Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200576230-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2020 17:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200564917
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Sự nghiệp kinh tế và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 16:59:00 đến ngày 2020-06-05 17:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,281,580,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,3853 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,675 m
3 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,6 m
4 Tháo dỡ thiết bị điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 công
5 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 208,26 m2
6 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1842 tấn
7 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 136,0088 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,576 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,0272 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,5194 m2
11 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5343 m2
12 Tháo dỡ hoa sắt cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,0377 m2
13 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4477 m3
14 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0418 m3
15 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8105 m3
16 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6292 m3
17 Phá dỡ móng các loại, móng đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4804 m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,129 m3
19 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,697 m3
20 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 229,2006 m2
21 Phá dỡ vữa lót nền gạch lát Mô tả kỹ thuật theo chương V 207,0664 m2
22 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3822 m3
23 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,1316 m2
24 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,6347 m3
25 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,6347 m3
26 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,6347 m3
27 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6831 m3
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,072 m3
29 Lấp đất chân móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,1132 m3
30 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2896 100m3
31 Đệm cát đáy móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7567 m3
32 Xây móng bằng đá hộc chiều dày >60cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2352 m3
33 Xây móng bằng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,18 m3
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,256 m3
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6973 m3
36 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1878 m3
37 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2069 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0864 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 tấn
40 Bê tông lót dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2613 m3
41 Bê tông dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3081 m3
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0573 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0987 tấn
44 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1189 100m2
45 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3314 m3
46 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tam cấp, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3208 m3
47 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,778 m2
48 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 247,1456 m2
49 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1288 m2
50 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,7403 m2
51 Lát nền đá xẻ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,64 m2
52 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0454 m3
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0295 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1503 tấn
55 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1901 100m2
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,088 m2
57 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5074 m3
58 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3384 100m2
59 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1073 tấn
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4107 tấn
61 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,86 m2
62 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9221 m3
63 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5428 100m2
64 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3776 tấn
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0393 tấn
66 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,28 m2
67 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,1948 m2
68 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5639 m3
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0281 tấn
70 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0441 tấn
71 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1097 100m2
72 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,97 m2
73 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1002 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,101 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,564 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2804 m3
77 Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,282 m3
78 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1925 m3
79 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,8006 m2
80 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,547 m2
81 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,6168 m2
82 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,8063 m2
83 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,576 m2
84 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,7 m
85 Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,02 m
86 Trát, đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,48 m
87 Trát, đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,6 m
88 Trát đắp chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
89 Hoa xi măng đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 viên
90 Hoa sứ mua sẵn lắp lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 viên
91 Đắp con đấu đầu cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
92 Đắp phù điêu mặt đứng chi tiết 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
93 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3114 tấn
94 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3114 tấn
95 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2642 m2
96 Bulong M16 L=500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
97 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1538 tấn
98 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,338 tấn
99 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,28 m2
100 Bulong M14 L=80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
101 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,4mm chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,435 100m2
102 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,78 m
103 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3392 tấn
104 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3392 tấn
105 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,008 m2
106 Làm trần bằng tôn múi dày 0.2mm, dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6201 100m2
107 Gắn phào nhôm góc trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,64 m
108 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,5193 m2
109 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,0272 m2
110 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5344 m2
111 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 326,186 m2
112 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,8087 m2
113 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 477,7484 1m2
114 Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 307,3615 1m2
115 Cửa khung sắt hộp 30x60x1,2mm sơn tĩnh điện (đầy đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,616 m2
116 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,616 m2
117 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
118 Hoa sắt cửa 12x12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,6 m2
119 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2356 100m2
120 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5516 100m2
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
122 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 m
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 350 m
124 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 125Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
125 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 75Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
126 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
127 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
128 Lắp đặt tủ điện 350x450x200 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
129 Lắp đặt đèn LED lốp trần 13W D250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
130 Lắp đặt đèn chóa nhôm tán xạ bóng LED 60W Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
131 Lắp đặt đèn tuýp LED 1,2m (2x18W) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
132 Lắp đặt đèn tuýp LED 1,2m (1x18W) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
133 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
134 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
135 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
136 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
137 Đế nhựa âm tường công tắc và ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 hộp
138 Mặt viền đơn công tắc và ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
139 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
140 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
141 Thép hộp 50x100x1,2 treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,4 kg
142 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cuộn
143 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 360 m
144 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,18 10m3/1km
145 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,18 10m3/1km
146 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,18 10m3/1km
147 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8288 10m3/1km
148 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8288 10m3/1km
149 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8288 10m3/1km
150 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2382 10 tấn/1km
151 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2382 10 tấn/1km
152 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3817 tấn
153 Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1252 10 tấn/1km
154 Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1252 10 tấn/1km
155 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,2516 tấn
156 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,175 10 tấn/1km
157 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,175 10 tấn/1km
158 Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6121 m3
159 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2869 10 tấn/1km
160 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2869 10 tấn/1km
161 Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9796 1000v
162 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9988 10 tấn/1km
163 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9988 10 tấn/1km
164 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,148 1000v
B XÂY DỰNG MỚI NHÀ CHỨC NĂNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,902 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,1155 m3
3 Đệm cát đáy móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7994 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày >60 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,048 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,428 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2495 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7434 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1788 100m3
9 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2791 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,087 tấn
11 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1163 100m2
12 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,899 m3
13 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,2558 m2
14 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,444 m2
15 Lát đá nền nhà, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,486 m2
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ốp chân móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2765 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,8048 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,8048 m2
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,0709 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3506 m3
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây lan can, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5117 m3
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3224 m3
23 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5559 m3
24 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2919 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0742 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2256 tấn
27 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,19 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,19 m2
29 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7261 m3
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1318 tấn
31 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2078 100m2
32 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,78 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,78 m2
34 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0943 m3
35 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2649 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1729 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0521 tấn
38 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,49 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,49 m2
40 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4868 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4868 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,896 m2
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,4mm chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1923 100m2
44 Bulong M14 L=80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
45 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4 m
46 Gia công dầm trần thép hộp 30x60x1,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1785 tấn
47 Lắp dựng dầm trần thép hộp 30x60x1,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1785 tấn
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,4688 m2
49 Làm trần bằng tôn múi dày 0,2mm chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7815 100m2
50 Gắn phào nhôm góc trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,28 m
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,68 m2
52 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 283,5038 m2
53 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,6727 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,68 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 298,1765 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3 m
57 Đắp trang trí nảy trụ lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
58 Chi tiết đầu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 đv
59 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,825 m
60 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,62 m
61 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,3232 m2
62 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,38 m
63 Cửa khung sắt hộp 30x60x1,2mm sơn tĩnh điện (đầy đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,08 m2
64 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,08 m2
65 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
66 Hoa sắt cửa 12x12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,96 m2
67 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7815 100m2
68 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4155 100m2
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 m
73 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
74 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
75 Lắp đặt tủ điện phòng 4 Modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
76 Lắp đặt đèn LED lốp trần 13W D250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
77 Lắp đặt đèn tuýp LED 1,2m (2x18W) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
78 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
79 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
80 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
81 Đế nhựa âm tường công tắc và ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 hộp
82 Mặt viền đơn công tắc và ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
83 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
84 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
85 Thép hộp 50x100x1,2 treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,59 kg
86 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 đv
87 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 m
88 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4141 10m3/1km
89 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4141 10m3/1km
90 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4141 10m3/1km
91 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5042 10m3/1km
92 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5042 10m3/1km
93 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5042 10m3/1km
94 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1388 10 tấn/1km
95 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1388 10 tấn/1km
96 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3881 tấn
97 Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1151 10 tấn/1km
98 Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1151 10 tấn/1km
99 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,1509 tấn
100 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1011 10 tấn/1km
101 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1011 10 tấn/1km
102 Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5094 m3
103 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1208 10 tấn/1km
104 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1208 10 tấn/1km
105 Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4296 1000v
106 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5862 10 tấn/1km
107 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5862 10 tấn/1km
108 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,049 1000v
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->