Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200566068-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI XÃ BÀ ĐIỂM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200541864 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-30 09:28:00 đến ngày 2020-06-09 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,647,638,714 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KÊNH BÊ TÔNG CÓ NẮP ĐẬY | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng cơ giới | Theo hồ sơ thiết kế | 10,077 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,919 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 4,666 | 100m3 |
| 4 | Xây gạch ống 8x8x18, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | m3 |
| 5 | Rải vải bạt chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,275 | 100m2 |
| 6 | Nhân công luân chuyển 15 lần | Theo hồ sơ thiết kế | 4,125 | 100m2 |
| 7 | Ống nhựa PVC D200 dẻo | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 8 | Đắp bao tải cát (Tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,658 | m3 |
| 9 | Nhân công luân chuyển 15 lần | Theo hồ sơ thiết kế | 9,87 | m3 |
| 10 | Đắp đất đê quây bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,074 | 100m3 |
| 11 | Cát lót móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 63 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 63 | m3 |
| 13 | Bê tông bản đáy, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 88,088 | m3 |
| 14 | Bê tông tường + vát góc, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 171,644 | m3 |
| 15 | Sản xuất bê tông tấm nắp, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 71,075 | m3 |
| 16 | Lắp đặt tấm nắp | Theo hồ sơ thiết kế | 855 | cái |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,535 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, | Theo hồ sơ thiết kế | 6,938 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10,158 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm nắp đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,938 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn bản đáy | Theo hồ sơ thiết kế | 1,313 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn tường kênh | Theo hồ sơ thiết kế | 21,568 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn tấm nắp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,286 | 100m2 |
| 24 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế | 17,629 | m2 |
| 25 | Trải đá dăm 0x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,434 | 100m3 |
| 26 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 24,612 | m3 |
| 27 | Thép tròn Ø6 viền tấm đan + thành mương | Theo hồ sơ thiết kế | 0,226 | tấn |
| 28 | Thép hình V50x50x4mm viền tấm đan + thành mương | Theo hồ sơ thiết kế | 7,968 | tấn |
| B | PHẦN KÊNH HỘP | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng cơ giới | Theo hồ sơ thiết kế | 23,71 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,885 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 12,836 | 100m3 |
| 4 | Cát lót móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 44 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 44 | m3 |
| 6 | Bê tông bản đáy, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 79,2 | m3 |
| 7 | Bê tông tường + vát góc, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 132,195 | m3 |
| 8 | Sản xuất bê tông tấm nắp, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 79,2 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,721 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,256 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, | Theo hồ sơ thiết kế | 5,187 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,072 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm nắp đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,259 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm nắp đường kính >10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,88 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn bản đáy | Theo hồ sơ thiết kế | 0,88 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ thiết kế | 12,892 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn tấm nắp | Theo hồ sơ thiết kế | 3,96 | 100m2 |
| 18 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế | 17,352 | m2 |
| 19 | Trải cấp phối đá dăm 0x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,187 | 100m3 |
| 20 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 177,756 | m3 |
| 21 | Bê tông tường + vát góc, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,01 | m3 |
| 22 | Bê tông đà hầm, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,672 | m3 |
| 23 | Cung cấp lắp dựng ống nhựa PVC D168mm, dày 4,3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,28 | 100m |
| 24 | Cút nối 135 độ D168 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 25 | Sản xuất lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 2,33 | tấn |
| 26 | Lắp đặt lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,204 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ thiết kế | 0,24 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,865 | m3 |
| 31 | Bê tông bản đáy, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,438 | m3 |
| 32 | Bê tông tường + vát góc, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,629 | m3 |
| 33 | Sản xuất bê tông tấm nắp, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,638 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,769 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, | Theo hồ sơ thiết kế | 0,544 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,383 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm nắp đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,044 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm nắp đường kính >10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,408 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn bản đáy | Theo hồ sơ thiết kế | 0,151 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ thiết kế | 2,549 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn tấm nắp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,276 | 100m2 |
| C | PHẦN KÊNH NHÁNH | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng cơ giới | Theo hồ sơ thiết kế | 1,362 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,925 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,344 | 100m3 |
| 4 | Cát lót móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 9,1 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,1 | m3 |
| 6 | Bê tông bản đáy, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,675 | m3 |
| 7 | Bê tông tường + vát góc, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 19,663 | m3 |
| 8 | Sản xuất bê tông tấm nắp, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,15 | m3 |
| 9 | Lắp đặt tấm nắp | Theo hồ sơ thiết kế | 130 | cái |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,356 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, | Theo hồ sơ thiết kế | 0,936 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,342 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm nắp đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,711 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn bản đáy | Theo hồ sơ thiết kế | 0,195 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ thiết kế | 2,6 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn tấm nắp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,13 | 100m2 |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế | 7,763 | m2 |
| 18 | Trải đá dăm 0x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,065 | 100m3 |
| 19 | Thép tròn Ø6 viền tấm đan + thành mương | Theo hồ sơ thiết kế | 0,035 | tấn |
| 20 | Thép hình V50x50x4mm viền tấm đan + thành mương | Theo hồ sơ thiết kế | 1,193 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi