Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200581307-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI XÃ BÀ ĐIỂM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200544101 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nông thôn mới + vốn dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-30 10:38:00 đến ngày 2020-06-09 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,242,260,040 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm bù vênh | Theo hồ sơ thiết kế | 4,1435 | 100m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế | 18,95 | 100m2 |
| 3 | Làm khe dọc mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 5,2851 | 100m |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8456 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường 16 cm, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 303,2004 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bêtông lót bó vỉa đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,8313 | 100m2 |
| 7 | Bêtông lót bó vỉa đá 1x2 M150 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 64,0969 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép bêtông bó vỉa đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 7,5726 | 100m2 |
| 9 | Bêtông bó vỉa đá 1x2 M300 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 100,449 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bêtông lót bó nền đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5878 | 100m2 |
| 11 | Bêtông lót bó nền đá 1x2 M150 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 11,9084 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép bêtông bó nền đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6415 | 100m2 |
| 13 | Bêtông bó nền đá 1x2 M200 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 31,7556 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,803 | 100m3 |
| 15 | Cấp phối đá dăm loại 1 vỉa hè 10cm, K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1065 | 100m3 |
| 16 | Bêtông đá 1x2 M200 dày 6cm | Theo hồ sơ thiết kế | 10,6471 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo D80mm, dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| B | HẠNG MỤC HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 8,884 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 4,9836 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát móng đường cống | Theo hồ sơ thiết kế | 27,5 | m3 |
| 4 | Bêtông lót đáy móng cống đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 53,74 | m3 |
| 5 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống =400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống =600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 192 | cái |
| 7 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống =1000mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính =400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính =400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính =600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 118 | đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính =600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | đoạn ống |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính =1000mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính =1000mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 15 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | mối nối |
| 16 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 123 | mối nối |
| 17 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | mối nối |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 28,72 | m2 |
| 19 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 104,04 | m3 |
| 20 | Đắp cát lằn phui cống bằng máy đầm cóc, K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9325 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất bằng máy đầm 9 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 2,0535 | 100m3 |
| 22 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Theo hồ sơ thiết kế | 2,9023 | 100m3 |
| 23 | Đào móng hầm ga, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 2,7162 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0638 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0588 | 100m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3096 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,96 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế | 4,6566 | 100m2 |
| 29 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 40,11 | m3 |
| 30 | CC & lắp dựng nắp ngăn mùi (VT+NC) | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 31 | CC & lắp dựng van ngăn mùi (VT+NC) | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6784 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9414 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6536 | tấn |
| 35 | Bêtông khuôn hầm ga đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,895 | m3 |
| 36 | Thép hình khuôn, nắp hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3323 | tấn |
| 37 | Gia công nắp đan thép | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2611 | tấn |
| 38 | Lắp đặt nắp hầm ga, trọng lượng <= 250kg (không tính vữa) | Theo hồ sơ thiết kế | 53 | cái |
| 39 | Lắp đặt khuôn hầm ga, trọng lượng > 250kg | Theo hồ sơ thiết kế | 53 | cái |
| 40 | Đắp đất bằng máy đầm 9 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6524 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi