Gói thầu: Gói thầu số 05: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200473584-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quảng Thái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200447619 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (Nguồn thu tiền sử dụng đất trên địa bàn xã Quảng Thái) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 16:40:00 đến ngày 2020-06-03 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,925,910,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất KPH | 628,51 | m3 | |
| 2 | Đào bậc cấp, nền đường, Đất cấp II | 34,78 | m3 | |
| 3 | Đào khuôn nền đường, Đất cấp II | 10,1 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền đường, Độ chặt yêu cầu K=0.95 (Có mua đất) | 3.163,66 | m3 | |
| 5 | Lu nền đường cũ, đạt độ chặt yêu cầu K=0.95 | 397,94 | m2 | |
| 6 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | 1.388,99 | m2 | |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 (Bê tông thương phẩm) | 286,24 | m3 | |
| 2 | Lót giấy dầu chống mất nước | 1.590,23 | m2 | |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 164,9 | m2 | |
| 4 | Đệm cát dày 5cm | 79,18 | m3 | |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, Biển tam giác cạnh 70cm | QCVN:41/2016 | 2 | Cái |
| D | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống HDPE nối bằng PP hàn, Đkính ống 90x5.4mm | 207 | m | |
| 2 | Lắp đặt ống HDPE nối bằng PP hàn, Đkính ống 75x4.5mm | 366,5 | m | |
| 3 | Lắp đặt ống PPR nối bằng PP hàn, Đkính ống 25x2.8mm | 75 | m | |
| 4 | Lắp đặt ống thép bằng PP hàn, Đkính ống 140m | 45 | m | |
| 5 | Lắp đặt van ren, Đkính van d90mm | 1 | Cái | |
| 6 | Lắp đặt van ren, Đkính van d75mm | 4 | Cái | |
| 7 | Lắp đặt van ren, Đkính van d25mm | 50 | Cái | |
| 8 | Lắp đặt tê HDPE nối = PP hàn, Đkính tê d90x90x90mm | 3 | Cái | |
| 9 | Lắp đặt cút HDPE 135 độ nối = PP hàn, Đkính cút d90mm | 3 | Cái | |
| 10 | Lắp đặt cút HDPE 90 độ nối = PP hàn, Đkính cút 90mm | 3 | Cái | |
| 11 | Lắp đặt cút HDPE 90 độ nối = PP hàn, Đkính cút 75mm | 7 | Cái | |
| 12 | Lắp đặt Ms gai ngoài HDPE nối = PP hàn, Đkính măng sông ren ngoài d90mm | 2 | Cái | |
| 13 | Lắp đặt Ms ren trong HDPE nối = PP hàn, Đkính măng sông ren trong d75mm | 2 | Cái | |
| 14 | Lắp đặt Ms HDPE nối = PP hàn, Đkính măng sông ren ngoài d75mm | 15 | Cái | |
| 15 | Lắp bích thép, Đkính ống 75mm | 2 | Cái | |
| 16 | Lắp đai khởi thủy HDPE d75x25mm | 50 | Cái | |
| 17 | Lắp đai khởi thủy HDPE d225x90mm | 1 | Cái | |
| 18 | Lắp đặt Ms ren ngoài PPR nối = PP hàn, Đkính măng sông ren ngoài 25mm | 50 | Cái | |
| 19 | Lắp đặt cút PPR 90 độ nối = PP hàn, Đkính cút 25mm | 165 | Cái | |
| 20 | Lắp đặt băng tín hiệu cấp nước | 573,5 | m | |
| 21 | Lắp đặt cọc tín hiệu cấp nước | 12 | Cái | |
| 22 | Đào đất đặt đường ống cấp nước | 205,77 | m3 | |
| 23 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | 157,41 | m3 | |
| 24 | Đắp cát móng đường ống cấp nước | 45,42 | m3 | |
| 25 | Lắp đặt hộc van tín hiệu | 50 | Cái | |
| 26 | Đào móng hộc van tín hiệu | 15,2 | m3 | |
| 27 | Đắp đất hoàn trả hộc van tín hiệu | 4 | m3 | |
| 28 | Nước xúc rửa và thử áp tuyến ống | 6,66 | m3 | |
| 29 | Thử áp lực đường ống nhựa, Đkính ống 90mm | 207 | m | |
| 30 | Thử áp lực đường ống nhựa HDPE, Đkính ống d75mm | 366,5 | m | |
| 31 | Đào đất hố van D90,D75mm, Đất cấp III | 15,2 | m3 | |
| 32 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | 4 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn lót hố van | 3,36 | m2 | |
| 34 | Bê tông lót hố van, Vữa bê tông đá 1x2 M100 | 0,98 | m3 | |
| 35 | Xây móng gạch chỉ (6x10.5x22), Dày <= 33 cm | 4 | m3 | |
| 36 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | 19,2 | m2 | |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh màu, Dày 2 cm, Vữa M75 | 3,2 | m2 | |
| 38 | Ván khuôn xà dầm, giằng hố van | 4,8 | m2 | |
| 39 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | 0,276 | Tấn | |
| 40 | Sản xuất thép góc giằng hố thu, viền đan | 0,797 | Tấn | |
| 41 | Lắp dựng thép góc giằng hố thu, viền đan | 0,797 | Tấn | |
| 42 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | 0,96 | m3 | |
| 43 | Ván khuôn tấm đan hố van | 2,79 | m2 | |
| 44 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, vữa M250, đá 1x2 | 0,275 | m3 | |
| 45 | Lắp các loại cấu kiện bê tông | 50 | Cái | |
| E | CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm; LT-12A | 11 | Cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm; LT-12C | 17 | Cột | |
| 3 | Móng trụ BTLT ; MT-1 | 16 | Móng | |
| 4 | Móng trụ BTLT; MT-Đ | 6 | Móng | |
| 5 | Tiếp địa ; Rc-4 | 8 | Bộ | |
| 6 | Cáp vặn xoắn LA-ABC- 4x70mm2 | 635,367 | m | |
| 7 | Khóa đỡ cáp ABC-70mm2 | 13 | Cái | |
| 8 | Tấm móc khóa ĐK-16 | 19 | Cái | |
| 9 | Rãi dây vượt đường ô tô rộng > 10 m | 1 | Vị trí | |
| 10 | Khóa néo dây ABC-70mm2 | 19 | Cái | |
| 11 | Đai thép buộc + khoá ĐTB | 42 | Cái | |
| 12 | Blong móc M16-300 | 13 | Cái | |
| 13 | Kẹp răng 2blong 70/95mm2 | 16 | cái | |
| 14 | Bảng cấm | 25 | cái | |
| 15 | Tháo cột BTLT, chiều cao cột<=8m bằng máy kết hợp thủ công | 4 | Cột | |
| 16 | Tháo dây cáp vặn xoắn ABC-4x50mm2 | 0,186 | km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi