Gói thầu: XL-02: Xây dựng nhà để xe, trạm nguồn điện; Nhà trực ban, cảnh vệ; Nhà kho hóa chất

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200580946-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 23:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu LỮ ĐOÀN DẶC CÔNG HẢI QUÂN 126
Tên gói thầu XL-02: Xây dựng nhà để xe, trạm nguồn điện; Nhà trực ban, cảnh vệ; Nhà kho hóa chất
Số hiệu KHLCNT 20200525046
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 23:00:00 đến ngày 2020-06-08 23:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,615,124,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nhà để xe, trạm nguồn điện
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Xem HSTKBVTC 47,877 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Xem HSTKBVTC 4,232 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng Xem HSTKBVTC 0,18 100m2
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Xem HSTKBVTC 5,184 m3
5 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10mm Xem HSTKBVTC 0,32 tấn
6 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm Xem HSTKBVTC 0,511 tấn
7 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18mm Xem HSTKBVTC 0,238 tấn
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Xem HSTKBVTC 0,238 100m2
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Xem HSTKBVTC 0,45 100m2
10 Bê tông đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 Xem HSTKBVTC 13,704 m3
11 Lấp móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem HSTKBVTC 0,374 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Xem HSTKBVTC 0,147 100m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( cát tận dụng) Xem HSTKBVTC 0,151 100m3
14 Rải lớp ni lông chống mất nước BT Xem HSTKBVTC 1,512 100m2
15 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nền, bệ máy, đường kính <=10mm Xem HSTKBVTC 0,947 tấn
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bệ máy Xem HSTKBVTC 0,053 100m2
17 Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 Xem HSTKBVTC 2,85 m3
18 Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Xem HSTKBVTC 13,984 m3
19 Xoa nhẵn mặt nền đồng thời khi đổ bê tông nền Xem HSTKBVTC 151,243 m2
20 Làm lớp bột tăng cứng sàn Hardenner sika chapdur Xem HSTKBVTC 151,243 m2
21 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm Xem HSTKBVTC 0,055 tấn
22 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm Xem HSTKBVTC 0,08 tấn
23 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm Xem HSTKBVTC 0,381 tấn
24 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm Xem HSTKBVTC 0,131 tấn
25 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm Xem HSTKBVTC 0,385 tấn
26 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, sê nô, giằng thu hồi, đường kính <=10mm Xem HSTKBVTC 0,024 tấn
27 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, sê nô, giằng thu hồi, đường kính >10mm Xem HSTKBVTC 0,039 tấn
28 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Xem HSTKBVTC 0,457 100m2
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Xem HSTKBVTC 0,566 100m2
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, giằng thu hồi Xem HSTKBVTC 0,102 100m2
31 Bê tông cột, đá 1x2, cao <=4m, mác 250 Xem HSTKBVTC 2,959 m3
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Xem HSTKBVTC 4,852 m3
33 Bê tông lanh tô, giằng thu hồi, đá 1x2, mác 200 Xem HSTKBVTC 0,926 m3
34 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 22,022 m3
35 Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lam chớp Xem HSTKBVTC 0,003 tấn
36 Ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn lam chớp Xem HSTKBVTC 0,081 100m2
37 Bê tông đúc sẵn, bê tông lam chớp, đá 1x2, mác 200 Xem HSTKBVTC 0,142 m3
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Xem HSTKBVTC 10 cái
39 Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Xem HSTKBVTC 0,992 tấn
40 Lắp dựng vì kèo thép mạ kẽm Xem HSTKBVTC 0,992 tấn
41 Sản xuất giằng mái thép mạ kẽm Xem HSTKBVTC 0,22 tấn
42 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Xem HSTKBVTC 0,22 tấn
43 Bu lông M20x200 Xem HSTKBVTC 16 bộ
44 Bu lông M12x80 Xem HSTKBVTC 8 bộ
45 Sản xuất xà gồ sắt C120x50x15x2 mạ kẽm Xem HSTKBVTC 0,772 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Xem HSTKBVTC 0,772 tấn
47 Lợp mái tôn 3 lớp chống nóng 0,45mm Xem HSTKBVTC 1,85 100m2
48 Ke chống bão Xem HSTKBVTC 172 cái
49 Máng tôn thu nước mái bằng tôn mạ màu cùng loại (giá hoàn thiện) Xem HSTKBVTC 40,64 m
50 Xây bờ chảy bằng gạch chỉ Xem HSTKBVTC 0,39 m3
51 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 118,743 m2
52 Trát tường trong, dày 2,0cm, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 133,089 m2
53 Trát trụ cột mặt ngoài nhà, dày 2,0cm, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 7,14 m2
54 Trát trụ cột mặt trong nhà, má cửa, dày 2,0cm, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 40,522 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 20,286 m2
56 Trát trần, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 6,576 m2
57 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Xem HSTKBVTC 6,576 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem HSTKBVTC 149,399 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem HSTKBVTC 183,677 m2
60 Cửa đi khung sắt hộp bịt tôn dày 2mm (cả sơn và lắp dựng) Xem HSTKBVTC 15,35 m2
61 Khóa cửa đi Xem HSTKBVTC 3 cái
62 Bản lề cửa bằng thép không gỉ Xem HSTKBVTC 10 cái
63 Gia công cửa sắt Xem HSTKBVTC 0,38 tấn
64 Bánh xe thép D90 Xem HSTKBVTC 4 bộ
65 Bánh xe thép D80 Xem HSTKBVTC 4 bộ
66 Sản xuất khung lưới sắt đặc 12x12mm Xem HSTKBVTC 0,553 tấn
67 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Xem HSTKBVTC 70,832 m2
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem HSTKBVTC 55,08 m2
69 Ống nhựa u.PVC D90 thoát nước mái Xem HSTKBVTC 0,128 100m
70 Cầu chắn rác inox ống D90 Xem HSTKBVTC 4 quả
71 Tủ điện chứa 2 cực Aptomat Xem HSTKBVTC 2 hộp
72 Aptomat MCB 1 pha 2 cực 20A-250V-6KA Xem HSTKBVTC 1 cái
73 Ổ cắm đôi 3 chấu đa năng (đế âm) Xem HSTKBVTC 2 cái
74 Ổ cắm đôi 3 chấu đa năng (đế nổi) Xem HSTKBVTC 1 cái
75 Đế âm Xem HSTKBVTC 2 cái
76 Đế nổi Xem HSTKBVTC 1 cái
77 Chao đèn Inox D350 + đui + bóng LED 30W Xem HSTKBVTC 6 bộ
78 Phụ kiện treo đèn Xem HSTKBVTC 6 bộ
79 Đèn tiết kiệm điện, đui xoáy, bóng có chụp. Công suất 18W Xem HSTKBVTC 2 bộ
80 Quạt treo tường Xem HSTKBVTC 1 cái
81 Quạt thông gió công nghiệp 400x400x300 - 3500MH/H Xem HSTKBVTC 1 cái
82 Công tắc đơn 1 chiều (đế âm) Xem HSTKBVTC 1 cái
83 Công tắc ba 1 chiều (đế âm) Xem HSTKBVTC 1 cái
84 Công tắc ba 1 chiều (đế nổi) Xem HSTKBVTC 1 cái
85 Đế âm Xem HSTKBVTC 2 cái
86 Đế nổi Xem HSTKBVTC 1 cái
87 Dây CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Xem HSTKBVTC 80 m
88 Dây CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 Xem HSTKBVTC 50 m
89 Dây CU/PVC/PVC (2x2,4)mm2 Xem HSTKBVTC 15 m
90 Ống nhựa luồn dây chống cáy D20 chạy ngầm tường Xem HSTKBVTC 30 m
91 Ống nhựa luồn dây chống cáy D20 chạy nổi Xem HSTKBVTC 100 m
92 Kẹp giữ ống D20 Xem HSTKBVTC 50 cái
93 Bảng điện nhựa 300x200x10 Xem HSTKBVTC 1 cái
94 Hộp nối dây chống cháy 150x150mm Xem HSTKBVTC 2 hộp
95 Sâu vít các loại Xem HSTKBVTC 60 bộ
96 Băng dính Xem HSTKBVTC 1 cuộn
97 Kim thu sét D20 dài 1,5m, đầu mạ kẽm Xem HSTKBVTC 4 cái
98 Chân đỡ kim thu sét Xem HSTKBVTC 4 cái
99 Dây dẫn sét thép D10 mạ kẽm Xem HSTKBVTC 40 m
100 Dây tiếp địa thép D18 mạ kẽm Xem HSTKBVTC 14 m
101 Chân đỡ D8, L=20cm Xem HSTKBVTC 30 cái
102 Cọc tiếp địa mạ kẽm 63x63x6, H=2.5m Xem HSTKBVTC 4 cọc
103 Hộp chứa HT kiểm tra điện trở Xem HSTKBVTC 2 hộp
104 Que hàn Xem HSTKBVTC 0,5 kg
105 Ống nhựa uPVC D21 Xem HSTKBVTC 0,12 100m
106 Đào hào tiếp địa Xem HSTKBVTC 2,73 m3
107 Đắp đất nền móng công trình Xem HSTKBVTC 2,73 m3
108 Đo kiểm tra HT tiếp địa Xem HSTKBVTC 1 lần
109 Cáp đồng nối trung tính tiếp đất 70mm2 Xem HSTKBVTC 5 m
110 Cọc tiếp địa mạ kẽm 63x63x6, H=2.5m Xem HSTKBVTC 4 cọc
111 Dây tiếp địa thép D18 mạ kẽm Xem HSTKBVTC 9 m
112 Bản đồng tiếp địa 300x100x6 Xem HSTKBVTC 1,609 kg
113 Sứ cách điện Xem HSTKBVTC 2 cái
114 Chân đế Xem HSTKBVTC 2 cái
115 Đào hào tiếp địa Xem HSTKBVTC 2,503 m3
116 Đắp đất nền móng công trình Xem HSTKBVTC 2,503 m3
117 Đo kiểm tra HT tiếp địa Xem HSTKBVTC 1 lần
B Hạng mục 2: Nhà trực ban, cảnh vệ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Xem HSTKBVTC 34,6595 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Xem HSTKBVTC 13,7198 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Xem HSTKBVTC 4,2145 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Xem HSTKBVTC 0,1455 100m2
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Xem HSTKBVTC 0,5934 100m2
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Xem HSTKBVTC 0,3362 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Xem HSTKBVTC 0,5971 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Xem HSTKBVTC 0,2886 tấn
9 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Xem HSTKBVTC 10,9793 m3
10 Bê tông bể phốt, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Xem HSTKBVTC 0,938 m3
11 Xây gạch chỉ 5,5x9,5x20,5, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 7,017 m3
12 Trát tường trong bể phốt dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 11,172 m2
13 Láng đáy bể phốt có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 1,99 m2
14 Ván khuôn tấm đan Xem HSTKBVTC 0,0144 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Xem HSTKBVTC 0,0228 tấn
16 Bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Xem HSTKBVTC 0,283 m3
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Xem HSTKBVTC 4 cái
18 Lấp móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem HSTKBVTC 0,1613 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Xem HSTKBVTC 0,3225 100m3
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đắp cát tận dụng) Xem HSTKBVTC 0,1405 100m3
21 Nilon chống thấm mất nước Xem HSTKBVTC 0,3894 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Xem HSTKBVTC 3,8938 m3
23 Xoa nhẵn mặt nền đồng thời khi đổ bê tông nền Xem HSTKBVTC 38,9376 m2
24 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Xem HSTKBVTC 0,2745 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Xem HSTKBVTC 0,0238 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Xem HSTKBVTC 0,2898 tấn
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Xem HSTKBVTC 1,5101 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Xem HSTKBVTC 0,523 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Xem HSTKBVTC 0,086 tấn
30 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m Xem HSTKBVTC 0,4387 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 Xem HSTKBVTC 4,3416 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Xem HSTKBVTC 0,9384 100m2
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Xem HSTKBVTC 0,3985 tấn
34 Bê tông sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 Xem HSTKBVTC 7,9255 m3
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô Xem HSTKBVTC 0,0627 100m2
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính <=10 mm, cao <=4 m Xem HSTKBVTC 0,0237 tấn
37 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Xem HSTKBVTC 0,3534 m3
38 Xây gạch chỉ 5,5x9,5x20,5, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 17,7372 m3
39 Xây gạch chỉ 5,5x9,5x20,5, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 1,0098 m3
40 Xây gạch chỉ 5,5x9,5x20,5, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 0,3339 m3
41 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 32,4 m
42 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 31 m
43 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 82,15 m2
44 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 86,362 m2
45 Trát má cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 12,218 m2
46 Trát xà dầm vữa M75 Xem HSTKBVTC 33,5156 m2
47 Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 8,712 m2
48 Trát trần, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 93,84 m2
49 Trát tam cấp, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 10,017 m2
50 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Xem HSTKBVTC 29,16 m2
51 Chống thấm bằng công nghệ sợi thủy tinh Xem HSTKBVTC 39,48 m2
52 Đóng trần thạch cao khung xương chìm Xem HSTKBVTC 29,6878 m2
53 Đóng trần thạch cao khung xương chìm chịu nước Xem HSTKBVTC 2,625 m2
54 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Xem HSTKBVTC 30,1828 m2
55 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 3,4512 m2
56 Lát nền, sàn, gạch Ceramic chống trượt 500x500 vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 5,8618 m2
57 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 0,732 m2
58 Lát nền, sàn, Ceramic chống trượt 300x300, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 2,625 m2
59 Lát gạch đất nung 30x30cm, vữa XM M75 Xem HSTKBVTC 10,32 m2
60 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 14,54 m2
61 Công tác ốp đá granite nhân tạo bậc tam cấp Xem HSTKBVTC 10,017 m2
62 Công tác ốp đá bóc sẫm màu tường chân móng, vữa XM M75 Xem HSTKBVTC 7,271 m2
63 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 Xem HSTKBVTC 39,5208 m2
64 Ngói úp nóc (3v/md) Xem HSTKBVTC 20,94 viên
65 Của đi khung nhôm hệ, hãng Việt Pháp hoặc tương đương màu vân gỗ, kính an toàn 6.38mm có lớp phin mờ màu trắng để giảm sáng. 1 cánh mở quay Xem HSTKBVTC 3,564 m2
66 Phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh, 3 bản lề 3D; 01 bộ khóa đơn điểm; 01 bộ bản nề mở chữ A ô cửa trên; 01 tay gài mở cửa chữ A. Xem HSTKBVTC 1 bộ
67 Của đi khung nhôm hệ, hãng Việt Pháp hoặc tương đương màu vân gỗ, kính an toàn 6.38mm có lớp phin mờ màu trắng để giảm sáng. 1 cánh mở quay Xem HSTKBVTC 4,051 m2
68 Phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh, 3 bản lề 3D, khóa đơn điểm Xem HSTKBVTC 2 bộ
69 Cửa sổ khung nhôm hệ hãng Việt Pháp hoặc tương đương, màu vân gỗ, kính an toàn 6.38mm có lớp phin mờ màu trắng để giảm sáng. 2 cánh mở trượt. Phía trên có ô cửa mở chữ A, có tay gài. Xem HSTKBVTC 9,5 m2
70 Phụ kiện cửa sổ mở quay 2 cánh, bản lề chữ A, chống sập, tay cài Xem HSTKBVTC 5 bộ
71 Phụ kiện cửa sổ mở hất 1 cánh, bản lề chữ A, tay cài Xem HSTKBVTC 1 bộ
72 Lắp dựng cửa không có khuôn Xem HSTKBVTC 17,115 m2
73 Khóa cửa đi Xem HSTKBVTC 2 bộ
74 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem HSTKBVTC 113,997 m2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem HSTKBVTC 213,7176 m2
76 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (thời gian sử dụng giàn giáo ngoài 2 tháng, VL giáo thép*2) Xem HSTKBVTC 0,9965 100m2
77 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m (thời gian sử dụng giàn giáo trong 2 tháng, VL giáo thép *2) Xem HSTKBVTC 0,4764 100m2
78 Tủ điện chứa 6 cực Aptomat Xem HSTKBVTC 1 hộp
79 Aptomat MCB 1 pha 2 cực 25A-250V-10KA Xem HSTKBVTC 1 cái
80 Aptomat MCB 1 pha 2 cực 16A-250V-6KA Xem HSTKBVTC 3 cái
81 Ổ cắm đôi 3 chấu đa năng (đế âm) Xem HSTKBVTC 6 cái
82 Đế âm Xem HSTKBVTC 6 cái
83 Bộ đèn nê ôn 1,2m- 2 bóng, không chao chụp Xem HSTKBVTC 4 bộ
84 Đèn tiết kiệm điện, đui xoáy, bóng có chụp. Công suất 18W Xem HSTKBVTC 2 bộ
85 Quạt gắn trần sải cánh 450mm Xem HSTKBVTC 3 cái
86 Điều tốc quạt+ đế âm Xem HSTKBVTC 3 cái
87 Ổ 1 công tắc 1 chiều Xem HSTKBVTC 1 cái
88 Ổ 2 công tắc 1 chiều Xem HSTKBVTC 1 cái
89 Ổ 3 công tắc 1 chiều Xem HSTKBVTC 1 cái
90 Đế âm Xem HSTKBVTC 3 cái
91 Dây CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Xem HSTKBVTC 80 m
92 Dây CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 Xem HSTKBVTC 50 m
93 Ống nhựa luồn dây chống cháy D16 Xem HSTKBVTC 75 m
94 Ống nhựa luồn dây chống cháy D20 Xem HSTKBVTC 50 m
95 Hộp nối dây chống cháy 150x150mm Xem HSTKBVTC 3 hộp
96 Sâu vít các loại Xem HSTKBVTC 40 bộ
97 Băng dính Xem HSTKBVTC 1 cuộn
98 Kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Xem HSTKBVTC 2 cái
99 Chân đỡ kim thu sét Xem HSTKBVTC 2 cái
100 Dây dẫn sét thép D10 mạ kẽm Xem HSTKBVTC 30 m
101 Dây tiếp địa thép D18 mạ kẽm Xem HSTKBVTC 12 m
102 Chân đỡ D8, L=20cm Xem HSTKBVTC 25 cái
103 Cọc tiếp địa mạ kẽm 63x63x6, H=2.5m Xem HSTKBVTC 3 cọc
104 Hộp chứa HT kiểm tra điện trở Xem HSTKBVTC 2 hộp
105 Que hàn Xem HSTKBVTC 0,5 kg
106 Ống nhựa uPVC D21 Xem HSTKBVTC 0,2 100m
107 Đào hào tiếp địa Xem HSTKBVTC 2,275 m3
108 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem HSTKBVTC 2,275 m3
109 Đo kiểm tra HT tiếp địa Xem HSTKBVTC 1 lần
110 Lắp đặt chậu xí bệt Inax hoặc tương đương Xem HSTKBVTC 1 bộ
111 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Inax hoặc tương đương Xem HSTKBVTC 1 cái
112 Lavabo treo tường+ bộ giá đỡ Xem HSTKBVTC 1 bộ
113 Vòi rửa lavabo Xem HSTKBVTC 1 bộ
114 Si phong + bộ dây mềm Xem HSTKBVTC 2 bộ
115 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Xem HSTKBVTC 1 bộ
116 Lắp đặt gương soi Xem HSTKBVTC 1 cái
117 Phễu thu sàn inox D65 Xem HSTKBVTC 1 cái
118 Hộp đựng giấy VS Xem HSTKBVTC 1 cái
119 Hộp đựng xà phòng Xem HSTKBVTC 1 cái
120 Thanh treo khăn tắm Xem HSTKBVTC 1 cái
121 Móc treo quần áo Xem HSTKBVTC 1 bộ
122 Ống PPR D20 PN10 Xem HSTKBVTC 0,01 100m
123 Ống PPR D25 PN10 Xem HSTKBVTC 0,02 100m
124 Ống PPR D32 PN10 Xem HSTKBVTC 0,68 100m
125 Măng sông nhựa PP-R DN32 Xem HSTKBVTC 17 cái
126 Côn PPR DN32/25, DN32 Xem HSTKBVTC 1 cái
127 Cút PPR DN25 Xem HSTKBVTC 4 cái
128 Cút PPR DN32 Xem HSTKBVTC 8 cái
129 Cút PPR DN20 ren trong 1/2'' Xem HSTKBVTC 2 cái
130 Cút PPR DN25 ren trong 1/2'' Xem HSTKBVTC 1 cái
131 Tê PPR DN25/20 Xem HSTKBVTC 2 cái
132 Tê PPR DN20 ren trong 1/2'' Xem HSTKBVTC 1 cái
133 Van PPR DN25 Xem HSTKBVTC 1 cái
134 Kép đồng D15 Xem HSTKBVTC 2 cái
135 Keo non quấn ống Xem HSTKBVTC 3 cuộn
136 Đai vít neo giữ ống DN32 Xem HSTKBVTC 9 cái
137 Ống U.PVC DN42 PN6 Xem HSTKBVTC 0,01 100m
138 Ống U.PVC DN48 PN6 Xem HSTKBVTC 0,07 100m
139 Ống U.PVC DN75 PN6 Xem HSTKBVTC 0,03 100m
140 Ống U.PVC DN110 PN6 Xem HSTKBVTC 0,17 100m
141 Bạc chuyển bậc U.PVC DN75/42 Xem HSTKBVTC 1 cái
142 Cút U.PVC 90 độ DN42 Xem HSTKBVTC 3 cái
143 Cút U.PVC 90 độ DN48 Xem HSTKBVTC 2 cái
144 Cút U.PVC 45 độ DN42 Xem HSTKBVTC 2 cái
145 Cút U.PVC 45 độ DN75 Xem HSTKBVTC 2 cái
146 Cút U.PVC 45 độ DN110 Xem HSTKBVTC 2 cái
147 Tê U.PVC 45 độ DN75 Xem HSTKBVTC 1 cái
148 Tê U.PVC 90 độ DN110 Xem HSTKBVTC 2 cái
149 Cửa hút căn nhựa Xem HSTKBVTC 1 cái
150 Chóp thông hơi Xem HSTKBVTC 1 cái
151 Đai vít neo giữ ống DN48 Xem HSTKBVTC 4 bộ
152 Ống U.PVC DN90 PN6 Xem HSTKBVTC 0,008 100m
153 Cút U.PVC 90 độ DN90 Xem HSTKBVTC 2 cái
154 Rọ chắn rác cho ống DN90 Xem HSTKBVTC 2 cái
155 Đai vít neo giữ ống DN90 Xem HSTKBVTC 10 cái
C Hạng mục 3: Nhà kho hóa chất
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Xem HSTKBVTC 27,04 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Xem HSTKBVTC 1,452 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lót móng Xem HSTKBVTC 0,128 100m2
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Xem HSTKBVTC 3,537 m3
5 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10mm Xem HSTKBVTC 0,191 tấn
6 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm Xem HSTKBVTC 0,305 tấn
7 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18mm Xem HSTKBVTC 0,019 tấn
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Xem HSTKBVTC 0,154 100m2
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Xem HSTKBVTC 0,243 100m2
10 Bê tông đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 Xem HSTKBVTC 8,319 m3
11 Lấp móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem HSTKBVTC 0,191 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Xem HSTKBVTC 0,094 100m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng) Xem HSTKBVTC 0,16 100m3
14 Rải lớp ni lông chống mất nước BT Xem HSTKBVTC 0,802 100m2
15 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nền, đường kính <=10mm Xem HSTKBVTC 0,606 tấn
16 Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Xem HSTKBVTC 10,224 m3
17 Xoa nhẵn mặt nền đồng thời khi đổ bê tông nền Xem HSTKBVTC 91,216 m2
18 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm Xem HSTKBVTC 0,042 tấn
19 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm Xem HSTKBVTC 0,083 tấn
20 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm Xem HSTKBVTC 0,301 tấn
21 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm Xem HSTKBVTC 0,054 tấn
22 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm Xem HSTKBVTC 0,261 tấn
23 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, sê nô, giằng thu hồi, đường kính <=10mm Xem HSTKBVTC 0,076 tấn
24 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Xem HSTKBVTC 0,374 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Xem HSTKBVTC 0,695 100m2
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn sê nô Xem HSTKBVTC 0,286 100m2
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, giằng thu hồi Xem HSTKBVTC 0,135 100m2
28 Bê tông cột, đá 1x2, cao <=4m, mác 250 Xem HSTKBVTC 2,383 m3
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Xem HSTKBVTC 4,619 m3
30 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Xem HSTKBVTC 2,862 m3
31 Bê tông lanh tô, giằng thu hồi, đá 1x2, mác 200 Xem HSTKBVTC 1,176 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng chống thấm chân tường Xem HSTKBVTC 0,049 100m2
33 Bê tông giằng chống tấm chân tường, đá 1x2, mác 200 Xem HSTKBVTC 0,54 m3
34 Xây gạch chỉ 5,5x9,5x20,5, xây tường dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 17,691 m3
35 Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lam chớp Xem HSTKBVTC 0,02 tấn
36 Ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn lam chớp Xem HSTKBVTC 0,593 100m2
37 Bê tông đúc sẵn, bê tông lam chớp, đá 1x2, mác 200 Xem HSTKBVTC 1,044 m3
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Xem HSTKBVTC 63 cái
39 Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Xem HSTKBVTC 0,464 tấn
40 Lắp dựng vì kèo thép Xem HSTKBVTC 0,464 tấn
41 Sản xuất giằng mái thép mạ kẽm Xem HSTKBVTC 0,112 tấn
42 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Xem HSTKBVTC 0,112 tấn
43 Bu lông M20x200 Xem HSTKBVTC 8 bộ
44 Bu lông M12x80 Xem HSTKBVTC 8 bộ
45 Sản xuất xà gồ sắt C120x50x15x2 mạ kẽm Xem HSTKBVTC 0,418 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Xem HSTKBVTC 0,418 tấn
47 Lợp mái tôn chống nóng 3 lớp dày 0,45mm Xem HSTKBVTC 1,005 100m2
48 Ke chống bão Xem HSTKBVTC 100 cái
49 Xây bờ chảy bằng gạch chỉ Xem HSTKBVTC 0,388 m3
50 Chống thấm sợi thủy tinh cho sê nô Xem HSTKBVTC 40,8 m2
51 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0cm, vữa XM mác 100 Xem HSTKBVTC 26,208 m2
52 Trát tường trong, dày 2,0cm, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 38,256 m2
53 Quét 2 nước xi măng (diện tích trát trên) Xem HSTKBVTC 38,256 m2
54 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 108,482 m2
55 Trát tường trong, dày 2,0cm, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 98,229 m2
56 Trát trụ cột ngoài nhà, dày 2,0cm, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 8,456 m2
57 Trát má cửa, trụ cột trong nhà, dày 2,0cm, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 11,836 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 37,167 m2
59 Trát trần, vữa XM mác 75 Xem HSTKBVTC 31,626 m2
60 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem HSTKBVTC 199,367 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem HSTKBVTC 147,232 m2
62 Cửa đi khung sắt hộp bịt tôn tôn dày 1mm (cả sơn và lắp dựng) Xem HSTKBVTC 31,434 m2
63 Khóa cửa đi Xem HSTKBVTC 3 cái
64 Bản lề cửa bằng thép không gỉ Xem HSTKBVTC 24 cái
65 Ống nhựa u.PVC D90 thoát nước mái Xem HSTKBVTC 0,128 100m
66 Cầu chắn rác inox ống D90 Xem HSTKBVTC 4 quả
67 Ống thoát tràn u.PVC D34, L=250 Xem HSTKBVTC 8 cái
68 Kim thu sét D20 dài 1,5m, đầu mạ kẽm Xem HSTKBVTC 3 cái
69 Chân đỡ kim thu sét Xem HSTKBVTC 3 cái
70 Dây dẫn sét thép D10 mạ kẽm Xem HSTKBVTC 70 m
71 Dây tiếp địa thép D18 mạ kẽm Xem HSTKBVTC 20 m
72 Chân đỡ D8, L=20cm Xem HSTKBVTC 40 cái
73 Cọc tiếp địa mạ kẽm 63x63x6, H=2.5m Xem HSTKBVTC 6 cọc
74 Hộp chứa HT kiểm tra điện trở Xem HSTKBVTC 2 hộp
75 Que hàn Xem HSTKBVTC 0,5 kg
76 Ống nhựa uPVC D21 Xem HSTKBVTC 0,3 100m
77 Đào hào tiếp địa Xem HSTKBVTC 3,64 m3
78 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem HSTKBVTC 3,64 m3
79 Đo kiểm tra HT tiếp địa Xem HSTKBVTC 1 lần
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->