chương V 26 bộ
5 Dựng cột bằng thủ công + cơ giới (cẩu), h <=12m 163 trụ
6 Cẩu 10 tấn (chung cho trụ 12m và 14m) 163 ca
F Bộ chằng xuống DG
1 Cáp chằng D5/8" A cấp 98 m
2 Sứ chằng lớn (90N) A cấp 7 cái
3 Kẹp cáp 3 bulon 5/8"/Zn (B46) 56 cái
4 Yếm cáp/Zn 14 cái
5 Bulon mắt D16x250/Zn + 1long đền vuông 50x50x3: D14-22 Mô tả kỹ thuật chương V 7 bộ
6 Che dây neo sơn màu vàng: 0,8x2000 Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
7 Lắp đặt dây néo cột cao <= 20 m 7 bộ
G Bộ chằng lệch AG
1 Cáp chằng D5/8" A cấp 108 m
2 Sứ chằng lớn (90N) A cấp 9 cái
3 Kẹp cáp 3 bulon 5/8"/Zn (B46x130) Mô tả kỹ thuật chương V 72 cái
4 Yếm cáp/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
5 Bulon mắt D16x250/Zn + 1long đền vuông 50x50x3: D14-22 Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
6 Bộ chống chằng lệch mạ nhúng D60x2x1500 Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
7 Che dây neo sơn màu vàng: 0,8x2000 Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
8 Lắp đặt dây néo cột cao <= 20 m 9 bộ
H Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV-ACX 70mm2 A cấp 10.115 m
2 Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV-ACX 50mm2 A cấp 6.423 m
3 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 A cấp 417,5 kg
4 Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td <=50mm2 - chiều cao >10m 6,3 km
5 Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td<=70mm2 - chiều cao <10m 9,9 km
6 Máy rãi dây (rãi dây 50) 6,3 km
7 Tời kéo dây 5 T (căng dây 50) 6,3 km
8 Máy rãi dây (rãi dây 50-70mm2) 9,9 km
9 Tời kéo dây 5 T (rãi dây 50-70mm2) 9,9 km
I Bộ sứ treo polyme bắt vào xà: đầu tuyến - dây 50
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 6 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
4 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
5 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
J Bộ sứ treo polyme bắt vào xà: đầu tuyến - dây 70
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 6 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
4 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
5 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
K Bộ đỡ dây trụ đôn lưới: đấu tuyến
1 Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) A cấp 6 cái
2 Ty sứ đứng D20- loại bọc chì A cấp 6 cái
3 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) A cấp 2 cây
4 Thanh chống L50x50x5x810/Zn A cấp 4 cây
5 Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
6 Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
L Bộ đỡ dây trụ thẳng (I)
1 Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) A cấp 108 cái
2 Ty sứ đứng D20- loại bọc chì A cấp 108 cái
3 Xà L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) (20,8kg/ 1 cây) A cấp 36 cây
4 Thanh chống sắt L50x50x5x1990/Zn (7,5kg/1 thanh) A cấp 36 cây
5 Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 72 bộ
6 Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 36 bộ
M Bộ đỡ dây trụ góc (G)
1 Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) A cấp 540 cái
2 Ty sứ đứng D20- loại bọc chì A cấp 540 cái
3 Xà L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) (20,8kg/ 1 cây) A cấp 180 cây
4 Thanh chống sắt L50x50x5x1990/Zn (7,5kg/1 thanh) A cấp 180 cây
5 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 180 bộ
6 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 90 bộ
7 Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 180 bộ
N Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt đà 2,2m(DT)-Dây 50
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 12 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
4 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
5 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
6 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) (22,36kg/ 1 cây) A cấp 8 cây
7 Thanh chống L50x50x5x810/Zn (3,05kg/1 thanh) A cấp 16 cây
8 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
9 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
10 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
O Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt đà 2,2m(DT)-Dây 70
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 9 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
4 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
5 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
6 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) (22,36kg/ 1 cây) A cấp 6 cây
7 Thanh chống L50x50x5x810/Zn (3,05kg/1 thanh) A cấp 12 cây
8 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
9 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
10 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
P Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt (DT) (đà tứ ) - Dây 50
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 54 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 54 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 54 cái
4 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 54 cái
5 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 54 cái
6 Xà L75x75x8x2200/Zn (4ốp) A cấp 36 cây
7 Thanh chống L50x50x5x810/Zn A cấp 72 cây
8 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 36 bộ
9 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 36 bộ
10 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 72 bộ
Q Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt (DT) (đà tứ ) - Dây 70
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 18 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
4 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
5 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
6 Xà L75x75x8x2200/Zn (4ốp) A cấp 12 cây
7 Thanh chống L50x50x5x810/Zn A cấp 24 cây
8 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
9 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
10 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
R Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt phân đoạn-đà kép 2,2m (2DTPĐ) - Dây 50
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 18 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
4 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
5 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
6 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) A cấp 6 cây
7 Thanh chống L50x50x5x810/Zn A cấp 12 cây
8 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
9 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
10 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
S Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt phân đoạn-đà kép 2,2m (2DTPĐ) - Dây 70
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 36 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
4 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
5 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
6 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) A cấp 12 cây
7 Thanh chống L50x50x5x810/Zn A cấp 24 cây
8 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
9 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
10 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
T Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt phân đoạn-đà kép 2,2m (2DTPĐ)-băng đường - Dây 70
1 Khánh tam giác nhỏ (dày 5mm) 24 cái
2 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 24 chuỗi
3 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 84 cái
4 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
5 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
6 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
7 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) A cấp 4 cây
8 Thanh chống L50x50x5x810/Zn A cấp 8 cây
9 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
10 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
11 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
U Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt phân đoạn-đà tứ 2,2m (2DTPĐ)-băng đường - Dây 50
1 Khánh tam giác nhỏ (dày 5mm) 12 cái
2 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 12 chuỗi
3 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 42 cái
4 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
5 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
6 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
7 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) A cấp 4 cây
8 Thanh chống L50x50x5x810/Zn A cấp 8 cây
9 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
10 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
11 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
V Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt phân đoạn-đà tứ 2,2m (2DTPĐ)-băng đường - Dây 70
1 Khánh tam giác nhỏ (dày 5mm) 24 cái
2 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 24 chuỗi
3 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 84 cái
4 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
5 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
6 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
7 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) A cấp 8 cây
8 Thanh chống L50x50x5x810/Zn A cấp 16 cây
9 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
10 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
11 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
W Bộ khóa néo dây trung hòa-trụ 12m
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật chương V 37 cái
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 37 cái
3 Boulon mắt 16x250/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 37 bộ
X Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa
1 Uclevis 4mm (loại thẳng) Mô tả kỹ thuật chương V 91 bộ
2 Sứ ống chỉ (CD>=80mm) A cấp 91 cái
3 Boulon 16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 91 bộ
Y Bảo vệ đầu nhánh -nâng cấp-sử dụng lại 01 FCO hiện hữu
1 FCO 27kV-100A-DR 430 (bảo vệ đầu nhánh) A cấp 6 cái
2 Kẹp quai Cu-Al 6 mm2 (2/0) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
3 Hotline clamp mạ Cu 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
4 Chụp kẹp quai + hotline: PVC Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
5 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO (bộ 2 cái) Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
6 Dây chảy 15K Mô tả kỹ thuật chương V 6 sợi
7 Cáp 24kV C/XLPE/PVC 1x25mm2 không băng đồng A cấp 18 mét
8 Đà composite 80x110x5x2400: lắp FCO A cấp 3 cây
9 Thanh chống composite dẹp 10x40x920 cho đà 2.400- 3 pha cân A cấp 6 cây
10 Boulon D16x300/Zn + 3đền vuông D18-80x80x5/Zn bắt xà Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
11 Boulon D16x350/Zn + 2đền vuông D18-80x80x5/Zn: bắt xà Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
12 Boulon D14x150/Zn + 3đền vuông D16-50x50x3/Zn bắt chống vào đà Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
13 Bass LL bắt FCO Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
Z Phụ kiện đường dây
1 Kẹp nối ép WR 419 16 cái
2 Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) A cấp 86 cái
3 Ty sứ đứng D20- loại bọc chì A cấp 86 cái
4 Ống nối dây cỡ 50mm2 - có lõi thép (nối dây dẫn) Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
5 Ống nối dây cỡ 70mm2 - có lõi thép (nối dây dẫn) Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
6 Dây buộc cổ sứ phi kim loại TTF (sứ đơn) -dây ACX50 Mô tả kỹ thuật chương V 88 cái
7 Dây buộc cổ sứ phi kim loại SSF (sứ đôi) -dây ACX50 Mô tả kỹ thuật chương V 168 cái
8 Dây buộc cổ sứ phi kim loại TTF (sứ đơn) -dây ACX 70 Mô tả kỹ thuật chương V 101 cái
9 Dây buộc cổ sứ phi kim loại SSF 2202 (sứ đôi) -dây ACX 70 Mô tả kỹ thuật chương V 372 cái
10 Ống có nhiệt cách điện loại (D50/25) (0,4m/1 vị trí) Mô tả kỹ thuật chương V 9,6 m
11 Băng keo cách điện trung thế Mô tả kỹ thuật chương V 3 cuộn
12 Sơn trắng (sơn nền):1kg/15 trụ 7 kg
13 Sơn bình xịt đen (sơn chữ):1bình/15 trụ 7 bình
14 Lắp đặt sứ đứng 15-20KV, cột tròn, trên cột 740 10sứ
15 Lắp đặt xà thép 2100mm cho cột đỡ (20,8kg,tính nội suy: hệ số 1,386) 216 bộ
16 Lắp đặt xà thép 2200mm cho cột đỡ (22,37kg,tính nội suy: hệ số 1,491) 2 bộ
17 Lắp đặt xà thép 2200mm cho cột néo (22,37kg,tính nội suy: hệ số 1,491) 96 bộ
18 Lắp đặt chuỗi cách điện polymer 22kV, lắp trên cột tròn 219 bộ
19 Lắp đặt các loại sứ hạ thế, thủ công (sứ ống chỉ) 91 sứ
AA PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp Amorphous-1P 12,7/0,23kV - 50kVA A cấp 10 máy
2 Máy biến áp Amorphous-1P 12,7/0,23kV - 75kVA A cấp 6 máy
3 FCO 27kV-100A-DR 430 (bảo vệ MBA) A cấp 16 cái
4 LA 18kV -10kA A cấp 16 cái
5 MCCB -3P-200A/400V-50kA A cấp 3 cái
6 MCCB -3P-300A/400V-50kA A cấp 4 cái
7 MCCB -3P-400A/400V-50kA A cấp 1 cái
8 Biến dòng 600V - 200/5A (Điện lực cấp) A cấp 3 cái
9 Biến dòng 600V - 300/5A (Điện lực cấp) A cấp 4 cái
10 Biến dòng 600V - 400/5A (Điện lực cấp) A cấp 1 cái
11 Điện kế 3 pha gián tiếp-5A (Điện lực cấp) A cấp 8 cái
12 Lắp đặt MBA 1 pha 15;(10);(6)/0.24KV <=50KVA 10 máy
13 Lắp đặt MBA 1 pha 15;(10);(6)/0.4KV<=75KVA 6 máy
14 Cẩu 5 tấn (Định mức cẩu áp dụng giống nhau cho các MBA ) 16 máy
15 Lắp đặt cầu chì tự rơi 6-10(15)kV (bộ 3 pha) 5,3 bộ
16 Lắp đặt chống sét van < =35kV, VL bằng composit (bộ 3 pha) 5,3 cái
AB Trạm treo trên trụ BTLT
1 Giá treo máy biến áp 3 pha 50KVA mạ nhúng A cấp 4 bộ
2 Giá treo máy biến áp 3 pha 75KVA mạ nhúng A cấp 1 bộ
3 Boulon D16x500/Zn-bắt giá treo+ 2lđền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
4 Đà composite 110x80x2.400 dày 5mm: gắn FCO, LA A cấp 5 cây
5 Thanh chống composite dẹp 10x40x920 cho đà 2.400- 3 pha cân A cấp 10 cây
6 Đà composite 110x80x800 dày 5mm : gắn FCO, LA A cấp 3 cây
7 Thanh chống composite dẹp 10x40x710 cho đà 800- lệch 1 pha A cấp 3 cây
8 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
9 Boulon D16x300/Zn + 3 lông đền vuông D18-80x80x3/Zn bắt xà Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
10 Boulon D16x350/Zn + 2 lông đền vuông D18-80x80x3/Zn bắt xà Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
11 Boulon D14x150/Zn + 3 lông đền vuông D16-50x50x3/Zn bắt chống vào đà Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
12 Boulon D16x50/Zn + 2 lông đền vuông D18-50x50x3/Zn bắt MBA Mô tả kỹ thuật chương V 30 bộ
AC Bộ tiếp địa TBA xây dựng mới
1 Cáp đồng trần M25mm2: 45m/1 trạm 3 pha; 43m/1 trạm 1 pha A cấp 59 kg
2 Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ Zn + kẹp cọc tiếp địa bằng đồng (ốc siết cáp Cu 4/0) Mô tả kỹ thuật chương V 36 bộ
3 Kẹp nối ép WR279 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
4 Ốc siết cáp 38mm2 không chêm mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 42 cái
5 Ống sắt D 21x1,2 (luồn dây đồng trần) 15 m
6 Đào đất và đắp rãnh tiếp địa, rộng <=3m;sâu <= 1m, đất cấp 3 6 bộ
7 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 36 cọc
8 Rãi dây tiếp địa 263 10m
AD Bộ tiếp địa TBA (bổ sung)
1 Cáp đồng trần M25mm2: 19m/1 trạm A cấp 9 kg
2 Ống sắt D 21x1,2 (luồn dây đồng trần) 4 m
AE Bộ tiếp địa trung tính biến dòng (riêng biệt với tiếp địa TBA)
1 Cáp đồng trần M25mm2: 4m/1 trạm A cấp 7 kg
2 Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ Zn + kẹp cọc tiếp địa bằng đồng (ốc siết cáp Cu 4/0) Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
3 Ốc siết cáp 38mm2 không chêm mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
4 Ống sắt D 21x1,2 (luồn dây đồng trần) 12 m
5 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 8 cọc
AF Tủ trạm biến áp (trạm treo)
1 Tủ trạm treo điện lực 1 pha (bao gồm 02 cổ dê D300/6x60; 03 tấm Bakelit 550x450 dầy 5mmm; bulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 7 bộ
2 Ổ khóa tủ trạm 7 cái
3 Lắp đặt tủ điện hạ thế 7 cái
AG Bộ dây dẫn xuống (từ TT xuống TBA trạm treo)
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 12/20(24kV) - 25mm2 (không băng đồng) A cấp 71 mét
2 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD < =95mm2 71 mét
3 Kẹp quai Cu-Al 6 mm2 (2/0) Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
4 Hotline clamp Cu 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
5 Chụp kẹp quai + hotline: PVC (chụp kẹp quai đấu nối FCO TBA vào lưới) Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
AH Bộ dây dẫn hạ thế từ máy xuống tủ (trạm treo)
1 Cáp đồng bọc CV-750V-200mm2 A cấp 45,5 mét
2 Cáp đồng bọc CV-750V-120mm2 A cấp 281 mét
3 Cáp đồng bọc CV-750V-70mm2 A cấp 84 mét
4 Cáp CVV 4x4mm2 (4x7/0,67)-0,6/1kV A cấp 16,8 mét
5 Đầu coss ép 4mm2 + chụp đầu cosse 64 bộ
6 Đầu cosse ép Cu 185mm2 + chụp nhựa Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
7 Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp nhựa Mô tả kỹ thuật chương V 37 cái
8 Đầu cosse ép Cu 70mm2 + chụp nhựa Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
9 ống PVC D114x4,9mm: 6m từ MBA xuống tủ trạm; 8 m từ tủ trạm lên lưới hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 88 m
10 Cổ dê 230x30x3mm kẹp ống PVC D114 Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
11 Cổ dê 280x30x3mm kẹp ống PVC D114 Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
12 Khủy L90 độ PVC114 loại dày 32 cái
13 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD < =150mm2 (120mm2;200mm2) 327 m
14 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD < =95mm2 (70mm2) 84 m
15 Lắp đặt ống nhựa PVC bảo vệ cáp 88 m
16 Keo silicon 175ml 16 ống
17 Kẹp ép WR 419 (đấu cáp xuất từ MCCB lên lưới hạ thế và từ TBA đến lưới HT hiện hữu) Mô tả kỹ thuật chương V 34 cái
18 Kẹp ép WR 875 (đấu cáp xuất từ MCCB lên lưới hạ thế và từ TBA đến lưới HT hiện hữu) Mô tả kỹ thuật chương V 6 Cái
19 Băng keo cách điện hạ thế(18mx18mm) 24 cuộn
20 Bảng tên trạm 8 Cái
21 Bảng báo nguy hiểm 8 Cái
22 Bảng tên thiết bị bảo vệ đầu nhánh 3pha 3 Cái
23 Chụp bảo vệ MBA Mô tả kỹ thuật chương V 16 Cái
24 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO (bộ 2 cái) Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
25 Dây chảy 6K Mô tả kỹ thuật chương V 12 sợi
26 Dây chảy 8K Mô tả kỹ thuật chương V 6 sợi
27 Chụp bảo vệ LA Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
AI Tách lưới hạ thế dây dẫn ABC (trụ dừng)
1 Thanh la thép PL 50x5x450 (dừng cáp ABC tại vị trí tách lưới) A cấp 5 cây
AJ Tách lưới hạ thế dây dẫn AV rời 1 PHA (trụ đỡ thẳng hoặc góc)
1 Sứ chằng nhỏ (70N): dừng dây tại vị trí tách lưới hạ thế  A cấp 4 cái
2 Dây AV95mm2 6 m
3 Ubout kẹp dây 70 24 cái
AK Vật tư, phụ kiện để đấu nối từ trụ TBA vào lưới hạ thế
1 Dây dẫn ABC - A/XLPE/4x120  A cấp 22 mét
2 Dây dẫn ABC - A/XLPE/3x120  A cấp 2 mét
3 Kẹp nối ép WR 419 Mô tả kỹ thuật chương V 78 cái
4 Kẹp dừng cáp ABC 4x120 Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
5 Thanh la thép PL 50x5x450 (dừng cáp ABC tại vị trí đấu nối)  A cấp 4 cây
6 Bulon móc D16x250/Zn + 1 long đền vuông 50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 9 Bộ
7 Băng keo cách điện hạ thế (18mx18mm) 22 cuộn
8 Kéo cáp ABC 4x120mm2 0,022 km
AL Nhân công tháo
1 Hạ trụ BTLT 10,5m thủ công + cơ giới, hệ số Nc 0,45 8 trụ
2 Tháo sứ đứng 64 10 sứ
3 Tháo chuỗi sứ néo đơn ≤2 bát, chiều cao ≤20m 3 cái
4 Hạ dây nhôm lõi thép <=50mm2 bằng thủ công + máy kéo (độ cao < 10m), hệ số Nc 0,45x 0,7, MTC 0,45 3,31 km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->