Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200578892-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng thị xã Sa Pa
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200431774
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn tiết kiệm chi sự nghiệp giáo dục Ngân sách tỉnh + Ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 14:47:00 đến ngày 2020-06-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,042,167,607 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 6 PHÒNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III (đào thủ công 30%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,3336 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (đào máy 70%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,29 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,8598 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9208 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9758 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4743 100m2
8 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (đào thủ công 30%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8841 m3
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (đào máy 70%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4396 100m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6153 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5753 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0867 100m2
13 Xây gạch đặc bê tông không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,5936 m3
14 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1958 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2403 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2722 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,616 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1232 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0608 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,736 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9896 tấn
22 Công tác ốp gạch thẻ vào chân tường móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,142 m2
23 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7923 100m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,6504 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9375 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5694 tấn
27 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 459,007 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 459,007 m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,2637 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0582 100m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,698 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,698 m2
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7312 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7616 tấn
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,0815 m3
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5175 100m2
37 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 211,2477 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 211,2477 m2
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1869 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6051 tấn
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6568 m3
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5207 100m2
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2497 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,142 tấn
45 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,6304 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,6304 m2
47 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6607 m3
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,2002 m3
49 Xây Gạch đặc bê tông không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3363 m3
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7812 m3
51 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3068 100m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,6775 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,6775 m2
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3492 tấn
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1444 tấn
56 Xây gạch 2 lỗ bê tông không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,7675 m3
57 Xây gạch 2 lỗ BT không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,6947 m3
58 Xây gạch 2 lỗ bê tông không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3471 m3
59 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8579 m3
60 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,916 m2
61 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,96 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 162,876 m2
63 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 401,0582 m2
64 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 347,0582 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 641,8047 m2
66 Xây gạch 2 lỗ bê tông không nung, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3595 m3
67 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,7072 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,7072 m2
69 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 174,0396 m2
70 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm, Vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 409,178 m2
71 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót nền, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,8428 m3
72 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,731 100m3
73 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,7424 m2
74 Quét Sika chống thấm nền WC Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,7424 m2
75 SX+LD Trần thạch cao chịu nước khung xương vĩnh tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,7424 m2
76 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,7424 m2
77 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,7424 m2
78 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,0411 m3
79 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,65 m3
80 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m2
81 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1164 tấn
82 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,056 m2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,056 m2
84 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,296 m2
85 Quét sika chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,296 m2
86 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,4 m
87 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,348 tấn
88 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,348 tấn
89 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 218,58 m2
90 Lợp mái tôn múi dày 0.45ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1825 100m2
91 Tôn úp nóc dày 0.45mm khổ 400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,7793 md
92 Xây Gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5927 m3
93 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,0602 m2
94 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,0602 m2
95 Sản xuất lan can thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7243 tấn
96 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,4968 m2
97 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,2978 m2
98 Sản xuất lan can bằng thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1674 tấn
99 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,0304 m2
100 Lắp lam trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9848 m2
101 Lát đá mặt bệ các loại, Vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m2
102 Sản xuất khung đỡ, giá đỡ, mặt bàn lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0442 tấn
103 Lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0442 tấn
104 Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,628 m2
105 Xây Gạch 2 lỗ bê tông không nung, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,756 m3
106 Lát đá bậc cầu thang, Vữa mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,308 m2
107 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0504 tấn
108 Sản xuất tay vịn cầu thang bằng sắt vuông đặc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2637 tấn
109 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,987 m2
110 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6617 m2
111 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8278 m3
112 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8278 m3
113 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1207 m3
114 Xây Gạch đặc bê tông không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2894 m3
115 Lát đá bậc tam cấp, Vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,4988 m2
116 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,002 m2
117 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,002 m2
118 Sản xuất thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0282 tấn
119 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4103 m2
120 Bản lề Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
121 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
122 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5822 m2
123 Xây Gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9818 m3
124 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,68 m2
125 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,68 m2
126 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,24 m2
127 Cửa đi 1 cách mở quay, nhựa lõi thép, kính dày 5ly (giá bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,37 m2
128 Cửa đi 2 cánh, nhựa lõi thép, kính dày 5ly (giá bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,28 m2
129 Cửa sổ 2 cánh mở quay, nhựa lõi thép, kính dày 5ly (giá bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 m2
130 Cửa sổ 1 cánh mở quay, hất, mở lật, nhựa lõi thép , kính dày 5ly (giá bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 m2
131 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7528 tấn
132 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,968 m2
133 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 m2
134 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,351 m2
135 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,351 m2
136 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6368 100m2
137 LĐ loại đèn ống dài 1,2m, 2x36W Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
138 LĐ loại đèn ống dài 1,2m, 1x36W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
139 Đèn ốp trần bóng ComPact 1x18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 bộ
140 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
141 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
142 Công tắc triết áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
143 Lắp đặt công tắc, loại 3 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
144 Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
145 Lắp đặt công tắc cầu thang loại 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
146 Lắp tủ điện âm tường 300x400x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
147 Lắp đặt hộp aptomat loại 2-4 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hộp
148 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
149 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
150 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
151 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
152 Lắp đặt ống đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 545 m
153 Lắp đặt dây dẫn cáp vạn xoắn ABC 2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
154 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
155 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 94 m
156 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 m
157 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 450 m
158 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 226 m
159 Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
160 Lắp đặt kim thu sét D18, chiều dài kim 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
161 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
162 Bu lông D20, L250 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,35 kg
163 Bu lông M12x50 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,248 kg
164 Thép dẹt mạ kẽm 170x40x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6406 kg
165 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cọc
166 Xi măng chèn bật Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 kg
167 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=14mm mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
168 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 7,68 m3
169 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 7,68 m3
170 Ống nhựa PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
171 Ống nhựa PPR D50, PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
172 Ống nhựa PPR D32, PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m
173 Ống nhựa PPR D25 PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,62 100m
174 Ống nhựa PPR D20 PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
175 Ống nhựa PPR D20, PN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 100m
176 Tê nhựa PPR D50/32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
177 Tê nhựa PPR D50/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
178 Tê nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
179 Tê nhựa PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
180 Tê nhựa PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
181 Tê nhựa PPR D32/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
182 Tê ren thép D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
183 Cút nhựa 135 PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
184 Cút nhựa PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
185 Cút nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
186 Cút nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
187 Cút nhựa PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
188 Cút ren trong PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
189 Côn Thu PPR D50/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
190 Côn thu PPR D32/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
191 VAn cửaD50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
192 VAn cửaD20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
193 Van cửa D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
194 Đai + vít neo giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
195 Đầu bịt chờ bình nóng lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
196 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
197 Lắp đặt vòi xịt xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cáI
198 Lắp đặt vòi gạt đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
199 Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
200 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
201 Lắp đặt vòi tắm hương sen, 1 vòi, 1hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
202 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cáI
203 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cáI
204 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
205 Lắp đặt hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cáI
206 Phễu thu sàn D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cáI
207 Van phao cơ D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
208 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox,dung tích 2,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
209 Ống nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,65 100m
210 Ống nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 100m
211 Ống nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
212 Ống nhựa PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
213 Ống nhựa PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
214 Chếch PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
215 Chếch PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
216 Chếch PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
217 Cút PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
218 Cút PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
219 Y 135 PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
220 Y 135 PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
221 Y 135 PVC D90 /42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
222 Y kiểm tra D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
223 Y kiểm tra D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
224 Tê PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
225 Tê PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
226 Côn thu D110/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
227 Côn thu D110/42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
228 Đào đất đặt đường ống, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2 m3
229 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,747 m3
230 Đào rãnh thoát nước, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,896 m3
231 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7792 m3
232 Xây gạch đặc bê tông không nung, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3968 m3
233 Trát thành rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,88 m2
234 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,88 m2
235 Láng đáy rãnh có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,58 m2
236 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,088 m3
237 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9699 m3
238 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,311 m3
239 Xây Gạch đặc bê tông không nung, xây hố ga, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4924 m3
240 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng cổ hố ga, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1436 m3
241 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0163 100m2
242 Trát thành hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,56 m2
243 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,56 m2
244 Láng đáy hố ga có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 m2
245 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 m3
246 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0048 100m2
247 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0072 tấn
248 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
249 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4288 m3
250 Bê tông đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7178 m3
251 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3589 m3
252 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,1784 m2
253 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9248 m3
254 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2632 100m3
255 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5668 m3
256 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5315 m3
257 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1336 m3
258 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0008 m3
259 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật: Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0129 100m2
260 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0696 tấn
261 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8331 m3
262 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan: Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0338 100m2
263 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0716 tấn
264 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
265 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
266 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,14 m3
267 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1036 100m2
268 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0269 tấn
269 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1692 tấn
270 Xây gạch đặc bê tông không nung, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1073 m3
271 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,368 m2
272 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,368 m2
273 Quét nước ximăng 2 nước: Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,368 m2
274 Láng đáy bể dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8888 m2
275 Lắp đặt cút sành nối bằng phương pháp xảm, đường kính cút d=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
B SÂN BÊ TÔNG
1 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m3
2 Lót bạt dứa lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m3
C CỔNG + HÀNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0368 m3
2 Đào móng trụ cổng, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0933 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,392 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3005 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2205 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0252 100m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0072 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ móng, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0844 tấn
10 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,693 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1869 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2937 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0356 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0048 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0329 tấn
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0867 100m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,088 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0276 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0784 tấn
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2312 m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1021 100m2
23 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7439 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7439 m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0358 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0911 tấn
27 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1555 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2083 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2736 100m2
30 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,16 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,16 m2
32 Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng, Vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,1344 m2
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2243 tấn
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0375 m3
35 Xây gạch đặc bê tông không nung, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,334 m3
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,1702 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,1702 m2
38 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1019 tấn
39 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 tấn
40 Sản xuất bịt tôn dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0418 tấn
41 Bản lề Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
42 Bánh xe Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
43 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,555 m2
44 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,46 m2
45 Khung chữ nhựa mica màu đỏ ( SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO LÀO CAI) cao 100mm, dày 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 chữ
46 Khung chữ nhựa mica màu đỏ ( TRƯỜNG MẦM NON SA PẢ) cao 200mm, dày 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 chữ
47 Khung chữ nhựa mica màu đỏ (ĐỊA CHỈ: TỔ 1- XÃ SA PẢ - H. SA PA-T. LÀO CAI ; SĐT: 0214 .....) cao 90mm, dày 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 chữ
48 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4643 m3
49 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4018 100m3
50 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,0994 m3
51 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4292 m3
52 Xây gạch đặc bê tông không nung, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,1142 m3
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4207 m3
54 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2891 100m2
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1398 tấn
56 Xây gạch đặc bê tông không nung, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0184 m3
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,9335 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,9335 m2
59 Xây gạch 2 lỗ bê tông không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1709 m3
60 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,5248 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,5248 m2
62 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2609 tấn
63 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,0003 m2
64 Lắp dựng hàng rào hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,2195 m2
65 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2765 100m3
D THÁO DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 171,6164 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9239 tấn
3 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,4569 m3
5 Phá dỡ Nền gạch xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 139,392 m2
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4264 100m3
7 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,09 m2
8 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3519 tấn
9 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,576 m3
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7545 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3495 m3
12 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,706 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->