Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200522988-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm môi trường và dịch vụ đô thị huyện Kon Plông, tỉnh Kon Tum |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200133646 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sử dụng đất trên địa bàn huyện Kon Plông |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-30 09:20:00 đến ngày 2020-06-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,604,318,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa, nâng cấp bảng hiển thị thông tin đèn Led tại ngã ba Trung tâm huyện | |||
| 1 | Module Led P10 Fullcolor ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | tấm |
| 2 | Cabin Led có cánh sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 3 | Lắp đặt quạt hút nhiệt KT 150x150 đến 250x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 4 | Card phát + hộp giải mã tín hiệu đầu vào ( kết nối với máy tính) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Card thu nhận tín hiệu từ card phát hiển thị nội dung trên màn hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 6 | Nguồn chuyển dòng 5v70A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 7 | Dây mạng kết nối chuẩn A (RJ45) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 8 | Dây 16 - pin (Kết nối các Module) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | Dây |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 10 | Đầu Coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.280 | Cái |
| 11 | Bộ trung tâm xử lý chạy thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Bộ hẹn giờ đóng mở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Khởi động từ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Ốc liên kết các Module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bì |
| 15 | Ốc liên kết các Cabin led với khung sườn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bì |
| 16 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m2 |
| 17 | Sửa chữa, lắp đặt, thay thế khung tấm Alu bị hỏng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | 1m2 |
| B | Lắp đặt đèn pha chiếu sáng Tượng đài trung tâm huyện | |||
| 1 | Đèn pha Led màu vàng chống mưa 200w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Đèn Beam 260w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x4 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230 | m |
| 5 | Kẹp ống 27mm Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút, nối nhựa PVC, đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 7 | Bộ hẹn giờ đóng mở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Hộp điện 200x200x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 9 | Hộp Inox bảo vệ đèn Beam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Khóa ổ loại tốt VN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ nền gạch block xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m2 |
| 12 | Cắt khe nền láng granito | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 10m |
| 13 | Phá dỡ nền láng granito | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m2 |
| 15 | Láng granitô nền sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m2 |
| 16 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,1 | m3 |
| 17 | Đắp đất đường ống, đường cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,1 | m3 |
| C | Lắp đặt đèn pha chiếu sáng trụ sở HĐND - UBND huyện | |||
| 1 | Đèn pha Led màu vàng chống mưa 200w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x4 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 4 | Kẹp ống 27mm Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 5 | Lắp đặt côn lơi nhựa PVC, đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 6 | Bộ hẹn giờ đóng mở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Hộp điện 200x200x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 8 | Cắt sân đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | 10m |
| 9 | Phá dỡ mặt đường bê tông xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,728 | m3 |
| 10 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,49 | m3 |
| 11 | Đắp đất móng đường ống, đường cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,49 | m3 |
| 12 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,728 | m3 |
| 13 | Bốc xếp phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,728 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,728 | m3 |
| 15 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,728 | m3 |
| D | Bảng đèn Led vòm thép | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,66 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,628 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,181 | 100m2 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,304 | tấn |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,139 | m3 |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | tấn |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,673 | m3 |
| 9 | Gia công khung cổng sắt bằng thép ống, hình các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,114 | tấn |
| 10 | Lắp đặt khung cổng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,114 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ, bằng sơn 2 thành phần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 317,476 | m2 |
| 12 | Bu lông fi20 liên kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | cái |
| 13 | Module Led P10 3 màu ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 468 | tấm |
| 14 | Cabin Led có cánh sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 15 | Card phát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Nguồn chuyển dòng 5v70A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Dây 16 - pin (Kết nối các Module) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 468 | Dây |
| 18 | Đầu Coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 936 | Cái |
| 19 | Khởi động từ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Ốc liên kết các Module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bì |
| 21 | Ốc liên kết các Cabin led với khung sườn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bì |
| 22 | Ốp dán Alu ngoài trời màu xám dầm ngang, trụ đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,4 | m2 |
| 23 | Ốp dán Alu ngoài trời màu nâu 2 chân trụ (Chiếc gùi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,3 | m2 |
| 24 | In+ cắt CNC, khoan lỗ đèn Led trang trí Hoa đào, hoa văn, nhà rông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,48 | m2 |
| 25 | Đèn led F8 12V chống nước trang trí Hoa đào, hoa văn, nhà rông 02 mặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24.272 | bóng |
| 26 | Nguồn chuyển dòng 12v33a chống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 27 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 430 | m |
| 28 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 30 | Kim thu sét chủ động bán kính bảo vệ 41m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D16 - L2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 32 | Khớp đấu nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Cáp đồng trần 50mm2 VN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m |
| 34 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 35 | Cột đỡ kim thu sét ống thép kẽm d=42+ Chân đế, bulông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 36 | Kẹp cọc - Cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 37 | Hóa chất giảm điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bao |
| 38 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2 | m3 |
| 39 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cọc |
| 40 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 41 | Kéo rải dây chống sét theo cổng loại dây đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 42 | Đắp đất móng đường ống, đường cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi