Gói thầu: Số 06: Thi công xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200580742-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần thương mại và xây dựng DBC |
| Tên gói thầu | Số 06: Thi công xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200578707 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 17:49:00 đến ngày 2020-06-09 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,404,991,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LÁT VỈA HÈ | |||
| 1 | Xây gạch bê tông bó gáy hè KT: 6,5x10,5x22cm,vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 52,56 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 250,3 | m2 |
| 3 | Lát gạch tự chèn loại gạch cường độ cao dày 6cm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10.096,79 | m2 |
| 4 | Lát gạch dẫn hướng cho người khiếm thị | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2.071,2 | m2 |
| 5 | Làm lớp móng cát mịn gia cố xi măng, trạm trộn <=50m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,0968 | 100m3 |
| 6 | Đất màu trộn phân | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 199 | m3 |
| 7 | Trồng cây Sang (D=10-15)cm; H>=4m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 199 | cây |
| 8 | Trồng viền cây Chuỗi Ngọc dải phân các B=20cm (14 cây/m) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1.735,9 | m |
| 9 | Trồng thảm hoa dâm bụt thái màu vàng và đỏ xen kẹp (MĐ: 9 cây/m2) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 600,98 | m2 |
| 10 | Chặt bỏ một số cây cũ không phù hợp | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 32 | 1cây |
| 11 | Lắp đặt khung bê tông KT: 1,2x1,2m; G=650kg | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 199 | cái |
| 12 | Sản xuất bê tông khung bê tông, đá 1x2, M200 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 51,74 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, khung bê tông | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,5904 | 100m2 |
| 14 | Lát tấm bê tông cường độ cao có đục lỗ KT: 5x45x70cm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1.194 | cái |
| B | SÂN VƯỜN TRUNG TÂM VĂN HÓA THỂ THAO | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng (cây keo), đường kính gốc cây ≤30cm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 31 | cây |
| 2 | Đánh chuyển cây trong bồn cây, đường kính gốc cây <=30cm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9 | gốc |
| 3 | Cắt mặt sân BT làm rãnh và bồn cây (lán xe cũ), dày <=10cm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 26,73 | m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,95 | m3 |
| 5 | Đắp đất bồn cây bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1828 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15,35 | m3 |
| 7 | Đào đất bằng máy, đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,5736 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất bồn cây cũ, máy đào đất C2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2266 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bồn hoa bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3399 | 100m3 |
| 10 | Xe tải có cẩu tự hành 3T tháo dỡ non bộ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 11 | Ô tô thùng 5T vận chuyển đá | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 12 | Nhân công tháo dỡ, bốc xếp đá (Nhân công bậc 3/7) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8 | công |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,09 | m3 |
| 14 | Trát tường dày 2cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 96,15 | m2 |
| 15 | Ốp gạch Granit vào tường kích thước gạch 500x500mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 96,15 | m2 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 138,9 | m3 |
| 17 | Lát nền, sàn bằng đá, tiết diện đá ≤0,16m2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1.407,02 | m2 |
| 18 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,45 | m3 |
| 19 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 76,8 | m2 |
| 20 | Đào rãnh thoát nước rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 47,04 | m3 |
| 21 | Đắp cát trả móng rãnh máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1766 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn móng rãnh | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2304 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,37 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ tấm đan | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M250 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,63 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,458 | tấn |
| 27 | Lắp đặt tấm đan rãnh | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 28 | Ni lông tái sinh | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,95 | 100m2 |
| 29 | Đào hố móng ống nhựa PVC D60 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,18 | m3 |
| 30 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0264 | 100m3 |
| 31 | ống nhựa PVC D60 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 70,7 | m |
| 32 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0256 | 100m2 |
| 33 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 226,63 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép (tháo dỡ xà gồ, vỉ kèo, thép cột, thép bản mã) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,8968 | tấn |
| 35 | Sản xuất thép bản mã chân cột | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0678 | tấn |
| 36 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,21 | m3 |
| 37 | Đào móng chân cột-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,25 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng cột | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m2 |
| 39 | Bê tông chân cột, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,25 | m3 |
| 40 | Bu lông chân cột M18x300 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,21 | m3 |
| 42 | Trát tường dày 2cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 23,6 | m2 |
| 43 | Lắp cột thép các loại | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,4998 | tấn |
| 44 | Lắp dựng vỉ kèo (thép vỉ kèo + thép bản mã) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,9008 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,5641 | tấn |
| 46 | Lợp mái bằng tôn lán xe cũ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,2663 | 100m2 |
| 47 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,5736 | 100m3 |
| C | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cột thép BG 8m, dày 3,5 ly, mạ kẽm nhúng nóng, ngon d=78( bao gồm cút bắt cần), chân đế 400x400 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 29 | cột |
| 2 | Cần đèn kép cao 2m, dày 3,5 ly, tay vươn D60 dày 3mm, mạ kẽm nhúng nóng, vươn 1,5m + tay phụ ( theo thiết kế) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 3 | Chụp + cần đèn đơn cao 2,156 m, dày 3,5 ly, tay vươn D60 dày 3mm, mạ kẽm nhúng nóng, vươn 1,5m + tay phụ lắp trên cột bê tông( theo thiết kế) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 4 | Móng cột BG- M24 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 37 | móng |
| 5 | Tiếp địa cột thép | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 37 | bộ |
| 6 | Bảng điện+cầu đấu , ATM 16A | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 7 | Lắp đặt cửa cột | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 8 | Đèn LED STAR 888 công suất 100W. IP66; KT 700x340x110; Thân bằng nhôm đúc áp lực cao. | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 80 | bộ |
| 9 | Cáp Cu-0,6/1kV-PVC/XLPE/DSTA/PVC3x35+1x25 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 10 | Cáp Cu-0,6/1kV-PVC/XLPE/DSTA/PVC3x16+1x10 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1.488 | m |
| 11 | Dây đấu đèn ruột đồng bọc PVC/PVC: 0,3/0,5kV-2Cx2,5mm2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 846 | m |
| 12 | Dây Cu/PVC: 0,3/0,5kV-1x4mm2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11 | m |
| 13 | Làm đầu cáp | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 78 | đầu |
| 14 | Luồn cáp ngầm cửa cột | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 74 | đầu cáp |
| 15 | Ống nhựa xoắn HDPE TEP f65/50 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1.313 | m |
| 16 | Xà X1L - giữ cổ cáp: | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 17 | Cáp VX AL/XLPE 0,1KV 4x35 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 56 | m |
| 18 | Tháo dỡ, lắp lại cột thép BG 8m liền cần đơn | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8 | cột |
| 19 | Tháo dỡ cột thép BG 8m liền cần đơn thu hồi | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7 | cột |
| 20 | Cắt bu lông móng vị trí cột tháo dỡ ( 1 vị trí cắt 4 bu lông M24 = 4 mạch) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15 | cột |
| 21 | Kẹp hãm cáp KH4x35 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 22 | Đai thép không rỉ + 2 khóa đai | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 23 | Má ốp cột D20 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 24 | Bịt đầu cáp | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 25 | Ghíp GN2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 26 | Ghíp 3 bu lông A35 + hộp bọc PVC | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 27 | Ghíp sử lý đồng nhôm 25-120 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 28 | Đầu cốt AM35 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 29 | Đầu cốt M35 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 30 | Đầu cốt M25 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Đầu cốt M16 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 222 | cái |
| 32 | Đầu cốt M10 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 74 | cái |
| 33 | Đầu cốt M(2,5-4) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 206 | cái |
| 34 | Hào cáp qua đường nhựa | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 134 | m |
| 35 | Hào cáp qua vỉa hè chưa hoàn thiện | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 263 | m |
| 36 | Hào cáp trong dải phân cách giữa | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 868 | m |
| 37 | Bệ đỡ tủ + tiếp địa tủ CS | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Ca xe vân chuyển cột + cần về bàng xe tải 10T có gán cần trục | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| 39 | Ca xe vân chuyển phụ kiện , vật liệu điện: xe tải 5T | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| D | THIẾT BỊ ĐIỆN | |||
| 1 | Tủ tự động điều khiển chiếu sáng TĐ-03 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 2 | Lắp tủ tự động điều khiển chiếu sáng TĐ-03 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| E | CHI PHÍ HẠNG MỤC ĐIỆN KHÁC | |||
| 1 | Chi phí nghiệm thu bàn giao hạng mục điện | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | hạng mục |
| 2 | Chi phí ngừng cấp điện và cấp điện trở lại | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | lần |
| F | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 67,3805 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 19,35 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 86,7305 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 86,7305 | m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,4482 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ cổng bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,0584 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,6387 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2808 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,9195 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,9195 | m3 |
| 11 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0073 | 100m3 |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 22,32 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1985 | 100m2 |
| 14 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0803 | tấn |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 13,0807 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 13,5263 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 27,4504 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 27,4504 | m3 |
| 19 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0686 | 100m3 |
| 20 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,6168 | m2 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 77,8058 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 20,6797 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 98,4855 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 98,4855 | m3 |
| 25 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,5014 | 100m3 |
| 26 | Tháo dỡ hoa sắt hàng rào bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 35,3864 | m2 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12,3364 | m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,9031 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16,2395 | m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16,2395 | m3 |
| 31 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0979 | 100m3 |
| 32 | Tháo dỡ cổng bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 14,6636 | m2 |
| 33 | Nhân công tháo biển tên + huy hiệu | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,342 | m3 |
| 35 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,8825 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 13,2245 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 13,2245 | m3 |
| 38 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0242 | 100m3 |
| 39 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,355 | m2 |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12,2787 | m3 |
| 41 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,7253 | m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 18,1511 | m3 |
| 43 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 18,1511 | m3 |
| 44 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0696 | 100m3 |
| 45 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 24,412 | m2 |
| 46 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,4042 | 100m2 |
| 47 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1533 | tấn |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 36,2026 | m3 |
| 49 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 36,6193 | m3 |
| 50 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 73,6303 | m3 |
| 51 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 73,6303 | m3 |
| 52 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2819 | 100m3 |
| 53 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,2899 | m2 |
| 54 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,6494 | m3 |
| 55 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,6249 | m3 |
| 56 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,3601 | m3 |
| 57 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,3601 | m3 |
| 58 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0116 | 100m3 |
| G | PHẦN HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,6365 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15,9137 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2659 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,5318 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,5318 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 40,2675 | 100m |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,2214 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,4428 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,1474 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,9998 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,1972 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,4725 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,133 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3815 | tấn |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,8039 | m3 |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,0586 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 105,6387 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 102,7453 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 48,84 | m |
| 20 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 48,84 | m |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 151,282 | m2 |
| 22 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 57,102 | m2 |
| 23 | Nhân công kẻ chỉ âm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 24 | Gia công hàng rào hoa sắt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,2949 | tấn |
| 25 | Lắp dựng hàng rào hoa sắt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 128,6955 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 203,59 | 1m2 |
| 27 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16,4835 | m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,4945 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1099 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1099 | 100m3 |
| 31 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,3419 | 100m |
| 32 | Đắp cát đầu cọc | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,6674 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,3347 | m3 |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,157 | m3 |
| 35 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,8485 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0232 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1043 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1719 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3607 | tấn |
| 40 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,3977 | m3 |
| 41 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0372 | 100m3 |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,2385 | m3 |
| 43 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,6156 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1119 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0173 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1071 | tấn |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,5524 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1973 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0402 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3521 | tấn |
| 51 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,9808 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ sàn mái | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2382 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2667 | tấn |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,2625 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,6577 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 68,9652 | m2 |
| 57 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 34,2096 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,636 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 23,82 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 67,6656 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 68,9652 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500m2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 13,4464 | m2 |
| 63 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 300x300mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,74 | m2 |
| 64 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 22,68 | m2 |
| 65 | Ca bơm nước chống thấm mái | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,5 | ca |
| 66 | Xi măng ngâm nước chống thấm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 22,68 | kg |
| 67 | Cửa đi pano kính gỗ Chò chỉ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 68 | Cửa sổ pano kính gỗ Chò Chỉ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,72 | m2 |
| 69 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2502 | tấn |
| 70 | Lắp dựng hoa sắt cửa | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,9 | m2 |
| 71 | Lắp dựng cửa không có khuôn | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12,6 | 1m2 cấu kiện |
| 72 | Khóa cửa | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 73 | Chốt cửa sổ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 13,4579 | 1m2 |
| 75 | Gia công xà gồ thép | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,067 | tấn |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,067 | tấn |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1196 | 100m2 |
| 78 | Tôn úp nóc | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,586 | m |
| 79 | Nhân công kẻ chỉ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 80 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 44,88 | m |
| 81 | Xà đón cáp 1 sứ L50x50x5 -0,3m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 82 | Tủ điện KT: 150X200X300 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 83 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 87 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 89 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 90 | Lắp đặt quạt trần | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Móc treo quạt trần | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 92 | Bộ điều tốc quạt trần | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt ô cắm đôi | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt hộp âm tường | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 96 | Lắp đặt hộp nối | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 97 | Băng dính cách điện | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| 98 | Mũi khoan bê tông D18x300 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 99 | Mũi khoan bê tông D6x300 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 100 | Vít + nở nhựa các loại | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 101 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 25,2758 | m3 |
| 102 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 100m |
| 103 | Đắp cát phủ đầu cọc | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,288 | m3 |
| 104 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,288 | m3 |
| 105 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,4594 | m3 |
| 106 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1338 | m3 |
| 107 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,043 | 100m2 |
| 108 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0135 | tấn |
| 109 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,1015 | m3 |
| 110 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2301 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0227 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0227 | 100m3 |
| 113 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3288 | m3 |
| 114 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0526 | 100m2 |
| 115 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0078 | tấn |
| 116 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0706 | tấn |
| 117 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0567 | m3 |
| 118 | Ván khuôn gỗ sàn mái | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0025 | 100m2 |
| 119 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0123 | tấn |
| 120 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,4631 | m3 |
| 121 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11,0884 | m2 |
| 122 | Trát lót dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,1016 | m2 |
| 123 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,1016 | m2 |
| 124 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11,0884 | m2 |
| 125 | Gia công + lắp dựng cổng Inox | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 130,74 | kg |
| 126 | Bánh xe | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 127 | Gia công cổng sắt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1188 | tấn |
| 128 | Bản lề | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 129 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,8312 | 100m3 |
| 130 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 20,7792 | m3 |
| 131 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3463 | 100m3 |
| 132 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,6927 | 100m3 |
| 133 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,6927 | 100m3 |
| 134 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 45 | 100m |
| 135 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 136 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m3 |
| 137 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 21,798 | m3 |
| 138 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 18,036 | m3 |
| 139 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,8483 | m3 |
| 140 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,7948 | 100m2 |
| 141 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,4068 | tấn |
| 142 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,4223 | tấn |
| 143 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,2682 | m3 |
| 144 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11,4539 | m3 |
| 145 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 244,3704 | m2 |
| 146 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 132,6216 | m2 |
| 147 | Trát vẩy sần, vữa XM cát mịn mác 75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 63,7956 | m2 |
| 148 | Đắp nổi, dày 2cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 49,8456 | m2 |
| 149 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 376,992 | m2 |
| 150 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 443,3 | m |
| 151 | Gia công hàng rào hoa sắt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,6828 | tấn |
| 152 | Lắp dựng hàng rào hoa sắt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 143,3518 | m2 |
| 153 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 157,19 | 1m2 |
| 154 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2569 | 100m3 |
| 155 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,4225 | m3 |
| 156 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,107 | 100m3 |
| 157 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2141 | 100m3 |
| 158 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2141 | 100m3 |
| 159 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 14,0351 | 100m |
| 160 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,1228 | m3 |
| 161 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,2456 | m3 |
| 162 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11,4177 | m3 |
| 163 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,5835 | m3 |
| 164 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100m2 |
| 165 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0587 | tấn |
| 166 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1391 | tấn |
| 167 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,9801 | m3 |
| 168 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1782 | 100m2 |
| 169 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,5067 | m3 |
| 170 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0739 | 100m2 |
| 171 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0199 | tấn |
| 172 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0512 | tấn |
| 173 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,8652 | m3 |
| 174 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,1056 | m3 |
| 175 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 120,0325 | m2 |
| 176 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 38,9672 | m2 |
| 177 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 113,92 | m |
| 178 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 158,9997 | m2 |
| 179 | Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0 | m3 |
| 180 | Gia công lan can | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,165 | tấn |
| 181 | Mũi mác gang | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 236 | cái |
| 182 | Nhân công lắp dựng mũi mác | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 183 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,9 | 1m2 |
| 184 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2054 | 100m3 |
| 185 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,1341 | m3 |
| 186 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0856 | 100m3 |
| 187 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1712 | 100m3 |
| 188 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1712 | 100m3 |
| 189 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11,9822 | 100m |
| 190 | Đắp cát đầu cọc | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,9586 | m3 |
| 191 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,9172 | m3 |
| 192 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,1127 | m3 |
| 193 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,203 | m3 |
| 194 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0296 | 100m2 |
| 195 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1504 | 100m2 |
| 196 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2245 | tấn |
| 197 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,5119 | tấn |
| 198 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,3788 | m3 |
| 199 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0226 | 100m3 |
| 200 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,8904 | m3 |
| 201 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,8364 | m3 |
| 202 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1521 | 100m2 |
| 203 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0208 | tấn |
| 204 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1462 | tấn |
| 205 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,1797 | m3 |
| 206 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2453 | 100m2 |
| 207 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0602 | tấn |
| 208 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,5102 | tấn |
| 209 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,2612 | m3 |
| 210 | Ván khuôn gỗ sàn mái | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3317 | 100m2 |
| 211 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,377 | tấn |
| 212 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11,0927 | m3 |
| 213 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,0388 | m3 |
| 214 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 89,0672 | m2 |
| 215 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 60,5032 | m2 |
| 216 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,7396 | m2 |
| 217 | Trát trần, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 33,17 | m2 |
| 218 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 101,4128 | m2 |
| 219 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 89,0672 | m2 |
| 220 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500m2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 21,1728 | m2 |
| 221 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 35,5104 | m2 |
| 222 | Ca bơm nước chống thấm mái | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,5 | ca |
| 223 | Xi măng ngâm nước chống thấm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 35,5104 | kg |
| 224 | Sản xuất + lắp dựng cửa đi TP Window | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| 225 | Sản xuất + lắp dựng cửa đi TP Window | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,796 | m2 |
| 226 | Gia công xà gồ thép | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,135 | tấn |
| 227 | Lắp dựng xà gồ thép | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,135 | tấn |
| 228 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100m2 |
| 229 | Tôn úp nóc | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 19,19 | m |
| 230 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 55,86 | m |
| 231 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 232 | Quai nhê + vít nở | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 233 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 234 | Cầu chắn rác | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 235 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 236 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 237 | Xà đón cáp 1 sứ L50x50x5 -0,3m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 238 | Tủ điện KT: 150X200X300 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 239 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 240 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 242 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 243 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 244 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 245 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 246 | Lắp đặt quạt trần | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 247 | Móc treo quạt trần | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 248 | Bộ điều tốc quạt trần | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 249 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 250 | Lắp đặt ô cắm đôi | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 251 | Lắp đặt hộp âm tường | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 252 | Lắp đặt hộp nối | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 253 | Băng dính cách điện | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| 254 | Mũi khoan bê tông D18x300 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 255 | Mũi khoan bê tông D6x300 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 256 | Vít + nở nhựa các loại | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 257 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,6565 | 100m3 |
| 258 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16,4118 | m3 |
| 259 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,674 | 100m3 |
| 260 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1466 | 100m3 |
| 261 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1466 | 100m3 |
| 262 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16,8125 | 100m |
| 263 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,69 | m3 |
| 264 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,69 | m3 |
| 265 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,4676 | m3 |
| 266 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,8221 | m3 |
| 267 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1183 | 100m2 |
| 268 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1816 | 100m2 |
| 269 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2664 | tấn |
| 270 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,4696 | tấn |
| 271 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1736 | tấn |
| 272 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,04 | m3 |
| 273 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,5792 | 100m2 |
| 274 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0435 | tấn |
| 275 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1429 | tấn |
| 276 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3685 | tấn |
| 277 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,2684 | m3 |
| 278 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3799 | 100m2 |
| 279 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2091 | tấn |
| 280 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,295 | tấn |
| 281 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,8706 | tấn |
| 282 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11,4491 | m3 |
| 283 | Ván khuôn gỗ sàn mái | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,0951 | 100m2 |
| 284 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,576 | tấn |
| 285 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 17,9036 | m3 |
| 286 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,0422 | m3 |
| 287 | Quốc huy | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 288 | Biển tên | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | toàn bộ |
| 289 | Trát trần, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 66,2176 | m2 |
| 290 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 81,116 | m2 |
| 291 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 188,34 | m2 |
| 292 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 32,56 | m |
| 293 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 79,76 | m |
| 294 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 335,6736 | m2 |
| 295 | Gia công li tô thép | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3137 | tấn |
| 296 | Lắp dựng li tô thép | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3137 | tấn |
| 297 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 44,9212 | m2 |
| 298 | Gia công cổng sắt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3502 | tấn |
| 299 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 22,96 | m2 |
| 300 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 31,288 | 1m2 |
| 301 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 302 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 303 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 304 | Lắp đặt các loại đèn lốp gắn trần 36W | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 305 | Lắp đặt hộp âm tường | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 306 | Lắp đặt hộp nối | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 307 | Băng dính cách điện | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| 308 | Mũi khoan bê tông D18x300 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 309 | Mũi khoan bê tông D6x300 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 310 | Vít + nở nhựa các loại | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi