Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200576230-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 17:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200564917 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sự nghiệp kinh tế và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 16:59:00 đến ngày 2020-06-05 17:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,281,580,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,3853 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,675 | m |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6 | m |
| 4 | Tháo dỡ thiết bị điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| 5 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208,26 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1842 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,0088 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,576 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,0272 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,5194 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5343 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ hoa sắt cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,0377 | m2 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4477 | m3 |
| 14 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0418 | m3 |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8105 | m3 |
| 16 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6292 | m3 |
| 17 | Phá dỡ móng các loại, móng đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4804 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,129 | m3 |
| 19 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,697 | m3 |
| 20 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,2006 | m2 |
| 21 | Phá dỡ vữa lót nền gạch lát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207,0664 | m2 |
| 22 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3822 | m3 |
| 23 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,1316 | m2 |
| 24 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,6347 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,6347 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,6347 | m3 |
| 27 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6831 | m3 |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,072 | m3 |
| 29 | Lấp đất chân móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1132 | m3 |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2896 | 100m3 |
| 31 | Đệm cát đáy móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7567 | m3 |
| 32 | Xây móng bằng đá hộc chiều dày >60cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2352 | m3 |
| 33 | Xây móng bằng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,18 | m3 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,256 | m3 |
| 35 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6973 | m3 |
| 36 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1878 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2069 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0864 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | tấn |
| 40 | Bê tông lót dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2613 | m3 |
| 41 | Bê tông dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3081 | m3 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0573 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0987 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1189 | 100m2 |
| 45 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3314 | m3 |
| 46 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tam cấp, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3208 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,778 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247,1456 | m2 |
| 49 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1288 | m2 |
| 50 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,7403 | m2 |
| 51 | Lát nền đá xẻ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,64 | m2 |
| 52 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0454 | m3 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0295 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1503 | tấn |
| 55 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1901 | 100m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,088 | m2 |
| 57 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5074 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3384 | 100m2 |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1073 | tấn |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4107 | tấn |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,86 | m2 |
| 62 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9221 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5428 | 100m2 |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3776 | tấn |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0393 | tấn |
| 66 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,28 | m2 |
| 67 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,1948 | m2 |
| 68 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5639 | m3 |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0281 | tấn |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0441 | tấn |
| 71 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1097 | 100m2 |
| 72 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,97 | m2 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1002 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,101 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,564 | m3 |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2804 | m3 |
| 77 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,282 | m3 |
| 78 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1925 | m3 |
| 79 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,8006 | m2 |
| 80 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,547 | m2 |
| 81 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,6168 | m2 |
| 82 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,8063 | m2 |
| 83 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,576 | m2 |
| 84 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,7 | m |
| 85 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,02 | m |
| 86 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,48 | m |
| 87 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,6 | m |
| 88 | Trát đắp chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 89 | Hoa xi măng đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | viên |
| 90 | Hoa sứ mua sẵn lắp lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | viên |
| 91 | Đắp con đấu đầu cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 92 | Đắp phù điêu mặt đứng chi tiết 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 93 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3114 | tấn |
| 94 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3114 | tấn |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2642 | m2 |
| 96 | Bulong M16 L=500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 97 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1538 | tấn |
| 98 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,338 | tấn |
| 99 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,28 | m2 |
| 100 | Bulong M14 L=80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 101 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,4mm chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,435 | 100m2 |
| 102 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,78 | m |
| 103 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3392 | tấn |
| 104 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3392 | tấn |
| 105 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,008 | m2 |
| 106 | Làm trần bằng tôn múi dày 0.2mm, dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6201 | 100m2 |
| 107 | Gắn phào nhôm góc trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,64 | m |
| 108 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,5193 | m2 |
| 109 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,0272 | m2 |
| 110 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5344 | m2 |
| 111 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 326,186 | m2 |
| 112 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,8087 | m2 |
| 113 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 477,7484 | 1m2 |
| 114 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 307,3615 | 1m2 |
| 115 | Cửa khung sắt hộp 30x60x1,2mm sơn tĩnh điện (đầy đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,616 | m2 |
| 116 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,616 | m2 |
| 117 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 118 | Hoa sắt cửa 12x12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,6 | m2 |
| 119 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2356 | 100m2 |
| 120 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5516 | 100m2 |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | m |
| 124 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 125Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 75Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 128 | Lắp đặt tủ điện 350x450x200 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 129 | Lắp đặt đèn LED lốp trần 13W D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 130 | Lắp đặt đèn chóa nhôm tán xạ bóng LED 60W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 131 | Lắp đặt đèn tuýp LED 1,2m (2x18W) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 132 | Lắp đặt đèn tuýp LED 1,2m (1x18W) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 133 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 136 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 137 | Đế nhựa âm tường công tắc và ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | hộp |
| 138 | Mặt viền đơn công tắc và ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 139 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 140 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 141 | Thép hộp 50x100x1,2 treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,4 | kg |
| 142 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | m |
| 144 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,18 | 10m3/1km |
| 145 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,18 | 10m3/1km |
| 146 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,18 | 10m3/1km |
| 147 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8288 | 10m3/1km |
| 148 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8288 | 10m3/1km |
| 149 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8288 | 10m3/1km |
| 150 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2382 | 10 tấn/1km |
| 151 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2382 | 10 tấn/1km |
| 152 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3817 | tấn |
| 153 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1252 | 10 tấn/1km |
| 154 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1252 | 10 tấn/1km |
| 155 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2516 | tấn |
| 156 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,175 | 10 tấn/1km |
| 157 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,175 | 10 tấn/1km |
| 158 | Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6121 | m3 |
| 159 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2869 | 10 tấn/1km |
| 160 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2869 | 10 tấn/1km |
| 161 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9796 | 1000v |
| 162 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9988 | 10 tấn/1km |
| 163 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9988 | 10 tấn/1km |
| 164 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,148 | 1000v |
| B | XÂY DỰNG MỚI NHÀ CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,902 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,1155 | m3 |
| 3 | Đệm cát đáy móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7994 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày >60 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,048 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,428 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2495 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7434 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1788 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2791 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,087 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1163 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,899 | m3 |
| 13 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,2558 | m2 |
| 14 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,444 | m2 |
| 15 | Lát đá nền nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,486 | m2 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ốp chân móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2765 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,8048 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,8048 | m2 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,0709 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3506 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây lan can, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5117 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3224 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5559 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2919 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0742 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2256 | tấn |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,19 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,19 | m2 |
| 29 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7261 | m3 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1318 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2078 | 100m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,78 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,78 | m2 |
| 34 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0943 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2649 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1729 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0521 | tấn |
| 38 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,49 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,49 | m2 |
| 40 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4868 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4868 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,896 | m2 |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,4mm chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1923 | 100m2 |
| 44 | Bulong M14 L=80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 45 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m |
| 46 | Gia công dầm trần thép hộp 30x60x1,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1785 | tấn |
| 47 | Lắp dựng dầm trần thép hộp 30x60x1,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1785 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,4688 | m2 |
| 49 | Làm trần bằng tôn múi dày 0,2mm chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7815 | 100m2 |
| 50 | Gắn phào nhôm góc trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,28 | m |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,68 | m2 |
| 52 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 283,5038 | m2 |
| 53 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,6727 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,68 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 298,1765 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | m |
| 57 | Đắp trang trí nảy trụ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 58 | Chi tiết đầu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đv |
| 59 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,825 | m |
| 60 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,62 | m |
| 61 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,3232 | m2 |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,38 | m |
| 63 | Cửa khung sắt hộp 30x60x1,2mm sơn tĩnh điện (đầy đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,08 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,08 | m2 |
| 65 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 66 | Hoa sắt cửa 12x12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,96 | m2 |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7815 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4155 | 100m2 |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m |
| 73 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 74 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt tủ điện phòng 4 Modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 76 | Lắp đặt đèn LED lốp trần 13W D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 77 | Lắp đặt đèn tuýp LED 1,2m (2x18W) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 78 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 81 | Đế nhựa âm tường công tắc và ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | hộp |
| 82 | Mặt viền đơn công tắc và ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 83 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 84 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 85 | Thép hộp 50x100x1,2 treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,59 | kg |
| 86 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | đv |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m |
| 88 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4141 | 10m3/1km |
| 89 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4141 | 10m3/1km |
| 90 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4141 | 10m3/1km |
| 91 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5042 | 10m3/1km |
| 92 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5042 | 10m3/1km |
| 93 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5042 | 10m3/1km |
| 94 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1388 | 10 tấn/1km |
| 95 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1388 | 10 tấn/1km |
| 96 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3881 | tấn |
| 97 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1151 | 10 tấn/1km |
| 98 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1151 | 10 tấn/1km |
| 99 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,1509 | tấn |
| 100 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1011 | 10 tấn/1km |
| 101 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1011 | 10 tấn/1km |
| 102 | Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5094 | m3 |
| 103 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1208 | 10 tấn/1km |
| 104 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1208 | 10 tấn/1km |
| 105 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4296 | 1000v |
| 106 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5862 | 10 tấn/1km |
| 107 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5862 | 10 tấn/1km |
| 108 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,049 | 1000v |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi