Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200562721-02
Thời điểm đóng mở thầu 06/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng thị xã Sa Pa
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200543796
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giáo dục ngân sách tỉnh + Thu tiền sử dụng đất ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-26 16:58:00 đến ngày 2020-06-06 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,964,869,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC +PHÒNG HỌC CHỨC NĂNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,8736 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,5086 100m3
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,732 m3
4 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 45,3706 m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8616 100m2
6 Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,2704 m3
7 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5713 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0049 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,892 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1521 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8782 tấn
12 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,6634 m3
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4197 100m3
14 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,6275 m3
15 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,6383 m3
16 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,3885 m3
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1277 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5448 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,8439 tấn
20 Xây Gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 38,4385 m3
21 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2941 m3
22 Công tác ốp rối vào tường Vữa M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,5366 m2
23 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,2804 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,2804 m2
25 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,272 100m3
26 Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,0886 m3
27 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,018 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2029 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,3778 tấn
30 Đổ bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 87,1638 m3
31 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,935 100m2
32 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 793,4965 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 793,4965 m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,3215 tấn
35 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,1507 m3
36 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,9547 100m2
37 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 318,3364 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 318,3364 m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,7721 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,8401 tấn
41 Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,9979 m3
42 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,933 100m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,0584 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,0584 m2
45 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,0584 m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6303 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,466 tấn
48 Đổ bê tông, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,1407 m3
49 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5686 100m2
50 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 56,8556 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 56,8556 m2
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7707 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0578 tấn
54 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 118,0826 m3
55 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 74,1066 m3
56 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,8912 m3
57 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,4424 m3
58 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 258,677 m2
59 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,256 m2
60 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,404 m
61 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 258,677 m2
62 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 123,86 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 123,86 m2
64 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,198 m3
65 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 54,792 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,3272 m2
67 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 92,16 m
68 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 143,3542 m2
69 Quét sika Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 143,3542 m2
70 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 118,62 m2
71 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 118,62 m2
72 Quét nhựa bitum nguội vào tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 118,62 m2
73 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 149,984 m2
74 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 196,614 m2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 346,598 m2
76 Miết mạch tường gạch loại lõm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 176,658 m2
77 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 656,66 m2
78 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 482,968 m2
79 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.139,628 m2
80 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,9231 m3
81 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8928 m3
82 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0812 100m2
83 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0622 tấn
84 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,7928 m2
85 Quét nước xi măng 2 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,7928 m2
86 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7455 tấn
87 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7455 tấn
88 Gia công thanh gờ sống nóc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5042 tấn
89 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5042 tấn
90 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 116,8138 m2
91 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0.45chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,9513 100m2
92 Tôn úp nóc R400 dày 0,4mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 49,7461 m
93 Lắp đặt tê chéo 1 nhánh nhựa PVC d=90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
94 Lắp đặt cút nhựa PVC d=90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
95 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
96 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm, Vữa mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 679,5943 m2
97 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,1768 m3
98 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7668 100m3
99 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,1087 m3
100 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 54,1169 m2
101 Gia công lan can thép ống mạ kẽm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0815 tấn
102 Gia công lan can thép vuông đặc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7292 tấn
103 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0099 tấn
104 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,2915 m2
105 Quả cầu inox D100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 quả
106 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,9888 m2
107 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0437 m3
108 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1076 m2
109 Gia công cửa sổ trời Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0106 tấn
110 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6724 m2
111 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3448 m2
112 Bản lề cửa mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
113 Khóa cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
114 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,54 m3
115 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,8101 m3
116 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6775 m3
117 Lát bục giảng bằng đá granit, Vữa mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,8475 m2
118 Bảng chống loá KT (3x1,25)m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,75 m2
119 Gia công lan can thép hộp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8587 tấn
120 Gia công lan can thép hình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1598 tấn
121 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 65,7684 m2
122 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 52,056 m2
123 Gia công bán kèo thép hộp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0294 tấn
124 Lắp dựng bán kèo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0294 tấn
125 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0555 tấn
126 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0555 tấn
127 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,4696 m2
128 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1311 100m2
129 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,3388 m3
130 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6036 m3
131 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7583 m3
132 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,2494 m3
133 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 47,6106 m2
134 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,57 m2
135 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,57 m2
136 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 243,4124 m2
137 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 243,4124 m2
138 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,9406 tấn
139 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 127,8672 m2
140 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,9406 tấn
141 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,3448 tấn
142 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2829 tấn
143 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0568 tấn
144 Sắt vuông 10x10 nẹp xung quanh phần ốp tôn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3176 tấn
145 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 266,2788 m2
146 Cắt và lắp kính chiều dày kính <=7mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 90,6731 1m2
147 Gioăng cao su đệm kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.440,288 md
148 Nẹp nhôm U15x10x0.8 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 108,8858 kg
149 Vít bắt nẹp nhôm cửa ô kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10.896 cái
150 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 167,3112 m2
151 Khoá cửa đi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
152 Chốt cửa đi + cửa sổ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 107 cái
153 Móc gió cửa sổ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 46 cái
154 Tay kéo cửa sổ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 46 cái
155 Bản lề cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 418 cái
156 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3364 tấn
157 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 56,7456 m2
158 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 93,9504 m2
159 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2552 m3
160 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0081 100m2
161 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0204 tấn
162 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cấu kiện
163 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,6211 m2
164 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4661 m3
165 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,776 m2
166 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,776 m2
167 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 38,328 m2
168 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,6775 m3
169 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5475 m3
170 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,9341 m3
171 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,4861 m3
172 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,7099 m3
173 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,5683 m2
174 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,361 m3
175 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0569 100m2
176 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0244 tấn
177 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0742 tấn
178 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,8165 m2
179 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,8165 m2
180 Đổ bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,1684 m3
181 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2126 100m2
182 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2401 tấn
183 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,2622 m2
184 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,2622 m2
185 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,5289 m3
186 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 400x400, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 61,8692 m2
187 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,8053 m2
188 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,8053 m2
189 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,198 m2
190 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,198 m2
191 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6076 m3
192 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,8898 m2
193 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5464 m3
194 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,9605 m2
195 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,2878 m2
196 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,0491 m2
197 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,114 m3
198 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2792 m3
199 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
200 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
201 van ppr D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
202 Van PPR D32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
203 ống PPR D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 100m
204 ống PPR D32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
205 Cút PPR D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
206 Cút PPR D32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
207 Tê PPR D32x20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
208 Ống nhựa PVC D=60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
209 ống nhựa PVC D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
210 Cút nhựa PVC D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
211 Cút nhựa PVC D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
212 Tê nhựa PVC D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
213 Van phao D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
214 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
215 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
216 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
217 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
218 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
219 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
220 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
221 Lắp đặt kệ kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
222 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
223 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
224 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,53 m3
225 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2907 100m3
226 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5668 m3
227 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1336 m3
228 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0008 m3
229 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0266 100m2
230 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0833 tấn
231 Xây Gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,3097 m3
232 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 33,368 m2
233 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 33,368 m2
234 Quét nước xi măng 2 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 33,368 m2
235 Láng bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,8888 m2
236 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8025 m3
237 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0323 100m2
238 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0748 tấn
239 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
240 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cấu kiện
241 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2088 m3
242 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1189 100m2
243 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0268 tấn
244 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,198 tấn
245 LĐ cút sành nối bằng xảm, đk 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
246 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,016 m3
247 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,9208 100m2
248 Đèn ốp trần ốp trần DLN 04L/7W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32 bộ
249 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19 bộ
250 Bộ đèn lớp học 2x36W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32 bộ
251 Đèn compac gắn tường 20W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
252 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
253 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
254 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
255 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
256 Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt 2 chiều Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
257 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x6mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 128 m
258 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 45 m
259 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2.5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 210 m
260 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 1.5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 630 m
261 Ống ruột gà tự chống cháy D32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
262 Ống ruột gà tự chống cháy D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.250 m
263 Lắp đặt hộp nối dây KT 150x150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 hộp
264 Bình cứu hỏa MFZ4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 bình
265 Bình cứu hỏa CO2 MT3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 bình
266 Bảng tiêu lệnh + biển báo PC + biển cấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 bảng
267 Giá để 3 bình chữa cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
268 Tủ điện TĐ1 KT 400x300x150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
269 Tủ điện TĐ1 KT 300x300x150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 hộp
270 LĐ Aptomat loại 1 pha, A=75 Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
271 LĐ Aptomat loại 1 pha, A=40 Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
272 LĐ Aptomat loại 1 pha, A=25 Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
273 LĐ Aptomat loại 1 pha, A=16 Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
274 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
275 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 16mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
276 Con sơn đón điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
277 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
278 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
279 Kéo rải dây chống sét trên mái Loại dây thép D10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
280 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35 m
281 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,048 m3
282 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,048 m3
B CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào san đất, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,3839 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1607 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,4335 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,4335 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,13 m3
6 Đào hạ cốt sân đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,244 m3
7 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,0935 m3
8 Lót bạt rứa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2187 100m2
9 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,2805 m3
10 Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,004 10m
11 Nhựa đường chèn khe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,016 kg
12 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,201 m3
13 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,316 m3
14 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,5847 m3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,056 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->