Gói thầu: Xây lắp và cung cấp, lắp đặt thiết bị (bao gồm chi phí dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200576652-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Vương Nguyễn |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp, lắp đặt thiết bị (bao gồm chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200453381 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 10:04:00 đến ngày 2020-06-15 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,343,705,543 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 95,1163 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | cái |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bồn tắm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 163,881 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ các kết cấu : vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 58,7025 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 76,681 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 22 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,885 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.692,6374 | m2 |
| 10 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,64 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ mái tôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6442 | 100 m2 |
| 12 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: lan can | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 64,71 | m |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1621 | 100m3 |
| 14 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,994 | m3 |
| 15 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,5421 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.208,9889 | m2 |
| 17 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 274,743 | m2 |
| 18 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,8478 | m3 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 356,3355 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.378,3194 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm nhám | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 85,03 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | m2 |
| 23 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 600x300mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,16 | m2 |
| 24 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 100x300mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,12 | m2 |
| 25 | CCLD trần thạch cao khung nhôm chìm chống ẩm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | m2 |
| 26 | Cung cấp lắp dựng vách kính khung nhôm kính dày 5ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 194,885 | m2 |
| 27 | Cung cấp lắp dựng cửa cuốn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,4 | m2 |
| 28 | Lắp đặt mô tơ cửa cuốn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 29 | Cung cấp lắp dựng vách kính cửa đi khung nhôm kính dày 8ly (bao gồm cả cửa khối B) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72,37 | m2 |
| 30 | Cung cấp lắp dựng cửa khung nhôm kính dày 5ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 78,5 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,4 | m |
| 32 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.113,435 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.629,4108 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột trét vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 806,859 | m2 |
| 35 | Bả bằng bột trét vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.232,617 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột trét vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.629,411 | m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà đã bả | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 806,859 | m2 |
| 38 | Sơn tường trong nhà đã bả | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4.862,028 | m2 |
| 39 | Bê tông nền bồn hoa đá 4x6, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,717 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch thẻ 5x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6316 | m3 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,79 | m |
| 42 | Ốp đá trang trí bồn hoa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,316 | m2 |
| 43 | Cung cấp lớp sỏi bồn hoa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,717 | m3 |
| 44 | Cung cấp lớp đất trồng bồn hoa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,151 | m3 |
| 45 | Gia công lắp đặt khung sắt bảo vệ đèn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 46 | Sản xuất hàng rào song sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,08 | m2 |
| 47 | Cung cấp & lắp dựng alu mặt tiền | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 145,95 | m2 |
| 48 | Cung cấp lắp dựng cửa 4 cánh khung bao nhựa lõi thép, kính dày 8ly cường lực | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,76 | m2 |
| 49 | Công tháo dỡ thang máy khu C | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | gói |
| 50 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,848 | m3 |
| 51 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,2896 | m3 |
| 52 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 22 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,672 | m3 |
| 53 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,5625 | m2 |
| 54 | Tháo dỡ các kết cấu : vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,44 | m2 |
| 55 | Tháo dỡ gạch cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,678 | m2 |
| 56 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.015,1681 | m2 |
| 57 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: lan can | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,87 | m |
| 58 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1281 | 100m3 |
| 59 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,5986 | m3 |
| 60 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6573 | m3 |
| 61 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3549 | m3 |
| 62 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,587 | m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0301 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0301 | 100m3 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1944 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0755 | tấn |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2006 | tấn |
| 68 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,24 | m3 |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,048 | 100m2 |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0093 | tấn |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0638 | tấn |
| 72 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1468 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1468 | tấn |
| 74 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,136 | tấn |
| 75 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,136 | tấn |
| 76 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2141 | tấn |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2141 | tấn |
| 78 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,559 | 100m2 |
| 79 | Cung cấp lắp đặt máng tole thu nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,6 | m |
| 80 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,672 | m2 |
| 81 | Bê tông lanh tô đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,418 | m3 |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,097 | 100m2 |
| 83 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0557 | tấn |
| 84 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,9014 | m3 |
| 85 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,0841 | m3 |
| 86 | Cung cấp lắp dựng vách kính khung nhôm kính dày 5ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 241,6876 | m2 |
| 87 | CCLD cửa lá sách nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,3425 | m2 |
| 88 | Cung cấp lắp dựng cửa khung nhôm kính dày 5ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,02 | m2 |
| 89 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 766,6881 | m2 |
| 90 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 97,3528 | m2 |
| 91 | Lát đá granít xám bậc cầu thang vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48,674 | m2 |
| 92 | Gia công lắp đặt tay vịn inox D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2433 | 100m |
| 93 | Lắp đặt lan can cầu thang ống inox tròn D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,73 | 100m |
| 94 | Lắp đặt lan can cầu thang ống inox tròn D30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,9408 | 100m |
| 95 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.887,3836 | m2 |
| 96 | Bả bột trét vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 916,9233 | m2 |
| 97 | Bả bột trét vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.493,6375 | m2 |
| 98 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 432,9478 | m2 |
| 99 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,8078 | m2 |
| 100 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 643,0453 | m2 |
| 101 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 78,5049 | m2 |
| 102 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 600x300mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 264,492 | m2 |
| 103 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 100x300mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,694 | m2 |
| 104 | Tường kẻ ron 5x5, sơn màu kem | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,02 | m |
| 105 | Sơn tường ngoài nhà đã bả | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 916,9233 | m2 |
| 106 | Sơn tường trong nhà đã bả | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.493,638 | m2 |
| 107 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 78,752 | m2 |
| 108 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 78,752 | m2 |
| 109 | CCLD trần thạch cao khung nhôm nổi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 534,8658 | m2 |
| 110 | CCLD trần thạch cao khung nhôm chìm chống ẩm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 78,5049 | m2 |
| 111 | Bảng tên công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 112 | Khóa tròn zani | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 41 | bộ |
| 113 | Đào đất móng bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70,983 | m3 |
| 114 | Bê tông lót móng, đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,077 | m3 |
| 115 | Bê tông móng, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,18 | m3 |
| 116 | Bê tông dầm móng và cổ cột, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,281 | m3 |
| 117 | Ván khuôn bê tông móng và dầm móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48,202 | m2 |
| 118 | Công tác sản xuất lắp đặt cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,364 | 100kg |
| 119 | Khoan cấy thép với keo Ramset vào kết cấu hiện trạng đk > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 198 | vị trí |
| 120 | Quét Sikadur 732 liên kết bê tông cũ và mới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,57 | m2 |
| 121 | Đổ bê tông gia cố cột - Bê tông thương phẩm tự lèn, đá 1x2 M400 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,638 | m3 |
| 122 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 181,49 | m2 |
| 123 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,365 | 100kg |
| 124 | Quét Sikadur 732 liên kết bê tông cũ và mới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 68,75 | m2 |
| 125 | Khoan cấy thép với keo Ramset vào kết cấu hiện trạng đk < 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.750 | vị trí |
| 126 | Đổ bê tông gia cố dầm - Bê tông thương phẩm tự lèn, đá 1x2 M400 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,07 | m3 |
| 127 | Đổ bê tông gia cố sàn - Bê tông thương phẩm tự lèn, đá 1x2 M400 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37,83 | m3 |
| 128 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố dầm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 164,91 | m2 |
| 129 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố sàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 88,87 | m2 |
| 130 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm và sàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 88,251 | 100kg |
| 131 | Quét Sikadur 732 liên kết bê tông cũ và mới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 138,73 | m2 |
| 132 | Khoan cấy thép với keo Ramset vào kết cấu hiện trạng đk > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.313 | vị trí |
| 133 | Đổ bê tông dầm đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,26 | m3 |
| 134 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, dầm làm mới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,42 | m2 |
| 135 | Phá dỡ xà, dầm bê tông cốt thép bị hư hỏng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,26 | m3 |
| 136 | Đổ bê tông gia cố đáy dầm bằng Sika Grout | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,58 | m3 |
| 137 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố dầm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,56 | m2 |
| 138 | Gia cường tấm sợi carbon lên cầu kiện bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 219,35 | m2 |
| 139 | Phá lớp vữa trát dầm, cột, trần để thi công tấm sợi carbon | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 219,35 | m2 |
| 140 | Vệ sinh, mài nhẵn mặt cấu kiện bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 219,35 | m2 |
| 141 | Vận chuyển bỏ phế liệu bằng ôtô 5T trong phạm vi 1 Km đầu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2 | 100m3 |
| 142 | Vận chuyển tiếp cự ly 7km bằng ôtô 5T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2 | 100m3 |
| 143 | MCB 3P-80A - 15ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 144 | MCB 3P-150A-15ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 145 | MCB 3P-40A - 6ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 146 | MCB 3P-32A-6ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 147 | MCB 3P-25A-6ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 148 | MCB 1P-16A-4,5ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | cái |
| 149 | MCB 1P-20A-6ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 80 | cái |
| 150 | CB 1P-25A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | cái |
| 151 | Tủ điện 400x600x200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | tủ |
| 152 | Tủ điện 9 đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 153 | Tủ điện 10 đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 154 | Tủ điện 16 đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | tủ |
| 155 | Tủ điện 20 đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | tủ |
| 156 | Cáp điện 4x1Cx35mm2/Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 80 | m |
| 157 | Cáp điện 4x1Cx50 mm2/Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 80 | m |
| 158 | Cáp điện 4x1Cx16mm2/Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 210 | m |
| 159 | Cáp điện CXV 8,0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 450 | m |
| 160 | Cáp đồng trần 16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | m |
| 161 | Cọc tiếp địa D16, dài 2,4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cọc |
| 162 | ốc siết cáp thép Ø16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 163 | Cáp điện 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 956 | m |
| 164 | Cáp điện 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.560 | m |
| 165 | Cáp điện 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.750 | m |
| 166 | ống xoắn D114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5 | 100m |
| 167 | ống xoắn D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5 | 100m |
| 168 | ống điện PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 150 | m |
| 169 | ống điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.030 | m |
| 170 | ống điện PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 520 | m |
| 171 | Đèn Led 1x18W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | bộ |
| 172 | Đèn Led 2x18W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 82 | bộ |
| 173 | Đèn mâm áp trần D300 ánh sáng trắng 15w | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 69 | bộ |
| 174 | Đèn lon âm trần D90 ánh sáng vàng 6w | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 65 | bộ |
| 175 | Đèn gắn tường led 15W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 176 | Đèn trụ cổng D300 led 15W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 177 | Công tắc điện đơn 1 chiều + mặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 65 | cái |
| 178 | Công tắc điện đôi 1 chiều + mặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 179 | Công tắc đơn 2 chiều + mặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 180 | ổ cắm đôi 3 chấu + mặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 132 | cái |
| 181 | Quạt hút âm trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45 | cái |
| 182 | Phụ kiện hệ điện chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | gói |
| 183 | ống điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 80 | m |
| 184 | ống điện PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 185 | ống đồng đường kính D6/D12mm + bảo ôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8 | 100m |
| 186 | Ống uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6 | 100m |
| 187 | Giá đỡ máy lạnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | máy |
| 188 | Xi quấn ống gas đồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | Kg |
| 189 | Phụ kiện điều hòa không khí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | gói |
| 190 | ống điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 650 | m |
| 191 | ống điện PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 150 | m |
| 192 | Cáp điện thoại Cat 3 UTP | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 550 | m |
| 193 | Cáp mạng Cat 6 UTP | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 950 | m |
| 194 | ổ cắm điện thoại + mặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45 | cái |
| 195 | ổ cắm mạng + mặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 94 | cái |
| 196 | Đầu căm mạng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 210 | cái |
| 197 | Đầu cắm điện thoại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 120 | cái |
| 198 | Đế âm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 150 | cái |
| 199 | Tủ thông tin 24U | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 200 | Bộ chia line điện thoại (30 pairs) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 201 | Bộ chia mạng (8 ports) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 202 | Bộ chia mạng (16 ports) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 203 | Bộ chia mạng (24 ports) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 204 | Phụ kiện điện nhẹ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | gói |
| 205 | Ống uPVC DK42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,84 | 100m |
| 206 | Ống uPVC DK34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,56 | 100m |
| 207 | Ống uPVC DK27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,95 | 100m |
| 208 | Co D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23 | Cái |
| 209 | Co D34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | Cái |
| 210 | Co D27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | Cái |
| 211 | Tê D34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | Cái |
| 212 | Tê D27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | Cái |
| 213 | Giảm 42/34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | Cái |
| 214 | Giảm 34/27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | Cái |
| 215 | Co răng trong 27/21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46 | Cái |
| 216 | Nối ren thau D21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46 | Cái |
| 217 | Bít răng ngoài D21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | Cái |
| 218 | Van D27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | Cái |
| 219 | Van D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 220 | Van D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 221 | Van D42 nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 222 | Phụ kiện đường ống cấp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | gói |
| 223 | Ống uPVC DK90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,15 | 100m |
| 224 | Ống uPVC DK114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,06 | 100m |
| 225 | Ống uPVC DK60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,11 | 100m |
| 226 | Ống uPVC DK34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,18 | 100m |
| 227 | Ống uPVC DK140 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3 | 100m |
| 228 | Ống uPVC DK168 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4 | 100m |
| 229 | Ống uPVC DK220 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1 | 100m |
| 230 | Ống uPVC DK300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3 | 100m |
| 231 | Co D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | Cái |
| 232 | Co D34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | Cái |
| 233 | Co lơi D34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44 | Cái |
| 234 | Co lơi D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | Cái |
| 235 | Co lơi D114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 87 | Cái |
| 236 | Co lơi D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | Cái |
| 237 | Co lơi D140 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 238 | Co lơi D168 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 239 | Co lơi D220 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 240 | Co lơi D300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 241 | Y D114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29 | Cái |
| 242 | Y D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 243 | Y D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | Cái |
| 244 | Nối D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 245 | Nối D114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 246 | Nối D34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 247 | Y giảm 90/60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | Cái |
| 248 | Y giảm 114/60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 249 | Y thông tắc D114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 250 | Y thông tắc D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 251 | Y thông tắc D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | Cái |
| 252 | Phụ kiện đường ống thoát | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | gói |
| 253 | Chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | Bộ |
| 254 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | Cái |
| 255 | Lavabo + vòi + xả | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 256 | Gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | Cái |
| 257 | Vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 258 | Chậu tiểu nam + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 259 | Vách ngăn tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 260 | Phễu thu D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | Cái |
| 261 | Máy bơm nước 5HP (không tính vật tư) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 262 | Bể chứa nước bằng inox dung tích 4m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bể |
| 263 | Phụ kiện thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | gói |
| 264 | Đào đất hố ga, mương thoát nước, hầm tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,156 | m3 |
| 265 | Bê tông lót đáy hố ga, bể tự hoại, đá 4x6 vữa mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,03 | m3 |
| 266 | Bê tông đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,349 | m3 |
| 267 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày 200 vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,76 | m3 |
| 268 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày100 vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,955 | m3 |
| 269 | Sản xuất bê tông nắp đan, đúc sẵn đá 1x2 vữa mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,762 | m3 |
| 270 | Ván khuôn nắp đan đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,035 | 100m2 |
| 271 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,175 | tấn |
| 272 | Trát tường chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37,255 | m2 |
| 273 | Láng đáy vữa tạo dốc dày 2 cm vữa vữa mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,56 | m2 |
| 274 | Lắp đặt tủ chữa cháy (Lăng phun, ngàm nối, cuộn vòi) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | tủ |
| 275 | Van chữa cháy D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 276 | Trụ tiếp nước chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 277 | Van khóa D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 278 | Van khóa D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 279 | Van một chiều D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 280 | Van một chiều D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 281 | Van mồi D34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 282 | ống STK D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9 | 100m |
| 283 | ống STK D76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,48 | 100m |
| 284 | ống STK D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,18 | 100m |
| 285 | Co hàn D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | Cái |
| 286 | Co hàn D76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 287 | Co hàn D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| 288 | Tê hàn D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 289 | Tê hàn D90/76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 290 | Tê hàn D76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 291 | Mặt bích D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | Cái |
| 292 | Giảm D90/76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 293 | Giảm D76/60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 294 | Hai đầu răng D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 295 | Tủ điều khiển hệ thống 3 bơm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 296 | Đồng hồ đo áp lực | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 297 | Rờ le áp lực | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 298 | Chụp che máy bơm (tole) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 299 | Lúp bê mặt bích D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 300 | Lúp bê mặt bích D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 301 | Khớp nối mềm D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 302 | Khớp nối mềm D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 303 | Kệ đựng bình chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | Cái |
| 304 | Ty treo + Cùm ống các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 150 | Bộ |
| 305 | Vật liệu phụ hệ chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Gói |
| 306 | Trung tâm báo cháy 10zone | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 307 | Bộ nguồn dự phòng 2h | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 308 | Đầu báo khói | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | bộ |
| 309 | Chuông báo cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 310 | Nút khẩn cấp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 311 | Đèn exit | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | bộ |
| 312 | Đèn chiếu sáng sự cố | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | bộ |
| 313 | Dây tín hiệu báo cháy 2x0,75 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000 | m |
| 314 | Cáp điện 2x1,5 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 700 | m |
| 315 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 900 | m |
| 316 | Ống HDPE | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 317 | Vật liệu phụ hệ báo cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Gói |
| 318 | Kim thu sét RPV3 54M | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 319 | Đế đựng kim hiện đại h=5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 320 | Khớp nối kim thu sét | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 321 | Cáp neo kim | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | m |
| 322 | Cáp đồng trần 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70 | m |
| 323 | Cọc tiếp địa mạ đồng D16 - 2.4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cọc |
| 324 | Ống PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45 | m |
| 325 | Hộp kiểm tra điện trở | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 326 | Vật liệu phụ hệ chống sét | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Gói |
| B | HẠNG MỤC CUNG CẤP, LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cổng xếp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Máy bơm nước 5HP | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 3 | Máy lạnh Samsung inverter AR18MVFHGWKNSV 2.0HP (hoặc tương đương) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 4 | Bơm điện chữa cháy (Việt Nam hoặc tương đương) Q=60m³/h, H=50m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Máy |
| 5 | Bơm điện chữa cháy Diezel (Việt Nam hoặc tương đương) Q=84m³/h, H=54.7m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Máy |
| 6 | Bơm bù áp (Việt Nam hoặc tương đương) Q=3.6m³/h, H=60m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Máy |
| 7 | Bình chữa cháy CO2 T5 (5Kg) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | Bình |
| 8 | Bình chữa cháy ABC (8kg) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | Bình |
| 9 | Bộ tiêu lệnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| C | HẠNG MỤC CHI PHÍ CHUNG | |||
| 1 | Chi phí chung + lán trại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Gói |
| D | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi