Gói thầu: Số 01: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200579919-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 22:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông vận tải tỉnh Tuyên Quang
Tên gói thầu Số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200508507
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 21:51:00 đến ngày 2020-06-08 22:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,274,945,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 109,124,000 VNĐ ((Một trăm lẻ chín triệu một trăm hai mươi bốn nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MẶT ĐƯỜNG TĂNG CƯỜNG
1 Bù vênh bằng đá dăm nước dày trung bình 5,04cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13.323,2233 m2
2 Lớp đá dăm nước dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.017,6337 m3
3 Láng nhựa TCN 4,5kg/m2, dày 3,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16.813,6138 m2
B VUỐT NỐI ĐƯỜNG NGANG
1 Bù vênh bằng đá dăm nước dày trung bình 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,454 m3
2 Láng nhựa TCN 4,5kg/m2, dày 3,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 464,54 m2
C MẶT ĐƯỜNG MỞ RỘNG
1 Đào khuôn đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 427,8898 m3
2 Lu khuôn độ chặt K98, dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 421,97 m3
3 Cấp phối đá dăm loại II dày 25cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 351,6416 m3
4 Đá dăm nước dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 210,9849 m3
5 Láng nhựa TCN 4,5kg/m2, dày 3,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.406,5663 m2
D LỀ ĐƯỜNG
1 Đá dăm đen, dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Lề gia cố 163,8111 m3
2 Ván khuôn bê tông lề gia cố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 571,3958 m2
3 Bê tông mác 250, dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 491,4333 m3
4 Đắp lề đất, độ chặt K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - lề không gia cố 198,198 m3
E RÃNH HỘP BTCT BxH=600x600
1 Cấp phối đá dăm loại II dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 131,01 m3
2 Bê tông thân rãnh mác 250, dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 389,457 m3
3 Ván khuôn thân rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.073,66 m2
4 Lắp đặt thân rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.191 cấu kiện
5 Bê tông tấm đan M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 147,862 m3
6 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 705,705 m2
7 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.189 cấu kiện
8 Cốt thép, đường kính D<=10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20.880,12 kg
9 Cốt thép, đường kính D>10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18.066,58 kg
10 Đào rãnh đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.391,0732 m3
11 Đắp đất hoàn trả, độ chặt K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 287,3932 m3
12 Cắt bê tông nhà dân tự đổ dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 885 m
13 Hoàn trả bê tông mác 250 từ rãnh vào nhà dân rộng trung bình 30cm, dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,99 m3
F HỐ GA
1 Cấp phối đá dăm, dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,61 m3
2 Bê tông thân hố ga mác 250, dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,5 m3
3 Ván khuôn thân rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 177,87 m2
4 Cốt thép, đường kính D<=10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 182,49 kg
5 Cốt thép, đường kính D>10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 695,31 kg
6 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 tấm
7 Đào đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,77 m3
8 Đắp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,16 m3
G VẠCH SƠN
1 Vạch sơn 1.1 màu vàng dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 m2
2 Vạch giảm tốc màu vàng dày 4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,6 m2
H BIỂN BÁO
1 Bổ sung biển báo W.207A,W.207B, W.207C (biển tam giác 87.5m x87.5cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 biển
2 Cột biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 m
3 Lắp đặt biển bảo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 bộ
4 Đào đất chân cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,056 m3
5 BTXM mác 150 móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,056 m3
I CHI PHÍ ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->