Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200577492-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200570958 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hạ Long |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 09:26:00 đến ngày 2020-06-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,879,824,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Ốp đá bề mặt kè | |||
| 1 | Ốp đá màu xám KT10x20x1.5cm | Theo HSMT | 291 | m2 |
| 2 | Ốp đá granit KT80x22x1.5cm | Theo HSMT | 106,7 | m2 |
| 3 | Mặt tường kè hiện trạng ốp đá màu xám KT10x20x1.5cm | Theo HSMT | 945,26 | m2 |
| B | Rãnh dọc KĐ50 chịu lực dưới lòng đường | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM dày 20cm | Theo HSMT | 17,37 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo HSMT | 48,2886 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSMT | 0,4829 | 100m3 |
| 4 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Theo HSMT | 1,7601 | 100m3 |
| 5 | Đệm đá mạt móng rãnh | Theo HSMT | 11,06 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng rãnh | Theo HSMT | 0,6654 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng rãnh M150 đá 2x4 | Theo HSMT | 44,23 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung VXM M75 | Theo HSMT | 48,65 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 221,13 | m2 |
| 10 | Ván khuôn đổ bê tông mũ mố | Theo HSMT | 1,6502 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép mũ mố D<10 | Theo HSMT | 0,5676 | tấn |
| 12 | Bê tông mũ mố M250 đá 1x2 | Theo HSMT | 13,2 | m3 |
| 13 | Ván khuôn đổ bê tông tấm đan | Theo HSMT | 1,254 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép tấm đan D<10 | Theo HSMT | 1,7754 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo HSMT | 18,48 | m3 |
| 16 | Lắp đặt tấm đan bằng máy | Theo HSMT | 330 | cấu kiện |
| 17 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 0,3746 | 100m3 |
| C | Hố ga xây gạch | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSMT | 0,0498 | 100m3 |
| 2 | Đệm đá mạt móng | Theo HSMT | 0,63 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông móng hố ga | Theo HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng hố ga M150 đá 2x4 | Theo HSMT | 2,51 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung xây hố ga, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 7,64 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 15,92 | m2 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông mũ mố | Theo HSMT | 0,1428 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép mũ mố D<10 | Theo HSMT | 0,0491 | tấn |
| 9 | Bê tông mũ mố M250 đá 1x2 | Theo HSMT | 1,14 | m3 |
| 10 | Thép góc L50x50x5mm mũ mố | Theo HSMT | 0,1077 | tấn |
| 11 | Lắp đặt thép góc L50x50x5mm mũ mố | Theo HSMT | 0,1076 | tấn |
| 12 | Ván khuôn đổ bê tông bản đậy | Theo HSMT | 0,0658 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép bản đậy D<=10 | Theo HSMT | 0,1113 | tấn |
| 14 | Thép góc L50x50x5mm tấm đan | Theo HSMT | 0,1637 | tấn |
| 15 | Lắp đặt thép góc L50x50x5mm tấm đan | Theo HSMT | 0,1636 | tấn |
| 16 | Bê tông bản M250 đá 1x2 | Theo HSMT | 1,12 | m3 |
| 17 | Lắp đặt tấm đan bằng máy | Theo HSMT | 14 | cấu kiện |
| 18 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 1,21 | 100m3 |
| D | Điểm thu nước mặt đường | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSMT | 0,0203 | 100m3 |
| 2 | Đệm đá mạt dày 5cm | Theo HSMT | 0,16 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Theo HSMT | 0,156 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Theo HSMT | 1,58 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 160mm | Theo HSMT | 0,182 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 160 mm | Theo HSMT | 26 | cái |
| E | Khung thép chắn rác | |||
| 1 | Thép góc L50x50x5mm | Theo HSMT | 83,33 | kg |
| 2 | Thép bản dày 5mm | Theo HSMT | 127,01 | kg |
| 3 | Sản xuất khung thép | Theo HSMT | 0,2103 | tấn |
| 4 | Sơn chống gỉ khung thép màu xám | Theo HSMT | 9,36 | m2 |
| 5 | Lắp đặt khung thép (TL = 16kg/tấm) | Theo HSMT | 13 | cái |
| F | Bó vỉa | |||
| 1 | Đệm đá mạt dày 5cm | Theo HSMT | 4,25 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đổ bê tông bó vỉa | Theo HSMT | 3,1895 | 100m2 |
| 3 | Bê tông bó vỉa M250 đá 1x2 | Theo HSMT | 14,18 | m3 |
| 4 | Lắp đặt bó vỉa | Theo HSMT | 709 | m |
| G | Rãnh tam giác | |||
| 1 | Đệm đá mạt dày 5cm | Theo HSMT | 3,21 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh đan M250 đá 1x2 dày 5cm | Theo HSMT | 3,21 | m3 |
| H | Kè xây gạch | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSMT | 0,0357 | 100m3 |
| 2 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 3,5719 | m3 |
| 3 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 5,5539 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 24,948 | m2 |
| I | Mặt đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSMT | 7,64 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSMT | 0,0764 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo HSMT | 0,5557 | 100m3 |
| 4 | Cày xới | Theo HSMT | 2,3893 | 100m2 |
| 5 | Lu lèn K98 | Theo HSMT | 2,3893 | 100m2 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 0,0578 | 100m3 |
| J | Mặt đường | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 (Dmax = 25mm) dày 18cm | Theo HSMT | 0,4845 | 100m3 |
| 2 | Lót nilong 2 lớp | Theo HSMT | 2,2877 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSMT | 0,5386 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường dày 20cm, mác 250 | Theo HSMT | 48,45 | m3 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo HSMT | 2,2877 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa chặt 12.5 dày 5 cm | Theo HSMT | 2,2877 | 100m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo HSMT | 1,7074 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa chặt 12.5 dày 5 cm | Theo HSMT | 1,7074 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo HSMT | 4,5051 | 100m2 |
| 10 | Bù vênh bê tông nhựa chặt 12.5 dày 6,5 cm | Theo HSMT | 4,5051 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo HSMT | 3,1154 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 9,9cm | Theo HSMT | 3,1154 | 100m2 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo HSMT | 3,1154 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa chặt 12.5 dày 5 cm | Theo HSMT | 3,1154 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển đất thải đổ đi, đất cấp III | Theo HSMT | 1,8492 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi