Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200577056-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2020 22:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông số 2 Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200568600 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 21:28:00 đến ngày 2020-06-04 22:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,209,696,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất, đào phá rãnh cũ | Chi tiết tại BVTC | 606,26 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường | Chi tiết tại BVTC | 230,62 | m3 |
| 3 | Đắp trả rãnh và lề | Chi tiết tại BVTC | 275,85 | m3 |
| 4 | Bù vênh đường cũ dày TB 5cm | Chi tiết tại BVTC | 76,22 | m3 |
| 5 | Đắp đá thải dày 30cm | Chi tiết tại BVTC | 130,43 | m3 |
| 6 | Móng đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 30cm | Chi tiết tại BVTC | 434,76 | m2 |
| 7 | Móng đá dăm nước lớp trên dày 12cm | Chi tiết tại BVTC | 2.901,53 | m2 |
| 8 | Láng nhựa 01 lớp TCN 1.8kg/m2 | Chi tiết tại BVTC | 2.764,74 | m2 |
| 9 | Tưới nhũ tương dính bám TCN 0.5kg/m2 | Chi tiết tại BVTC | 2.764,74 | m2 |
| 10 | Thảm mặt đường bê tông nhựa C19 dày 6cm | Chi tiết tại BVTC | 2.764,74 | m2 |
| B | Xử lý mặt đường bong lóc | |||
| 1 | Xử lý mặt đường bong lóc sâu 15cm | Chi tiết tại BVTC | 834 | m2 |
| C | Vuốt nối đường ngang | |||
| 1 | Tưới nhũ tương dính bám TCN 0.5kg/m2 | Chi tiết tại BVTC | 119,16 | m2 |
| 2 | Thảm mặt đường bê tông nhựa C19 dày 3cm | Chi tiết tại BVTC | 119,16 | m2 |
| D | Rãnh dọc tuyến trên vỉa hè | |||
| 1 | Cát đệm dày 5cm | Chi tiết tại BVTC | 8,86 | m3 |
| 2 | Rãnh dọc tuyến | Chi tiết tại BVTC | 211 | m |
| 3 | Tấm đan | Chi tiết tại BVTC | 211 | tấm |
| 4 | Hố thu | Chi tiết tại BVTC | 8 | hố |
| 5 | Tấm đan hố thu | Chi tiết tại BVTC | 8 | cái |
| E | Rãnh dọc qua đường ngang | |||
| 1 | Cát đệm dày 5cm | Chi tiết tại BVTC | 1,12 | m3 |
| 2 | Rãnh dọc tuyến | Chi tiết tại BVTC | 28 | m |
| 3 | Tấm đan | Chi tiết tại BVTC | 28 | tấm |
| 4 | Bê tông phủ mặt tấm đan M300 | Chi tiết tại BVTC | 1,34 | m3 |
| 5 | Bê tông hoàn trả đường ngang dày 18cm | Chi tiết tại BVTC | 5,04 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chi tiết tại BVTC | 2,8 | m3 |
| F | Rãnh chịu lực dọc tuyến | |||
| 1 | Cát đệm dày 5cm | Chi tiết tại BVTC | 8,52 | m3 |
| 2 | Rãnh dọc tuyến | Chi tiết tại BVTC | 204 | m |
| 3 | Tấm đan | Chi tiết tại BVTC | 204 | tấm |
| 4 | Hố thu | Chi tiết tại BVTC | 7 | hố |
| 5 | Tấm đan hố thu | Chi tiết tại BVTC | 7 | cái |
| 6 | Song chắn rác bằng gang đúc | Chi tiết tại BVTC | 7 | bộ |
| G | Đan rãnh + bó vỉa | |||
| 1 | Đan rãnh | Chi tiết tại BVTC | 455,97 | m |
| 2 | Bó vỉa thông thường | Chi tiết tại BVTC | 451 | m |
| 3 | Bó vỉa đoạn cong | Chi tiết tại BVTC | 36 | m |
| 4 | Bó vỉa hố thu | Chi tiết tại BVTC | 17 | m |
| H | Nâng cao độ rãnh cũ | |||
| 1 | Nâng cao độ rãnh cũ | Chi tiết tại BVTC | 250 | m |
| 2 | Thay thế tấm đan bị hỏng | Chi tiết tại BVTC | 250 | cái |
| I | Nối cống bản KD 0.75m | |||
| 1 | Đào phá kết cấu bê tông cũ | Chi tiết tại BVTC | 3,06 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chi tiết tại BVTC | 0,42 | m3 |
| 3 | Bê tông móng + sân gia cố M150 | Chi tiết tại BVTC | 2,64 | m3 |
| 4 | Bê tông thân cống + tường cánh M150 | Chi tiết tại BVTC | 2,98 | m3 |
| 5 | Bê tông mũ mố M250 | Chi tiết tại BVTC | 0,3 | m3 |
| 6 | Bê tông bản cống M300 | Chi tiết tại BVTC | 0,61 | m3 |
| 7 | Cốt thép mũ mố D≤10 | Chi tiết tại BVTC | 3,61 | kg |
| 8 | Cốt thép bản cống D>10 | Chi tiết tại BVTC | 21,26 | kg |
| 9 | Cốt thép bản cống D≤10 | Chi tiết tại BVTC | 15,82 | kg |
| 10 | Vữa đệm bản M100 dày 2cm | Chi tiết tại BVTC | 0,53 | m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm bản cống | Chi tiết tại BVTC | 2 | cái |
| 12 | Đắp đá thải mang cống | Chi tiết tại BVTC | 2,16 | m3 |
| J | Điều tiết đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Điều tiết đảm bảo an toàn giao thông | Chi tiết tại BVTC | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi