Gói thầu: Số 07: Thi công xây dựng công trình Nhà đa năng 2 tầng Trường tiểu học Thanh Khê

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200579291-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Thanh Khê, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương
Tên gói thầu Số 07: Thi công xây dựng công trình Nhà đa năng 2 tầng Trường tiểu học Thanh Khê
Số hiệu KHLCNT 20200576177
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn nguồn vốn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 18:00:00 đến ngày 2020-06-06 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,397,764,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,8901 100m3
2 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 209,5751 m3
3 Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,14 100m
4 Phên nứa gia cố Mô tả kỹ thuật tại chương V 26,18 m2
5 Dây thép buộc mạ kẽm 2,5ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 kg
6 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 200,975 100m
7 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật tại chương V 31,132 m3
8 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3924 100m2
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 32,8236 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,6594 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,7083 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,5894 tấn
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,0367 100m2
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 122,8265 m3
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3957 100m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,5705 m3
17 Xây móng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,6771 m3
18 Xây móng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 54,8002 m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5167 100m2
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,4262 m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,868 100m3
22 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,9394 100m3
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 45,2199 m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,1179 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,1179 100m3
B phần thân
1 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7837 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2805 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,6589 tấn
4 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,0804 100m2
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,0066 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,9117 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7913 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,6346 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,7658 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 22,1021 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 77,5673 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4587 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,6644 m3
14 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,3874 100m2
15 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,0562 tấn
16 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 60,0147 m3
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4081 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,638 tấn
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,5638 100m2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,768 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,7656 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3466 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,5262 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 11,2385 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 119,367 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8234 m3
27 Xây cột, trụ bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,5586 m3
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,079 100m2
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4139 m3
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,9688 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,8297 tấn
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 22,3685 m3
33 Đắp cát nền thủ công Mô tả kỹ thuật tại chương V 32,5888 m3
34 Nilong chống mất nước xi măng nền sân khấu Mô tả kỹ thuật tại chương V 65,1776 m2
35 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,5178 m3
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,133 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8534 tấn
38 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4515 100m2
39 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,0492 m3
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4089 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,101 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9549 tấn
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,388 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,1612 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,7382 m3
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0079 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,055 tấn
48 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0258 100m2
49 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,5154 m3
50 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,0706 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,0706 tấn
52 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,1066 tấn
53 Tăng đơ D16 Mô tả kỹ thuật tại chương V 28 cái
54 Lắp đặt bulong cường độ cao D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 144 cái
55 Lắp đặt bulong neo D20; L=0,6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 48 cái
56 Lắp đặt bulong neo D20; L=0,3m Mô tả kỹ thuật tại chương V 9 cái
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 470,5536 1m2
58 Lợp mái che tường bằng tôn múi, tôn chống nóng, chống ồn dày 0,4 ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,5 100m2
59 Lắp đặt tôn up nóc bản rộng 300 dáy 0,4ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 29,22 m
60 Thi công tường bằng tấm thạch cao, 2 lớp Mô tả kỹ thuật tại chương V 50,3424 m2
61 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật tại chương V 50,4184 m2
62 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 413,9534 m2
63 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 223,685 m2
64 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky Mô tả kỹ thuật tại chương V 413,9534 m2
65 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, Lucky Mô tả kỹ thuật tại chương V 100,7608 m2
66 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,7454 m3
67 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,7454 m3
68 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,3666 m3
69 Láng granitô tam cấp Mô tả kỹ thuật tại chương V 32,24 m2
70 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 80,64 m
71 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2279 100m2
72 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2707 tấn
73 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,153 tấn
74 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,103 m3
75 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,3579 m3
76 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6485 m3
77 Sản xuất, lắp dựng hoàn chỉnh lan can inox Mô tả kỹ thuật tại chương V 107,51 kg
78 Vít đế Mô tả kỹ thuật tại chương V 68 cái
79 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,8944 m2
80 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15,9464 m2
81 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,3104 m2
82 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 31,44 m
83 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky Mô tả kỹ thuật tại chương V 22,8408 m2
84 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,1316 m3
85 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7216 m3
86 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2342 100m3
87 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,4017 m3
88 Xây tường thẳng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,051 m3
89 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 45,9186 m2
90 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,38 m2
91 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2237 tấn
92 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1255 100m2
93 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,1448 m3
94 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần trục ô tô Mô tả kỹ thuật tại chương V 59 1cấu kiện
95 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,5962 m3
96 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2768 100m3
97 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2768 100m3
98 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật tại chương V 33 cái
99 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,27 m3
100 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,27 m3
101 Xây tường thẳng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,178 m3
102 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4163 m3
103 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 19,8 m2
104 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,9 m2
105 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, Mô tả kỹ thuật tại chương V 33 cái
106 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2112 100m3
107 Nilong chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật tại chương V 158,6 m2
108 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15,86 m3
109 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 293,7735 m2
110 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 643,7412 m2
111 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 77,3344 m2
112 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,911 m2
113 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 55,852 m2
114 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 438,74 m2
115 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 214,6 m
116 Đắp trát trang trí, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,4 m2
117 Vét chỉ lõm sâu 15 rộng 30 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 công
118 Sản xuất + lắp đặt cửa đi, TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt-Nhật 5 ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 26,355 m2
119 Sản xuất + lắp đặt cửa sổ, TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt-Nhật 5 ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 20,58 m2
120 Sản xuất + lắp đặt vách kính TPWindow , kính trắng Việt-Nhật 5 ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 25,68 m2
121 Gia công cửa sắt, hoa sắt thép đặc 12x12 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2888 tấn
122 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0123 1m2
123 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 20,58 m2
124 Láng granitô nền sàn Mô tả kỹ thuật tại chương V 55,32 m2
125 Ốp gạch thẻ, vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 100,5 m2
126 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện 600x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V 411,8626 m2
127 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 150x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V 29,775 m2
128 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.215,6676 m2
129 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 293,7735 m2
130 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 388,789 m2
131 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 717,5808 m2
132 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 109,7942 m2
133 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 75,0776 m2
134 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 16,7276 m2
135 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 196,88 m2
136 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 185,351 m
137 Vét chỉ lõm sâu 15 rộng 30 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 công
138 Đắp chi tiết bằng vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 14,676 m2
139 Sản xuất + lắp đặt cửa đi, Sản xuất + lắp đặt cửa đi, TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt-Nhật 5 ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 32,76 m2
140 Sản xuất + lắp đặt cửa sổ, Sản xuất + lắp đặt cửa đi, TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt-Nhật 5 ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 17,64 m2
141 Sản xuất + lắp đặt vách kính Sản xuất + lắp đặt cửa đi, TPWindow kính trắng Việt-Nhật 5 ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 52,44 m2
142 Gia công cửa sắt, hoa sắt đặc 12x12 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2476 tấn
143 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0105 1m2
144 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 17,64 m2
145 Lắp đặt biểu tượng 5 châu + tên nhà, bằng chữ nổi chất liệu alu Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
146 Sản xuất, lắp dựng hoàn chỉnh lan can inox Mô tả kỹ thuật tại chương V 349,1 kg
147 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V 188,6294 m2
148 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 150x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V 35,888 m2
149 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 276,4984 m2
150 Lắp đặt sàn nhựa Poly vinyl Mô tả kỹ thuật tại chương V 276,4984 m2
151 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.040,9826 m2
152 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky Mô tả kỹ thuật tại chương V 463,8666 m2
C Điện, nước, chống sét, chữa cháy
1 Xà đón cáp 1 sứ L50.50.5-0,3M Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 50 m
3 Hộp điện tôn 1 ly. KT 150x350x500, đặt âm tường Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
4 Lắp đặt bảng điện nhựa kích thước 180x250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 51 bảng
5 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật tại chương V 47 cái
7 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
8 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
9 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
10 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật tại chương V 23 cái
11 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật tại chương V 28 cái
12 Móc treo quạt trần D14x300 Mô tả kỹ thuật tại chương V 28 cái
13 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật tại chương V 47 cái
14 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật tại chương V 27 bộ
15 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật tại chương V 13 bộ
16 Lắp đặt đèn led KT 600x600 48W âm trần Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 bộ
17 Lắp đặt đèn led loại 100w Mô tả kỹ thuật tại chương V 14 bộ
18 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 440 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 178 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 748 m
21 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 28x10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.042 m
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,8 100m
23 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 18 cái
24 Lắp đặt rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật tại chương V 18 cái
25 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 54 cái
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,042 100m
27 Đai giữ ống + vít Mô tả kỹ thuật tại chương V 162 cái
28 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cọc
29 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 95 m
30 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 38 m
31 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
32 Quả sứ chân kim thu sét Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
33 Bật đỡ dây dẫn thu sét D10 Mô tả kỹ thuật tại chương V 25 cái
34 Sơn chống rỉ Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 kg
35 Đo tiếp địa Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 điểm
36 Xi măng PC30 Mô tả kỹ thuật tại chương V 50 kg
37 Cát vàng Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 m3
38 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 m3
39 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 m3
40 Bộ tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 bộ
41 Bình cứu hỏa MFZ4BC(4kg) TQ Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 bình
42 Bình chữa cháy khí CO2 MT5 5kg Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 bình
43 Lắp đặt van khóa 2 chiều PVC D27 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
44 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
45 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
46 Lắp đặt tê nhựa PVC D27 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,37 100m
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,06 100m
49 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 bộ
50 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 bộ
51 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
52 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
D Phá dỡ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật tại chương V 25,0636 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật tại chương V 54,575 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7964 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7964 100m3
E Phần đấu nối
1 Đắp cát bằng thủ công Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,27 m3
2 Nilong chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,7 m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,27 m3
4 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,7 m2
5 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5298 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 13,7302 m2
7 Trát gờ chỉ lồi 3cm vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,64 m
8 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Lucky Mô tả kỹ thuật tại chương V 13,7302 m2
9 Sản xuất, lắp dựng hoàn chỉnh lan can, ô thoáng inox Mô tả kỹ thuật tại chương V 55,8 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->