Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200580749-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển quỹ đất |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200525582 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 17:32:00 đến ngày 2020-06-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,445,641,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp di chuyển đường dây 10kV | |||
| 1 | Xà khoá XNB - 1T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 2 | Xà khoá XNK -2T-D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Xà khoá XNK -2T-N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Xà khoá XNK -2T1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà khoá XR -2T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 6 | Xà đỡ lèo XĐL-3F-1T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Xà đỡ cầu dao phụ tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Giá đỡ tay thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Xà chống sét van và đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | Thang trèo 6m, ghế thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Giá đỡ cáp trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Giá đỡ cầu chì và chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Giá đỡ tụ bù | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Đầu cốt đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 15 | Giằng cột LT -16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 16 | Giằng cột LT -22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 17 | Móng 1 cột tròn MT - PC16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | móng |
| 18 | Móng 2 cột tròn MTĐ - PC16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | móng |
| 19 | Móng 2 cột tròn MTĐ - PC22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 20 | Cột bê tông PC.I -16-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cột |
| 21 | Cột bê tông PC.I -16-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cột |
| 22 | Cột bê tông PC.I -22-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 23 | Nối mặt bích | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | mối |
| 24 | Tiếp địa RC1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 25 | Tiếp địa cột cầu dao cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | Cáp đồng ngầm 3x240mm2 (24kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | m |
| 27 | ống thép phi 150 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 28 | Cầu dao phụ tải 24kV-630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 29 | Chống sét van 12kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 30 | Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV/240 - 3M ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 31 | Dây nhôm AC120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.644,8 | m |
| 32 | Thanh cái đồng phi 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 33 | Sứ chuỗi néo đơn 24kV + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171 | chuỗi |
| 34 | Sứ chuỗi néo kép 24kV + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chuỗi |
| 35 | Sứ PPI 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Cái |
| 36 | Sứ VHĐ 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 37 | Rãnh cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 38 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Cái |
| 39 | Biển báo số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 40 | Tháo cột LT10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cột |
| 41 | Tháo cột LT16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 42 | Tháo cột LT18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 43 | Tháo xà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 44 | Tháo, lắp bộ tụ bù 10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 45 | Tháo, lắp bộ cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 46 | Tháo, lắp chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 47 | Tháo dây AC95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.310 | m |
| 48 | Ca xe vận chuyển vật tư | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | ca |
| 49 | Công bậc 2/7 thu dọn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | công |
| B | Phần thí nghiệm (đường dây 10kV) | |||
| 1 | Cáp lực 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | sợi |
| 2 | Tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | vị trí |
| 3 | Cách điện đứng 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | Cái |
| 4 | Cách điện Polyme 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183 | Chuỗi |
| 5 | Cầu dao điện áp <=35kV 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 6 | Chống sét van điện áp 12KV, 1 pha : 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| C | Phần xây lắp di chuyển đường dây 10kV nhánh Tiên Nội lộ 973E24.3 | |||
| 1 | Xà khóa 02 cột tròn XK - 2PC 24 | 3 | bộ | |
| 2 | Xà rẽ trên 02 cột tròn XR- 2PC24 | 1 | bộ | |
| 3 | Xà khóa 02 cột tròn XK - 2PC16 | 1 | bộ | |
| 4 | Xà rẽ trên 02 cột tròn XR- 2PC16 | 1 | bộ | |
| 5 | Colie - 1T | 2 | bộ | |
| 6 | Giằng cột GC- PC16 | 1 | bộ | |
| 7 | Giằng cột GC- PC24 | 2 | bộ | |
| 8 | Móng 2 cột tròn M - 2PC16 | 1 | móng | |
| 9 | Móng 3 cột tròn M - 3PC24 | 2 | móng | |
| 10 | Cột bê tông PC.I - 24- 217- 2400 | 6 | cột | |
| 11 | Cột bê tông PC.I - 16- 190- 13 | 2 | cột | |
| 12 | Nối cột bê tông bằng mặt bích | 8 | mối | |
| 13 | Tiếp địa RC1 | 3 | bộ | |
| 14 | Sứ chuỗi néo kép 22kV + phụ kiện | 12 | chuỗi | |
| 15 | Sứ chuỗi néo đơn 22kV + phụ kiện | 12 | chuỗi | |
| 16 | Sứ đứng polime 22kV (phụ kiện) | 6 | quả | |
| 17 | Dây nhôm AC120 | 834,8 | m | |
| 18 | Dây nhôm AC50/- XLPE 2.5/HDPE | 220,5 | m | |
| 19 | Làm giàn dáo kéo dây vượt đường | 1 | vị trí | |
| 20 | Tháo cột LT18 | 2 | cột | |
| 21 | Tháo cột LT14 | 2 | cột | |
| 22 | Tháo cột LT12 | 1 | cột | |
| 23 | Tháo xà | 6 | bộ | |
| 24 | Tháo dây AC95 | 738 | m | |
| 25 | Tháo dây AC50 | 210 | m | |
| 26 | Ghíp nhôm 3 bu lông | 24 | cái | |
| 27 | Ca xe vận chuyển vật tư | 1 | ca | |
| 28 | Công bậc 2/7 thu dọn | 1 | công | |
| D | Phần thí nghiệm (đường dây 10kV nhánh Tiên Nội lộ 973E24.3) | |||
| 1 | Cách điện Polyme 22-35kV | 1 | Chuỗi | |
| 2 | Cách điện đứng 22-35kV | 4 | Cái | |
| 3 | Cáp lực 22-35kV | 3 | sợi | |
| 4 | TN tiếp địa cột | 3 | vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi