Gói thầu: XL: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200577831-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI XÃ BÀ ĐIỂM |
| Tên gói thầu | XL: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200568364 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thành phố phân cấp cho huyện quản lý (Vốn nông thôn mới+ vốn dân) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 11:49:00 đến ngày 2020-06-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,799,874,247 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 15,2255 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 5,5045 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 5,5045 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 2,1753 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 3,1157 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK <=600mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 104 | 1 đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK <=600mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 45 | 1 đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK <=600mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 3 | 1 đoạn ống |
| 9 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 151 | mối nối |
| 10 | Đắp cát móng đường ống, thủ công | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 25,54 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 25,54 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt thép gối cống | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 0,82 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gối cống | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1,1795 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất và lắp dựng bê tông gối cống, đá 1x2, M200 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 13,98 | m3 |
| 15 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK <=600mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 304 | cái |
| 16 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 2,8588 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 0,9264 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 0,3536 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1,8398 | 100m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 8,57 | m3 |
| 21 | Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá 1x2, M200 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 144,12 | m3 |
| 22 | Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 21,74 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng hố ga (bê tông lót) | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 0,4406 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hố van, hố ga đúc sẵn | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 5,5449 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn thép thân hố ga | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1,0872 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố ga | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 7,15 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp hố ga đúc sẵn | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1,98 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 83,23 | m2 |
| 29 | Bê tông nắp hố ga M200 đá 1x2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 5,51 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp hố ga | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 0,2448 | 100m2 |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 68 | cái |
| 32 | Ống PVC D21 mm làm lỗ thoát nước | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 40,8 | m |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép khuôn hầm đúc sẵn | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1,82 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 49,5 | m2 |
| 35 | Sản xuất và lắp dựng bê tông khuôn hầm ga đá 1x2, M200 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 4,79 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn khuôn hầm ga | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 0,831 | 100m2 |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 34 | cái |
| 38 | Lắp dựng thép thang trèo, ĐK <=18mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 0,3 | tấn |
| 39 | Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 4x8x19cm, vữa XM cát mịn M100 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1,25 | m3 |
| 40 | Trát tường trong+ ngoài hố ga chờ, vữa XM cát mịn M75 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 6,26 | m2 |
| B | Hạng mục 2: Tái lập mặt đường Bê tông xi măng | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 3,1339 | 100m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 327,72 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1,2568 | 100m2 |
| C | Hạng mục 3: Đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt tôn lượn sóng màu xanh lá | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 8 | m |
| 2 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 0,0173 | tấn |
| 3 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 0,0173 | tấn |
| 4 | Bê tông đá 1x2, M200 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 0,19 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng trụ D<=10mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 0,0085 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng trụ | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 0,0205 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 <=50cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 12 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Barie chắn đường | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 8 | bộ |
| 11 | Cọc tre sơn trắng đỏ 1,2m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 10 | cái |
| 12 | Nhân công đảm bảo giao thông | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 4 | người |
| 13 | Côn đảm bảo giao thông | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 7 | cái |
| 14 | Dây an toàn giao thông | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 30 | m |
| 15 | Đèn báo ATGT | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 16 | Máy bộ đàm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 17 | Quần áo phản quang | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 8 | bộ |
| 18 | Nón bảo hộ | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 8 | cái |
| 19 | Đèn pin | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 20 | Còi cờ | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 8 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi