Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200567809-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường cao đẳng công đồng Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200514447 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 14:48:00 đến ngày 2020-06-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,573,373,670 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 205,24 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần thạch cao tầng 4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 201,272 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68,3 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 111,45 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 102,468 | m |
| 6 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,414 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 442,6986 | m2 |
| 8 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,1714 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8153 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60,558 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (tường ngoài) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 834,2525 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (tường trong) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.182,041 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 534,8872 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 864,1258 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 229,2374 | m2 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 21km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 59,7754 | m3 |
| 20 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 442,6986 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,1714 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 331,9922 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 489,2723 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 229,2374 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.475,2003 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.191,7893 | m2 |
| 27 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 201,272 | m2 |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,0524 | 100m2 |
| 29 | Tôn úp nóc khổ B400 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52,12 | m |
| 30 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 136,6 | m2 |
| 31 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68,3 | m2 |
| 32 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa có lõi thép gia cường, kính 6,38mm, bao gồm cả phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,16 | m2 |
| 33 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa có lõi thép gia cường, kính 6,38mm, bao gồm cả phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,94 | m2 |
| 34 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa có lõi thép gia cường, kính 6,38mm, bao gồm cả phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60,69 | m2 |
| 35 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa có lõi thép gia cường, kính 6,38mm, bao gồm cả phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,72 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23 | m2 |
| 37 | Sản xuất hoa sắt bằng Inox vuông rỗng 15x15mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3282 | tấn |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60,69 | m2 |
| 39 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66,444 | m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng tấm nhựa Compact HPL dày 12mm, phụ kiện inox 304 đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,86 | m2 |
| 41 | Tủ điện kích thước 600X500X170 tôn dày 1.5MM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Tủ |
| 42 | Attomat MCCB 3P 120A, 20ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 43 | Attomat MCCB 3P 50A, 10ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 44 | Attomat MCB 1P 32A, 6ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 45 | Attomat MCB 1P 25A, 6ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 46 | Attomat MCB 1P 10A, 6ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 47 | Đèn báo hiển thị pha + cầu chì | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=100/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 49 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 51 | Thanh cái 125A+50A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | m |
| 52 | Cầu đấu dây e, cầu đấu dây trung tính | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 53 | Tủ điện KT 400x250x150mm tôn dày 1,5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 54 | Attomat MCB 3P 50A, 10ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 55 | Attomat MCB 1P 40A, 6ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 56 | Attomat MCB 1P 25A, 6ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 57 | Attomat MCB 1P 10A, 6ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 58 | Đèn báo hiển thị pha + cầu chì | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 59 | Thanh cái 40A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | m |
| 60 | Cầu đấu dây e, cầu đấu dây trung tính | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 61 | Tủ điện KT 400x250x150mm tôn dày 1,5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 62 | Attomat MCB 3P 50A, 10ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 63 | Attomat MCB 1P 50A, 6ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 64 | Attomat MCB 1P 32A, 6ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 65 | Attomat MCB 1P 25A, 6ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 66 | Attomat MCB 1P 10A, 6ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 67 | Đèn báo hiển thị pha + cầu chì | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 68 | Thanh cái 40A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | m |
| 69 | Cầu đấu dây e, cầu đấu dây trung tính | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 70 | Tủ điện KT 400x250x150mm tôn dày 1,5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 71 | Attomat MCB 3P 50A, 10ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 72 | Attomat MCB 1P 50A, 6ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 73 | Attomat MCB 1P 32A, 6ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 74 | Attomat MCB 1P 25A, 6ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 75 | Attomat MCB 1P 10A, 6ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 76 | Đèn báo hiển thị pha + cầu chì | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 77 | Thanh cái 40A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | m |
| 78 | Cầu đấu dây e, cầu đấu dây trung tính | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 79 | Vỏ tủ nhựa âm tường 5MCB | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 80 | Attomat MCB 1P 25A, 6ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 81 | Attomat MCB 1P 10A, 6ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 82 | Attomat MCB 1P 16A, 4,5ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 83 | Attomat MCB 1P 20A, 4.5ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 84 | Vỏ tủ nhựa âm tường 6MCB | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 85 | Attomat MCB 1P 25A, 6ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 86 | Attomat MCB 1P 10A, 6ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 87 | Attomat MCB 1P 16A, 4,5ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 88 | Attomat MCB 1P 20A, 4.5ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 89 | Vỏ tủ nhựa âm tường 7MCB | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 90 | Attomat MCB 1P 40A, 6ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 91 | Attomat MCB 1P 10A, 6ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 92 | Attomat MCB 1P 20A, 4.5ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 93 | Vỏ tủ nhựa âm tường 8MCB | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 94 | Attomat MCB 1P 50A, 6ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 95 | Attomat MCB 1P 10A, 4,5ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 96 | Attomat MCB 1P 16A, 4,5ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 97 | Attomat MCB 1P 20A, 4.5ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 105 | bộ |
| 99 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54 | bộ |
| 100 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | cái |
| 101 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | cái |
| 102 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 97 | cái |
| 106 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 107 | Mặt công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 108 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | hộp |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x35mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 180 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x 6mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 155 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 390 | m |
| 114 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.523 | m |
| 115 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4.190 | m |
| 116 | Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 117 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 460 | m |
| 118 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 210 | m |
| 119 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 390 | m |
| 120 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 725 | m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 150 | m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 300 | m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.640 | m |
| 124 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 125 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 126 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 127 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 128 | LD ống thải chữ P | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 129 | LD van vặn khóa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 130 | LD dây cấp nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 131 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 133 | Lắp đặt giá treo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 134 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 135 | Ống PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 136 | Ống PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m |
| 137 | Ống PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 138 | Lắp đặt van 2 chiều D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt van 2 chiều D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 140 | Lắp đặt van 2 chiều D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 141 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 142 | Rắc co ren ngoài D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 143 | Rắc co ren ngoài D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 144 | Rắc co ren ngoài D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 145 | Rắc co ren trong D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 146 | Tê PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 147 | Tê PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 148 | Côn PPR D40xD32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 149 | Côn PPR D32xD25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 150 | Cút PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 151 | Cút PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 152 | Cút PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 153 | Măng sông PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 154 | Măng sông PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 155 | Măng sông PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 156 | Colie neo ống D10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | Cái |
| 157 | Ống nhựa uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 158 | Ống nhựa uPVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 159 | Tê uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 160 | Tê uPVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 161 | Cút uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 162 | Cút uPVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 163 | Măng sông uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 164 | Măng sông uPVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 165 | Colie neo ống D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | Cái |
| 166 | Nắp thông hơi D110,D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | Cái |
| 167 | Bàn đá granit ( Bao gồm cả giá đỡ inox 304 ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | Bộ |
| C | NHÀ HỌC A1 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,22 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 134,6 | m |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 86,1384 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22 | bộ |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,4311 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 220,53 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 84,3784 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 86,47 | m2 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 21km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,5784 | m3 |
| 12 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 85,472 | m2 |
| 13 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,3 | m2 |
| 14 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 262,812 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 98,26 | m2 |
| 16 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 86,1384 | m2 |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 172,2768 | m2 |
| 18 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa có lõi thép gia cường, kính 6,38mm, bao gồm cả phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,34 | m2 |
| 19 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa có lõi thép gia cường, kính 6,38mm, bao gồm cả phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tấm nhựa Compact HPL dày 12mm, phụ kiện inox 304 đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68,664 | m2 |
| 21 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | bộ |
| 22 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 23 | Mặt công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 24 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | hộp |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 210 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 210 | m |
| 27 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21 | bộ |
| 29 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | bộ |
| 30 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | bộ |
| 31 | LD ống thải chữ P | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | bộ |
| 32 | LD van vặn khóa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | bộ |
| 33 | LD dây cấp nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | bộ |
| 34 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 35 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 36 | Lắp đặt giá treo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 37 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 38 | Nhân công vệ sinh thu dọn mặt bằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 39 | Ống PPR D63 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 40 | Ống PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 41 | Ống PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 42 | Ống PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,42 | 100m |
| 43 | Ống PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 100m |
| 44 | Ống PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7 | 100m |
| 45 | Van 2 chiều D63 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 46 | Van 2 chiều D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 47 | Van 2 chiều D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 48 | Van 2 chiều D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 49 | Van 2 chiều D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 50 | Van 2 chiều D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | cái |
| 51 | Van 1 chiều D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 52 | Rắc co PPR D63 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 53 | Rắc co PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 54 | Rắc co PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 55 | Rắc co PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 56 | Rắc co PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 57 | Rắc co ren ngoài PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 58 | Rắc co ren trong PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 59 | Kép ren ngoài PPR D63 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 60 | Kép ren ngoài PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 61 | Kép ren ngoài PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 62 | Kép ren ngoài PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 63 | Kép ren ngoài PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 64 | Kép ren ngoài PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 65 | Tê nhựa PPR D63 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 66 | Tê nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 67 | Tê nhựa PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 68 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 69 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 70 | Tê nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 71 | Côn nhựa PPR D63x50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 72 | Côn nhựa PPR D50x40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 73 | Côn nhựa PPR D40x32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 74 | Côn nhựa PPR D32x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 75 | Côn nhựa PPR D25x20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 76 | Cút nhựa PPR D63 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 77 | Cút nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 78 | Cút nhựa PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 79 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 80 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 81 | Cút nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 82 | Cút nhựa ren trong PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 83 | Măng sông PPR D63 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 84 | Măng sông PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 85 | Măng sông PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 86 | Măng sông PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 87 | Măng sông PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 88 | Măng sông PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | cái |
| 89 | Colie neo ống D10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 150 | cái |
| 90 | Ống nhựa uPVC D140 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 100m |
| 91 | Ống nhựa uPVC D125 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,65 | 100m |
| 92 | Ống nhựa uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,77 | 100m |
| 93 | Ống nhựa uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,38 | 100m |
| 94 | Ống nhựa uPVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,87 | 100m |
| 95 | Ống nhựa uPVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 96 | Ống nhựa uPVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 97 | Tê uPVC D140 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 98 | Tê uPVC D125 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 99 | Tê uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 100 | Tê uPVC D110x60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 101 | Tê uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 102 | Tê uPVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 103 | Tê uPVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 104 | Chếch uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 105 | Chếch uPVC D140 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 106 | Chếch uPVC D125 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 107 | Cút nhựa uPVC D140 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 108 | Cút nhựa uPVC D125 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 109 | Cút nhựa uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 110 | Cút nhựa uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 111 | Cút nhựa uPVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 112 | Cút nhựa uPVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 113 | Cút nhựa uPVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 114 | Cút nhựa uPVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 115 | Măng sông nhựa D140 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 116 | Măng sông nhựa D125 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 117 | Măng sông nhựa D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 118 | Măng sông nhựa D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 119 | Măng sông nhựa D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 120 | Măng sông nhựa D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 121 | Măng sông nhựa D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 122 | Colie neo ống D12 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 170 | cái |
| 123 | Nắp thông hơi D110,D90, D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi