Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200577481-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 11:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ VÂN NỘI |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200537107 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 09:09:00 đến ngày 2020-06-05 11:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,213,020,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: Đường giao thông | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 18,205 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,638 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,821 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,821 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp II | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 15,52 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,397 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,552 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,552 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 79,001 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 7,11 | 100m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 376,95 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, mặt đường bê tông | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,364 | 100m2 |
| 13 | Rải nilong nót đáy chống thấm | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 18,848 | 100m2 |
| 14 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 37,51 | 10m |
| 15 | Đánh bóng bề mặt đường bê tông | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1.884,75 | m2 |
| B | HẠNG MỤC 2: Mương xây | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 18,158 | m3 |
| 2 | Đào bùn bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,634 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,816 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,816 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 26,355 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,372 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 14,408 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,297 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 162,81 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,636 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,636 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 6,986 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,629 | 100m3 |
| 14 | Rải nilong lót đáy chống thấm | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,864 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương, đá 2x4, mác 200 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 116,544 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,512 | 100m2 |
| 17 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây mương thoát nước, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 145,728 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng dọc, đá 1x2, mác 250 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 9,768 | m3 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng dọc, đường kính <=10 mm | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,713 | tấn |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1.535,52 | m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng ngang, đá 1x2, mác 250 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,78 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng ngang | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,693 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép giằng ngang | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,638 | tấn |
| 24 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 29,16 | m2 |
| 25 | Lắp dựng giằng mương | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 114 | cái |
| C | HẠNG MỤC 3: Tấm đan qua kênh | |||
| 1 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây mương, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,44 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 4 | m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,687 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,141 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,223 | tấn |
| 6 | Lắp dựng tấm đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 28 | cái |
| D | HẠNG MỤC 4: Cửa lấy nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,832 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,254 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,283 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,283 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,584 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,143 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,88 | m3 |
| 8 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây của lấy nước, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 7,8 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 26,4 | m2 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,064 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,129 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,107 | tấn |
| 13 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,134 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 36 | cái |
| E | HẠNG MỤC 5: Tường chắn gạch xây | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 20,401 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,836 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 43,55 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,605 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,605 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,136 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 23,771 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,729 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 91,146 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 312,08 | m2 |
| F | HẠNG MỤC 6: Cống tròn | |||
| 1 | Đào cống thoát nước, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 9,477 | m3 |
| 2 | Đào cống thoát nước bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,853 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,948 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,948 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,03 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cống thoát nước đá 2x4, mác 200 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 6,045 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,111 | 100m2 |
| 8 | Mua ống cống D400 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 22 | m |
| 9 | Mua đế cống D400 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 44 | cái |
| 10 | Mua ống cống D600 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 11 | Mua đế cống D600 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 12 | Lắp dựng đế cống | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 74 | cái |
| 13 | Lắp dựng cống | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 37 | cái |
| G | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng công trình tạm tại hiện trường để ở và thi công | Thực hiện xây dựng công trình tạm tại hiện trường để ở và thi công theo quy định của Bộ xây dựng và phù hợp với điều kiện thi công gói thầu của công trình | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo quy định của Bộ xây dựng và phù hợp với thiết kế được duyệt | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi