Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200580891-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển quỹ đất |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200524558 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 18:46:00 đến ngày 2020-06-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,549,112,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp di chuyển đường dây 10kV và 35kV | |||
| 1 | Xà khóa XK -2T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Xà khóa XK -1T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ cầu dao phụ tải X-CDPT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 4 | Xà đỡ CSV & ĐC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 5 | Ghế thao tác cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Thang trèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 7 | Xà đỡ tụ bù | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ CSV & CCTR | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Giằng cột GC14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | Giằng cột GC18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Xà đỡ lèo XĐL-1F-1T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ lèo XĐL-3F-1T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 14 | Xà đỡ máy cắt Recloser | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Xà đỡ máy biến điện áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Xà đỡ cầu chì tự rơi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Xà đỡ CSV & 3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Xà đỡ lèo XĐL-2F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 19 | Cột bê tông PC.14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 20 | Cột bê tông PC.18-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 21 | Móng 2 cột tròn M - 2PC14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 22 | Móng 2 cột tròn M - 2PC18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 23 | Tiếp địa R-10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 24 | Tiếp địa R-Recloser | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 25 | Chuỗi polime 35kV néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chuỗi |
| 26 | Sứ VHĐ 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | quả |
| 27 | Sứ PPI 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | quả |
| 28 | Chuỗi polime 24kV néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | chuỗi |
| 29 | Sứ VHĐ 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | quả |
| 30 | Sứ PPI 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | quả |
| 31 | Cáp đồng ngầm 35kV 3x240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 253,98 | m |
| 32 | Cáp đồng ngầm 24kV 3x240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 741,03 | m |
| 33 | Dây AC95/16-XLPE4,3/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 34 | ống nhựa xoắn chịu lực 195/150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.004,7 | m |
| 35 | ống thép F150 dày 4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | m |
| 36 | Cầu dao phụ tải 35kV/630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 37 | Cầu dao phụ tải 24kV/630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 38 | Chống sét van 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 39 | Chống sét van 10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 40 | Cầu chì tự rơi 10kV - 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 41 | Đầu cáp ngầm 3 pha 35kV/240 - 3M ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 42 | Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV/240 - 3M ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 43 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 24kV/240 - 3M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 44 | Rãnh cáp ngầm trên hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 712 | m |
| 45 | Rãnh cáp ngầm qua đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | m |
| 46 | Hạ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cột |
| 47 | Tháo xà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 48 | Tháo dây AC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.490 | m |
| 49 | Tháo lắp lại tụ bù | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 50 | Tháo lắp lại Recloser | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 51 | Tháo lắp lại máy biến điện áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 52 | Tháo cáp quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 924 | bộ |
| 53 | Cáp quang chôn ngầm mới ADSS 24 sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 960 | m |
| 54 | ống nhựa chịu lực HDPE F80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260 | m |
| 55 | Lắp Hộp nối cáp quang và hàn nối cáp quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 56 | Hố ga nối cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hố |
| 57 | Mốc báo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | Cái |
| 58 | Ghíp nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Cái |
| 59 | Ca xe vận chuyển vật tư | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 60 | Công bậc 2/7 thu dọn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| B | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Cách điện Polyme 22-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Chuỗi |
| 2 | Cách điện đứng 22-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | Cái |
| 3 | Cáp lực 22-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | sợi |
| 4 | CDPT <35kV 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 5 | CSV 22 - 35kV, 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 6 | TN Cầu chì SI 24-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 7 | TN tiếp địa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | vị trí |
| 8 | TN tiếp địa Recloser | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | vị trí |
| 9 | TN máy cắt Recloser | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | TN máy biến điện áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi