Gói thầu: Số 07: Thi công xây dựng công trình Nhà đa năng 2 tầng Trường tiểu học Thanh Khê
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200579291-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Thanh Khê, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương |
| Tên gói thầu | Số 07: Thi công xây dựng công trình Nhà đa năng 2 tầng Trường tiểu học Thanh Khê |
| Số hiệu KHLCNT | 20200576177 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn vốn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 18:00:00 đến ngày 2020-06-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,397,764,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,8901 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 209,5751 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,14 | 100m |
| 4 | Phên nứa gia cố | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 26,18 | m2 |
| 5 | Dây thép buộc mạ kẽm 2,5ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | kg |
| 6 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 200,975 | 100m |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 31,132 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3924 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 32,8236 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,6594 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,7083 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,5894 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,0367 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 122,8265 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3957 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,5705 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,6771 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 54,8002 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,5167 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,4262 | m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,868 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,9394 | 100m3 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 45,2199 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,1179 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,1179 | 100m3 |
| B | phần thân | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,7837 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2805 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,6589 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,0804 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,0066 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,9117 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,7913 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,6346 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,7658 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 22,1021 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 77,5673 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4587 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,6644 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,3874 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,0562 | tấn |
| 16 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 60,0147 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4081 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,638 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,5638 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,768 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,7656 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3466 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,5262 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11,2385 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 119,367 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,8234 | m3 |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,5586 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,079 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4139 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,9688 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,8297 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 22,3685 | m3 |
| 33 | Đắp cát nền thủ công | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 32,5888 | m3 |
| 34 | Nilong chống mất nước xi măng nền sân khấu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 65,1776 | m2 |
| 35 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,5178 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,133 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,8534 | tấn |
| 38 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4515 | 100m2 |
| 39 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,0492 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4089 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,101 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9549 | tấn |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,388 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,1612 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,7382 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0079 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,055 | tấn |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0258 | 100m2 |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,5154 | m3 |
| 50 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,0706 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,0706 | tấn |
| 52 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,1066 | tấn |
| 53 | Tăng đơ D16 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 28 | cái |
| 54 | Lắp đặt bulong cường độ cao D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 144 | cái |
| 55 | Lắp đặt bulong neo D20; L=0,6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 48 | cái |
| 56 | Lắp đặt bulong neo D20; L=0,3m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | cái |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 470,5536 | 1m2 |
| 58 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, tôn chống nóng, chống ồn dày 0,4 ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,5 | 100m2 |
| 59 | Lắp đặt tôn up nóc bản rộng 300 dáy 0,4ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 29,22 | m |
| 60 | Thi công tường bằng tấm thạch cao, 2 lớp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 50,3424 | m2 |
| 61 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 50,4184 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 413,9534 | m2 |
| 63 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 223,685 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 413,9534 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, Lucky | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 100,7608 | m2 |
| 66 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,7454 | m3 |
| 67 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,7454 | m3 |
| 68 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,3666 | m3 |
| 69 | Láng granitô tam cấp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 32,24 | m2 |
| 70 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 80,64 | m |
| 71 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2279 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2707 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,153 | tấn |
| 74 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,103 | m3 |
| 75 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,3579 | m3 |
| 76 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,6485 | m3 |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng hoàn chỉnh lan can inox | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 107,51 | kg |
| 78 | Vít đế | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 68 | cái |
| 79 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,8944 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15,9464 | m2 |
| 81 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18,3104 | m2 |
| 82 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 31,44 | m |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 22,8408 | m2 |
| 84 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,1316 | m3 |
| 85 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,7216 | m3 |
| 86 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2342 | 100m3 |
| 87 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,4017 | m3 |
| 88 | Xây tường thẳng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,051 | m3 |
| 89 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 45,9186 | m2 |
| 90 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18,38 | m2 |
| 91 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2237 | tấn |
| 92 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1255 | 100m2 |
| 93 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,1448 | m3 |
| 94 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần trục ô tô | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 59 | 1cấu kiện |
| 95 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,5962 | m3 |
| 96 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2768 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2768 | 100m3 |
| 98 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 33 | cái |
| 99 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,27 | m3 |
| 100 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,27 | m3 |
| 101 | Xây tường thẳng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,178 | m3 |
| 102 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4163 | m3 |
| 103 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 19,8 | m2 |
| 104 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,9 | m2 |
| 105 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 33 | cái |
| 106 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2112 | 100m3 |
| 107 | Nilong chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 158,6 | m2 |
| 108 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15,86 | m3 |
| 109 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 293,7735 | m2 |
| 110 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 643,7412 | m2 |
| 111 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 77,3344 | m2 |
| 112 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,911 | m2 |
| 113 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 55,852 | m2 |
| 114 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 438,74 | m2 |
| 115 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 214,6 | m |
| 116 | Đắp trát trang trí, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,4 | m2 |
| 117 | Vét chỉ lõm sâu 15 rộng 30 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | công |
| 118 | Sản xuất + lắp đặt cửa đi, TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt-Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 26,355 | m2 |
| 119 | Sản xuất + lắp đặt cửa sổ, TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt-Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20,58 | m2 |
| 120 | Sản xuất + lắp đặt vách kính TPWindow , kính trắng Việt-Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 25,68 | m2 |
| 121 | Gia công cửa sắt, hoa sắt thép đặc 12x12 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2888 | tấn |
| 122 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0123 | 1m2 |
| 123 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20,58 | m2 |
| 124 | Láng granitô nền sàn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 55,32 | m2 |
| 125 | Ốp gạch thẻ, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 100,5 | m2 |
| 126 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện 600x600 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 411,8626 | m2 |
| 127 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 150x600 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 29,775 | m2 |
| 128 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.215,6676 | m2 |
| 129 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 293,7735 | m2 |
| 130 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 388,789 | m2 |
| 131 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 717,5808 | m2 |
| 132 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 109,7942 | m2 |
| 133 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 75,0776 | m2 |
| 134 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16,7276 | m2 |
| 135 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 196,88 | m2 |
| 136 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 185,351 | m |
| 137 | Vét chỉ lõm sâu 15 rộng 30 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | công |
| 138 | Đắp chi tiết bằng vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14,676 | m2 |
| 139 | Sản xuất + lắp đặt cửa đi, Sản xuất + lắp đặt cửa đi, TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt-Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 32,76 | m2 |
| 140 | Sản xuất + lắp đặt cửa sổ, Sản xuất + lắp đặt cửa đi, TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt-Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17,64 | m2 |
| 141 | Sản xuất + lắp đặt vách kính Sản xuất + lắp đặt cửa đi, TPWindow kính trắng Việt-Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 52,44 | m2 |
| 142 | Gia công cửa sắt, hoa sắt đặc 12x12 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2476 | tấn |
| 143 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0105 | 1m2 |
| 144 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17,64 | m2 |
| 145 | Lắp đặt biểu tượng 5 châu + tên nhà, bằng chữ nổi chất liệu alu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 146 | Sản xuất, lắp dựng hoàn chỉnh lan can inox | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 349,1 | kg |
| 147 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 188,6294 | m2 |
| 148 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 150x600 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 35,888 | m2 |
| 149 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 276,4984 | m2 |
| 150 | Lắp đặt sàn nhựa Poly vinyl | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 276,4984 | m2 |
| 151 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.040,9826 | m2 |
| 152 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 463,8666 | m2 |
| C | Điện, nước, chống sét, chữa cháy | |||
| 1 | Xà đón cáp 1 sứ L50.50.5-0,3M | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 50 | m |
| 3 | Hộp điện tôn 1 ly. KT 150x350x500, đặt âm tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt bảng điện nhựa kích thước 180x250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 51 | bảng |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 47 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 23 | cái |
| 11 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 28 | cái |
| 12 | Móc treo quạt trần D14x300 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 28 | cái |
| 13 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 47 | cái |
| 14 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 27 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn led KT 600x600 48W âm trần | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn led loại 100w | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | bộ |
| 18 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 440 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 178 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 748 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 28x10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.042 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,8 | 100m |
| 23 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | cái |
| 24 | Lắp đặt rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 54 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,042 | 100m |
| 27 | Đai giữ ống + vít | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 162 | cái |
| 28 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cọc |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 95 | m |
| 30 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 38 | m |
| 31 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 32 | Quả sứ chân kim thu sét | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 33 | Bật đỡ dây dẫn thu sét D10 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 25 | cái |
| 34 | Sơn chống rỉ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | kg |
| 35 | Đo tiếp địa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | điểm |
| 36 | Xi măng PC30 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 50 | kg |
| 37 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | m3 |
| 38 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | m3 |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | m3 |
| 40 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | bộ |
| 41 | Bình cứu hỏa MFZ4BC(4kg) TQ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | bình |
| 42 | Bình chữa cháy khí CO2 MT5 5kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | bình |
| 43 | Lắp đặt van khóa 2 chiều PVC D27 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,37 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,06 | 100m |
| 49 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | bộ |
| 50 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | bộ |
| 51 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| D | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 25,0636 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 54,575 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,7964 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,7964 | 100m3 |
| E | Phần đấu nối | |||
| 1 | Đắp cát bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,27 | m3 |
| 2 | Nilong chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12,7 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,27 | m3 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12,7 | m2 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,5298 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13,7302 | m2 |
| 7 | Trát gờ chỉ lồi 3cm vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,64 | m |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13,7302 | m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng hoàn chỉnh lan can, ô thoáng inox | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 55,8 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi