Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200580889-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 20:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200580874 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 18:56:00 đến ngày 2020-06-08 20:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,370,134,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 335,676 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 2,5832 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 64,56 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu HSMT | 11,9548 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu HSMT | 89,3262 | m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,1983 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 2,2111 | 100m3 đất nguyên thổ |
| B | Phần xây lắp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 2,7021 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 24,5033 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 62,7956 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 1,0284 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 1,6371 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,4953 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 3,388 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu HSMT | 2,1438 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,7603 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 10,9631 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 2,5749 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 29,9698 | m3 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 13,552 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 2,0902 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,35 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu HSMT | 3,1219 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 29,5053 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 3,5793 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,9037 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 3,0826 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 3,9036 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 79,3176 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 6,9777 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 9,4401 | tấn |
| 25 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,382 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu HSMT | 0,4083 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,3615 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2143 | tấn |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7312 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,2399 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0796 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,237 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,5426 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,7368 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2719 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,4506 | tấn |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 163,3913 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 12,7202 | m3 |
| 39 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 9,2154 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 438,7704 | m2 |
| 41 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 240,482 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 191,5872 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 847,4356 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 62,9712 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 620,6904 | m2 |
| 46 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 347,12 | m |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 86,08 | m |
| 48 | Công trát hình trang trí ở lan can mặt tiền | Theo yêu cầu HSMT | 10 | công |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 438,7704 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 1.930,932 | m2 |
| 51 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 50,208 | m2 |
| 52 | Màng chống thấm chuyên dụng dày 4mm ( Bao gồm chi phí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình ) | Theo yêu cầu HSMT | 109,9793 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm | Theo yêu cầu HSMT | 372,9416 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm | Theo yêu cầu HSMT | 191,2574 | m2 |
| 55 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm | Theo yêu cầu HSMT | 468,198 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 101,0752 | m2 |
| 57 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x500mm | Theo yêu cầu HSMT | 18,3912 | m2 |
| 58 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,9072 | m3 |
| 59 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu HSMT | 34,7 | m2 |
| 60 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 51,6 | m |
| 61 | Gia công lan can inox 304 | Theo yêu cầu HSMT | 0,181 | tấn |
| 62 | Lắp dựng lan can inox 304 | Theo yêu cầu HSMT | 12,455 | m2 |
| 63 | Trụ cầu thang inox 304 mờ, chiều cao 1,2m như thiết kế, , lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1 | trụ |
| 64 | Gia công máng rửa tay inox 304 | Theo yêu cầu HSMT | 0,1401 | tấn |
| 65 | Lắp dựng máng rửa tay inox | Theo yêu cầu HSMT | 9,7908 | m2 |
| 66 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,5255 | m3 |
| 67 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,3389 | m3 |
| 68 | Láng granitô nền sàn | Theo yêu cầu HSMT | 31,4136 | m2 |
| 69 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 76,08 | m |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,012 | tấn |
| 71 | Nắp tôn lỗ lên mái dày 1ly | Theo yêu cầu HSMT | 7,2346 | kg |
| 72 | Khóa móc gang | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 73 | Bản lề cửa tôn lỗ lên mái | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 74 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 1,2996 | tấn |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 1,2996 | tấn |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 136,7104 | 1m2 |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn liên doanh dày 0,45mm | Theo yêu cầu HSMT | 3,9174 | 100m2 |
| 78 | Tấm tôn úp nóc rộng 400 dày 0,45mm | Theo yêu cầu HSMT | 52,1178 | m |
| 79 | Cửa nhôm hệ Xingfa, cửa đi mở quay hệ Xingfa55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm, lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 56,7 | m2 |
| 80 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh ( gồm 3 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm ) | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 81 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh ( gồm 6 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm ) | Theo yêu cầu HSMT | 16 | bộ |
| 82 | Cửa đi mở trượt, lùa hệ Xingfa 93, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm, lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 12,96 | m2 |
| 83 | Bộ phụ kiện cửa đi mở trượt lùa gồm 4 bánh xe, tay nắm + khóa đa điểm, chốt sập | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 84 | Cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt lùa hệ Xingfa55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, kính dán an toàn dày 6,38mm, lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 12,96 | m2 |
| 85 | Cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt lùa hệ Xingfa55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm, lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 20,04 | m2 |
| 86 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh ( gồm bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm, tay nắm ) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 87 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh ( gồm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài ) | Theo yêu cầu HSMT | 20 | bộ |
| 88 | Vách kính khung nhôm hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm, lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 39,3612 | m2 |
| 89 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt inox 304 vuông rỗng dày 1,2mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,3924 | tấn |
| 90 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu HSMT | 70,872 | m2 |
| 91 | Gia công lan can inox 304 | Theo yêu cầu HSMT | 0,4511 | tấn |
| 92 | Lắp dựng lan can inox | Theo yêu cầu HSMT | 38,016 | m2 |
| 93 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu HSMT | 6,1281 | 100m2 |
| 94 | Bình khí MT3-CO2 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bình |
| 95 | Bình bột MF4 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bình |
| 96 | Tiền lệnh, nội quy | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 97 | Hộp đựng bình chữa cháy âm tường | Theo yêu cầu HSMT | 8 | hộp |
| 98 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x300x150 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 99 | Lắp đặt tủ điện phòng 4-6 át | Theo yêu cầu HSMT | 4 | hộp |
| 100 | Lắp đặt các Aptomat 2 cực MCCB-2P-80A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt các Aptomat 2 cực MCCB-2P-63A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt các Aptomat 2 cực MCB-2P-32A | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 103 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-20A | Theo yêu cầu HSMT | 25 | cái |
| 104 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-16A | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 105 | Lắp đặt đèn Led tube 2x18W | Theo yêu cầu HSMT | 40 | bộ |
| 106 | Lắp đặt đèn ốp trần dạng tròn 1x18W | Theo yêu cầu HSMT | 34 | bộ |
| 107 | Lắp đặt công tắc đôi-10A | Theo yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 108 | Lắp đặt công tắc đơn-10A | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 109 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu HSMT | 40 | cái |
| 111 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSMT | 28 | cái |
| 112 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (2x25)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 120 | m |
| 113 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (2x16)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | m |
| 114 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x6)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 132 | m |
| 115 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 300 | m |
| 116 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 600 | m |
| 117 | Tủ chia tín hiệu internet 16 cổng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt Ổ cắm internet | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 119 | Dây CAT5E ( cả lắp đặt ) | Theo yêu cầu HSMT | 120 | m |
| 120 | Dây CAT5 ( cả lắp đặt ) | Theo yêu cầu HSMT | 45 | m |
| 121 | Gia công và đóng cọc nối đất, L63x63x6, L=2,5m | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cọc |
| 122 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 123 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Theo yêu cầu HSMT | 33,4 | m |
| 124 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo yêu cầu HSMT | 51 | m |
| 125 | Cáp đồng M50 | Theo yêu cầu HSMT | 15 | m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện | Theo yêu cầu HSMT | 545 | m |
| 127 | Con sứ đón điện | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 128 | Lắp hộp đấu dây | Theo yêu cầu HSMT | 8 | hộp |
| 129 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,167 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 130 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,167 | 100m3 |
| 131 | Quả hồ lô sứ kim thu sét | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 132 | Mũ tôn chống dột | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D 60 | Theo yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D 32 | Theo yêu cầu HSMT | 0,2 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D 25 | Theo yêu cầu HSMT | 1,02 | 100m |
| 136 | Lắp đặt cút PPR, D60 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút PPR, D32 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút PPR, D25 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 139 | Lắp đặt tê đều PPR, D60 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt tê đều PPR, D25 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 141 | Lắp đặt côn thu PPR, D60/32 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 142 | Lắp đặt tê thu PPR, D60/25 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt côn thu PPR, D32/25 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 144 | Lắp đặt van khóa PPR, D60 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt van khóa PPR, D32 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút ren PPR, D25 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 147 | Lắp đặt tê ren PPR, D25 | Theo yêu cầu HSMT | 44 | cái |
| 148 | Lắp nút bịt nhựa, D14 | Theo yêu cầu HSMT | 52 | cái |
| 149 | Lắp đặt măng sông PPR, D60 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt măng sông PPR, D32 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 151 | Lắp đặt măng sông PPR, D25 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 152 | Lắp đặt phao điện | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 153 | Máy bơm Q-6-27m3/h, H=22,3-36,4m | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt rắc co PPR, D60 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 155 | Giếng khoan | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D110 | Theo yêu cầu HSMT | 1,04 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 | Theo yêu cầu HSMT | 1,2 | 100m |
| 158 | Lắp đặt cút PVC, D110 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút PVC, D90 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 160 | Lắp đặt Y PVC, D110 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 161 | Lắp đặt Y PVC, D90 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt chếch PVC, D110 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 163 | Lắp đặt chếch PVC, D90 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt măng sông PVC, D110 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 165 | Lắp đặt măng sông PVC, D90 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 166 | Lắp nút bịt nhựa PVC, D110 | Theo yêu cầu HSMT | 28 | cái |
| 167 | Lắp nút bịt nhựa PVC, D90 | Theo yêu cầu HSMT | 31 | cái |
| 168 | Lắp đặt ga thu sàn inox, D90 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 169 | Lắp đặt quả cầu chắn rác inox, D90 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 170 | Lắp đặt xí bệt người lớn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 171 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Theo yêu cầu HSMT | 24 | bộ |
| 172 | Lắp đặt vòi gạt | Theo yêu cầu HSMT | 24 | bộ |
| 173 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 174 | Giá chân gương | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 175 | Móc treo khăn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 176 | Móc treo giấy vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 28 | cái |
| 177 | Giá để xà phòng | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 178 | Giá để cốc | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 179 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 180 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,2084 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 181 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0318 | 100m3 |
| 182 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,176 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 183 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,861 | m3 |
| 184 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,7635 | m3 |
| 185 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0715 | 100m2 |
| 186 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1938 | tấn |
| 187 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1029 | tấn |
| 188 | Xây bể chứa bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,6308 | m3 |
| 189 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 30,2845 | m2 |
| 190 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu HSMT | 30,2845 | m2 |
| 191 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,1923 | m2 |
| 192 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | m2 |
| 193 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,8 | m3 |
| 194 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 195 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0989 | tấn |
| 196 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D110 | Theo yêu cầu HSMT | 0,03 | 100m |
| 198 | Cút sành D110 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 199 | Chi tiết nắp bể phốt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 200 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,232 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 201 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,576 | m3 |
| 202 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 0,2624 | tấn |
| 203 | Lắp cột thép mạ kẽm các loại | Theo yêu cầu HSMT | 0,2624 | tấn |
| 204 | Gia công giằng mái thép mạ kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 0,093 | tấn |
| 205 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Theo yêu cầu HSMT | 0,093 | tấn |
| 206 | Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm khẩu độ nhỏ <=12m | Theo yêu cầu HSMT | 0,3111 | tấn |
| 207 | Lắp vì kèo thép hình mạ kẽm khẩu độ <=18m | Theo yêu cầu HSMT | 0,3111 | tấn |
| 208 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 0,3791 | tấn |
| 209 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 0,3791 | tấn |
| 210 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ dày 0.45mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,831 | 100m2 |
| 211 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,1966 | 100m3 |
| 212 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,56 | m3 |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,16 | 100m |
| 214 | Lắp đặt chếch PVC, D90 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 215 | Lắp đặt cút PVC D90 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 216 | Lắp đặt quả cầu chắn rác inox D90 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 217 | Đai inox giữ ống D90 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 218 | Mua, lắp dựng máng thu nước khổ 300 dày 0,45mm | Theo yêu cầu HSMT | 11,78 | m |
| 219 | Gia công, lắp dựng thép ống D16x1.1 đỡ máng nước inox 304 | Theo yêu cầu HSMT | 4,4602 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi