Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Cải tạo, nâng cấp cổng, nhà bảo vệ và tường rào trường THCS xã Tân Dĩnh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200572983-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn đầu tư phát triển xây dựng Hoàng Hà
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp công trình: Cải tạo, nâng cấp cổng, nhà bảo vệ và tường rào trường THCS xã Tân Dĩnh
Số hiệu KHLCNT 20200572660
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân ách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 13:50:00 đến ngày 2020-06-12 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,595,211,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung: Chi phí ian tiếp
1 Chi phí chung<br/> Theo qy định 1 Khoản
2 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo quy định 1 Khoản
3 Chi phí một số công việc không xác định được từ thiết kế Theo quy định 1 Khoản
B Hạng mục: Xây lắp
1 Đào san đất bằng máy đào &lt;&#x3D;0,8 m3, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế BVTC 1,898 100m³
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường &lt;&#x3D;33 nt 8,58
3 Vận chuyển gạch đã, bê tông phá dỡ bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi &lt;&#x3D; 1000m nt 1,984 100m3
4 Đào móng công trình Cổng, chiều rộng móng &lt;&#x3D;6 m, bằng máy đào &lt;&#x3D;0,8 m3, đất cấp III nt 0,614 100m³
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài nt 0,035 100m²
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng &lt; 250 cm, mác 150 nt 1,691
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài nt 0,214 100m²
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính &lt;&#x3D;10 mm nt 0,183 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính &lt;&#x3D;18 mm nt 0,255 tấn
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng &lt;&#x3D;250 cm, mác 200 nt 6,796
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật nt 0,228 100m²
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,126 100m²
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái nt 0,704 100m²
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính &lt;&#x3D;10 mm, cột, trụ cao &lt;&#x3D; 4 m nt 0,031 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính &lt;&#x3D;18 mm, cột, trụ cao &lt;&#x3D; 4 m nt 0,198 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;10 mm, ở độ cao &lt;&#x3D;4 m nt 0,023 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;18 mm, ở độ cao &lt;&#x3D;4 m nt 0,233 tấn nt 0,233 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao &lt;&#x3D;16 m, đường kính &lt;&#x3D;10 mm nt 0,368 tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột &lt;&#x3D;0,1 m2, cao &lt;&#x3D;4 m, mác 200 nt 1,461
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 nt 1,652
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 nt 6,1
22 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK&#x3D;0,90 nt 0,53 100m³
23 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao &lt;&#x3D;4 m, vữa XM mác 50 nt 4,829
24 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao &lt;&#x3D;4 m, vữa XM mác 50 nt 0,517
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 nt 42
26 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 nt 9,593
27 Trát trần, vữa XM mác 75 nt 62,19
28 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 nt 41,7 m
29 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột trụ có chốt bằng inox nt 8
30 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 105,782
31 Dán ngói mũi hài 75viên&#x2F;m2 trên mái nghiêng bêtông nt 40,937 m² nt 40,937
32 Ngói bò úp nóc nt 23,5 m
33 Bảng gắn chữ nổi mika, mạ đồng (5,60*0,8&#x3D;4,5m2) bao gồm cả khung thép, tấm aluminium, công lắp đặt nt 1 bộ
34 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép nt 0,774 tấn
35 Sơn sắt thép các loại 3 nước nt 68,9
36 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép nt 0,774 tấn
37 Chốt cánh cổng nt 4 cái
38 Khóa cổng nt 3 bộ
39 Chốt ngang khuy thép nt 4 cái
40 Bản lè cối gia công theo thiết kế nt 8 cái
41 Đào móng công trình Nhà bảo vệ, chiều rộng móng &lt;&#x3D;6 m, bằng máy đào &lt;&#x3D;0,8 m3, đất cấp III nt 0,211 100m³
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài nt 0,029 100m²
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng &lt; 250 cm, mác 150 nt 1,142
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài nt 0,029 100m²
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính &lt;&#x3D;10 mm nt 0,036 tấn
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng &lt;&#x3D;250 cm, mác 200 nt 0,475
47 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày &gt; 33cm, vữa XM mác 50 nt 3,054
48 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày &lt;&#x3D; 33cm, vữa XM mác 50 nt 2,734
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 nt 1,142
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,107 100m²
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;10 mm, ở độ cao &lt;&#x3D;4 m nt 0,05 tấn
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;18 mm, ở độ cao &lt;&#x3D;4 m nt 0,1 tấn
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 nt 0,907
54 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái nt 0,232 100m²
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao &lt;&#x3D;16 m, đường kính &lt;&#x3D;10 mm nt 0,103 tấn
56 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 nt 2,323
57 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,016 100m²
58 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn nt 0,013 tấn
59 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 nt 0,18
60 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày &lt;&#x3D;33 cm, cao &lt;&#x3D;4 m, vữa XM mác 50 nt 7,339
61 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày &lt;&#x3D;11 cm, cao &lt;&#x3D;16 m, vữa XM mác 50 nt 1,463
62 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 nt 11,424
63 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 nt 50,224
64 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 nt 53,464
65 Trát trần, vữa XM mác 75 nt 20,064
66 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 nt 11,11
67 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 nt 38,56 m
68 Cửa đi 1 cánh mở quay pano kính, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính dán an toàn dày 6,38mm (vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; chưa gồm phụ kiện) nt 2,16
69 Cửa sổ 2- 4 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm (vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; chưa bao gồm phụ kiện) nt 7,68
70 Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg&#x2F;m2 ÷ 22 Kg&#x2F;m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. nt 7,68
71 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 51,894
72 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 50,224
73 Sản xuất xà gồ thép nt 0,046 tấn
74 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,046 tấn
75 Lợp mái tôn múi chiều dài &lt;&#x3D;2 m nt 0,176 100m²
76 Úp nóc nt 10 m
77 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần nt 1 cái
78 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 nt 1 cái
79 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 nt 1 cái
80 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi nt 3 cái
81 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện &lt;&#x3D;50A nt 1 cái
82 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp nt 1 bộ
83 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng nt 2 bộ
84 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat &lt;&#x3D;40x50mm nt 2 hộp
85 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 nt 45 m
86 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 nt 20 m
87 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 nt 40 m
88 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính &lt;&#x3D;15mm nt 65 m
89 Đắp cát công trình Sân bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,85 nt 0,255 100m³
90 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 nt 116
91 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 nt 101,88
92 Cắt khe co 1*4 cho sân bê tông nt 45 10m
93 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm nt 1.160
94 Đào móng công trình Bồn hoa, chiều rộng móng &lt;&#x3D;6 m, bằng máy đào &lt;&#x3D;0,8 m3, đất cấp III nt 0,013 100m³
95 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài nt 0,045 100m²
96 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng &lt;&#x3D;250 cm, mác 150 nt 0,712
97 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày &lt;&#x3D;33 cm, cao &lt;&#x3D;4 m, vữa XM mác 50 nt 2,74
98 Đào móng công trình Rãnh thoat nước, chiều rộng móng &lt;&#x3D;6 m, bằng máy đào &lt;&#x3D;0,8 m3, đất cấp III nt 1,474 100m³
99 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài nt 0,371 100m²
100 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng &lt;&#x3D;250 cm, mác 150 nt 13,346
101 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày &lt;&#x3D;11 cm, cao &lt;&#x3D;4 m, vữa XM mác 50 nt 15,076
102 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày &lt;&#x3D;33 cm, cao &lt;&#x3D;4 m, vữa XM mác 50 nt 23,634
103 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 nt 1,572
104 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 nt 173,233
105 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 nt 6,235
106 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,326 100m²
107 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn nt 0,685 tấn
108 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng &lt;&#x3D; 250 kg nt 126 cái
109 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50, ML &#x3D; 1,5-2 nt 73,28
110 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK&#x3D;0,90 nt 0,491 100m³
111 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, ôtô 5T, đất cấp III nt 0,982 100m³
112 Đào móng băng Tường bao, rộng &lt;&#x3D;3 m, sâu &lt;&#x3D;1 m, đất cấp III nt 11,979
113 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng &lt;&#x3D;1 m, sâu &gt;1 m, đất cấp III nt 34,445
114 Đào móng công trình, chiều rộng móng &lt;&#x3D;6 m, bằng máy đào &lt;&#x3D;0,8 m3, đất cấp III nt 0,345 100m³
115 Đào móng công trình, chiều rộng móng &lt;&#x3D;6 m, máy đào &lt;&#x3D;0,8 m3, đất cấp III nt 0,151 100m³
116 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài nt 2,119 100m²
117 Ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật nt 1,402 100m²
118 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng &lt; 250 cm, mác 150 nt 16,967
119 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày &lt;&#x3D; 33cm, vữa XM mác 50 nt 11,574
120 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính &lt;&#x3D;10 mm nt 1,265 tấn
121 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính &lt;&#x3D;18 mm nt 3,731 tấn
122 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng &lt;&#x3D;250 cm, mác 200 nt 38,051
123 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính &lt;&#x3D;10 mm, cột, trụ cao &lt;&#x3D; 4 m nt 0,265 tấn
124 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính &lt;&#x3D;18 mm, cột, trụ cao &lt;&#x3D; 4 m nt 0,946 tấn
125 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật nt 2,643 100m²
126 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột &lt;&#x3D;0,1 m2, cao &lt;&#x3D;4 m, mác 200 nt 21,807
127 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;10 mm, ở độ cao &lt;&#x3D;4 m nt 0,495 tấn
128 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài nt 0,821 100m²
129 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 nt 6,772
130 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày &lt;&#x3D;33 cm, cao &lt;&#x3D;4 m, vữa XM mác 50 nt 43,628
131 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày &lt;&#x3D;11 cm, cao &lt;&#x3D;4 m, vữa XM mác 50 nt 26,192
132 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 nt 777,394
133 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 nt 257,004
134 Chi tiết đầu cột nt 89 cái
135 Quét vôi ngoài nhà nt 1.034,4
136 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm nt 2,689 tấn
137 Mũi mác bằng gang nt 268 cái
138 Sơn sắt thép các loại 3 nước nt 85,65
139 Lắp dựng hoa sắt cửa nt 98,392
140 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK&#x3D;0,90 nt 0,352 100m³
141 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, ôtô 5T, đất cấp III nt 0,704 100m³
142 Đào móng công trình Nhà xe, chiều rộng móng &lt;&#x3D;6 m, bằng máy đào &lt;&#x3D;0,8 m3, đất cấp III nt 0,113 100m³
143 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 nt 0,9
144 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài nt 0,125 100m²
145 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính &lt;&#x3D;10 mm nt 0,051 tấn
146 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính &lt;&#x3D;18 mm nt 0,068 tấn
147 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 nt 2,449
148 Bu long M16 nt 36 cái
149 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ &lt;&#x3D; 9 m nt 0,403 tấn
150 Sản xuất xà gồ thép nt 0,388 tấn
151 Sản xuất cột bằng thép hình nt 0,107 tấn
152 Lắp dựng cột thép nt 0,107 tấn
153 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ &lt;&#x3D; 18 m nt 0,403 tấn
154 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,388 tấn
155 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ nt 2,109 100m²
156 Ốp sườn, úp nóc, máng nước nt 71,9 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->