Gói thầu: XL-02: Xây dựng nhà để xe, trạm nguồn điện; Nhà trực ban, cảnh vệ; Nhà kho hóa chất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200580946-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 23:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | LỮ ĐOÀN DẶC CÔNG HẢI QUÂN 126 |
| Tên gói thầu | XL-02: Xây dựng nhà để xe, trạm nguồn điện; Nhà trực ban, cảnh vệ; Nhà kho hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20200525046 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 23:00:00 đến ngày 2020-06-08 23:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,615,124,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nhà để xe, trạm nguồn điện | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem HSTKBVTC | 47,877 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem HSTKBVTC | 4,232 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng | Xem HSTKBVTC | 0,18 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem HSTKBVTC | 5,184 | m3 |
| 5 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10mm | Xem HSTKBVTC | 0,32 | tấn |
| 6 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm | Xem HSTKBVTC | 0,511 | tấn |
| 7 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18mm | Xem HSTKBVTC | 0,238 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem HSTKBVTC | 0,238 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Xem HSTKBVTC | 0,45 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 | Xem HSTKBVTC | 13,704 | m3 |
| 11 | Lấp móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem HSTKBVTC | 0,374 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Xem HSTKBVTC | 0,147 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( cát tận dụng) | Xem HSTKBVTC | 0,151 | 100m3 |
| 14 | Rải lớp ni lông chống mất nước BT | Xem HSTKBVTC | 1,512 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nền, bệ máy, đường kính <=10mm | Xem HSTKBVTC | 0,947 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bệ máy | Xem HSTKBVTC | 0,053 | 100m2 |
| 17 | Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | Xem HSTKBVTC | 2,85 | m3 |
| 18 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Xem HSTKBVTC | 13,984 | m3 |
| 19 | Xoa nhẵn mặt nền đồng thời khi đổ bê tông nền | Xem HSTKBVTC | 151,243 | m2 |
| 20 | Làm lớp bột tăng cứng sàn Hardenner sika chapdur | Xem HSTKBVTC | 151,243 | m2 |
| 21 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm | Xem HSTKBVTC | 0,055 | tấn |
| 22 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm | Xem HSTKBVTC | 0,08 | tấn |
| 23 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm | Xem HSTKBVTC | 0,381 | tấn |
| 24 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm | Xem HSTKBVTC | 0,131 | tấn |
| 25 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm | Xem HSTKBVTC | 0,385 | tấn |
| 26 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, sê nô, giằng thu hồi, đường kính <=10mm | Xem HSTKBVTC | 0,024 | tấn |
| 27 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, sê nô, giằng thu hồi, đường kính >10mm | Xem HSTKBVTC | 0,039 | tấn |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Xem HSTKBVTC | 0,457 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem HSTKBVTC | 0,566 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, giằng thu hồi | Xem HSTKBVTC | 0,102 | 100m2 |
| 31 | Bê tông cột, đá 1x2, cao <=4m, mác 250 | Xem HSTKBVTC | 2,959 | m3 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem HSTKBVTC | 4,852 | m3 |
| 33 | Bê tông lanh tô, giằng thu hồi, đá 1x2, mác 200 | Xem HSTKBVTC | 0,926 | m3 |
| 34 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 22,022 | m3 |
| 35 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lam chớp | Xem HSTKBVTC | 0,003 | tấn |
| 36 | Ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn lam chớp | Xem HSTKBVTC | 0,081 | 100m2 |
| 37 | Bê tông đúc sẵn, bê tông lam chớp, đá 1x2, mác 200 | Xem HSTKBVTC | 0,142 | m3 |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Xem HSTKBVTC | 10 | cái |
| 39 | Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem HSTKBVTC | 0,992 | tấn |
| 40 | Lắp dựng vì kèo thép mạ kẽm | Xem HSTKBVTC | 0,992 | tấn |
| 41 | Sản xuất giằng mái thép mạ kẽm | Xem HSTKBVTC | 0,22 | tấn |
| 42 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Xem HSTKBVTC | 0,22 | tấn |
| 43 | Bu lông M20x200 | Xem HSTKBVTC | 16 | bộ |
| 44 | Bu lông M12x80 | Xem HSTKBVTC | 8 | bộ |
| 45 | Sản xuất xà gồ sắt C120x50x15x2 mạ kẽm | Xem HSTKBVTC | 0,772 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem HSTKBVTC | 0,772 | tấn |
| 47 | Lợp mái tôn 3 lớp chống nóng 0,45mm | Xem HSTKBVTC | 1,85 | 100m2 |
| 48 | Ke chống bão | Xem HSTKBVTC | 172 | cái |
| 49 | Máng tôn thu nước mái bằng tôn mạ màu cùng loại (giá hoàn thiện) | Xem HSTKBVTC | 40,64 | m |
| 50 | Xây bờ chảy bằng gạch chỉ | Xem HSTKBVTC | 0,39 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 118,743 | m2 |
| 52 | Trát tường trong, dày 2,0cm, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 133,089 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột mặt ngoài nhà, dày 2,0cm, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 7,14 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột mặt trong nhà, má cửa, dày 2,0cm, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 40,522 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 20,286 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 6,576 | m2 |
| 57 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Xem HSTKBVTC | 6,576 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem HSTKBVTC | 149,399 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem HSTKBVTC | 183,677 | m2 |
| 60 | Cửa đi khung sắt hộp bịt tôn dày 2mm (cả sơn và lắp dựng) | Xem HSTKBVTC | 15,35 | m2 |
| 61 | Khóa cửa đi | Xem HSTKBVTC | 3 | cái |
| 62 | Bản lề cửa bằng thép không gỉ | Xem HSTKBVTC | 10 | cái |
| 63 | Gia công cửa sắt | Xem HSTKBVTC | 0,38 | tấn |
| 64 | Bánh xe thép D90 | Xem HSTKBVTC | 4 | bộ |
| 65 | Bánh xe thép D80 | Xem HSTKBVTC | 4 | bộ |
| 66 | Sản xuất khung lưới sắt đặc 12x12mm | Xem HSTKBVTC | 0,553 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem HSTKBVTC | 70,832 | m2 |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem HSTKBVTC | 55,08 | m2 |
| 69 | Ống nhựa u.PVC D90 thoát nước mái | Xem HSTKBVTC | 0,128 | 100m |
| 70 | Cầu chắn rác inox ống D90 | Xem HSTKBVTC | 4 | quả |
| 71 | Tủ điện chứa 2 cực Aptomat | Xem HSTKBVTC | 2 | hộp |
| 72 | Aptomat MCB 1 pha 2 cực 20A-250V-6KA | Xem HSTKBVTC | 1 | cái |
| 73 | Ổ cắm đôi 3 chấu đa năng (đế âm) | Xem HSTKBVTC | 2 | cái |
| 74 | Ổ cắm đôi 3 chấu đa năng (đế nổi) | Xem HSTKBVTC | 1 | cái |
| 75 | Đế âm | Xem HSTKBVTC | 2 | cái |
| 76 | Đế nổi | Xem HSTKBVTC | 1 | cái |
| 77 | Chao đèn Inox D350 + đui + bóng LED 30W | Xem HSTKBVTC | 6 | bộ |
| 78 | Phụ kiện treo đèn | Xem HSTKBVTC | 6 | bộ |
| 79 | Đèn tiết kiệm điện, đui xoáy, bóng có chụp. Công suất 18W | Xem HSTKBVTC | 2 | bộ |
| 80 | Quạt treo tường | Xem HSTKBVTC | 1 | cái |
| 81 | Quạt thông gió công nghiệp 400x400x300 - 3500MH/H | Xem HSTKBVTC | 1 | cái |
| 82 | Công tắc đơn 1 chiều (đế âm) | Xem HSTKBVTC | 1 | cái |
| 83 | Công tắc ba 1 chiều (đế âm) | Xem HSTKBVTC | 1 | cái |
| 84 | Công tắc ba 1 chiều (đế nổi) | Xem HSTKBVTC | 1 | cái |
| 85 | Đế âm | Xem HSTKBVTC | 2 | cái |
| 86 | Đế nổi | Xem HSTKBVTC | 1 | cái |
| 87 | Dây CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Xem HSTKBVTC | 80 | m |
| 88 | Dây CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Xem HSTKBVTC | 50 | m |
| 89 | Dây CU/PVC/PVC (2x2,4)mm2 | Xem HSTKBVTC | 15 | m |
| 90 | Ống nhựa luồn dây chống cáy D20 chạy ngầm tường | Xem HSTKBVTC | 30 | m |
| 91 | Ống nhựa luồn dây chống cáy D20 chạy nổi | Xem HSTKBVTC | 100 | m |
| 92 | Kẹp giữ ống D20 | Xem HSTKBVTC | 50 | cái |
| 93 | Bảng điện nhựa 300x200x10 | Xem HSTKBVTC | 1 | cái |
| 94 | Hộp nối dây chống cháy 150x150mm | Xem HSTKBVTC | 2 | hộp |
| 95 | Sâu vít các loại | Xem HSTKBVTC | 60 | bộ |
| 96 | Băng dính | Xem HSTKBVTC | 1 | cuộn |
| 97 | Kim thu sét D20 dài 1,5m, đầu mạ kẽm | Xem HSTKBVTC | 4 | cái |
| 98 | Chân đỡ kim thu sét | Xem HSTKBVTC | 4 | cái |
| 99 | Dây dẫn sét thép D10 mạ kẽm | Xem HSTKBVTC | 40 | m |
| 100 | Dây tiếp địa thép D18 mạ kẽm | Xem HSTKBVTC | 14 | m |
| 101 | Chân đỡ D8, L=20cm | Xem HSTKBVTC | 30 | cái |
| 102 | Cọc tiếp địa mạ kẽm 63x63x6, H=2.5m | Xem HSTKBVTC | 4 | cọc |
| 103 | Hộp chứa HT kiểm tra điện trở | Xem HSTKBVTC | 2 | hộp |
| 104 | Que hàn | Xem HSTKBVTC | 0,5 | kg |
| 105 | Ống nhựa uPVC D21 | Xem HSTKBVTC | 0,12 | 100m |
| 106 | Đào hào tiếp địa | Xem HSTKBVTC | 2,73 | m3 |
| 107 | Đắp đất nền móng công trình | Xem HSTKBVTC | 2,73 | m3 |
| 108 | Đo kiểm tra HT tiếp địa | Xem HSTKBVTC | 1 | lần |
| 109 | Cáp đồng nối trung tính tiếp đất 70mm2 | Xem HSTKBVTC | 5 | m |
| 110 | Cọc tiếp địa mạ kẽm 63x63x6, H=2.5m | Xem HSTKBVTC | 4 | cọc |
| 111 | Dây tiếp địa thép D18 mạ kẽm | Xem HSTKBVTC | 9 | m |
| 112 | Bản đồng tiếp địa 300x100x6 | Xem HSTKBVTC | 1,609 | kg |
| 113 | Sứ cách điện | Xem HSTKBVTC | 2 | cái |
| 114 | Chân đế | Xem HSTKBVTC | 2 | cái |
| 115 | Đào hào tiếp địa | Xem HSTKBVTC | 2,503 | m3 |
| 116 | Đắp đất nền móng công trình | Xem HSTKBVTC | 2,503 | m3 |
| 117 | Đo kiểm tra HT tiếp địa | Xem HSTKBVTC | 1 | lần |
| B | Hạng mục 2: Nhà trực ban, cảnh vệ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Xem HSTKBVTC | 34,6595 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Xem HSTKBVTC | 13,7198 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Xem HSTKBVTC | 4,2145 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem HSTKBVTC | 0,1455 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Xem HSTKBVTC | 0,5934 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Xem HSTKBVTC | 0,3362 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Xem HSTKBVTC | 0,5971 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Xem HSTKBVTC | 0,2886 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Xem HSTKBVTC | 10,9793 | m3 |
| 10 | Bê tông bể phốt, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Xem HSTKBVTC | 0,938 | m3 |
| 11 | Xây gạch chỉ 5,5x9,5x20,5, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 7,017 | m3 |
| 12 | Trát tường trong bể phốt dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 11,172 | m2 |
| 13 | Láng đáy bể phốt có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 1,99 | m2 |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Xem HSTKBVTC | 0,0144 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Xem HSTKBVTC | 0,0228 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Xem HSTKBVTC | 0,283 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Xem HSTKBVTC | 4 | cái |
| 18 | Lấp móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem HSTKBVTC | 0,1613 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Xem HSTKBVTC | 0,3225 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đắp cát tận dụng) | Xem HSTKBVTC | 0,1405 | 100m3 |
| 21 | Nilon chống thấm mất nước | Xem HSTKBVTC | 0,3894 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Xem HSTKBVTC | 3,8938 | m3 |
| 23 | Xoa nhẵn mặt nền đồng thời khi đổ bê tông nền | Xem HSTKBVTC | 38,9376 | m2 |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Xem HSTKBVTC | 0,2745 | 100m2 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Xem HSTKBVTC | 0,0238 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Xem HSTKBVTC | 0,2898 | tấn |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Xem HSTKBVTC | 1,5101 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem HSTKBVTC | 0,523 | 100m2 |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Xem HSTKBVTC | 0,086 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | Xem HSTKBVTC | 0,4387 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | Xem HSTKBVTC | 4,3416 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Xem HSTKBVTC | 0,9384 | 100m2 |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Xem HSTKBVTC | 0,3985 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | Xem HSTKBVTC | 7,9255 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô | Xem HSTKBVTC | 0,0627 | 100m2 |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Xem HSTKBVTC | 0,0237 | tấn |
| 37 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Xem HSTKBVTC | 0,3534 | m3 |
| 38 | Xây gạch chỉ 5,5x9,5x20,5, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 17,7372 | m3 |
| 39 | Xây gạch chỉ 5,5x9,5x20,5, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 1,0098 | m3 |
| 40 | Xây gạch chỉ 5,5x9,5x20,5, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 0,3339 | m3 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 32,4 | m |
| 42 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 31 | m |
| 43 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 82,15 | m2 |
| 44 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 86,362 | m2 |
| 45 | Trát má cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 12,218 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm vữa M75 | Xem HSTKBVTC | 33,5156 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 8,712 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 93,84 | m2 |
| 49 | Trát tam cấp, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 10,017 | m2 |
| 50 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem HSTKBVTC | 29,16 | m2 |
| 51 | Chống thấm bằng công nghệ sợi thủy tinh | Xem HSTKBVTC | 39,48 | m2 |
| 52 | Đóng trần thạch cao khung xương chìm | Xem HSTKBVTC | 29,6878 | m2 |
| 53 | Đóng trần thạch cao khung xương chìm chịu nước | Xem HSTKBVTC | 2,625 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem HSTKBVTC | 30,1828 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 3,4512 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic chống trượt 500x500 vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 5,8618 | m2 |
| 57 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 0,732 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn, Ceramic chống trượt 300x300, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 2,625 | m2 |
| 59 | Lát gạch đất nung 30x30cm, vữa XM M75 | Xem HSTKBVTC | 10,32 | m2 |
| 60 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 14,54 | m2 |
| 61 | Công tác ốp đá granite nhân tạo bậc tam cấp | Xem HSTKBVTC | 10,017 | m2 |
| 62 | Công tác ốp đá bóc sẫm màu tường chân móng, vữa XM M75 | Xem HSTKBVTC | 7,271 | m2 |
| 63 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 | Xem HSTKBVTC | 39,5208 | m2 |
| 64 | Ngói úp nóc (3v/md) | Xem HSTKBVTC | 20,94 | viên |
| 65 | Của đi khung nhôm hệ, hãng Việt Pháp hoặc tương đương màu vân gỗ, kính an toàn 6.38mm có lớp phin mờ màu trắng để giảm sáng. 1 cánh mở quay | Xem HSTKBVTC | 3,564 | m2 |
| 66 | Phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh, 3 bản lề 3D; 01 bộ khóa đơn điểm; 01 bộ bản nề mở chữ A ô cửa trên; 01 tay gài mở cửa chữ A. | Xem HSTKBVTC | 1 | bộ |
| 67 | Của đi khung nhôm hệ, hãng Việt Pháp hoặc tương đương màu vân gỗ, kính an toàn 6.38mm có lớp phin mờ màu trắng để giảm sáng. 1 cánh mở quay | Xem HSTKBVTC | 4,051 | m2 |
| 68 | Phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh, 3 bản lề 3D, khóa đơn điểm | Xem HSTKBVTC | 2 | bộ |
| 69 | Cửa sổ khung nhôm hệ hãng Việt Pháp hoặc tương đương, màu vân gỗ, kính an toàn 6.38mm có lớp phin mờ màu trắng để giảm sáng. 2 cánh mở trượt. Phía trên có ô cửa mở chữ A, có tay gài. | Xem HSTKBVTC | 9,5 | m2 |
| 70 | Phụ kiện cửa sổ mở quay 2 cánh, bản lề chữ A, chống sập, tay cài | Xem HSTKBVTC | 5 | bộ |
| 71 | Phụ kiện cửa sổ mở hất 1 cánh, bản lề chữ A, tay cài | Xem HSTKBVTC | 1 | bộ |
| 72 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Xem HSTKBVTC | 17,115 | m2 |
| 73 | Khóa cửa đi | Xem HSTKBVTC | 2 | bộ |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem HSTKBVTC | 113,997 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem HSTKBVTC | 213,7176 | m2 |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (thời gian sử dụng giàn giáo ngoài 2 tháng, VL giáo thép*2) | Xem HSTKBVTC | 0,9965 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m (thời gian sử dụng giàn giáo trong 2 tháng, VL giáo thép *2) | Xem HSTKBVTC | 0,4764 | 100m2 |
| 78 | Tủ điện chứa 6 cực Aptomat | Xem HSTKBVTC | 1 | hộp |
| 79 | Aptomat MCB 1 pha 2 cực 25A-250V-10KA | Xem HSTKBVTC | 1 | cái |
| 80 | Aptomat MCB 1 pha 2 cực 16A-250V-6KA | Xem HSTKBVTC | 3 | cái |
| 81 | Ổ cắm đôi 3 chấu đa năng (đế âm) | Xem HSTKBVTC | 6 | cái |
| 82 | Đế âm | Xem HSTKBVTC | 6 | cái |
| 83 | Bộ đèn nê ôn 1,2m- 2 bóng, không chao chụp | Xem HSTKBVTC | 4 | bộ |
| 84 | Đèn tiết kiệm điện, đui xoáy, bóng có chụp. Công suất 18W | Xem HSTKBVTC | 2 | bộ |
| 85 | Quạt gắn trần sải cánh 450mm | Xem HSTKBVTC | 3 | cái |
| 86 | Điều tốc quạt+ đế âm | Xem HSTKBVTC | 3 | cái |
| 87 | Ổ 1 công tắc 1 chiều | Xem HSTKBVTC | 1 | cái |
| 88 | Ổ 2 công tắc 1 chiều | Xem HSTKBVTC | 1 | cái |
| 89 | Ổ 3 công tắc 1 chiều | Xem HSTKBVTC | 1 | cái |
| 90 | Đế âm | Xem HSTKBVTC | 3 | cái |
| 91 | Dây CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Xem HSTKBVTC | 80 | m |
| 92 | Dây CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Xem HSTKBVTC | 50 | m |
| 93 | Ống nhựa luồn dây chống cháy D16 | Xem HSTKBVTC | 75 | m |
| 94 | Ống nhựa luồn dây chống cháy D20 | Xem HSTKBVTC | 50 | m |
| 95 | Hộp nối dây chống cháy 150x150mm | Xem HSTKBVTC | 3 | hộp |
| 96 | Sâu vít các loại | Xem HSTKBVTC | 40 | bộ |
| 97 | Băng dính | Xem HSTKBVTC | 1 | cuộn |
| 98 | Kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Xem HSTKBVTC | 2 | cái |
| 99 | Chân đỡ kim thu sét | Xem HSTKBVTC | 2 | cái |
| 100 | Dây dẫn sét thép D10 mạ kẽm | Xem HSTKBVTC | 30 | m |
| 101 | Dây tiếp địa thép D18 mạ kẽm | Xem HSTKBVTC | 12 | m |
| 102 | Chân đỡ D8, L=20cm | Xem HSTKBVTC | 25 | cái |
| 103 | Cọc tiếp địa mạ kẽm 63x63x6, H=2.5m | Xem HSTKBVTC | 3 | cọc |
| 104 | Hộp chứa HT kiểm tra điện trở | Xem HSTKBVTC | 2 | hộp |
| 105 | Que hàn | Xem HSTKBVTC | 0,5 | kg |
| 106 | Ống nhựa uPVC D21 | Xem HSTKBVTC | 0,2 | 100m |
| 107 | Đào hào tiếp địa | Xem HSTKBVTC | 2,275 | m3 |
| 108 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem HSTKBVTC | 2,275 | m3 |
| 109 | Đo kiểm tra HT tiếp địa | Xem HSTKBVTC | 1 | lần |
| 110 | Lắp đặt chậu xí bệt Inax hoặc tương đương | Xem HSTKBVTC | 1 | bộ |
| 111 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Inax hoặc tương đương | Xem HSTKBVTC | 1 | cái |
| 112 | Lavabo treo tường+ bộ giá đỡ | Xem HSTKBVTC | 1 | bộ |
| 113 | Vòi rửa lavabo | Xem HSTKBVTC | 1 | bộ |
| 114 | Si phong + bộ dây mềm | Xem HSTKBVTC | 2 | bộ |
| 115 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Xem HSTKBVTC | 1 | bộ |
| 116 | Lắp đặt gương soi | Xem HSTKBVTC | 1 | cái |
| 117 | Phễu thu sàn inox D65 | Xem HSTKBVTC | 1 | cái |
| 118 | Hộp đựng giấy VS | Xem HSTKBVTC | 1 | cái |
| 119 | Hộp đựng xà phòng | Xem HSTKBVTC | 1 | cái |
| 120 | Thanh treo khăn tắm | Xem HSTKBVTC | 1 | cái |
| 121 | Móc treo quần áo | Xem HSTKBVTC | 1 | bộ |
| 122 | Ống PPR D20 PN10 | Xem HSTKBVTC | 0,01 | 100m |
| 123 | Ống PPR D25 PN10 | Xem HSTKBVTC | 0,02 | 100m |
| 124 | Ống PPR D32 PN10 | Xem HSTKBVTC | 0,68 | 100m |
| 125 | Măng sông nhựa PP-R DN32 | Xem HSTKBVTC | 17 | cái |
| 126 | Côn PPR DN32/25, DN32 | Xem HSTKBVTC | 1 | cái |
| 127 | Cút PPR DN25 | Xem HSTKBVTC | 4 | cái |
| 128 | Cút PPR DN32 | Xem HSTKBVTC | 8 | cái |
| 129 | Cút PPR DN20 ren trong 1/2'' | Xem HSTKBVTC | 2 | cái |
| 130 | Cút PPR DN25 ren trong 1/2'' | Xem HSTKBVTC | 1 | cái |
| 131 | Tê PPR DN25/20 | Xem HSTKBVTC | 2 | cái |
| 132 | Tê PPR DN20 ren trong 1/2'' | Xem HSTKBVTC | 1 | cái |
| 133 | Van PPR DN25 | Xem HSTKBVTC | 1 | cái |
| 134 | Kép đồng D15 | Xem HSTKBVTC | 2 | cái |
| 135 | Keo non quấn ống | Xem HSTKBVTC | 3 | cuộn |
| 136 | Đai vít neo giữ ống DN32 | Xem HSTKBVTC | 9 | cái |
| 137 | Ống U.PVC DN42 PN6 | Xem HSTKBVTC | 0,01 | 100m |
| 138 | Ống U.PVC DN48 PN6 | Xem HSTKBVTC | 0,07 | 100m |
| 139 | Ống U.PVC DN75 PN6 | Xem HSTKBVTC | 0,03 | 100m |
| 140 | Ống U.PVC DN110 PN6 | Xem HSTKBVTC | 0,17 | 100m |
| 141 | Bạc chuyển bậc U.PVC DN75/42 | Xem HSTKBVTC | 1 | cái |
| 142 | Cút U.PVC 90 độ DN42 | Xem HSTKBVTC | 3 | cái |
| 143 | Cút U.PVC 90 độ DN48 | Xem HSTKBVTC | 2 | cái |
| 144 | Cút U.PVC 45 độ DN42 | Xem HSTKBVTC | 2 | cái |
| 145 | Cút U.PVC 45 độ DN75 | Xem HSTKBVTC | 2 | cái |
| 146 | Cút U.PVC 45 độ DN110 | Xem HSTKBVTC | 2 | cái |
| 147 | Tê U.PVC 45 độ DN75 | Xem HSTKBVTC | 1 | cái |
| 148 | Tê U.PVC 90 độ DN110 | Xem HSTKBVTC | 2 | cái |
| 149 | Cửa hút căn nhựa | Xem HSTKBVTC | 1 | cái |
| 150 | Chóp thông hơi | Xem HSTKBVTC | 1 | cái |
| 151 | Đai vít neo giữ ống DN48 | Xem HSTKBVTC | 4 | bộ |
| 152 | Ống U.PVC DN90 PN6 | Xem HSTKBVTC | 0,008 | 100m |
| 153 | Cút U.PVC 90 độ DN90 | Xem HSTKBVTC | 2 | cái |
| 154 | Rọ chắn rác cho ống DN90 | Xem HSTKBVTC | 2 | cái |
| 155 | Đai vít neo giữ ống DN90 | Xem HSTKBVTC | 10 | cái |
| C | Hạng mục 3: Nhà kho hóa chất | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem HSTKBVTC | 27,04 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem HSTKBVTC | 1,452 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lót móng | Xem HSTKBVTC | 0,128 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem HSTKBVTC | 3,537 | m3 |
| 5 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10mm | Xem HSTKBVTC | 0,191 | tấn |
| 6 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm | Xem HSTKBVTC | 0,305 | tấn |
| 7 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18mm | Xem HSTKBVTC | 0,019 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem HSTKBVTC | 0,154 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Xem HSTKBVTC | 0,243 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 | Xem HSTKBVTC | 8,319 | m3 |
| 11 | Lấp móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem HSTKBVTC | 0,191 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem HSTKBVTC | 0,094 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng) | Xem HSTKBVTC | 0,16 | 100m3 |
| 14 | Rải lớp ni lông chống mất nước BT | Xem HSTKBVTC | 0,802 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nền, đường kính <=10mm | Xem HSTKBVTC | 0,606 | tấn |
| 16 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Xem HSTKBVTC | 10,224 | m3 |
| 17 | Xoa nhẵn mặt nền đồng thời khi đổ bê tông nền | Xem HSTKBVTC | 91,216 | m2 |
| 18 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm | Xem HSTKBVTC | 0,042 | tấn |
| 19 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm | Xem HSTKBVTC | 0,083 | tấn |
| 20 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm | Xem HSTKBVTC | 0,301 | tấn |
| 21 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm | Xem HSTKBVTC | 0,054 | tấn |
| 22 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm | Xem HSTKBVTC | 0,261 | tấn |
| 23 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, sê nô, giằng thu hồi, đường kính <=10mm | Xem HSTKBVTC | 0,076 | tấn |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Xem HSTKBVTC | 0,374 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem HSTKBVTC | 0,695 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn sê nô | Xem HSTKBVTC | 0,286 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, giằng thu hồi | Xem HSTKBVTC | 0,135 | 100m2 |
| 28 | Bê tông cột, đá 1x2, cao <=4m, mác 250 | Xem HSTKBVTC | 2,383 | m3 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem HSTKBVTC | 4,619 | m3 |
| 30 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Xem HSTKBVTC | 2,862 | m3 |
| 31 | Bê tông lanh tô, giằng thu hồi, đá 1x2, mác 200 | Xem HSTKBVTC | 1,176 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng chống thấm chân tường | Xem HSTKBVTC | 0,049 | 100m2 |
| 33 | Bê tông giằng chống tấm chân tường, đá 1x2, mác 200 | Xem HSTKBVTC | 0,54 | m3 |
| 34 | Xây gạch chỉ 5,5x9,5x20,5, xây tường dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 17,691 | m3 |
| 35 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lam chớp | Xem HSTKBVTC | 0,02 | tấn |
| 36 | Ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn lam chớp | Xem HSTKBVTC | 0,593 | 100m2 |
| 37 | Bê tông đúc sẵn, bê tông lam chớp, đá 1x2, mác 200 | Xem HSTKBVTC | 1,044 | m3 |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Xem HSTKBVTC | 63 | cái |
| 39 | Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem HSTKBVTC | 0,464 | tấn |
| 40 | Lắp dựng vì kèo thép | Xem HSTKBVTC | 0,464 | tấn |
| 41 | Sản xuất giằng mái thép mạ kẽm | Xem HSTKBVTC | 0,112 | tấn |
| 42 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Xem HSTKBVTC | 0,112 | tấn |
| 43 | Bu lông M20x200 | Xem HSTKBVTC | 8 | bộ |
| 44 | Bu lông M12x80 | Xem HSTKBVTC | 8 | bộ |
| 45 | Sản xuất xà gồ sắt C120x50x15x2 mạ kẽm | Xem HSTKBVTC | 0,418 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem HSTKBVTC | 0,418 | tấn |
| 47 | Lợp mái tôn chống nóng 3 lớp dày 0,45mm | Xem HSTKBVTC | 1,005 | 100m2 |
| 48 | Ke chống bão | Xem HSTKBVTC | 100 | cái |
| 49 | Xây bờ chảy bằng gạch chỉ | Xem HSTKBVTC | 0,388 | m3 |
| 50 | Chống thấm sợi thủy tinh cho sê nô | Xem HSTKBVTC | 40,8 | m2 |
| 51 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0cm, vữa XM mác 100 | Xem HSTKBVTC | 26,208 | m2 |
| 52 | Trát tường trong, dày 2,0cm, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 38,256 | m2 |
| 53 | Quét 2 nước xi măng (diện tích trát trên) | Xem HSTKBVTC | 38,256 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 108,482 | m2 |
| 55 | Trát tường trong, dày 2,0cm, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 98,229 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột ngoài nhà, dày 2,0cm, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 8,456 | m2 |
| 57 | Trát má cửa, trụ cột trong nhà, dày 2,0cm, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 11,836 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 37,167 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem HSTKBVTC | 31,626 | m2 |
| 60 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem HSTKBVTC | 199,367 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem HSTKBVTC | 147,232 | m2 |
| 62 | Cửa đi khung sắt hộp bịt tôn tôn dày 1mm (cả sơn và lắp dựng) | Xem HSTKBVTC | 31,434 | m2 |
| 63 | Khóa cửa đi | Xem HSTKBVTC | 3 | cái |
| 64 | Bản lề cửa bằng thép không gỉ | Xem HSTKBVTC | 24 | cái |
| 65 | Ống nhựa u.PVC D90 thoát nước mái | Xem HSTKBVTC | 0,128 | 100m |
| 66 | Cầu chắn rác inox ống D90 | Xem HSTKBVTC | 4 | quả |
| 67 | Ống thoát tràn u.PVC D34, L=250 | Xem HSTKBVTC | 8 | cái |
| 68 | Kim thu sét D20 dài 1,5m, đầu mạ kẽm | Xem HSTKBVTC | 3 | cái |
| 69 | Chân đỡ kim thu sét | Xem HSTKBVTC | 3 | cái |
| 70 | Dây dẫn sét thép D10 mạ kẽm | Xem HSTKBVTC | 70 | m |
| 71 | Dây tiếp địa thép D18 mạ kẽm | Xem HSTKBVTC | 20 | m |
| 72 | Chân đỡ D8, L=20cm | Xem HSTKBVTC | 40 | cái |
| 73 | Cọc tiếp địa mạ kẽm 63x63x6, H=2.5m | Xem HSTKBVTC | 6 | cọc |
| 74 | Hộp chứa HT kiểm tra điện trở | Xem HSTKBVTC | 2 | hộp |
| 75 | Que hàn | Xem HSTKBVTC | 0,5 | kg |
| 76 | Ống nhựa uPVC D21 | Xem HSTKBVTC | 0,3 | 100m |
| 77 | Đào hào tiếp địa | Xem HSTKBVTC | 3,64 | m3 |
| 78 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem HSTKBVTC | 3,64 | m3 |
| 79 | Đo kiểm tra HT tiếp địa | Xem HSTKBVTC | 1 | lần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi