Gói thầu: 01.XL Chỉnh trang cảnh quan vỉa hè khu trung tâm hành chính huyện Lộc Hà theo đúng hồ sơ thiết kế được duyệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200580403-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý cụm công nghiệp huyện Lộc Hà |
| Tên gói thầu | 01.XL Chỉnh trang cảnh quan vỉa hè khu trung tâm hành chính huyện Lộc Hà theo đúng hồ sơ thiết kế được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200540355 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-30 09:44:00 đến ngày 2020-06-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,181,281,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén, xúc lên phương tiện, vận chuyển ra bãi xử lý | Mô tả KT theo chương V | 308,484 | m3 |
| 2 | Đào san đất trong phạm vi<=50m bằng máy ủi, đất cấp I, vận chuyển ra bãi thải | Mô tả KT theo chương V | 10,9145 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I, vận chuyển ra bãi thải | Mô tả KT theo chương V | 73,6801 | m3 |
| 4 | Đào san đất trong phạm vi<=50m bằng máy ủi, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 14,8824 | 100m3 |
| 5 | Đào, xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 78,3283 | m3 |
| 6 | Đào, xúc đất bằng máy đào, vận chuyển đất thừa ra bãi thải | Mô tả KT theo chương V | 15,5756 | 100m3 |
| 7 | Đầm đất bằng máy lu, độ chặt K95 | Mô tả KT theo chương V | 12,3893 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt K95 | Mô tả KT theo chương V | 1,3776 | 100m3 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 273,836 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 103,6272 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa ra bãi thải | Mô tả KT theo chương V | 1,7021 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 110,2146 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông xi măng 10,5x6x22cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 115,1823 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 32,004 | m2 |
| 15 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Mô tả KT theo chương V | 43 | m |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 1,3558 | 100m2 |
| 17 | Trải bạt xác rắn lót nền bê tông | Mô tả KT theo chương V | 45,8897 | 100m2 |
| 18 | Bê tông nền M150, sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 445,121 | m3 |
| 19 | Lát gạch terrazzo kích thước 400x400x50 | Mô tả KT theo chương V | 4.588,97 | m2 |
| B | TRỒNG, CHĂM SÓC CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng cây hàng rào, cây Phi lao H=60-70cm | Mô tả KT theo chương V | 1,6825 | 100m2 |
| 2 | Trồng cây hàng rào, cây Chuỗi ngọc H=25-30cm | Mô tả KT theo chương V | 4,0326 | 100m2 |
| 3 | Trồng cây lá mầu, cây Mắt nai, H=20-25cm | Mô tả KT theo chương V | 1,6192 | 100m2 |
| 4 | Trồng cỏ Lá gừng | Mô tả KT theo chương V | 16,831 | 100m2 |
| 5 | Trồng cỏ Hoàng Lạc | Mô tả KT theo chương V | 18,2699 | 100m2 |
| 6 | Tưới nước bão dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào (1 tháng) | Mô tả KT theo chương V | 42,4352 | 100m2/tháng |
| C | SƠN LẠI HÀNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 726,478 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại | Mô tả KT theo chương V | 203,711 | m2 |
| 3 | Sơn hàng rào không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 726,478 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 203,711 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi